Ảnh bìa: Lời Bài Hát Năm Tháng Vội Vã (匆匆那年) – Vương Phi (Pinyin + Lời Dịch) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Năm Tháng Vội Vã (匆匆那年 - Cōngcōng Nà Nián) của thiên hậu Vương Phi (Faye Wong). Bản tình ca thanh xuân học đường day dứt, kèm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp.
Chủ đề trọng tâm: Năm tháng vội vãTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Năm Tháng Vội Vã" (匆匆那年 - Fleet of Time) là ca khúc chủ đề của bộ phim điện ảnh thanh xuân cùng tên năm 2014, được sáng tác bởi nhạc sĩ Lương Kiều Bách (Kubert Leung), chấp bút bởi bậc thầy ca từ Lâm Tịch (林夕) và thể hiện bởi thiên hậu âm nhạc Vương Phi (Faye Wong / 王菲). Bài hát tái hiện trọn vẹn những ký ức ngọt ngào nhưng đầy tiếc nuối của tuổi thanh xuân: những rung động đầu đời, những lời thề non hẹn biển để rồi tan vỡ trước sự nghiệt ngã của thời gian và sự trưởng thành.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Nhạc Phim Bất Hủ / Kỷ Lục Kim Khúc
匆匆那年 • Cōngcōng Nà Nián
Tên tiếng Trung匆匆那年 (Cōngcōng Nà Nián - THÔNG THÔNG NA NIÊN)
Tác phẩm gắn liềnPhim điện ảnh '匆匆那年' (2014) do Trương Nhất Bạch đạo diễn, chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Cửu Dạ Hồi
MV / VIDEO
Năm Tháng Vội Vã (匆匆那年) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Vương Phi (Faye Wong)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Năm Tháng Vội Vã (匆匆那年) - Vương Phi (Faye Wong) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Năm Tháng Vội Vã (Verse 1)
1
匆匆那年 我们究竟说了几遍再见
Năm tháng vội vàng năm ấy, rốt cuộc chúng ta đã nói bao nhiêu lần tạm biệt
2
之后再拖延
Sau đó lại cứ trì hoãn
3
可惜谁有没有爱过
Đáng tiếc thay ai có từng yêu hay chưa
4
不是一场七情上面的雄辩
Đâu phải là một cuộc biện luận hào hùng trên bề mặt thất tình
5
匆匆那年 我们一时匆忙撂下
Năm tháng vội vàng năm ấy, chúng ta vội vàng buông bỏ
6
难以承受的诺言
Những lời hứa khó lòng gánh nổi
7
只有等别人兑现
Để rồi giờ đây chỉ còn biết trông chờ người khác đến thực hiện thay
Only left waiting for someone else to fulfill them
8
不怪那吻痕 还没积累成茧
Chẳng trách vết hôn ngày ấy còn chưa kịp dày lên thành vết chai
Blaming not that kiss marks had yet to thicken into scars
9
拥抱着冬眠 也没能羽化再成仙
Ôm chặt nhau ngủ đông qua ngày tháng cũng chẳng thể nào hóa cánh thành tiên
Embracing through hibernation never transformed us into immortals
10
不怪这一段情 没空反复再排练
Chẳng trách đoạn tình duyên này không có đủ thời gian để diễn tập đi diễn tập lại
Blaming not that this love had no leisure for endless rehearsals
11
是岁月宽容 恩赐反悔的时间
Mà là do năm tháng đã quá đỗi bao dung ban tặng thời gian để hối hận quay đầu
It was time's tolerant grace that gifted us hours to regret
12
如果再见不能红着眼
Nếu gặp lại không thể đỏ hoe đôi mắt
13
是否还能红着脸
Liệu có còn có thể đỏ mặt
14
就像那年匆促 刻下永远一起
Như năm ấy vội vàng khắc xuống mãi mãi bên nhau
15
那样美丽的谣言
Lời đồn đẹp đẽ đến thế
16
如果过去还值得眷恋
Nếu quá khứ vẫn còn đáng để lưu luyến
17
别太快冰释前嫌
Đừng quá nhanh xóa bỏ hiềm khích cũ
18
谁甘心就这样 彼此无挂也无牵
Hỏi ai trong chúng ta cam lòng cứ thế buông xuôi, chẳng còn vướng bận chẳng chút tơ vương?
