Ảnh bìa: Lời Bài Hát Quang Lượng (光亮) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Quang Lượng (光亮) của Châu Thâm kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát quang lượng châu thâmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Quang Lượng» (光亮 - Guāng Liàng) là ca khúc chủ đề của phim tài liệu lịch sử «Tử Cấm Thành» (The Forbidden City - 2021). Với sự kết hợp tài tình giữa nhạc giao hưởng hiện đại và khúc ca trù/kinh kịch cổ truyền lồng ghép bài từ «Định Phong Ba» nổi tiếng của đại văn hào Tô Đông Pha, giọng hát Châu Thâm đã thắp lên ngọn lửa kiên cường và niềm tin rực rỡ vượt qua bóng tối nghìn năm.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Cổ Phong / Nhạc Phim Bất Hủ
光亮 • Guāng Liàng
Tên tiếng Trung光亮 (Guāng Liàng - QUANG LƯỢNG)
Nhạc sĩNhạc sĩ: Qian Lei (钱雷) - Phối khí: Qian Lei
Trình bày gốcChâu Thâm (周深 / Zhōu Shēn)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) - Nhạc phim 'Trường Nguyệt Tẫn Minh' (长月烬明)» (2022)
Thể loạiCổ phong (Gufeng) / Pop Ballad / Nhạc phim (OST)
Tác phẩm gắn liềnPhim truyền hình cổ trang 'Trường Nguyệt Tẫn Minh' (长月烬明) do La Vân Hi và Bạch Lộc đóng chính
MV / VIDEO
Quang Lượng (光亮)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Thâm (周深)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Quang Lượng (光亮) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
海上 一阵风吹起
Trên mặt biển, một làn gió chợt thổi lên
2
白云涌向陆地
Mây trắng cuồn cuộn trôi về phía đất liền
3
季风带走沙粒
Gió mùa cuốn đi những hạt cát nhỏ
4
四季 冷暖的交替
Bốn mùa luân chuyển những ngày ấm lạnh đan xen
5
多鲜活的生命
Biết bao sinh mệnh từng rực rỡ căng tràn sức sống
6
又枯萎的痕迹
Rồi lại hóa thành những dấu vết phai tàn
7
是奔跑中突然袭来的风雨
Là cơn mưa bão bất chợt ập đến giữa hành trình miệt mài chạy
8
是黑暗中一根火柴燃烧的光明
Là ánh sáng bùng lên từ một que diêm nhỏ giữa màn đêm
9
也许你猜不透未知的宿命
Có lẽ bạn chẳng thể đoán thấu số mệnh chưa biết trước
10
像流星飞翔着它却不知目的
Tựa ngôi sao băng vụt bay mà chẳng rõ đích đến phương nào
11
可是啊 我却 却愿意相信
Thế nhưng tôi vẫn một lòng nguyện tin tưởng
12
最渺小最微弱最柔软最无畏的你
Vào chính bạn — nhỏ bé nhất, mong manh nhất, dịu dàng nhất mà cũng kiên cường nhất
13
用尽了全力 努力地回应
Đã dốc hết toàn bộ sức lực để kiên trì đáp lại cuộc đời
14
再无边再无尽再无解总有一线生机
Dẫu mênh mông vô tận hay bế tắc không lời giải, vẫn luôn có một tia hy vọng
15
光亮你自己
Hãy tự thắp sáng chính bản thân mình
16
莫听穿林打叶声
Chớ bận lòng nghe tiếng mưa xuyên qua rừng trúc đập vào kẽ lá
17
一蓑烟雨任平生
Khoác một tấm áo tơi đi giữa mưa khói, ung dung mặc kệ sóng gió cả đời
18
畅音阁里终一叙
Trong Sướng Âm Các cuối cùng cũng có một cuộc hội ngộ
19
六百年一粟 沧海一梦
Sáu trăm năm tựa hạt thóc giữa biển khơi, thoáng qua như một giấc mộng dài
20
可是啊 我却 却愿意去相信
Thế nhưng tôi vẫn một lòng nguyện tin tưởng
21
最渺小最微弱最柔软最无畏的你
Vào chính bạn — nhỏ bé nhất, mong manh nhất, dịu dàng nhất mà cũng kiên cường nhất
22
用尽了全力 努力地去回应
Đã dốc hết toàn bộ sức lực để kiên trì đáp lại cuộc đời
23
再无边再无尽再无解总有一线生机
Dẫu mênh mông vô tận hay bế tắc không lời giải, vẫn luôn có một tia hy vọng
24
光亮你自己
Hãy tự thắp sáng chính bản thân mình
25
莫听穿林打叶声
Chớ bận lòng nghe tiếng mưa xuyên qua rừng trúc đập vào kẽ lá
26
一蓑烟雨任平生
Khoác một tấm áo tơi đi giữa mưa khói, ung dung mặc kệ sóng gió cả đời
27
畅音阁里终一叙
Trong Sướng Âm Các cuối cùng cũng có một cuộc hội ngộ
28
六百年一粟 沧海一梦
Sáu trăm năm tựa hạt thóc giữa biển khơi, thoáng qua như một giấc mộng dài
29
无论目的 最无畏的你
Chẳng màng đích đến, chính là bạn kiên cường không chút sợ hãi
30
不问宿命 最无畏的你
Chẳng hỏi số mệnh, chính là bạn dũng cảm hiên ngang nhất
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
光亮
guāngliàng
QUANG LƯỢNG
Ánh sáng rực rỡ, niềm hy vọng bừng sáng
光亮你自己
可是
kě shì
KHẢ THỊ
nhưng mà, thế nhưng
可是啊 我却 却愿意相信
目的
mù dì
