Ảnh bìa: Lời Bài Hát Năm Mươi Năm Sau (五十年以后) – Hải Lai A Mộc (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn Nhất) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Năm Mươi Năm Sau / Năm Mươi Năm Về Sau (五十年以后 - Wǔshí Nián Yǐhòu) của Hải Lai A Mộc. Bản tình ca bách niên giai lão ấm áp, trọn bộ Pinyin ruby chuẩn xác, lời dịch mượt mà cùng ngữ pháp HSK đắt giá.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát năm mươi năm sau hải lai a mộcTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Năm Mươi Năm Sau" (五十年以后 - Wǔshí Nián Yǐhòu) là tuyệt phẩm tình ca của nhạc sĩ Cao Xuyên Đông, thể hiện qua giọng hát trầm ấm mộc mạc đậm chất phong trần của nam ca sĩ dân tộc Di Hải Lai A Mộc (海来阿木). Không ồn ào hoa mỹ, ca khúc là lời hẹn ước mộc mạc nhưng sâu lắng về một tình yêu chân thành: mong ước cùng nhau già đi, dẫu trải qua nửa thế kỷ sóng gió vẫn có thể ngồi bên nhau ngắm hoàng hôn buông xuống, tay trong tay bước trọn con đường nhân thế.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Bản Tình Ca Bách Niên Giai Lão
五十年以后 • Wǔshí Nián Yǐhòu
Tên tiếng Trung五十年以后 (Wǔshí Nián Yǐhòu - NGŨ THẬP NIÊN DĨ HẬU)
Nhạc sĩHải Lai A Mộc (海来阿木) & Tống Phổ (宋普)
Trình bày gốcHải Lai A Mộc (海来阿木)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Dân ca đô thị
Tác phẩm gắn liềnKhông có phim ảnh, được yêu thích rộng rãi trên TikTok và các nền tảng mạng xã hội
MV / VIDEO
Năm Mươi Năm Sau (五十年以后)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm ruby bên dưới
Hải Lai A Mộc (海来阿木)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Năm Mươi Năm Sau - Hải Lai A Mộc (五十年以后 - 海来阿木)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
此生最好的运气
May mắn lớn nhất đời này
2
就是遇见了你
Chính là được gặp em
3
刚好你也爱我
Vừa hay em cũng yêu anh
4
我也爱着你
Anh cũng yêu em
5
在这个尴尬年纪
Ở cái tuổi ngại ngùng này
6
我不再是一个人
Anh không còn là một mình nữa
7
多幸运能和你在一起
Thật may mắn khi được ở bên em
8
此生最大的欢喜
Niềm vui lớn nhất đời này
9
就是等到了你
Chính là đợi được em
10
是你带我走出
Là em đã dẫn anh bước ra
11
那片沼泽地
Khỏi vùng đầm lầy ấy
12
从我们交换信物
Từ khi chúng ta trao nhau tín vật
13
深情相望那刻起
Từ khoảnh khắc đắm đuối nhìn nhau
14
我的余生就是你
Quãng đời còn lại của anh chính là em
15
我希望五十年以后
Anh mong năm mươi năm sau
16
你还能在我左右
Em vẫn còn ở bên anh
17
和你坐在摇椅里
Cùng em ngồi trên ghế xích đu
18
感受那夕阳的温柔
Cảm nhận sự dịu dàng của ánh hoàng hôn
19
听微风轻轻地吹
Nghe làn gió nhẹ nhàng thổi
20
听河水慢慢地流
Nghe dòng sông chậm rãi trôi
21
再聊聊从前日子
Rồi lại trò chuyện về những ngày xưa
22
刚谈恋爱的时候
Khi mới yêu nhau
23
我希望五十年以后
Anh mong năm mươi năm sau
24
你还能在我左右
Em vẫn còn ở bên anh
25
那时都已白了头
Lúc đó tóc đã bạc trắng
26
还想听你叫我丫头
Vẫn muốn nghe em gọi anh là cô bé
27
轻轻牵着你的手
Nhẹ nhàng nắm tay em
28
静静靠在你胸口
Lặng lẽ tựa vào ngực anh
29
这个画面是不是就叫做长相厮守
Khung cảnh này có phải gọi là bên nhau trọn đời
30
此生最大的欢喜
Niềm vui lớn nhất đời này
31
就是等到了你
Chính là đợi được em
32
是你带我走出
Là em đã dẫn anh bước ra
33
那片沼泽地
Khỏi vùng đầm lầy ấy
34
从我们交换信物
Từ khi chúng ta trao nhau tín vật
35
深情相望那刻起
Từ khoảnh khắc đắm đuối nhìn nhau
36
我的余生就是你
Quãng đời còn lại của anh chính là em
37
我希望五十年以后
Anh mong năm mươi năm sau
38
你还能在我左右
Em vẫn còn ở bên anh
39
和你坐在摇椅里
Cùng em ngồi trên ghế xích đu
40
感受那夕阳的温柔
Cảm nhận sự dịu dàng của ánh hoàng hôn
41
听微风轻轻地吹
Nghe làn gió nhẹ nhàng thổi
42
听河水慢慢地流
Nghe dòng sông chậm rãi trôi
43
再聊聊从前日子
Rồi lại trò chuyện về những ngày xưa
44
刚谈恋爱的时候
Khi mới yêu nhau
45
我希望五十年以后
Anh mong năm mươi năm sau
46
你还能在我左右
Em vẫn còn ở bên anh
47
那时都已白了头
Lúc đó tóc đã bạc trắng
48
还想听你叫我丫头
Vẫn muốn nghe em gọi anh là cô bé
49
轻轻牵着你的手
Nhẹ nhàng nắm tay em
50
静静靠在你胸口
Lặng lẽ tựa vào ngực anh
51
这个画面是不是就叫做长相厮守
Khung cảnh này có phải gọi là bên nhau trọn đời
52
我希望五十年以后
Anh mong năm mươi năm sau
53
你还能在我左右
Em vẫn còn ở bên anh
54
那时都已白了头
Lúc đó tóc đã bạc trắng
55
还想听你叫我丫头
