Ảnh bìa: Lời Bài Hát Người Kế Nhiệm (后继者) – Nhậm Nhiên (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Người Kế Nhiệm (后继者 - Hòu Jì Zhě) của Nhậm Nhiên kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, triết lý buông tay chúc phúc và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát người kế nhiệmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Người Kế Nhiệm» (后继者 - Hòu Jì Zhě) qua giọng hát truyền cảm, sâu lắng của nữ ca sĩ Nhậm Nhiên là bản tình ca đầy nghẹn ngào về sự buông tay trong văn minh và vị tha. Bài hát lột tả tâm trạng của một người nhìn thấy người mình từng yêu thương bắt đầu một mối quan hệ mới. Không hề thù hận hay níu kéo mù quáng, người ở lại chọn cách gọi người mới là 'người kế nhiệm' (后继者) — gửi gắm hy vọng họ sẽ chăm sóc tốt cho cô gái và làm được những điều mà bản thân từng dang dở.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Buông Tay Kinh Điển
后继者 • Hòu Jì Zhě
Tên tiếng Trung后继者 (Hòu Jì Zhě - HẬU KẾ GIẢ)
Nhạc sĩNhạc sĩ: 林迈可 (Michael Lin) - Phối khí: 林迈可
Trình bày gốcNhậm Nhiên (任然 - Rèn Rán)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) nằm trong album 《后继者》» (2016)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc nhẹ đương đại
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là nhạc nền phổ biến trên các nền tảng video ngắn (Douyin, TikTok) và phim ngắn Trung Quốc.
MV / VIDEO
Người Kế Nhiệm (后继者) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Nhậm Nhiên (任然)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Người Kế Nhiệm (后继者) - Nhậm Nhiên (任然) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
谁比较起来
Ai so sánh được
2
痊愈得比较快
Ai lành lại nhanh hơn
3
当你的身边
Khi bên cạnh em
4
开始有另一个人存在
Bắt đầu có một người khác xuất hiện
5
我很心安
Lòng anh thấy an yên
6
庆幸你人生的后来
Mừng cho quãng đời sau này của em
7
没那么埋汰
Không còn u ám như xưa
8
比起我来如此的精彩
So với anh, rực rỡ đến vậy
9
谁赢或谁输
Ai thắng hay ai thua
10
看当时的状态
Nhìn vào trạng thái lúc bấy giờ
11
感情的世界
Trong thế giới tình cảm
12
不用去比赛
Đâu cần phải thi đấu
13
任何人投入起来
Bất kỳ ai khi đã dấn thân
14
都像是一个小孩
Đều giống như một đứa trẻ
15
不用太奇怪
Chẳng có gì lạ đâu
16
在流逝时光里总有个人等待
Trong dòng thời gian trôi, luôn có người chờ đợi
17
好像那时我们都在
Như thể lúc đó chúng ta vẫn còn ở đây
18
当时的事都记了起来
Mọi chuyện năm ấy đều ùa về
19
时间真的像是长了脚的妖怪
Thời gian thật như một con yêu quái mọc chân
20
跑得飞快
Chạy nhanh vô cùng
21
好像后来我们都离开
Như thể sau đó chúng ta đều rời đi
22
各自生活在喧嚣未来
Mỗi người sống trong tương lai ồn ào
23
当时的遗憾在回忆
Những tiếc nuối năm ấy trong hồi ức
24
肆虐的某些时段
Hoành hành trong vài khoảnh khắc nào đó
25
重新打开
Mở ra lần nữa
26
谁赢或谁输
Ai thắng hay ai thua
27
看当时的状态
Nhìn vào trạng thái lúc bấy giờ
28
感情的世界
Trong thế giới tình cảm
29
不用去比赛
Đâu cần phải thi đấu
30
任何人投入起来
Bất kỳ ai khi đã dấn thân
31
都像是一个小孩
Đều giống như một đứa trẻ
32
不用太奇怪
Chẳng có gì lạ đâu
33
在流逝时光里总有个人等待
Trong dòng thời gian trôi, luôn có người chờ đợi
34
好像那时我们都在
Như thể lúc đó chúng ta vẫn còn ở đây
35
当时的事都记了起来
Mọi chuyện năm ấy đều ùa về
36
时间真的像是长了脚的妖怪
Thời gian thật như một con yêu quái mọc chân
37
跑得飞快
Chạy nhanh vô cùng
38
好像后来我们都离开
Như thể sau đó chúng ta đều rời đi
39
各自生活在喧嚣未来
Mỗi người sống trong tương lai ồn ào
40
当时的遗憾在
Những tiếc nuối năm ấy
41
回忆肆虐的某些时段
Hoành hành trong vài khoảnh khắc của hồi ức
42
重新打开
Mở ra lần nữa
43
还好有眼泪冲淡苦涩
May thay có nước mắt pha loãng vị đắng
44
还好有微笑放任快乐
May thay có nụ cười buông thả niềm vui
45
那些经过的留下的后继者
Những người kế tiếp đi qua và ở lại
46
好像那时我们都在
Như thể lúc đó chúng ta vẫn còn ở đây
