Ảnh bìa: Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên: Pinyin & Lời Dịch Chuẩn — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉 - Fēiniǎo Hé Chán) của ca sĩ Nhậm Nhiên (任然). Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin có dấu chuẩn thanh điệu, giải mã thông điệp chia xa và học từ vựng HSK đắt giá.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát phi điểu và ve sầuTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Phi Điểu Và Ve Sầu" (飞鸟和蝉 - Fēiniǎo Hé Chán) là một trong những bản tình ca buồn gây bão lớn nhất mạng xã hội Douyin và TikTok toàn châu Á do nữ ca sĩ thực lực Nhậm Nhiên (任然 - Rèn Rán) thể hiện. Bài hát là câu chuyện tình đầy tiếc nuối giữa chim trời bay lượn ngút ngàn và chú ve sầu chỉ sống vỏn vẹn trong một mùa hạ ngắn ngủi. Với giai điệu du dương và giọng ca truyền cảm, đây là ca khúc tuyệt vời để vừa thư giãn vừa học tiếng Trung hiệu quả.
Nhạc sĩ:Canh Canh (耕耕 - Lời) & Vương Gia Thành (王家诚 - Nhạc)
Trình bày gốc:Nhậm Nhiên (任然 - Rèn Rán)
Thể loại & Năm:Pop Ballad / Nhạc Trữ Tình (2020)
▶
MV & AUDIO CHÍNH THỨC
Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên
Ca Sĩ: Nhậm Nhiên (任然)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Phi Điểu Và Ve Sầu (飞鸟和蝉) – Nhậm Nhiên (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt thanh công cụ để luyện đọc chữ Hán hoặc theo dõi phiên âm Pinyin chuẩn giọng Bắc Kinh.
1
你说青涩最搭初恋
Em nói rằng ngây ngô là hợp với mối tình đầu nhất
2
如小雪落下海岸线
Như tuyết nhỏ rơi xuống đường bờ biển
3
第五个季节某一天上演
Mùa thứ năm vào một ngày nào đó sẽ diễn ra
4
我们有相遇的时间
Chúng ta có thời gian để gặp nhau
5
你说空瓶适合许愿
Em nói rằng chai rỗng thích hợp để ước nguyện
6
在风暖月光的地点
Ở nơi gió ấm ánh trăng
7
第十三月你就如期出现
Tháng mười ba em sẽ xuất hiện đúng hẹn
8
海之角也不再遥远
Góc biển cũng không còn xa xôi
9
你骄傲的飞远 我栖息的夏天
Em kiêu hãnh bay xa, mùa hè tôi trú ngụ
10
听不见的宣言 重复过很多年
Lời tuyên ngôn không thể nghe thấy, lặp lại bao nhiêu năm
11
北纬线的思念被季风吹远
Nỗi nhớ trên vĩ tuyến bắc bị gió mùa thổi xa
12
吹远默念的侧脸
Thổi xa gương mặt nghiêng thầm nhớ
13
吹远鸣唱的诗篇
Thổi xa những bài thơ ca ngân vang
14
你骄傲的飞远 我栖息的叶片
Em kiêu hãnh bay xa, chiếc lá tôi trú ngụ
15
去不同的世界 却从不曾告别
Đi đến thế giới khác nhau, nhưng chưa từng nói lời tạm biệt
16
沧海月的想念羽化我昨天
Nỗi nhớ trăng biển xanh hóa thành ngày hôm qua của tôi
17
在我成熟的笑脸
Trên gương mặt cười chín chắn của tôi
18
你却未看过一眼
Em lại chưa từng nhìn một lần
19
你说空瓶适合许愿
Em nói rằng chai rỗng thích hợp để ước nguyện
20
在风暖月光的地点
Ở nơi gió ấm ánh trăng
21
第十三月你就如期出现
Tháng mười ba em sẽ xuất hiện đúng hẹn
22
海之角也不再遥远
