Trọn bộ lời bài hát Vòng Năm (Niên Luân) (年轮 - Niánlún) do Trương Bích Thần thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát vòng năm (niên luân)Trích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Vòng Năm (Niên Luân)» (年轮 - Niánlún - NIÊN LUÂN): «Vòng Năm» (年轮 - Niên Luân) là ca khúc gắn liền với mối tình thầy trò đẫm nước mắt giữa Bạch Tử Họa và Hoa Thiên Cốt. Từng vòng vân gỗ trên thân cây cổ thụ như đếm từng vết thương và sự chờ đợi mòn mỏi ngàn năm.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
OST / Hoa Thiên Cốt
Vòng Năm (Niên Luân) (年轮)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Uông Tô LangGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnTrương Bích ThầnGiọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
圆圈勾勒成指纹
Các vòng tròn được phác thảo dưới dạng dấu vân tay
2
印在我的嘴唇
in trên môi tôi
3
回忆苦涩的吻痕
Ký ức về nụ hôn đắng
4
是树根
Đó là gốc cây
5
春去秋来的茂盛
Sự tươi tốt của mùa xuân và mùa thu
6
却遮住了黄昏
Nhưng nó che khuất bóng tối
7
寒夜剩我一个人
Tôi một mình trong đêm lạnh
8
等清晨
Chờ sáng
9
世间最毒的仇恨
Sự thù hận độc nhất trên thế giới
10
是有缘却无分
Đó là số phận nhưng không có sự phân biệt
11
可惜你从未心疼
Thật đáng tiếc là bạn chưa bao giờ cảm thấy có lỗi với tôi
12
我的笨
sự ngu ngốc của tôi
13
荒草丛生的青春
Tuổi trẻ cỏ mọc um tùm
14
倒也过的安稳
Đó là một cuộc sống khá ổn định
15
代替你陪着我的
Đi cùng tôi thay vì bạn
16
是年轮
Đó là những chiếc nhẫn hàng năm
17
数着一圈圈年轮
Đếm số vòng hàng năm
18
我认真
tôi nghiêm túc đấy
19
将心事都封存
Niêm phong mọi lo lắng của bạn
20
密密麻麻是我的自尊
Dày đặc là lòng tự trọng của tôi
21
修改一次次离分
Sửa đổi sự phân tách nhiều lần
22
我承认
tôi thừa nhận
23
曾幻想过永恒
Đã từng ảo tưởng về sự vĩnh hằng
24
可惜从没人陪我演这剧本
Tiếc là chưa có ai diễn chung với tôi trong kịch bản này
25
圆圈勾勒成指纹
Các vòng tròn được phác thảo dưới dạng dấu vân tay
26
印在我的嘴唇
in trên môi tôi
27
回忆苦涩的吻痕
Ký ức về nụ hôn đắng
28
是树根
Đó là gốc cây
29
春去秋来的茂盛
Sự tươi tốt của mùa xuân và mùa thu
30
却遮住了黄昏
Nhưng nó che khuất bóng tối
31
寒夜剩我一个人
Tôi một mình trong đêm lạnh
32
等清晨
Chờ sáng
33
世间最毒的仇恨
Sự thù hận độc nhất trên thế giới
34
是有缘却无分
Đó là số phận nhưng không có sự phân biệt
35
可惜你从未心疼
Thật đáng tiếc là bạn chưa bao giờ cảm thấy có lỗi với tôi
36
我的笨
sự ngu ngốc của tôi
37
荒草丛生的青春
Tuổi trẻ cỏ mọc um tùm
38
倒也过的安稳
Đó là một cuộc sống khá ổn định
39
代替你陪着我的
Đi cùng tôi thay vì bạn
40
是年轮
Đó là những chiếc nhẫn hàng năm
41
数着一圈圈年轮
Đếm số vòng hàng năm
42
我认真
tôi nghiêm túc đấy
43
将心事都封存
Niêm phong mọi lo lắng của bạn
44
密密麻麻是我的自尊
Dày đặc là lòng tự trọng của tôi
45
修改一次次离分
Sửa đổi sự phân tách nhiều lần
46
我承认
tôi thừa nhận
47
曾幻想过永恒
Đã từng ảo tưởng về sự vĩnh hằng
48
可惜从没人陪我演这剧本
Tiếc là chưa có ai diễn chung với tôi trong kịch bản này
49
一圈圈年轮
Vòng của vòng tăng trưởng
50
我认真
tôi nghiêm túc đấy
51
将心事都封存
Niêm phong mọi lo lắng của bạn
52
密密麻麻是我的自尊
