Lời bài hát Nụ Hôn Ly Biệt (吻别) của Trương Học Hữu kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát nụ hôn ly biệt trương học hữuTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Nụ Hôn Ly Biệt» (吻别 - Wěn Bié) phát hành năm 1993, là kiệt tác đưa tên tuổi "Ca Thần" Trương Học Hữu lên đỉnh cao danh vọng quốc tế với hơn 4 triệu bản album được tiêu thụ kỷ lục khắp châu Á. Bài hát là tiếng lòng xót xa đến nghẹn ngào của người đàn ông đứng giữa ngã tư đường lạnh giá, nhận nụ hôn giã từ từ người yêu trong đêm đông hoang vắng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tình Yêu Thập Niên 90 / Kỷ Lục Kim Khúc
Tác phẩm gắn liềnĐược sử dụng rộng rãi trong các chương trình truyền hình, phim ảnh Hoa ngữ; bản cover tiếng Anh 'Take Me to Your Heart' của Michael Learns to Rock (2004)
MV / VIDEO
Nụ Hôn Ly Biệt (吻别)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Trương Học Hữu (张学友)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Nụ Hôn Ly Biệt (吻别) – Trương Học Hữu (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
前尘往事成云烟
Chuyện cũ năm xưa hóa thành mây khói
2
消散在彼此眼前
Tan biến trước mắt đôi ta
3
就连说过了再见
Ngay cả khi đã nói lời tạm biệt
4
也看不见你有些哀怨
Cũng chẳng thấy chút u sầu nơi em
5
给我的一切
Tất cả những gì em trao anh
6
你不过是在敷衍
Em chẳng qua chỉ là đang qua loa
7
你笑得越无邪
Em càng cười hồn nhiên trong sáng
8
我就会爱你爱得更狂野
Anh lại càng yêu em cuồng dại hơn
9
总在刹那间
Luôn trong khoảnh khắc
10
有一些了解
Có chút thấu hiểu
11
说过的话不可能会实现
Những lời đã nói không thể nào thành hiện thực
12
就在一转眼
Chỉ trong một cái chớp mắt
13
发现你的脸
Phát hiện gương mặt em
14
已经陌生不会再像从前
Đã xa lạ chẳng còn như xưa
15
我的世界开始下雪
Thế giới của anh bắt đầu đổ tuyết
16
冷得让我无法多爱一天
Lạnh đến mức anh không thể yêu thêm một ngày
17
冷得连隐藏的遗憾
Lạnh đến mức nỗi tiếc nuối giấu kín
18
都那么的明显
Cũng hiện rõ đến vậy
19
我和你吻别
Anh và em hôn nhau lần cuối
20
在无人的街
Trên con phố không người
21
让风痴笑我不能拒绝
Để gió cười ngốc rằng anh không thể từ chối
22
我和你吻别
Anh và em hôn nhau lần cuối
23
在狂乱的夜
Trong đêm cuồng loạn
24
我的心
Trái tim anh
25
等着迎接伤悲
Đang chờ đón nỗi đau thương
26
想要给你的思念
Nỗi nhớ anh muốn trao em
27
就像风筝断了线
Như cánh diều đứt dây
28
飞不进你的世界
Bay không vào được thế giới của em
29
也温暖不了你的视线
Cũng chẳng sưởi ấm được ánh nhìn em
30
我已经看见
Anh đã nhìn thấy
31
一出悲剧正上演
Một bi kịch đang diễn ra
32
剧终没有喜悦
Kết thúc chẳng có niềm vui
33
我仍然躲在你的梦里面
Anh vẫn trốn trong giấc mơ của em
34
总在刹那间
Luôn trong khoảnh khắc
35
有一些了解
Có chút thấu hiểu
36
说过的话不可能会实现
Những lời đã nói không thể nào thành hiện thực
37
就在一转眼
Chỉ trong một cái chớp mắt
38
发现你的脸
Phát hiện gương mặt em
39
已经陌生不会再像从前
Đã xa lạ chẳng còn như xưa
40
我的世界开始下雪
Thế giới của anh bắt đầu đổ tuyết
41
冷得让我无法多爱一天
Lạnh đến mức anh không thể yêu thêm một ngày
42
冷得连隐藏的遗憾
Lạnh đến mức nỗi tiếc nuối giấu kín
43
都那么的明显
Cũng hiện rõ đến vậy
44
我和你吻别
Anh và em hôn nhau lần cuối
45
在无人的街
Trên con phố không người
46
让风痴笑我不能拒绝
Để gió cười ngốc rằng anh không thể từ chối
47
我和你吻别
Anh và em hôn nhau lần cuối
48
在狂乱的夜
Trong đêm cuồng loạn
49
我的心
Trái tim anh
50
等着迎接伤悲
Đang chờ đón nỗi đau thương
51
我和你吻别
Anh và em hôn nhau lần cuối
52
在无人的街
Trên con phố không người
53
让风痴笑我不能拒绝
Để gió cười ngốc rằng anh không thể từ chối
54
我和你吻别
Anh và em hôn nhau lần cuối
55
在狂乱的夜
Trong đêm cuồng loạn
56
我的心
Trái tim anh
57
等着迎接伤悲
Đang chờ đón nỗi đau thương
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
前尘
qiánchén
TIỀN TRẦN
Chuyện cũ đã qua, dĩ vãng xa xưa
前尘往事成云烟
消散
xiāosàn
TIÊU TẢN
Tan biến, tiêu tan vào hư không
消散在彼此眼前
敷衍
fū yǎn
PHU DIỄN
làm qua loa, chiếu lệ, đối phó cho xong
你不过是在敷衍
