Ảnh bìa: Lời Bài Hát Mẹ Cô Ấy Không Thích Tôi (她妈妈不喜欢我) – Vương Cấm Khanh (Sing My Song) (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Mẹ Cô Ấy Không Thích Tôi (她妈妈不喜欢我 - Tā Māma Bù Xǐhuān Wǒ) của Vương Cấm Khanh (Sing My Song Mùa 1 (Đội Thái Kiện Nhã)) kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giải mã ca từ điển tích và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát mẹ cô ấy không thích tôiTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Mẹ Cô Ấy Không Thích Tôi» (她妈妈不喜欢我) là một trong những ca khúc dí dỏm, chân thực và viral nhất tại Sing My Song Mùa 1, do chàng ca sĩ/nhạc sĩ trẻ Vương Cấm Khanh (Domi Wang) sáng tác và thể hiện. Khác với những bản tình ca bi lụy sướt mướt, bài hát đã dũng cảm bóc trần một hiện thực xã hội vô cùng nhức nhối đối với giới trẻ: áp lực 'môn đăng hộ đối', nỗi ám ảnh về việc chưa có nhà, chưa có xe và nghề nghiệp ca hát bấp bênh khi ra mắt gia đình người yêu. Giai điệu Pop Rock sôi động, tiết tấu Funk lôi cuốn cùng lối viết lời hài hước nhưng thâm thúy đã biến ca khúc thành tiếng lòng giải tỏa nỗi niềm cho hàng triệu thanh niên thế hệ mới.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Sing My Song Mùa 1 (Đội Thái Kiện Nhã)
她妈妈不喜欢我 • Tā Māma Bù Xǐhuān Wǒ
Tên tiếng Trung她妈妈不喜欢我 (Tā Māma Bù Xǐhuān Wǒ - THA MA MA BẤT HỈ HOAN NGÃ)
Tác giả / Sáng tácVương Cấm Khanh (Domi Wang)
Trình bày gốcVương Cấm Khanh (王矜霖)
Album & Năm phát hànhSing My Song Mùa 1 (2014)
Thể loại âm nhạcPop Rock Hài hước / Acoustic Funk Nhịp nhanh
Sân khấu gắn liềnSing My Song Mùa 1 (Đội Thái Kiện Nhã)
MV / VIDEO SING MY SONG
Mẹ Cô Ấy Không Thích Tôi (她妈妈不喜欢我) – Vương Cấm Khanh
Vừa nghe bản gốc vừa theo dõi phụ đề Pinyin và FoxKaraoke bên dưới
Vương Cấm Khanh (王矜霖)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Mẹ Cô Ấy Không Thích Tôi (她妈妈不喜欢我) - Vương Cấm Khanh (Sing My Song)
Lời Bài Hát Đầy Đủ 100%: Chữ Hán (Có Pinyin) & Lời Dịch Thơ Tiếng Việt
Bạn có thể bấm các nút bật/tắt "Pinyin" hoặc "Lời dịch" ở thanh công cụ phía dưới để tự luyện nghe và kiểm tra khả năng nhận diện mặt chữ Hán của mình.
Mẹ Cô Ấy Không Thích Tôi – Vương Cấm Khanh (Bản 100% Full Lời)
Đoạn 1 (Verse 1)
1
她妈不喜欢我
Mẹ cô ấy chẳng ưa gì tôi
Her mother doesn't fancy me at all
2
因为我是唱歌的
Chỉ vì tôi là kẻ cầm ca xướng hát
Just because I’m a singer by trade
3
没有固定工作
Chẳng có lấy một công việc ổn định
With no steady job to my name
4
不想她嫁给我
Chẳng muốn gả con gái cho gã như tôi
She doesn't want her daughter to marry me
5
她妈不喜欢我
Mẹ cô ấy chẳng ưa gì tôi
Her mother doesn't fancy me at all
6
因为我是外来的
Chỉ vì tôi là kẻ tha hương cầu thực
Just because I’m an outsider here
7
没有本地户口
Chẳng có hộ khẩu nơi phố thị này
Without a local residency to my credit
8
不想她嫁给我
Chẳng muốn gả con gái cho gã như tôi
She doesn't want her daughter to marry me
9
在平常的一天
Vào một ngày bình thường như bao ngày khác
On an ordinary day like any other
10
我们要见面
Đôi ta hẹn gặp nhau
We were meant to meet
11
你我约在楼下的咖咖咖咖啡店
Hẹn nhau ở quán cà phê dưới lầu, cà-cà-cà-phê
At the coffee shop downstairs, the co-co-coffee shop
12
你说开门见山
Em bảo thẳng thắn vào vấn đề đi
You said, let’s get straight to the point
13
我妈要和你见面
Mẹ em muốn gặp anh đấy
My mother wants to meet you
14
我想知道大概是什么时间
Tôi hỏi lại xem chừng là khi nào
I asked, when might that be?
