«Nhìn Thấu» (看穿) do Nhậm Nhiên thể hiện là một bản tình ca tinh tế và trưởng thành. Bài hát lột tả tâm lý của một người phụ nữ thấu hiểu trọn vẹn những đổi thay, những dối gian của đối phương nhưng lựa chọn không vạch trần để dành cho nhau chút thể diện và tôn nghiêm cuối cùng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình Thế Hệ Mới / Hiện Tượng Nhạc Số Douyin
看穿 • Kàn Chuān
Tên tiếng Trung看穿 (Kàn Chuān - KHÁN XUYÊN)
Nhạc sĩNhậm Nhiên (Ren Ran) - Sáng tác & Phối khí
Trình bày gốcNhậm Nhiên (Ren Ran)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) - 看穿» (2019)
Thể loạiPop Ballad / R&B nhẹ nhàng, phong cách 'thất tình' đặc trưng của Nhậm Nhiên
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng thường được dùng làm nhạc nền cho các video tâm trạng trên Douyin, TikTok
MV / VIDEO
Nhìn Thấu (看穿)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Nhậm Nhiên (任然)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Nhìn Thấu (看穿) – Nhậm Nhiên / Ren Ran (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
你闪烁的眼神早已出卖一切
Ánh mắt né tránh lấp liếm của em đã bán đứng tất cả
Your flickering gaze has already betrayed everything
2
那些蹩脚的借口显得有些拙劣
Những cái cớ vụng về ấy trông thật nực cười
Those clumsy excuses appear so awkward
3
我微笑着倾听假装毫不察觉
Anh mỉm cười lắng nghe, giả vờ như chẳng mảy may hay biết
I smile and listen, pretending not to notice at all
4
配合着你演完这一场告别
Phối hợp cùng em diễn cho trọn vẹn màn ly biệt này
Cooperating with you to finish this farewell scene
5
什么时候开始我们变得客套
Từ khi nào chúng ta trở nên khách sáo với nhau?
When did we begin to become so formally polite?
6
连拥抱都带着刻意的礼貌
Đến cả cái ôm cũng đượm vẻ lịch thiệp gượng gạo
Even hugs carry deliberate courtesy
7
那些曾经承诺过的天荒地老
Những lời hẹn thề non mòn biển cạn thuở nào
Those vows of eternal love once promised
8
如今都变成随手丢弃的草草
Giờ đây hóa thành thứ vứt bỏ qua loa tiện tay
Now turned into hasty trifles tossed away
9
谎言织成的网
Chiếc lưới dệt bằng những dối gian
The web woven from lies
10
把我们的爱困在中央
Nhốt chặt tình yêu của đôi ta ở giữa
Traps our love right in the center
11
既然你的心思早已不在
Nếu như lòng em đã chẳng còn đặt ở nơi đây
Since your mind is no longer here
12
我又何必固执地逞强
Thì anh hà tất phải cố chấp gượng gùng làm gì
Why should I stubbornly force myself to be strong?
13
我早就已经把你看穿
Anh từ lâu đã sớm nhìn thấu con người em
I saw through you long ago
14
只是舍不得当面拆穿
Chỉ là không nỡ vạch trần ngay trước mặt
Just unable to bring myself to expose you directly
15
留给你最后一点体面
Để lại cho em một chút thể diện sau cùng
Leaving you a final shred of decency
16
也留给自己最后一点尊严
Cũng để lại cho bản thân chút lòng tự trọng cuối cùng
And preserving my own last bit of dignity
17
看穿了你的心不在焉
Nhìn thấu sự lơ đễnh thờ ơ của em
Seeing through your absent-minded indifference
18
看穿了你的敷衍拖延
Nhìn thấu sự qua loa lần lữa trốn tránh
Seeing through your perfunctory procrastination
19
既然结局注定是要走散
Nếu như kết cục đã định sẵn phải chia xa
Since the ending is destined for dispersal
20
不如微笑着互道平安
Chi bằng mỉm cười chúc nhau bình an
Better to smile and bid each other peace
21
转身之后的眼泪不用你看见
Nước mắt sau khi quay lưng chẳng cần em phải trông thấy
Tears after turning away need not be seen by you
22
那些碎裂的心痛我自己承担
Nỗi đau tim vụn vỡ ấy hãy để tự anh gánh chịu
Those shattering heartaches I will bear alone
23
感谢你曾经给过短暂的温暖
Cảm ơn em từng mang lại hơi ấm ngắn ngủi
Thank you for once giving fleeting warmth
24
让我懂得爱情并不总是圆满
Khiến anh hiểu rằng tình yêu chẳng phải lúc nào cũng tròn đầy
Teaching me that love is not always complete
25
我早就已经把你看穿
Anh từ lâu đã sớm nhìn thấu con người em
I saw through you long ago
26
只是舍不得当面拆穿
Chỉ là không nỡ vạch trần ngay trước mặt
Just unable to bring myself to expose you directly
27
留给你最后一点体面
Để lại cho em một chút thể diện sau cùng
Leaving you a final shred of decency
28
也留给自己最后一点尊严
Cũng để lại cho bản thân chút lòng tự trọng cuối cùng
And preserving my own last bit of dignity
29
看穿了你的心不在焉
Nhìn thấu sự lơ đễnh thờ ơ của em
Seeing through your absent-minded indifference
30
看穿了你的敷衍拖延
Nhìn thấu sự qua loa lần lữa trốn tránh