刹那
chà nà
SÁT NA
trong chớp mắt, trong nháy mắt, sát-na
总在刹那间
悲剧
bēijù
BI KỊCH
Vở kịch buồn, câu chuyện số phận thảm thương
一出悲剧正上演
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
你不过是在敷衍
拒绝
jù jué
CỰ TUYỆT
từ chối, cự tuyệt
让风痴笑我不能拒绝
仍然
réng rán
NHƯNG NHIÊN
vẫn, vẫn cứ, vẫn còn
我仍然躲在你的梦里面
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
给我的一切
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
消散在彼此眼前
从前
cóng qián
TÒNG TIỀN
ngày trước, trước đây, xưa kia
已经陌生不会再像从前
明显
míng xiǎn
MINH HIỂN
rõ rệt, hiển nhiên, rành rành
都那么的明显
陌生
mò shēng
MẠCH SINH
xa lạ, lạ lẫm, không quen
已经陌生不会再像从前
实现
shí xiàn
THỰC HIỆN
thực hiện, hiện thực hóa, đạt được
说过的话不可能会实现
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 已经陌生不会再像从前 — Đã xa lạ chẳng còn như xưa
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 等着迎接伤悲 — Đang chờ đón nỗi đau thương
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 就连说过了再见 — Ngay cả khi đã nói lời tạm biệt
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 我仍然躲在你的梦里面 — Anh vẫn trốn trong giấc mơ của em
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “也看不见你有些哀怨”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “给我的一切”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “就连说过了再见”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thi Tứ Ly Tan
Khúc Nắm Tay Nước Mắt 'Chấp Thủ Tương Khán Lệ Nhãn' Trong Vũ Lâm Linh
"执手相看泪眼,竟无语凝噎" — LIỄU VĨNH — 《VŨ LÂM LINH》
Nắm chặt tay nhau nhìn vào khóe mắt ngập tràn giọt lệ, nghẹn ngào chẳng thể thốt nên lời. «Nụ Hôn Ly Biệt» (吻别) của Ca thần Trương Học Hữu là kiệt tác nhạc pop châu Á bán chạy kỷ lục: nụ hôn cuối cùng dưới ánh đèn đường vàng vọt trong đêm đông lạnh giá lột tả sự tuyệt vọng khi tình yêu tan vỡ mà không cách nào cứu vãn.
👑 Vip Member Only
Nỗi Đau Gió Bấc
Cơn Gió Lạnh Tàn Nhẫn 'Tương Kiến Thời Nan Biệt Diệc Nan'
"相见时难别亦难,东风无力百花残" — LÝ THƯƠNG ẨN — 《VÔ ĐỀ》
Gặp gỡ nhau đã khó khăn, chia ly lại càng đau đớn bội phần. Giai điệu u buồn kết hợp tiếng saxophone da diết đã biến ca khúc thành tượng đài âm nhạc vĩ đại của làng nhạc Hoa ngữ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______往事成云烟'?
A. 刹那 (chà nà - trong chớp mắt, trong nháy mắt, sát-na)B. 消散 (xiāosàn - Tan biến, tiêu tan vào hư không)C. 敷衍 (fū yǎn - làm qua loa, chiếu lệ, đối phó cho xong)D. 前尘 (qiánchén - Chuyện cũ đã qua, dĩ vãng xa xưa)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 前尘 (qiánchén - Chuyện cũ đã qua, dĩ vãng xa xưa) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '前尘往事成云烟'. Từ '前尘' (qiánchén, Hán Việt: TIỀN TRẦN) có nghĩa là 'Chuyện cũ đã qua, dĩ vãng xa xưa'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______在彼此眼前'?
A. 消散 (xiāosàn - Tan biến, tiêu tan vào hư không)B. 前尘 (qiánchén - Chuyện cũ đã qua, dĩ vãng xa xưa)C. 敷衍 (fū yǎn - làm qua loa, chiếu lệ, đối phó cho xong)D. 刹那 (chà nà - trong chớp mắt, trong nháy mắt, sát-na)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 消散 (xiāosàn - Tan biến, tiêu tan vào hư không) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '消散在彼此眼前'. Từ '消散' (xiāosàn, Hán Việt: TIÊU TẢN) có nghĩa là 'Tan biến, tiêu tan vào hư không'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "前尘往事成云烟" (Pinyin: qián chén wǎng shì chéng yún yān) được dịch nghĩa là "Chuyện cũ năm xưa hóa thành mây khói".
Từ "前尘" đọc là qiánchén, âm Hán Việt là TIỀN TRẦN, mang nghĩa "Chuyện cũ đã qua, dĩ vãng xa xưa".
Trong câu hát "消散在彼此眼前", từ "消散" (Hán Việt: TIÊU TẢN) có nghĩa là "Tan biến, tiêu tan vào hư không".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)