Ảnh bìa: Lời Bài Hát Người Phụ Nữ Dễ Bị Tổn Thương (容易受伤的女人) – Vương Phi (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Người Phụ Nữ Dễ Bị Tổn Thương (容易受伤的女人) của Vương Phi kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát người phụ nữ dễ bị tổn thương vương phiTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Người Phụ Nữ Dễ Bị Tổn Thương» (容易受伤的女人 - Róngyì Shòushāng De Nǚrén) phát hành năm 1992 trong album «Coming Home», là bản hit đột phá lịch sử đưa Vương Phi (khi ấy còn mang nghệ danh Vương Tịnh Văn) vụt sáng trở thành Thiên hậu số một của làng nhạc xứ Cảng Thơm. Qua chất giọng lảnh lót, sang trọng và đầy cảm xúc, bài hát khắc họa nỗi khao khát được yêu thương che chở nhưng luôn nơm nớp lo sợ bị lừa dối, phụ bạc của người phụ nữ trong xã hội hiện đại.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thập Niên 90 / Kỷ Lục Kim Khúc / Bản Tình Ca Bất Hủ
容易受伤的女人 • Róngyì shòushāng de nǚrén
Tên tiếng Trung容易受伤的女人 (Róngyì shòushāng de nǚrén - DUNG DỊCH THỤ THƯƠNG ĐÍCH NỮ NHÂN)
Tác phẩm gắn liềnPhiên bản Quảng Đông của ca khúc 'Rouge' (容易受伤的女人) nằm trong album 'Coming Home'; cũng xuất hiện trong nhiều tuyển tập nhạc phim TVB
MV / VIDEO
Người Phụ Nữ Dễ Bị Tổn Thương (容易受伤的女人)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Vương Phi (王菲)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Người Phụ Nữ Dễ Bị Tổn Thương (容易受伤的女人) – Vương Phi (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
人渐醉了夜更深
Người dần say, đêm càng sâu
2
在这一刻多么接近
Ngay giây phút này sao quá gần
3
思想仿似在摇撼
Tư tưởng như đang lay chuyển
4
矛盾也更深
Mâu thuẫn cũng càng sâu
5
曾被破碎过的心
Trái tim từng bị tan vỡ
6
让你今天轻轻贴近
Để hôm nay em nhẹ nhàng kề cận
7
多少安慰及疑问
Bao nhiêu an ủi và nghi vấn
8
偷偷的再生
Lặng lẽ hồi sinh
9
情难自禁 我却其实属于
Tình khó tự kìm, nhưng thật ra em thuộc về
10
极度容易受伤的女人
Người phụ nữ cực kỳ dễ bị tổn thương
11
不要 不要 不要骤来骤去
Đừng, đừng, đừng đến rồi đi vội vàng
12
请珍惜我的心
Xin hãy trân trọng trái tim em
13
如明白我 继续情愿热恋
Nếu hiểu em, hãy tiếp tục nguyện say đắm
14
这个容易受伤的女人
Người phụ nữ dễ bị tổn thương này
15
不要等 这一刻 请热吻
Đừng chờ, ngay lúc này, xin hãy hôn nồng cháy
16
长夜有你醉也真
Đêm dài có anh, say cũng thật
17
让我终于找到信任
Để em cuối cùng tìm được niềm tin
18
不管一切是疑问
Bất kể mọi thứ là nghi vấn
19
快乐是情人
Hạnh phúc chính là người tình
20
曾害怕了这一生
Từng sợ hãi cả cuộc đời này
21
是你始终甘心靠近
Là anh luôn cam tâm đến gần
22
我方知拥有着缘份
Em mới biết mình đang có duyên phận
23
重建我信心
Xây lại niềm tin nơi em
24
曾被破碎过的心
Trái tim từng bị tan vỡ
25
让你今天轻轻贴近
Để hôm nay em nhẹ nhàng kề cận
26
多少安慰及疑问
Bao nhiêu an ủi và nghi vấn
27
偷偷的再生
Lặng lẽ hồi sinh
28
情难自禁 我却其实属于
Tình khó tự kìm, nhưng thật ra em thuộc về
29
极度容易受伤的女人
Người phụ nữ cực kỳ dễ bị tổn thương
30
不要 不要 不要骤来骤去
Đừng, đừng, đừng đến rồi đi vội vàng
31
请珍惜我的心
Xin hãy trân trọng trái tim em
32
如明白我 继续情愿热恋
Nếu hiểu em, hãy tiếp tục nguyện say đắm
33
这个容易受伤的女人
Người phụ nữ dễ bị tổn thương này
34
终此一生也火般的热吻
Suốt cả cuộc đời cũng là nụ hôn nồng cháy như lửa
35
长夜有你醉也真
Đêm dài có anh, say cũng thật
36
让我终于找到信任
Để em cuối cùng tìm được niềm tin
37
不管一切是疑问
Bất kể mọi thứ là nghi vấn
38
快乐是情人
Hạnh phúc chính là người tình
39
情难自禁 我却其实属于
Tình khó tự kìm, nhưng thật ra em thuộc về
40
极度容易受伤的女人
Người phụ nữ cực kỳ dễ bị tổn thương
41
不要 不要 不要骤来骤去
Đừng, đừng, đừng đến rồi đi vội vàng
42
请珍惜我的心
Xin hãy trân trọng trái tim em
43
如明白我 继续情愿热恋
Nếu hiểu em, hãy tiếp tục nguyện say đắm
44
这个容易受伤的女人
