Ảnh bìa: Lời Bài Hát Một Ngàn Lý Do Đau Lòng (一千个伤心的理由) – Trương Học Hữu (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Một Ngàn Lý Do Đau Lòng (一千个伤心的理由) của Trương Học Hữu kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát một ngàn lý do đau lòng trương học hữuTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Một Ngàn Lý Do Đau Lòng» (一千个伤心的理由 - Yī Qiān Gè Shāngxīn De Lǐyóu) là bản tình ca u sầu đỉnh cao của Trương Học Hữu phát hành năm 1995 trong album «Chân Ái». Ca khúc là tiếng thở dài bất lực của một người đàn ông nhìn mối tình tan vỡ, tìm ra cả ngàn nguyên cớ để biện minh cho nỗi đau nhưng tuyệt nhiên không tìm thấy nổi một lý do nào để ở lại.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình / Kỷ Lục Kim Khúc / Bất Hủ Mandopop
一千个伤心的理由 • Yīqiān gè shāngxīn de lǐyóu
Tên tiếng Trung一千个伤心的理由 (Yīqiān gè shāngxīn de lǐyóu - NHẤT THIÊN CÁ THƯƠNG TÂM ĐÍCH LÝ DO)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là ca khúc chủ đề của album 'Thế Giới Thứ Nhất' và thường được dùng trong các chương trình truyền hình về tình yêu tan vỡ.
MV / VIDEO
Một Ngàn Lý Do Đau Lòng (一千个伤心的理由)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Trương Học Hữu (张学友)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Một Ngàn Lý Do Đau Lòng (一千个伤心的理由) – Trương Học Hữu (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
爱过的人我已不再拥有
Người mà anh từng yêu tha thiết, nay anh đã chẳng còn giữ được nữa
The person I once deeply loved, I no longer possess
2
许多故事有伤心的理由
Bao nhiêu câu chuyện đều có lý do đau lòng
3
这一次我的爱情等不到天长地久
Lần này tình yêu của tôi không đợi được đến thiên trường địa cửu
4
错过的人是否可以回首
Người đã bỏ lỡ liệu có thể ngoảnh đầu nhìn lại
5
爱过的心没有任何请求
Trái tim từng yêu không có bất kỳ yêu cầu gì
6
许多故事有伤心的理由
Bao nhiêu câu chuyện đều có lý do đau lòng
7
这一次我的爱情等不到天长地久
Lần này tình yêu của tôi không đợi được đến thiên trường địa cửu
8
走过的路再也不能停留
Con đường đã đi qua không thể nào dừng lại được nữa
9
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
10
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
11
最后我的爱情在故事里慢慢陈旧
Sau cùng mối tình của anh đành dần dần trở nên cũ kỹ rêu phong trong trang ký ức
In the end, my love slowly grows old and faded inside the story
12
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
13
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
14
最后在别人的故事里我被遗忘
Để rồi sau cùng trong câu chuyện của người khác, anh hoàn toàn bị lãng quên
Finally, in someone else’s story, I am entirely forgotten
15
啊
A
16
爱过的心没有任何请求
Trái tim từng yêu không có bất kỳ yêu cầu gì
17
许多故事有伤心的理由
Bao nhiêu câu chuyện đều có lý do đau lòng
18
这一次我的爱情等不到天长地久
Lần này tình yêu của tôi không đợi được đến thiên trường địa cửu
19
走过的路再也不能停留
Con đường đã đi qua không thể nào dừng lại được nữa
20
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
21
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
22
最后我的爱情在故事里慢慢陈旧
Sau cùng mối tình của anh đành dần dần trở nên cũ kỹ rêu phong trong trang ký ức
In the end, my love slowly grows old and faded inside the story
23
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
24
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
25
最后在别人的故事里我被遗忘
Để rồi sau cùng trong câu chuyện của người khác, anh hoàn toàn bị lãng quên
Finally, in someone else’s story, I am entirely forgotten
26
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
27
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
28
最后我的爱情在故事里慢慢陈旧
Sau cùng mối tình của anh đành dần dần trở nên cũ kỹ rêu phong trong trang ký ức
In the end, my love slowly grows old and faded inside the story
29
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
30
一千个伤心的理由
Một ngàn lý do đau lòng
One thousand sorrowful reasons