Dày đặc là lòng tự trọng của tôi
53
修改一次次离分
Sửa đổi sự phân tách nhiều lần
54
我承认
tôi thừa nhận
55
曾幻想过永恒
Đã từng ảo tưởng về sự vĩnh hằng
56
可惜从没人陪我演这剧本
Tiếc là chưa có ai diễn chung với tôi trong kịch bản này
57
可惜从没人陪我演这剧本
Tiếc là chưa có ai diễn chung với tôi trong kịch bản này
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
回忆苦涩的吻痕
代替
dài tì
ĐẠI THẾ
thay thế, thay cho
代替你陪着我的
可惜
kě xī
KHẢ TÍCH
đáng tiếc, tiếc nuối
可惜你从未心疼
承认
chéng rèn
THỪA NHẬN
thừa nhận, công nhận
我承认
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
寒夜剩我一个人
幻想
huàn xiǎng
HUYỄN TƯỞNG
ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng
曾幻想过永恒
青春
qīng chūn
THANH XUÂN
tuổi trẻ, thanh xuân
荒草丛生的青春
修改
xiū gǎi
TU CẢI
sửa đổi, chỉnh sửa, tu chỉnh
修改一次次离分
认真
rèn zhēn
NHẬN CHÂN
nghiêm túc
我认真
黄昏
huáng hūn
HOÀNG HÔN
hoàng hôn, ráng chiều, chiều tà
却遮住了黄昏
剧本
jù běn
KỊCH BẢN
kịch bản (phim, kịch, sân khấu)
可惜从没人陪我演这剧本
茂盛
mào shèng
MẬU THỊNH
tươi tốt, rậm rạp, xum xuê tốt tươi
春去秋来的茂盛
清晨
qīng chén
THANH THẦN
sáng sớm, sớm mai, ban mai
等清晨
心疼
xīn téng
TÂM ĐÔNG
xót xa, đau lòng thương xót
可惜你从未心疼
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 代替你陪着我的 — Đi cùng tôi thay vì bạn
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 倒也过的安稳 — Đó là một cuộc sống khá ổn định
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 将心事都封存 — Niêm phong mọi lo lắng của bạn
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 印在我的嘴唇 — in trên môi tôi
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “寒夜剩我一个人”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “印在我的嘴唇”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______苦涩的吻痕'?
A. 承认 (chéng rèn - thừa nhận, công nhận)B. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)C. 可惜 (kě xī - đáng tiếc, tiếc nuối)D. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '回忆苦涩的吻痕'. Từ '回忆' (huí yì, Hán Việt: HỒI ỨC) có nghĩa là 'hồi ức, ký ức, nhớ lại'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______你陪着我的'?
A. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho)B. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)C. 可惜 (kě xī - đáng tiếc, tiếc nuối)D. 承认 (chéng rèn - thừa nhận, công nhận)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 代替 (dài tì - thay thế, thay cho) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '代替你陪着我的'. Từ '代替' (dài tì, Hán Việt: ĐẠI THẾ) có nghĩa là 'thay thế, thay cho'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "圆圈勾勒成指纹" (Pinyin: yuán quān gōu lè chéng zhǐ wén) được dịch nghĩa là "Các vòng tròn được phác thảo dưới dạng dấu vân tay".
Từ "回忆" đọc là huí yì, âm Hán Việt là HỒI ỨC, mang nghĩa "hồi ức, ký ức, nhớ lại".
Trong câu hát "代替你陪着我的", từ "代替" (Hán Việt: ĐẠI THẾ) có nghĩa là "thay thế, thay cho".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)