Người phụ nữ dễ bị tổn thương này
45
不要等 这一刻 请热吻
Đừng chờ, ngay lúc này, xin hãy hôn nồng cháy
46
长夜有你醉也真
Đêm dài có anh, say cũng thật
47
让我终于找到信任
Để em cuối cùng tìm được niềm tin
48
不管一切是疑问
Bất kể mọi thứ là nghi vấn
49
快乐是情人
Hạnh phúc chính là người tình
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
不管
bù guǎn
BẤT QUẢN
bất kể, cho dù
不管一切是疑问
继续
jì xù
KẾ TỤC
tiếp tục, duy trì
如明白我 继续情愿热恋
信任
xìn rèn
TÍN NHIỆM
tin tưởng, tín nhiệm
让我终于找到信任
信心
xìn xīn
TÍN TÂM
lòng tin, sự tự tin, niềm tin
重建我信心
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
不管一切是疑问
安慰
ān wèi
AN UỶ
an ủi, động viên
多少安慰及疑问
接近
jiē jìn
TIẾP CẬN
tiếp cận, gần kề, xấp xỉ
在这一刻多么接近
矛盾
máo dùn
MÂU THUẪN
mâu thuẫn, xung đột; trái ngược nhau
矛盾也更深
始终
shǐ zhōng
THUỶ CHUNG
từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán
是你始终甘心靠近
受伤
shòu shāng
THỌ THƯƠNG
bị thương, tổn thương
极度容易受伤的女人
属于
shǔ yú
THUỘC VU
thuộc về, nằm trong
情难自禁 我却其实属于
思想
sī xiǎng
TƯ TƯỞNG
tư tưởng, luồng tư tưởng
思想仿似在摇撼
要不
yào bù
YẾU BẤT
nếu không thì, hay là, hoặc là
不要 不要 不要骤来骤去
疑问
yí wèn
NGHI VẤN
nghi vấn, thắc mắc, câu hỏi hoài nghi
多少安慰及疑问
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 曾被破碎过的心 — Trái tim từng bị tan vỡ
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 我方知拥有着缘份 — Em mới biết mình đang có duyên phận
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 不要 不要 不要骤来骤去 — Đừng, đừng, đừng đến rồi đi vội vàng
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 偷偷的再生 — Lặng lẽ hồi sinh
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不要 不要 不要骤来骤去”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “在这一刻多么接近”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “人渐醉了夜更深”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Tâm Sự Yếu Mềm
Nỗi Niềm Yếu Đuối Của Người Phụ Nữ 'Nhu Tình Tự Thủy' Trong Thước Kiều Tiên
"柔情似水,佳期如梦,忍顾鹊桥归路" — TẦN QUÁN — 《THƯỚC KIỀU TIÊN》
Tình cảm dịu dàng mềm mại tựa dòng nước, kỳ hẹn ước đẹp đẽ tựa giấc chiêm bao. «Người Phụ Nữ Dễ Bị Tổn Thương» (容易受伤的女人) là ca khúc đưa Vương Phi lên hàng ngũ Diva châu Á: lột tả nỗi khát khao được yêu thương, che chở của người phụ nữ hiện đại ẩn sau vẻ ngoài lạnh lùng, kiêu kỳ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______一切是疑问'?
A. 继续 (jì xù - tiếp tục, duy trì)B. 不管 (bù guǎn - bất kể, cho dù)C. 信任 (xìn rèn - tin tưởng, tín nhiệm)D. 信心 (xìn xīn - lòng tin, sự tự tin, niềm tin)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 不管 (bù guǎn - bất kể, cho dù) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不管一切是疑问'. Từ '不管' (bù guǎn, Hán Việt: BẤT QUẢN) có nghĩa là 'bất kể, cho dù'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '如明白我 ______情愿热恋'?
A. 信心 (xìn xīn - lòng tin, sự tự tin, niềm tin)B. 不管 (bù guǎn - bất kể, cho dù)C. 信任 (xìn rèn - tin tưởng, tín nhiệm)D. 继续 (jì xù - tiếp tục, duy trì)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 继续 (jì xù - tiếp tục, duy trì) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '如明白我 继续情愿热恋'. Từ '继续' (jì xù, Hán Việt: KẾ TỤC) có nghĩa là 'tiếp tục, duy trì'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "人渐醉了夜更深" (Pinyin: rén jiàn zuì le yè gēng shēn) được dịch nghĩa là "Người dần say, đêm càng sâu".
Từ "不管" đọc là bù guǎn, âm Hán Việt là BẤT QUẢN, mang nghĩa "bất kể, cho dù".
Trong câu hát "如明白我 继续情愿热恋", từ "继续" (Hán Việt: KẾ TỤC) có nghĩa là "tiếp tục, duy trì".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)