Who is truly willing to end up completely detached without any ties?
19
我们要互相亏欠 要不然凭何怀缅
Đôi ta thà nợ nần nhau ân tình, nếu không thì lấy cớ gì để hoài niệm nhớ nhung?!
We must owe each other endlessly, otherwise on what basis could we ever reminisce?!
20
匆匆那年 我们见过太少世面
Năm tháng vội vàng năm ấy, chúng ta đã thấy quá ít thế gian
21
只爱看同一张脸
Chỉ thích nhìn cùng một gương mặt
22
那么莫名其妙 那么讨人欢喜
Thật kỳ diệu không hiểu nổi, thật đáng yêu biết bao
23
闹起来又太讨厌
Khi giận lên lại quá đáng ghét
24
相爱那年活该匆匆
Năm ấy yêu nhau đáng đời vội vàng
25
因为我们不懂 顽固的诺言
Bởi vì chúng ta không hiểu, những lời hứa cố chấp
26
只是分手的前言
Chỉ là lời mở đầu cho chia tay
27
不怪那天太冷 泪滴水成冰
Không trách ngày hôm ấy quá lạnh, nước mắt nhỏ xuống đông thành băng
28
春风也一样 没吹进凝固的照片
Gió xuân cũng vậy, không thổi vào bức ảnh đã đông cứng
29
不怪每一个人 没能完整爱一遍
Không trách mỗi người, không thể yêu trọn vẹn một lần
30
是岁月善意 落下残缺的悬念
Là năm tháng thiện ý, để lại nỗi băn khoăn dang dở
31
如果再见不能红着眼
Nếu gặp lại không thể đỏ hoe đôi mắt
32
是否还能红着脸
Liệu có còn có thể đỏ mặt
33
就像那年匆促 刻下永远一起
Như năm ấy vội vàng khắc xuống mãi mãi bên nhau
34
那样美丽的谣言
Lời đồn đẹp đẽ đến thế
35
如果过去还值得眷恋
Nếu quá khứ vẫn còn đáng để lưu luyến
36
别太快冰释前嫌
Đừng quá nhanh xóa bỏ hiềm khích cũ
37
谁甘心就这样 彼此无挂也无牵
Hỏi ai trong chúng ta cam lòng cứ thế buông xuôi, chẳng còn vướng bận chẳng chút tơ vương?
Who is truly willing to end up completely detached without any ties?
38
如果再见不能红着眼
Nếu gặp lại không thể đỏ hoe đôi mắt
39
是否还能红着脸
Liệu có còn có thể đỏ mặt
40
就像那年匆促 刻下永远一起
Như năm ấy vội vàng khắc xuống mãi mãi bên nhau
41
那样美丽的谣言
Lời đồn đẹp đẽ đến thế
42
如果过去还值得眷恋
Nếu quá khứ vẫn còn đáng để lưu luyến
43
别太快冰释前嫌
Đừng quá nhanh xóa bỏ hiềm khích cũ
44
谁甘心就这样 彼此无挂也无牵
Hỏi ai trong chúng ta cam lòng cứ thế buông xuôi, chẳng còn vướng bận chẳng chút tơ vương?
Who is truly willing to end up completely detached without any ties?
45
我们要互相亏欠 我们要藕断丝连
Đôi ta nguyện nợ nần nhau muôn kiếp, nguyện dẫu lìa ngó ý vẫn vương tơ lòng!