Góc biển cũng không còn xa xôi
23
你骄傲的飞远 我栖息的夏天
Em kiêu hãnh bay xa, mùa hè tôi trú ngụ
24
听不见的宣言 重复过很多年
Lời tuyên ngôn không thể nghe thấy, lặp lại bao nhiêu năm
25
北纬线的思念被季风吹远
Nỗi nhớ trên vĩ tuyến bắc bị gió mùa thổi xa
26
吹远默念的侧脸
Thổi xa gương mặt nghiêng thầm nhớ
27
吹远鸣唱的诗篇
Thổi xa những bài thơ ca ngân vang
28
你骄傲的飞远 我栖息的叶片
Em kiêu hãnh bay xa, chiếc lá tôi trú ngụ
29
去不同的世界 却从不曾告别
Đi đến thế giới khác nhau, nhưng chưa từng nói lời tạm biệt
30
沧海月的想念羽化我昨天
Nỗi nhớ trăng biển xanh hóa thành ngày hôm qua của tôi
31
在我成熟的笑脸
Trên gương mặt cười chín chắn của tôi
32
你却未看过一眼
Em lại chưa từng nhìn một lần
33
你骄傲的飞远 我栖息的夏天
Em kiêu hãnh bay xa, mùa hè tôi trú ngụ
34
听不见的宣言 重复过很多年
Lời tuyên ngôn không thể nghe thấy, lặp lại bao nhiêu năm
35
北纬线的思念被季风吹远
Nỗi nhớ trên vĩ tuyến bắc bị gió mùa thổi xa
36
吹远默念的侧脸
Thổi xa gương mặt nghiêng thầm nhớ
37
吹远鸣唱的诗篇
Thổi xa những bài thơ ca ngân vang
38
你骄傲的飞远 我栖息的叶片
Em kiêu hãnh bay xa, chiếc lá tôi trú ngụ
39
去不同的世界 却从不曾告别
Đi đến thế giới khác nhau, nhưng chưa từng nói lời tạm biệt
40
沧海月的想念羽化我昨天
Nỗi nhớ trăng biển xanh hóa thành ngày hôm qua của tôi
41
在我成熟的笑脸
Trên gương mặt cười chín chắn của tôi
42
你却未看过一眼
Em lại chưa từng nhìn một lần
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
青涩
qīngsè
THANH SÁP
Xanh non, ngây thơ non nớt, chưa từng trải
你说青涩最搭初恋
栖息
qīxī
TÊ TỨC
Trú ngụ, đậu lại, dừng chân nghỉ ngơi
你骄傲的飞远 我栖息的夏天
成熟
chéng shú
THÀNH THỤC
chín chắn, trưởng thành, chín (hoa quả)
在我成熟的笑脸
骄傲
jiāo ào
KIÊU NGẠO
kiêu ngạo, tự hào
你骄傲的飞远 我栖息的夏天
适合
shì hé
THÍCH HỢP
thích hợp, phù hợp
你说空瓶适合许愿
重复
chóng fù
TRÙNG PHỤC
lặp lại, trùng lặp
听不见的宣言 重复过很多年
告别
gào bié
CÁO BIỆT
từ biệt, chia tay, giã từ
去不同的世界 却从不曾告别
想念
xiǎng niàn
TƯỞNG NIỆM
nhớ
沧海月的想念羽化我昨天
出现
chū xiàn
XUẤT HIỆN
xuất hiện
第十三月你就如期出现
季节
jì jié
QUÝ TIẾT
mùa
第五个季节某一天上演
世界
shì jiè
THẾ GIỚI
thế giới
去不同的世界 却从不曾告别
思念
sī niàn
TƯ NIỆM
nhớ
北纬线的思念被季风吹远
遥远
yáo yuǎn
DAO VIỄN
xa xôi, xa xăm diệu vợi (khoảng cách, thời gian)
海之角也不再遥远
时间
shí jiān
THỜI GIAN
thời gian
我们有相遇的时间
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 海之角也不再遥远 — Góc biển cũng không còn xa xôi
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 北纬线的思念被季风吹远 — Nỗi nhớ trên vĩ tuyến bắc bị gió mùa thổi xa
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 听不见的宣言 重复过很多年 — Lời tuyên ngôn không thể nghe thấy, lặp lại bao nhiêu năm
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Từ vựng chủ đề chia ly: 离别 (líbié) / 告别 (gàobié)
Diễn tả khoảnh khắc giã từ, chia xa đầy lưu luyến trong văn chương và ca từ trữ tình Hoa ngữ.