Seeing through your perfunctory procrastination
31
既然结局注定是要走散
Nếu như kết cục đã định sẵn phải chia xa
Since the ending is destined for dispersal
32
不如微笑着互道平安
Chi bằng mỉm cười chúc nhau bình an
Better to smile and bid each other peace
33
看穿不拆穿 是最后的温柔
Nhìn thấu không vạch trần là sự dịu dàng cuối cùng
Seeing through without exposing is my final tenderness
34
走出你的世界 再不回头
Bước ra khỏi thế giới của em, không bao giờ quay đầu
Stepping out of your world, never looking back
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
看穿
kànchuān
KHÁN XUYÊN
nhìn thấu tâm can
竟然你还是一眼把我看穿
本来
běn lái
BẢN LAI
vốn dĩ, ban đầu
本来是很普通的聚餐
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
不过你大方问候心突然混乱
答案
dá àn
ĐÁP ÁN
đáp án, câu trả lời
原来我这么勇敢能安静接受答案
打扮
dǎ ban
ĐẢ BAN
ăn mặc
因为你竟然精心打扮
感情
gǎn qíng
CẢM TÌNH
tình cảm, cảm xúc
两人的感情怎么可以一人追赶
好像
hǎo xiàng
HẢO TƯỢNG
hình như, dường như, giống như
好像你后来已经把伤痕顺其自然
后来
hòu lái
HẬU LAI
về sau, sau đó
好像你后来已经把伤痕顺其自然
接受
jiē shòu
TIẾP THỌ
tiếp nhận, chấp nhận
原来我这么勇敢能安静接受答案
竟然
jìng rán
CÁNH NHIÊN
lại có thể, không ngờ, té ra
因为你竟然精心打扮
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
在未来祝你能幸福美满晚安
勇敢
yǒng gǎn
DŨNG CẢM
dũng cảm, quả cảm
原来我这么勇敢能安静接受答案
原来
yuán lái
NGUYÊN LAI
hóa ra, vốn dĩ, ban đầu
原来我这么勇敢能安静接受答案
自然
zì rán
TỰ NHIÊN
tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên
好像你后来已经把伤痕顺其自然
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 竟然你还是一眼把我看穿 — Không ngờ em vẫn nhìn thấu anh chỉ bằng một ánh mắt
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 好像你后来已经把伤痕顺其自然 — Như thể sau này em đã để vết thương thuận theo tự nhiên
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 记忆里那段带着遗憾陪我灿烂 — Ký ức mang theo tiếc nuối ấy cùng anh rực rỡ
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 不过你大方问候心突然混乱 — Nhưng em chào hỏi tự nhiên khiến lòng anh bỗng rối bời
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不过你大方问候心突然混乱”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “竟然你还是一眼把我看穿”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “本来是很普通的聚餐”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thành Ngữ Tuệ Nhãn
ĐỘNG NHƯỢC QUAN HỎA (洞若观火) – Thấu tỏ mọi việc rõ ràng như nhìn vào ngọn lửa
Nhìn Thấu (看穿) là khoảnh khắc sự thật được phơi bày dưới ánh mặt trời. Khi đã nhìn thấu những lời dối trá ngọt ngào, nỗi đau ban đầu sẽ nhường chỗ cho sự thanh thản và tỉnh thức.
👑 Vip Member Only
Thiền Tông Triết Học
ĐẠI TRIỆT ĐẠI NGỘ (大彻大悟) – Giác ngộ triệt để sau khi đi qua đổ vỡ
"菩提本无树,明镜亦非台;本来无一物,何处惹尘埃。" — LỤC TỔ HUỆ NĂNG — 《ĐÀN KINH》
Nhìn thấu không phải để sinh lòng hận thù, mà là bước chuyển hóa tâm linh giúp con người rũ bỏ bụi trần, không còn vướng bận vào những được mất hư vô trong cõi tạm.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '竟然你还是一眼把我______'?
A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)B. 本来 (běn lái - vốn dĩ, ban đầu)C. 看穿 (kànchuān - nhìn thấu tâm can)D. 答案 (dá àn - đáp án, câu trả lời)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 看穿 (kànchuān - nhìn thấu tâm can) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '竟然你还是一眼把我看穿'. Từ '看穿' (kànchuān, Hán Việt: KHÁN XUYÊN) có nghĩa là 'nhìn thấu tâm can'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______是很普通的聚餐'?
A. 看穿 (kànchuān - nhìn thấu tâm can)B. 本来 (běn lái - vốn dĩ, ban đầu)C. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)D. 答案 (dá àn - đáp án, câu trả lời)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 本来 (běn lái - vốn dĩ, ban đầu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '本来是很普通的聚餐'. Từ '本来' (běn lái, Hán Việt: BẢN LAI) có nghĩa là 'vốn dĩ, ban đầu'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______你大方问候心突然混乱'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "本来是很普通的聚餐" (Pinyin: běn lái shì hěn pǔ tōng de jù cān) được dịch nghĩa là "Vốn dĩ chỉ là buổi tụ họp bình thường".
Từ "看穿" đọc là kànchuān, âm Hán Việt là KHÁN XUYÊN, mang nghĩa "nhìn thấu tâm can".
Trong câu hát "本来是很普通的聚餐", từ "本来" (Hán Việt: BẢN LAI) có nghĩa là "vốn dĩ, ban đầu".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)