MỤC ĐÍCH
mục đích
像流星飞翔着它却不知目的
生命
shēng mìng
SINH MỆNH
sinh mệnh, sự sống, mạng sống
多鲜活的生命
无论
wú lùn
VÔ LUẬN
bất kể, dù cho, bất luận
无论目的 最无畏的你
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许你猜不透未知的宿命
光明
guāng míng
QUANG MINH
quang minh, xán lạn, tươi sáng; ánh sáng
是黑暗中一根火柴燃烧的光明
火柴
huǒ chái
HOẢ SÀI
que diêm, bao diêm
是黑暗中一根火柴燃烧的光明
陆地
lù dì
LỤC ĐỊA
lục địa, đất liền
白云涌向陆地
燃烧
rán shāo
NHIÊN THIÊU
đốt cháy, cháy; sự cháy
是黑暗中一根火柴燃烧的光明
努力
nǔ lì
NỖ LỰC
làm việc chăm chỉ
用尽了全力 努力地回应
突然
tū rán
ĐỘT NHIÊN
đột nhiên
是奔跑中突然袭来的风雨
相信
xiāng xìn
TƯƠNG TÍN
tin tưởng
可是啊 我却 却愿意相信
愿意
yuàn yì
NGUYỆN Ý
sẵn sàng
可是啊 我却 却愿意相信
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 像流星飞翔着它却不知目的 — Tựa ngôi sao băng vụt bay mà chẳng rõ đích đến phương nào
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 四季 冷暖的交替 — Bốn mùa luân chuyển những ngày ấm lạnh đan xen
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Trong bài: 用尽了全力 努力地回应 — Đã dốc hết toàn bộ sức lực để kiên trì đáp lại cuộc đời
Ví dụ khác: 天气变冷了。 — Thời tiết trở lạnh rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “也许你猜不透未知的宿命”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “海上 一阵风吹起”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “四季 冷暖的交替”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Kinh Kịch & Cổ Từ
Đoạn Hí Khang Trác Tuyệt Từ 'Định Phong Ba' Của Đại Văn Hào Tô Thức
"莫听穿林打叶声,何妨吟啸且徐行。竹杖芒鞋轻胜马,谁怕?一蓑烟雨任平生" — TÔ THỨC — 《ĐỊNH PHONG BA (HOÀNG CHÂU TRIỀN VIỆN)》
Điểm nhấn rực rỡ nhất của «Quang Lượng» (光亮 - Kỷ niệm 600 năm Tử Cấm Thành) là đoạn hí khang Bắc Kinh do Châu Thâm lột tả trọn vẹn từ khúc bất hủ của Tô Thức: chớ nghe tiếng mưa gió đập lá xuyên rừng, hà tất không cất tiếng ngâm nga mà thong thả tiến bước; gậy trúc giày cỏ nhẹ hơn cả cưỡi ngựa, có gì phải sợ? Một mảnh áo tơi mặc cho mưa gió trôi qua cả một đời.
👑 Vip Member Only
Khí Phách 600 Năm
Tâm Cảnh Tự Tại Vượt Qua Bão Giông 'Dã Vô Phong Vũ Dã Vô Tình'
"回首向来萧瑟处,归去,也无风雨也无晴" — TÔ THỨC — 《ĐỊNH PHONG BA》
Ngoảnh đầu nhìn lại chốn tiêu điều xơ xác thuở nào, quay về thôi, chẳng còn mưa gió mà cũng chẳng có nắng mai. Ca khúc là bản tuyên ngôn về bản lĩnh phi thường của văn hóa Á Đông: trải qua 600 năm dâu bể thăng trầm, ngọn lửa văn hiến vẫn tỏa sáng rực rỡ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______你自己'?
A. 生命 (shēng mìng - sinh mệnh, sự sống, mạng sống)B. 可是 (kě shì - nhưng mà, thế nhưng)C. 目的 (mù dì - mục đích)D. 光亮 (guāngliàng - Ánh sáng rực rỡ, niềm hy vọng bừng sáng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 光亮 (guāngliàng - Ánh sáng rực rỡ, niềm hy vọng bừng sáng) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '光亮你自己'. Từ '光亮' (guāngliàng, Hán Việt: QUANG LƯỢNG) có nghĩa là 'Ánh sáng rực rỡ, niềm hy vọng bừng sáng'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______啊 我却 却愿意相信'?
A. 可是 (kě shì - nhưng mà, thế nhưng)B. 光亮 (guāngliàng - Ánh sáng rực rỡ, niềm hy vọng bừng sáng)C. 目的 (mù dì - mục đích)D. 生命 (shēng mìng - sinh mệnh, sự sống, mạng sống)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 可是 (kě shì - nhưng mà, thế nhưng) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '可是啊 我却 却愿意相信'. Từ '可是' (kě shì, Hán Việt: KHẢ THỊ) có nghĩa là 'nhưng mà, thế nhưng'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '像流星飞翔着它却不知______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "海上 一阵风吹起" (Pinyin: hǎi shàng yī zhèn fēng chuī qǐ) được dịch nghĩa là "海上 一阵风吹起".
Từ "光亮" đọc là guāngliàng, âm Hán Việt là QUANG LƯỢNG, mang nghĩa "Ánh sáng rực rỡ, niềm hy vọng bừng sáng".
Trong câu hát "可是啊 我却 却愿意相信", từ "可是" (Hán Việt: KHẢ THỊ) có nghĩa là "nhưng mà, thế nhưng".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)