Trong bài: 去不同的世界 却从不曾告别 — Đi đến thế giới khác nhau, nhưng chưa từng nói lời tạm biệt
Ví dụ khác: 短暂的离别是为了更好的重逢。 — Sự chia ly ngắn ngủi là để chuẩn bị cho cuộc trùng phùng tốt đẹp hơn.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “海之角也不再遥远”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “第五个季节某一天上演”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我们有相遇的时间”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
2 điển tích & góc nhìn
01
Hình Tượng Đối Lập
PHI ĐIỂU VÀ THIỀN – Hai thế giới vĩnh viễn không chung một quỹ đạo
Trong thi ca Á Đông, cánh chim trời (Phi điểu) đại diện cho khát vọng tự do, bay lượn ngút ngàn giữa tầng không, trong khi ve sầu (Thiền) chỉ sống trọn vẹn một mùa hạ ngắn ngủi rồi lặng lẽ lìa cành. Sự gặp gỡ giữa chim trời và ve sầu là nghịch lý xót xa của tình yêu: có duyên tương ngộ trong chốc lát nhưng vĩnh viễn không thể đồng hành trọn kiếp.
02
Mỹ Học Biệt Ly
HÀN THIỀN THÊ THIẾT (寒蝉凄切) – Tiếng ve sầu mùa thu báo hiệu sự chia lìa đằng đẵng
"寒蝉凄切,对长亭晚,骤雨初歇。" — LIỄU VĨNH — 《VŨ LÂM LINH》
Tiếng ve sầu lúc chớm thu từ lâu đã là biểu tượng điển hình cho khúc tiễn biệt bên đình quán vắng. Khi mùa hạ qua đi, tiếng ve tắt dần cũng là lúc cánh chim phải sải cánh về phương Nam ấm áp, để lại nỗi hoài niệm muôn đời trong lòng người nghe.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Đáp án đúng: A. 青涩 (qīngsè - Xanh non, ngây thơ non nớt, chưa từng trải) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你说青涩最搭初恋'. Từ '青涩' (qīngsè, Hán Việt: THANH SÁP) có nghĩa là 'Xanh non, ngây thơ non nớt, chưa từng trải'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你骄傲的飞远 我______的夏天'?
Đáp án đúng: C. 栖息 (qīxī - Trú ngụ, đậu lại, dừng chân nghỉ ngơi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你骄傲的飞远 我栖息的夏天'. Từ '栖息' (qīxī, Hán Việt: TÊ TỨC) có nghĩa là 'Trú ngụ, đậu lại, dừng chân nghỉ ngơi'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '在我______的笑脸'?
Câu này khóa VIP nha
Đáp án và lời giải mở cùng hội viên VIP.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
2 điển tích & góc nhìn
01
Hình Tượng Đối Lập
PHI ĐIỂU VÀ THIỀN – Hai thế giới vĩnh viễn không chung một quỹ đạo
Trong thi ca Á Đông, cánh chim trời (Phi điểu) đại diện cho khát vọng tự do, bay lượn ngút ngàn giữa tầng không, trong khi ve sầu (Thiền) chỉ sống trọn vẹn một mùa hạ ngắn ngủi rồi lặng lẽ lìa cành. Sự gặp gỡ giữa chim trời và ve sầu là nghịch lý xót xa của tình yêu: có duyên tương ngộ trong chốc lát nhưng vĩnh viễn không thể đồng hành trọn kiếp.
👑 Vip Member Only
Mỹ Học Biệt Ly
HÀN THIỀN THÊ THIẾT (寒蝉凄切) – Tiếng ve sầu mùa thu báo hiệu sự chia lìa đằng đẵng
"寒蝉凄切,对长亭晚,骤雨初歇。" — LIỄU VĨNH — 《VŨ LÂM LINH》
Tiếng ve sầu lúc chớm thu từ lâu đã là biểu tượng điển hình cho khúc tiễn biệt bên đình quán vắng. Khi mùa hạ qua đi, tiếng ve tắt dần cũng là lúc cánh chim phải sải cánh về phương Nam ấm áp, để lại nỗi hoài niệm muôn đời trong lòng người nghe.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "你说青涩最搭初恋" (Pinyin: nǐ shuō qīng sè zuì dā chū liàn) được dịch nghĩa là "Em nói rằng ngây ngô là hợp với mối tình đầu nhất".
Từ "青涩" đọc là qīngsè, âm Hán Việt là THANH SÁP, mang nghĩa "Xanh non, ngây thơ non nớt, chưa từng trải".
Trong câu hát "你骄傲的飞远 我栖息的夏天", từ "栖息" (Hán Việt: TÊ TỨC) có nghĩa là "Trú ngụ, đậu lại, dừng chân nghỉ ngơi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)