We must forever owe each other; broken lotuses still hold their woven silk!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
匆匆
cōngcōng
THÔNG THÔNG
Vội vã, gấp gáp, trôi qua nhanh chóng
匆匆那年 我们究竟说了几遍再见
拖延
tuō yán
THA DIÊN
kéo dài thời gian, trì hoãn, chần chừ
之后再拖延
亏欠
kuīqiàn
KHUY KHIẾM
mắc nợ ân nghĩa
我们要互相亏欠 要不然凭何怀缅
世面
shìmiàn
THẾ DIỆN
Sự đời, cảnh đời xã hội (见过世面: từng trải)
匆匆那年 我们见过太少世面
互相
hù xiāng
HỖ TƯƠNG
lẫn nhau
我们要互相亏欠 要不然凭何怀缅
积累
jī lěi
TÍCH LUỴ
tích lũy, tích tụ
不怪那吻痕 还没积累成茧
究竟
jiū jìng
CỨU CÁNH
Rốt cuộc
匆匆那年 我们究竟说了几遍再见
可惜
kě xī
KHẢ TÍCH
đáng tiếc, tiếc nuối
可惜谁有没有爱过
美丽
měi lì
MỸ LỆ
xinh đẹp, tươi đẹp
那样美丽的谣言
起来
qi lai
KHỞI LAI
đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ)
闹起来又太讨厌
讨厌
tǎo yàn
THẢO YẾM
ghét
闹起来又太讨厌
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
就像那年匆促 刻下永远一起
值得
zhí de
TRỊ ĐẮC
xứng đáng, đáng giá
如果过去还值得眷恋
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
谁甘心就这样 彼此无挂也无牵
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是分手的前言 — Chỉ là lời mở đầu cho chia tay
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 就像那年匆促 刻下永远一起 — Như năm ấy vội vàng khắc xuống mãi mãi bên nhau
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 拥抱着冬眠 也没能羽化再成仙 — Ôm nhau ngủ đông, cũng không thể hóa cánh thành tiên
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 可惜谁有没有爱过 — Đáng tiếc thay ai có từng yêu hay chưa
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不是一场七情上面的雄辩”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “不是一场七情上面的雄辩”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “匆匆那年 我们究竟说了几遍再见”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Thanh Xuân Hoài Niệm
NĂM THÁNG VỘI VÃ TRÔI QUA (匆匆那年) – Ký ức về mối tình đầu khắc cốt ghi tâm
"匆匆那年我们究竟说了几遍再见之后再拖延,可惜谁有没有爱过不是一场七情上面的雄辩。" — LÂM TỊCH — 《LỜI CA NĂM THÁNG VỘI VÃ》
Năm Tháng Vội Vã (匆匆那年) là nhạc phim của tác phẩm cùng tên do Thiên hậu Vương Phi thể hiện, phổ thơ bởi bậc thầy Lâm Tịch: những năm tháng thanh xuân tươi đẹp nhất trôi qua vội vã như bóng câu qua khe cửa, để lại những lời hứa dở dang và sự nuối tiếc suốt cả cuộc đời.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______那年 我们究竟说了几遍再见'?
A. 拖延 (tuō yán - kéo dài thời gian, trì hoãn, chần chừ)B. 匆匆 (cōngcōng - Vội vã, gấp gáp, trôi qua nhanh chóng)C. 亏欠 (kuīqiàn - mắc nợ ân nghĩa)D. 世面 (shìmiàn - Sự đời, cảnh đời xã hội (见过世面: từng trải))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 匆匆 (cōngcōng - Vội vã, gấp gáp, trôi qua nhanh chóng) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '匆匆那年 我们究竟说了几遍再见'. Từ '匆匆' (cōngcōng, Hán Việt: THÔNG THÔNG) có nghĩa là 'Vội vã, gấp gáp, trôi qua nhanh chóng'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '之后再______'?
A. 世面 (shìmiàn - Sự đời, cảnh đời xã hội (见过世面: từng trải))B. 匆匆 (cōngcōng - Vội vã, gấp gáp, trôi qua nhanh chóng)C. 亏欠 (kuīqiàn - mắc nợ ân nghĩa)D. 拖延 (tuō yán - kéo dài thời gian, trì hoãn, chần chừ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 拖延 (tuō yán - kéo dài thời gian, trì hoãn, chần chừ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '之后再拖延'. Từ '拖延' (tuō yán, Hán Việt: THA DIÊN) có nghĩa là 'kéo dài thời gian, trì hoãn, chần chừ'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我们要互相______ 要不然凭何怀缅'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "匆匆那年 我们究竟说了几遍再见" (Pinyin: cōng cōng nà nián wǒ men jiū jìng shuō le jǐ biàn zài jiàn) được dịch nghĩa là "Năm tháng vội vàng năm ấy, rốt cuộc chúng ta đã nói bao nhiêu lần tạm biệt".
Từ "匆匆" đọc là cōngcōng, âm Hán Việt là THÔNG THÔNG, mang nghĩa "Vội vã, gấp gáp, trôi qua nhanh chóng".
Trong câu hát "之后再拖延", từ "拖延" (Hán Việt: THA DIÊN) có nghĩa là "kéo dài thời gian, trì hoãn, chần chừ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)