47
当时的事都记了起来
Mọi chuyện năm ấy đều ùa về
48
时间真的像是长了脚的妖怪
Thời gian thật như một con yêu quái mọc chân
49
跑得飞快
Chạy nhanh vô cùng
50
好像后来我们都离开
Như thể sau đó chúng ta đều rời đi
51
各自生活在喧嚣未来
Mỗi người sống trong tương lai ồn ào
52
当时的遗憾在
Những tiếc nuối năm ấy
53
回忆肆虐的某些时段
Hoành hành trong vài khoảnh khắc của hồi ức
54
重新打开
Mở ra lần nữa
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
后继者
hòujìzhě
HẬU KẾ GIẢ
Người kế vị, người nối tiếp (trong bài chỉ người yêu mới của người cũ)
那些经过的留下的后继者
重新
chóng xīn
TRÙNG TÂN
làm lại từ đầu, bắt đầu lại
重新打开
当时
dāng shí
ĐƯƠNG THỜI
lúc đó, khi ấy
看当时的状态
感情
gǎn qíng
CẢM TÌNH
tình cảm, cảm xúc
感情的世界
好像
hǎo xiàng
HẢO TƯỢNG
hình như, dường như, giống như
好像那时我们都在
后来
hòu lái
HẬU LAI
về sau, sau đó
庆幸你人生的后来
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
当时的遗憾在回忆
精彩
jīng cǎi
TINH THÁI
đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc
比起我来如此的精彩
起来
qi lai
KHỞI LAI
đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ)
谁比较起来
任何
rèn hé
NHIỆM HÀ
bất kỳ, bất cứ
任何人投入起来
生活
shēng huó
SINH HOẠT
cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
各自生活在喧嚣未来
存在
cún zài
TỒN TẠI
tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại
开始有另一个人存在
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
在流逝时光里总有个人等待
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
开始有另一个人存在
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 都像是一个小孩 — Đều giống như một đứa trẻ
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 那些经过的留下的后继者 — Những người kế tiếp đi qua và ở lại
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 好像那时我们都在 — Như thể lúc đó chúng ta vẫn còn ở đây
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 当你的身边 — Khi bên cạnh em
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不用去比赛”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “开始有另一个人存在”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “当你的身边”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '那些经过的留下的______'?
A. 后继者 (hòujìzhě - Người kế vị, người nối tiếp (trong bài chỉ người yêu mới của người cũ))B. 重新 (chóng xīn - làm lại từ đầu, bắt đầu lại)C. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy)D. 感情 (gǎn qíng - tình cảm, cảm xúc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 后继者 (hòujìzhě - Người kế vị, người nối tiếp (trong bài chỉ người yêu mới của người cũ)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '那些经过的留下的后继者'. Từ '后继者' (hòujìzhě, Hán Việt: HẬU KẾ GIẢ) có nghĩa là 'Người kế vị, người nối tiếp (trong bài chỉ người yêu mới của người cũ)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '看______的状态'?
A. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy)B. 后继者 (hòujìzhě - Người kế vị, người nối tiếp (trong bài chỉ người yêu mới của người cũ))C. 重新 (chóng xīn - làm lại từ đầu, bắt đầu lại)D. 感情 (gǎn qíng - tình cảm, cảm xúc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 当时 (dāng shí - lúc đó, khi ấy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '看当时的状态'. Từ '当时' (dāng shí, Hán Việt: ĐƯƠNG THỜI) có nghĩa là 'lúc đó, khi ấy'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "谁比较起来" (Pinyin: shuí bǐ jiào qǐ lái) được dịch nghĩa là "Ai so sánh được".
Từ "后继者" đọc là hòujìzhě, âm Hán Việt là HẬU KẾ GIẢ, mang nghĩa "Người kế vị, người nối tiếp (trong bài chỉ người yêu mới của người cũ)".
Trong câu hát "重新打开", từ "重新" (Hán Việt: TRÙNG TÂN) có nghĩa là "làm lại từ đầu, bắt đầu lại".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)