Ảnh bìa: Lời Bài Hát Người Từng Yêu (爱过的人) – Nhậm Nhiên / Ren Ran (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Người Từng Yêu (爱过的人) của Nhậm Nhiên kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát người từng yêu nhậm nhiênTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Người Từng Yêu» (爱过的人) của "nữ hoàng nhạc chữa lành" Nhậm Nhiên (Ren Ran) là bài thơ hoài niệm nhẹ nhàng nhưng sâu lắng. Với chất giọng ấm áp đầy xúc cảm, Nhậm Nhiên gợi lại những ký ức thanh xuân tươi đẹp bên người xưa, khẳng định rằng dù không đi cùng nhau đến cuối con đường thì tình yêu đó vẫn mãi là điều quý giá.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình / Bản Hit Video Ngắn
爱过的人 • Ài Guò De Rén
Tên tiếng Trung爱过的人 (Ài Guò De Rén - ÁI QUÁ ĐÍCH NHÂN)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) phát hành độc lập» (2020)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc nhẹ Trung Quốc đại lục
Tác phẩm gắn liềnCa khúc nhạc nền phổ biến trên các nền tảng video ngắn (Douyin, Kuaishou) và phim ngắn Trung Quốc
MV / VIDEO
Người Từng Yêu (爱过的人)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Nhậm Nhiên (任然)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Người Từng Yêu (爱过的人) – Nhậm Nhiên / Ren Ran (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
不想听不想说
Không muốn nghe, không muốn nói
2
过了明天以后
Sau khi qua ngày mai
3
不想醒不想做
Không muốn tỉnh, không muốn làm
4
原谅我难过
Xin hãy tha thứ cho nỗi buồn của em
5
不想走不想留
Không muốn đi, không muốn ở lại
6
还是这个结果
Vẫn là kết quả này
7
不想痛不想拖
Không muốn đau, không muốn dây dưa
8
我们曾经犯下的错
Những lỗi lầm chúng ta từng gây ra
9
不想永远记着你的吻
Không muốn mãi mãi ghi nhớ nụ hôn của anh
10
不想要这故事太残忍
Không muốn câu chuyện này quá tàn nhẫn
11
我付出的一切多么诚恳
Những gì em đã trao đi chân thành biết bao
12
还是留下伤痕Oh
Vẫn để lại vết thương Oh
13
不想永远被过去牵扯
Không muốn mãi mãi bị quá khứ ràng buộc
14
不想要这现实太残忍
Không muốn hiện thực này quá tàn nhẫn
15
不想你最后爱上了谁
Không muốn biết cuối cùng anh yêu ai
16
不想要这过程
Không muốn quá trình này
17
爱过的人
Người từng yêu
18
不想听不想说
Không muốn nghe, không muốn nói
19
过了明天以后
Sau khi qua ngày mai
20
不想醒不想做
Không muốn tỉnh, không muốn làm
21
原谅我难过
Xin hãy tha thứ cho nỗi buồn của em
22
不想走不想留
Không muốn đi, không muốn ở lại
23
还是这个结果
Vẫn là kết quả này
24
不想痛不想拖
Không muốn đau, không muốn dây dưa
25
我们曾经犯下的错
Những lỗi lầm chúng ta từng gây ra
26
不想永远记着你的吻
Không muốn mãi mãi ghi nhớ nụ hôn của anh
27
不想要这故事太完整
Không muốn câu chuyện này quá trọn vẹn
28
我付出的一切多么诚恳
Những gì em đã trao đi chân thành biết bao
29
还是留下伤痕Oh
Vẫn để lại vết thương Oh
30
不想永远被过去牵扯
Không muốn mãi mãi bị quá khứ ràng buộc
31
不想要这现实太残忍
Không muốn hiện thực này quá tàn nhẫn
32
不想你最后爱上了谁
Không muốn biết cuối cùng anh yêu ai
33
不想要这过程
Không muốn quá trình này
34
爱过的人
Người từng yêu
35
不想永远记着你的吻
Không muốn mãi mãi ghi nhớ nụ hôn của anh
36
不想要这故事太残忍
Không muốn câu chuyện này quá tàn nhẫn
37
我付出的一切多么诚恳
Những gì em đã trao đi chân thành biết bao
38
还是留下伤痕
Vẫn để lại vết thương
39
不想永远被过去牵扯
Không muốn mãi mãi bị quá khứ ràng buộc
40
不想要这现实太残忍
Không muốn hiện thực này quá tàn nhẫn
41
不想你最后爱上了谁
Không muốn biết cuối cùng anh yêu ai
42
不想要这过程
Không muốn quá trình này
43
爱过的人
Người từng yêu
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
过程
guò chéng
QUÁ TRÌNH
quá trình, tiến trình
不想要这过程
结果
jié guǒ
KẾT QUẢ
kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả
还是这个结果