Vẫn muốn nghe em gọi anh là cô bé
56
轻轻牵着你的手
Nhẹ nhàng nắm tay em
57
静静靠在你胸口
Lặng lẽ tựa vào ngực anh
58
这个画面是不是就叫做长相厮守
Khung cảnh này có phải gọi là bên nhau trọn đời
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
运气
yùn qi
VẬN KHÍ
vận may, số may, vận khí
此生最好的运气
尴尬
gān gà
GIAM GIỚI
Xấu hổ
在这个尴尬年纪
沼泽地
zhǎozé dì
CHIỂU TRẠCH ĐỊA
Vùng đầm lầy; biểu tượng cho giai đoạn tăm tối, bế tắc của cuộc đời
那片沼泽地
信物
xìnwù
TÍN VẬT
Vật làm tin, kỷ vật định tình trao nhau khi kết duyên
从我们交换信物
余生
yúshēng
DƯ SINH
Phần đời còn lại, những năm tháng về sau của cuộc đời
我的余生就是你
摇椅
yáoyǐ
DAO Ỷ
Chiếc ghế bập bênh; hình ảnh kinh điển của sự bình yên khi tuổi già
和你坐在摇椅里
长相厮守
chángxiāng sīshǒu
TRƯỜNG TƯƠNG TƯ THỦ
Bên nhau bền bỉ trọn đời trọn kiếp, không bao giờ chia xa
这个画面是不是就叫做长相厮守
最好
zuì hǎo
TỐI HẢO
tốt nhất, tốt hơn hết
此生最好的运气
从前
cóng qián
TÒNG TIỀN
ngày trước, trước đây, xưa kia
再聊聊从前日子
感受
gǎn shòu
CẢM THỌ
cảm nhận, trải nghiệm; cảm nghĩ
感受那夕阳的温柔
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
我不再是一个人
交换
jiāo huàn
GIAO HOÁN
trao đổi, hoán đổi
从我们交换信物
恋爱
liàn ài
LUYẾN ÁI
yêu đương, tình yêu đôi lứa
刚谈恋爱的时候
年纪
nián jì
NIÊN KỶ
tuổi tác, tuổi
在这个尴尬年纪
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 我不再是一个人 — Anh không còn là một mình nữa
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 我也爱着你 — Anh cũng yêu em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 多幸运能和你在一起 — Thật may mắn khi được ở bên em
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 那时都已白了头 — Lúc đó tóc đã bạc trắng
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我不再是一个人”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我不再是一个人”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “此生最好的运气”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
2 điển tích & góc nhìn
01
Thủy Chung Son Sắt
ĐỒNG CHÂU CỘNG TẾ – Nửa thế kỷ bên nhau vượt ngàn sóng gió cuộc đời
"同心而共济,始终如一。" — ÂU DƯƠNG TU — 《BẰNG HỮU LUẬN》
Tình yêu ở tuổi thanh xuân nồng nàn say đắm, nhưng tình yêu sau 50 năm dài dằng dặc là sự gắn kết linh hồn, là cái nắm tay run run khi tóc đã hoa râm và lưng đã còng.
👑 Vip Member Only
Khúc Ca Thảo Nguyên
BẠCH THỦ ĐỒNG QUI – Trở về bên nhau trong sự an yên của hoàng hôn cuộc đời
"老来多健忘,唯不忘相思。" — BẠCH CƯ DỊ — 《HOÀI NỘI》
Về già thường đãng trí quên nhiều việc, duy chỉ có tình tương tư với người bạn đời là vĩnh viễn không bao giờ phai mờ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '此生最好的______'?
A. 运气 (yùn qi - vận may, số may, vận khí)B. 尴尬 (gān gà - Xấu hổ)C. 沼泽地 (zhǎozé dì - Vùng đầm lầy; biểu tượng cho giai đoạn tăm tối, bế tắc của cuộc đời)D. 信物 (xìnwù - Vật làm tin, kỷ vật định tình trao nhau khi kết duyên)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 运气 (yùn qi - vận may, số may, vận khí) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '此生最好的运气'. Từ '运气' (yùn qi, Hán Việt: VẬN KHÍ) có nghĩa là 'vận may, số may, vận khí'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '在这个______年纪'?
A. 尴尬 (gān gà - Xấu hổ)B. 运气 (yùn qi - vận may, số may, vận khí)C. 沼泽地 (zhǎozé dì - Vùng đầm lầy; biểu tượng cho giai đoạn tăm tối, bế tắc của cuộc đời)D. 信物 (xìnwù - Vật làm tin, kỷ vật định tình trao nhau khi kết duyên)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 尴尬 (gān gà - Xấu hổ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '在这个尴尬年纪'. Từ '尴尬' (gān gà, Hán Việt: GIAM GIỚI) có nghĩa là 'Xấu hổ'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '这个画面是不是就叫做______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "此生最好的运气" (Pinyin: cǐ shēng zuì hǎo de yùn qì) được dịch nghĩa là "May mắn lớn nhất đời này".
Từ "运气" đọc là yùn qi, âm Hán Việt là VẬN KHÍ, mang nghĩa "vận may, số may, vận khí".
Trong câu hát "在这个尴尬年纪", từ "尴尬" (Hán Việt: GIAM GIỚI) có nghĩa là "Xấu hổ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)