15
她突然出现
Bất thình lình bà xuất hiện
Suddenly she appeared
16
就在你的身边
Ngay sát bên cạnh em
Right there by your side
17
我吓得双眼瞪得溜溜溜圆
Tôi hoảng hồn, mắt tròn xoe ngơ ngác
I was so startled, my eyes wide with shock
18
她妈紧盯着我摇摇头走了
Mẹ cô ấy nhìn chằm chằm rồi lắc đầu bỏ đi
Her mother stared me down, shook her head, and walked away
19
我想可能会是
Tôi thầm nghĩ chắc có lẽ là
I figured it must be that
20
她妈不喜欢我
Mẹ cô ấy chẳng ưa gì tôi
Her mother doesn't fancy me at all
21
因为我是唱歌的
Vì tôi là kẻ cầm ca, xướng lên những khúc nhạc đời
Because I’m just a singer, living life through melodies
22
没有固定工作
Chẳng có lấy một công việc ổn định trong tay
With no steady job to call my own
23
不想她嫁给我
Bà chẳng muốn gả con gái cho một kẻ như tôi
She doesn’t want her daughter to marry me
24
她妈不喜欢我
Mẹ cô ấy không hề ưa tôi
Her mother doesn’t like me at all
25
因为我是外来的
Vì tôi là kẻ tha hương, chẳng phải người bản xứ
Because I’m an outsider, a stranger in this town
26
没有本地户口
Chẳng có hộ khẩu nơi đây, chẳng có chốn dung thân vững chãi
Without a local registration, no roots to hold me down
27
不想她嫁给我
Bà chẳng muốn gả con gái cho một kẻ như tôi
She doesn’t want her daughter to marry me
28
怎么可以这样
Sao bà có thể đối xử với tôi như thế?
How could you treat me this way?
29
你能不能理解我一点
Liệu người có thể thấu hiểu cho tôi một chút được không?
Can you try to understand me just a little?
30
我在努力啦
Tôi vẫn đang nỗ lực từng ngày mà
I am working so hard, I really am
31
不然要怎么娶你啊
Nếu không, làm sao tôi có thể đường hoàng cưới em về?
Otherwise, how could I ever hope to marry you?
