Ảnh bìa: Lời Bài Hát Nhớ Một Người (想某人) – Vương Ưu Tú (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Nhớ Một Người (想某人 - Xiǎng Mǒu Rén) của Vương Ưu Tú (王优秀). Khúc ca thổn thức về nỗi nhớ người cũ 'Rất nhớ một người, người tôi nhớ thương nhất', phiên âm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp HSK đắt giá.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát nhớ một người vương ưu túTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Nhớ Một Người" (想某人 - Xiǎng Mǒu Rén) do nữ ca sĩ Vương Ưu Tú (王优秀) thể hiện (cùng phiên bản song ca nổi tiếng với Bạch Gia Tuấn), là bản tình ca buồn gây bão mạng xã hội Douyin và TikTok. Bài hát đánh trúng tâm lý của những người từng đi qua một mối tình dang dở: dù miệng luôn nói đã quên, nhưng chỉ một khoảnh khắc tĩnh lặng giữa đêm khuya hay góc phố quen cũng đủ khiến nỗi nhớ bùng lên dữ dội.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Nỗi Nhớ
想某人 • Xiǎng Mǒu Rén
Tên tiếng Trung想某人 (Xiǎng Mǒu Rén - TƯỞNG MỖ NHÂN)
Nhạc sĩ王优秀 (Vương Ưu Tú) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốc王优秀 (Vương Ưu Tú) / Tự phát hành
Album & Năm«Đĩa đơn (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc nhẹ
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Nhớ Một Người (想某人) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Vương Ưu Tú (王优秀)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Nhớ Một Người (想某人) - Vương Ưu Tú (王优秀) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu: Căn Phòng Đêm Tắt Đèn (Verse 1)
1
加勒比海听海盗的传闻
Nghe truyền thuyết hải tặc nơi biển Caribbean
2
普罗旺斯的薰衣草痕
Dấu oải hương vùng Provence
3
塞纳河畔看漫步的行人
Dạo bước ngắm người qua lại bên bờ sông Seine
4
我在咖啡馆里听着风声
Tôi ngồi trong quán cà phê lắng nghe tiếng gió
5
巴塞罗那有古老的灵魂
Barcelona mang trong mình linh hồn cổ xưa
6
威尼斯在水中画一座城
Venice vẽ nên một thành phố giữa làn nước
7
我会打开爱琴海的门
Tôi sẽ mở cánh cửa biển Aegean
8
期待我最想要看见的人
Mong chờ người tôi khao khát được gặp nhất
9
很想某人
Rất nhớ một người
10
我最思念的某人
Người tôi nhớ nhung nhất
11
我最想见的某人
Người tôi muốn gặp nhất
12
其实我并不否认
Thật ra tôi không phủ nhận
13
我迷恋你的眼神
Tôi say mê ánh mắt em
14
和你给我的小小温存
Và chút ấm áp nhỏ bé em dành cho tôi
15
认真的掸去一路风尘
Nghiêm túc phủi sạch bụi trần suốt chặng đường
16
很想某人
Rất nhớ một người
17
我最心爱的某人
Người tôi yêu thương nhất
18
我最牵挂的某人
Người tôi vấn vương nhất
19
等待着你的转身
Chờ đợi em quay lưng lại
20
我们会冒雨狂奔
Chúng ta sẽ lao đi trong mưa
21
去大千世界玩笑沉沦
Đến thế giới rộng lớn đùa vui chìm đắm
22
一起看最美好的清晨
Cùng nhau ngắm bình minh đẹp nhất
23
和某人
Và một người
24
巴塞罗那有古老的灵魂
Barcelona mang trong mình linh hồn cổ xưa
25
威尼斯在水中画一座城
Venice vẽ nên một thành phố giữa làn nước
26
我会打开爱琴海的门
Tôi sẽ mở cánh cửa biển Aegean
27
期待我最想要看见的人
Mong chờ người tôi khao khát được gặp nhất
28
很想某人
Rất nhớ một người
29
我最思念的某人
Người tôi nhớ nhung nhất
30
我最想见的某人
Người tôi muốn gặp nhất
31
其实我并不否认
Thật ra tôi không phủ nhận
32
我迷恋你的眼神
Tôi say mê ánh mắt em
33
和你给我的小小温存
Và chút ấm áp nhỏ bé em dành cho tôi
34
认真的掸去一路风尘
Nghiêm túc phủi sạch bụi trần suốt chặng đường
35
很想某人
Rất nhớ một người
36
我最心爱的某人
Người tôi yêu thương nhất
37
我最牵挂的某人
Người tôi vấn vương nhất
38
等待着你的转身
Chờ đợi em quay lưng lại
39
我们会冒雨狂奔
Chúng ta sẽ lao đi trong mưa
40
去大千世界玩笑沉沦
Đến thế giới rộng lớn đùa vui chìm đắm
41
一起看最美好的清晨
Cùng nhau ngắm bình minh đẹp nhất
42
和某人
Và một người
43
很想某人
Rất nhớ một người
44
我最思念的某人
Người tôi nhớ nhung nhất
45
我最想见的某人
Người tôi muốn gặp nhất
46
其实我并不否认
Thật ra tôi không phủ nhận
47
我迷恋你的眼神
Tôi say mê ánh mắt em
48
和你给我的小小温存
Và chút ấm áp nhỏ bé em dành cho tôi
49
认真的掸去一路风尘
Nghiêm túc phủi sạch bụi trần suốt chặng đường
50
很想某人
Rất nhớ một người
51
我最心爱的某人