31
最后在别人的故事里我被遗忘
Để rồi sau cùng trong câu chuyện của người khác, anh hoàn toàn bị lãng quên
Finally, in someone else’s story, I am entirely forgotten
32
啊
A
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
拥有
yōng yǒu
ỦNG HỮU
sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên)
爱过的人我已不再拥有
陈旧
chén jiù
TRẦN CỰU
cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời
最后我的爱情在故事里慢慢陈旧
遗忘
yíwàng
DI VONG
Quên lãng, bỏ quên vào dĩ vãng
最后在别人的故事里我被遗忘
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
这一次我的爱情等不到天长地久
任何
rèn hé
NHIỆM HÀ
bất kỳ, bất cứ
爱过的心没有任何请求
伤心
shāng xīn
THƯƠNG TÂM
đau lòng, buồn bã, đau khổ
许多故事有伤心的理由
许多
xǔ duō
HỨA ĐA
nhiều, rất nhiều
许多故事有伤心的理由
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
最后我的爱情在故事里慢慢陈旧
理由
lǐ yóu
LÝ DO
lý do, căn cứ, nguyên cớ
许多故事有伤心的理由
请求
qǐng qiú
THỈNH CẦU
Yêu cầu
爱过的心没有任何请求
是否
shì fǒu
THỊ PHỦ
liệu có... không, có hay không
错过的人是否可以回首
别人
bié ren
BIỆT NHÂN
người khác
最后在别人的故事里我被遗忘
故事
gù shi
CỐ SỰ
câu chuyện
许多故事有伤心的理由
可以
kě yǐ
KHẢ DĨ
có thể, được
错过的人是否可以回首
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 爱过的人我已不再拥有 — Người tôi từng yêu giờ đây tôi không còn nữa
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 最后在别人的故事里我被遗忘 — Cuối cùng trong câu chuyện của người khác tôi bị lãng quên
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 爱过的心没有任何请求 — Trái tim từng yêu không có bất kỳ yêu cầu gì
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 错过的人是否可以回首 — Người đã bỏ lỡ liệu có thể ngoảnh đầu nhìn lại
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “爱过的人我已不再拥有”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “这一次我的爱情等不到天长地久”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “爱过的人我已不再拥有”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Nỗi Lòng Cay Đắng
Ngàn Lý Do Tan Vỡ & Nỗi Đau 'Tâm Toái Nan Hồi' Của Người Ở Lại
"今宵酒醒何处?杨柳岸,晓风残月" — LIỄU VĨNH — 《VŨ LÂM LINH》
Đêm nay rượu tỉnh ở chốn nào? Chỉ thấy bên bờ dương liễu cơn gió sớm và mảnh trăng tàn thê lương. «Một Ngàn Lý Do Đau Lòng» (一千个伤心的理由) là lời than thở cay đắng khi tìm kiếm nguyên nhân tình yêu sụp đổ: dẫu có gom đủ một ngàn lý do đau lòng, sự thật phũ phàng vẫn là trái tim đối phương đã không còn thuộc về ta.
👑 Vip Member Only
Lạc Bước Phố Đông
Hình Ảnh Lạc Bước Giữa Đám Đông 'Biệt Hậu Tương Phùng Vị Hữu Kỳ'
"多情自古伤离别,更那堪,冷落清秋节" — LIỄU VĨNH — 《TỪ CỔ ĐIỂN》
Nhìn những cặp tình nhân vui vẻ lướt qua trên phố, người cô độc chỉ biết giấu giọt nước mắt vào màn mưa đêm, lặng lẽ gặm nhấm nỗi đau đớn khôn nguôi.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱过的人我已不再______'?
A. 陈旧 (chén jiù - cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời)B. 拥有 (yōng yǒu - sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên))C. 遗忘 (yíwàng - Quên lãng, bỏ quên vào dĩ vãng)D. 爱情 (ài qíng - tình yêu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 拥有 (yōng yǒu - sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱过的人我已不再拥有'. Từ '拥有' (yōng yǒu, Hán Việt: ỦNG HỮU) có nghĩa là 'sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '最后我的爱情在故事里慢慢______'?
Đáp án đúng: D. 陈旧 (chén jiù - cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '最后我的爱情在故事里慢慢陈旧'. Từ '陈旧' (chén jiù, Hán Việt: TRẦN CỰU) có nghĩa là 'cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '最后在别人的故事里我被______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "爱过的人我已不再拥有" (Pinyin: ài guò de rén wǒ yǐ bù zài yōng yǒu) được dịch nghĩa là "Người tôi từng yêu giờ đây tôi không còn nữa".
Từ "拥有" đọc là yōng yǒu, âm Hán Việt là ỦNG HỮU, mang nghĩa "sở hữu, có trong tay (nguồn lực, tài nguyên)".
Trong câu hát "最后我的爱情在故事里慢慢陈旧", từ "陈旧" (Hán Việt: TRẦN CỰU) có nghĩa là "cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)