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
我付出的一切多么诚恳
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
不想永远记着你的吻
原谅
yuán liàng
NGUYÊN LƯỢNG
tha thứ, lượng thứ, tha lỗi
原谅我难过
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
不想你最后爱上了谁
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
我们曾经犯下的错
诚恳
chéng kěn
THÀNH KHẨN
chân thành, thành khẩn, thật thà
我付出的一切多么诚恳
完整
wán zhěng
HOÀN CHỈNH
hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn
不想要这故事太完整
现实
xiàn shí
HIỆN THỰC
hiện thực, thực tế; thực tế
不想要这现实太残忍
多么
duō me
ĐA MA
Làm thế nào
我付出的一切多么诚恳
故事
gù shi
CỐ SỰ
câu chuyện
不想要这故事太残忍
过去
guò qu
QUÁ KHỨ
quá khứ
不想永远被过去牵扯
还是
hái shi
HOÀN THỊ
vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
还是这个结果
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 不想永远被过去牵扯 — Không muốn mãi mãi bị quá khứ ràng buộc
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 不想永远记着你的吻 — Không muốn mãi mãi ghi nhớ nụ hôn của anh
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 不想要这过程 — Không muốn quá trình này
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 还是这个结果 — Vẫn là kết quả này
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不想听不想说”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我付出的一切多么诚恳”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “过了明天以后”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Nạp Lan Tính Đức Cổ Từ
NHƯỢC CHỈ NHƯ SƠ KIẾN (若只如初见) – Giá như đời người chỉ mãi như thuở đầu gặp gỡ
"人生若只如初见,何事秋风悲画扇。等闲变却故人心,却道故人心易变。" — NẠP LAN TÍNH ĐỨC — 《MỘC LAN TỪ》
Người Từng Yêu (爱过的人) của Nhậm Nhiên chất chứa nỗi niềm hoài cổ: giá như mọi thứ mãi dừng lại ở phút giây đầu tiên rạng rỡ, thì đâu có cảnh gió thu buồn quạt họa chia phôi.
👑 Vip Member Only
Thi Tứ Vương Duy
DƯƠNG QUAN ĐẠO KHOÁT (阳关道阔) – Bạn đi đường bạn, ta bước đường ta
"劝君更尽一杯酒,西出阳关无故人。" — VƯƠNG DUY — 《TỐNG NGUYÊN NHỊ SỨ AN TÂY》
Chén rượu ly biệt tiễn đưa người từng yêu bước qua ải Dương Quan. Từ nay mỗi người một phương trời, chỉ còn lại lời chúc phúc chân thành gửi vào ngọn gió viễn phương.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不想要这______'?
A. 过程 (guò chéng - quá trình, tiến trình)B. 结果 (jié guǒ - kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả)C. 一切 (yī qiè - tất cả, mọi thứ, toàn bộ)D. 永远 (yǒng yuǎn - mãi mãi, vĩnh viễn)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 过程 (guò chéng - quá trình, tiến trình) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不想要这过程'. Từ '过程' (guò chéng, Hán Việt: QUÁ TRÌNH) có nghĩa là 'quá trình, tiến trình'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '还是这个______'?
A. 一切 (yī qiè - tất cả, mọi thứ, toàn bộ)B. 过程 (guò chéng - quá trình, tiến trình)C. 结果 (jié guǒ - kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả)D. 永远 (yǒng yuǎn - mãi mãi, vĩnh viễn)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 结果 (jié guǒ - kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '还是这个结果'. Từ '结果' (jié guǒ, Hán Việt: KẾT QUẢ) có nghĩa là 'kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我付出的______多么诚恳'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "不想听不想说" (Pinyin: bù xiǎng tīng bù xiǎng shuō) được dịch nghĩa là "Không muốn nghe, không muốn nói".
Từ "过程" đọc là guò chéng, âm Hán Việt là QUÁ TRÌNH, mang nghĩa "quá trình, tiến trình".
Trong câu hát "还是这个结果", từ "结果" (Hán Việt: KẾT QUẢ) có nghĩa là "kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)