Người tôi yêu thương nhất
52
我最牵挂的某人
Người tôi vấn vương nhất
53
等待着你的转身
Chờ đợi em quay lưng lại
54
我们会冒雨狂奔
Chúng ta sẽ lao đi trong mưa
55
去大千世界玩笑沉沦
Đến thế giới rộng lớn đùa vui chìm đắm
56
一起看最美好的清晨
Cùng nhau ngắm bình minh đẹp nhất
57
和某人
Và một người
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
某人
mǒurén
MỖ NHÂN
Ai đó, người nào đó (cách gọi ẩn danh)
很想某人
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
等待着你的转身
否认
fǒu rèn
PHỦ NHẬN
phủ nhận, chối bỏ
其实我并不否认
古老
gǔ lǎo
CỔ LÃO
cổ kính, cổ xưa, lâu đời
巴塞罗那有古老的灵魂
期待
qī dài
KỲ ĐÃI
kỳ vọng, trông đợi, mong chờ
期待我最想要看见的人
行人
xíng rén
HÀNH NHÂN
người đi bộ
塞纳河畔看漫步的行人
一路
yī lù
NHẤT LỘ
suốt dọc đường, cùng đường; một mạch
认真的掸去一路风尘
其实
qí shí
KỲ THỰC
Trên thực tế
其实我并不否认
认真
rèn zhēn
NHẬN CHÂN
nghiêm túc
认真的掸去一路风尘
世界
shì jiè
THẾ GIỚI
thế giới
去大千世界玩笑沉沦
灵魂
líng hún
LINH HỒN
linh hồn, tâm hồn; linh hồn hạt nhân cốt lõi
巴塞罗那有古老的灵魂
清晨
qīng chén
THANH THẦN
sáng sớm, sớm mai, ban mai
一起看最美好的清晨
思念
sī niàn
TƯ NIỆM
nhớ
我最思念的某人
眼神
yǎn shén
NHÃN THẦN
ánh mắt, thần thái ánh mắt
我迷恋你的眼神
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 我在咖啡馆里听着风声 — Tôi ngồi trong quán cà phê lắng nghe tiếng gió
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我会打开爱琴海的门 — Tôi sẽ mở cánh cửa biển Aegean
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 加勒比海听海盗的传闻 — Nghe truyền thuyết hải tặc nơi biển Caribbean
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “其实我并不否认”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “威尼斯在水中画一座城”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “加勒比海听海盗的传闻”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Nỗi Nhớ Khắc Khoải
TƯ NIỆM THÀNH TẬT (思念成疾) – Nỗi nhớ người xưa tích tụ thành căn bệnh khôn nguôi
Nhớ Một Người (想某人) nói lên tâm trạng của những đêm mất ngủ: lướt lại từng dòng tin nhắn cũ, ngắm nhìn bức ảnh nhạt nhòa và thầm gọi tên một người nay đã trở thành người dưng.
👑 Vip Member Only
Vô Thanh Thán Tức
TỊCH TĨNH ĐỘC HÀNH (寂静独行) – Lặng lẽ bước đi một mình trên con đường quen thuộc
"花自飘零水自流,一种相思,两处闲愁。" — LÝ THANH CHIẾU — 《NHẤT CHI MAI》
Nỗi cô đơn lớn nhất là khi xung quanh tràn ngập tiếng cười nói nhưng trong lòng lại trống rỗng vì thiếu vắng một bóng hình quen thuộc đã từng là cả thế giới.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______着你的转身'?
A. 等待 (děng dài - chờ đợi, đón đợi)B. 某人 (mǒurén - Ai đó, người nào đó (cách gọi ẩn danh))C. 否认 (fǒu rèn - phủ nhận, chối bỏ)D. 古老 (gǔ lǎo - cổ kính, cổ xưa, lâu đời)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 等待 (děng dài - chờ đợi, đón đợi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '等待着你的转身'. Từ '等待' (děng dài, Hán Việt: ĐẲNG ĐÃI) có nghĩa là 'chờ đợi, đón đợi'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '其实我并不______'?
A. 否认 (fǒu rèn - phủ nhận, chối bỏ)B. 某人 (mǒurén - Ai đó, người nào đó (cách gọi ẩn danh))C. 等待 (děng dài - chờ đợi, đón đợi)D. 古老 (gǔ lǎo - cổ kính, cổ xưa, lâu đời)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 否认 (fǒu rèn - phủ nhận, chối bỏ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '其实我并不否认'. Từ '否认' (fǒu rèn, Hán Việt: PHỦ NHẬN) có nghĩa là 'phủ nhận, chối bỏ'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______我最想要看见的人'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "加勒比海听海盗的传闻" (Pinyin: jiā lè bǐ hǎi tīng hǎi dào de chuán wén) được dịch nghĩa là "Nghe truyền thuyết hải tặc nơi biển Caribbean".
Từ "某人" đọc là mǒurén, âm Hán Việt là MỖ NHÂN, mang nghĩa "Ai đó, người nào đó (cách gọi ẩn danh)".
Trong câu hát "等待着你的转身", từ "等待" (Hán Việt: ĐẲNG ĐÃI) có nghĩa là "chờ đợi, đón đợi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)