32
在平常的一天
Vào một ngày bình thường như bao ngày khác
On an ordinary day, just like any other
33
我们要见面
Chúng mình hẹn gặp nhau
We were meant to meet
34
你我约在楼下的咖咖咖咖啡店
Hẹn nhau ở quán cà phê dưới lầu, nơi góc phố thân quen
At the coffee shop downstairs, where we often meet
35
你说开门见山
Em nói thẳng vào vấn đề, chẳng chút vòng vo
You got straight to the point, no beating around the bush
36
我妈要和你见面
"Mẹ em muốn gặp anh"
"My mother wants to meet you"
37
我真的不想和她浪费时间
Tôi thực lòng chẳng muốn lãng phí thời gian với bà ấy chút nào
I really don’t want to waste any time with her
38
她突然出现
Thế rồi bà đột ngột xuất hiện
Then suddenly, she appeared
39
又在你的身边
Ngồi ngay bên cạnh em
Right there by your side
40
我真的不知道该怎么样去表现
Tôi thực sự chẳng biết phải cư xử sao cho phải phép nữa
I truly don’t know how I’m supposed to act now
41
她又紧盯着我摇摇头走了
Bác ấy lại nhìn chằm chằm vào tôi, lắc đầu rồi quay bước
Once again, she stared at me, shook her head, and walked away
42
原来就是因为
Hóa ra căn nguyên chỉ vì
Turns out it's simply because
43
她妈不喜欢我
Mẹ cô ấy chẳng ưa gì tôi
Her mom doesn't like me at all
44
因为我是唱歌的
Bởi vì tôi là kẻ theo nghề ca hát
Because I'm just a singer
45
没有固定工作
Chẳng có nổi một công việc ổn định
Without a steady, secure job
46
不想她嫁给我
Nên đâu muốn gả con gái cho tôi
She doesn't want her marrying me
47
她妈不喜欢我
Mẹ cô ấy chẳng hề thích tôi
Her mom doesn't like me
48
因为我是外来的
Bởi vì tôi là người từ nơi khác tới
Because I'm just an outsider from out of town
49
没有本地户口
Chẳng có hộ khẩu ở chốn phồn hoa này
Having no local household registry
50
不想她嫁给我
Nên chẳng muốn gả con gái cho tôi
She doesn't want her marrying me
51
条件是否太多
Đặt ra nhiều tiêu chuẩn như thế, liệu có quá đáng không?
Aren't there just too many conditions?
52
我娶她还是你呀
Người tôi muốn lấy làm vợ là cô ấy hay là bác đây?
Am I marrying her, or am I marrying you?
53
不要太过苛刻
Xin bác đừng quá đỗi khắt khe
Please don't be so terribly harsh
54
别让她离开我
Đừng bắt cô ấy phải rời xa tôi
Don't force her to walk out of my life
55
我真的真的拜托了
Con thật lòng, thật lòng van xin bác đấy
I am truly, deeply begging you
56
不要从中作梗了
Xin đừng đứng ở giữa gây khó dễ, ngăn trở nữa
Please stop standing in our way and causing strife
57
有我爱她就够了
Chỉ cần có tình yêu của tôi dành cho cô ấy là đủ rồi
Isn't my devoted love for her enough?
58
你还想要干什么
Rốt cuộc bác còn muốn đòi hỏi điều chi nữa?
What more could you possibly want?
59
她妈不喜欢我
Mẹ cô ấy chẳng hề thích tôi
Her mom doesn't like me
60
她妈妈妈妈讨厌我
Mẹ của cô ấy ghét cay ghét đắng tôi rồi
Her mom, oh her mother just utterly despises me
61
因为我是唱歌的
Bởi vì tôi là kẻ cầm ca
Because I’m just a singer.
62
没有固定工作
Chẳng có lấy một nghề nghiệp ổn định
With no steady job to my name.
63
不想她嫁给我
Chẳng muốn cô ấy gả cho tôi
She doesn’t want her daughter to marry me.
64
她妈不喜欢我
Mẹ cô ấy vốn chẳng ưa gì tôi
Her mother simply doesn’t like me.
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
大概
dà gài
ĐẠI KHÁI
khoảng chừng, đại khái
我想知道大概是什么时间
浪费
làng fèi
LÃNG PHÍ
lãng phí, phung phí
我真的不想和她浪费时间
理解
lǐ jiě
LÝ GIẢI
hiểu, thông cảm
你能不能理解我一点
讨厌
tǎo yàn
THẢO YẾM
ghét
她妈妈妈妈讨厌我
条件
tiáo jiàn
ĐIỀU KIỆN
điều kiện, tiêu chuẩn
条件是否太多
原来
yuán lái
NGUYÊN LAI
hóa ra, vốn dĩ, ban đầu
原来就是因为
表现
biǎo xiàn
BIỂU HIỆN
thể hiện, biểu hiện, thành tích
我真的不知道该怎么样去表现
不然
bù rán
BẤT NHIÊN
nếu không thì, bằng không
不然要怎么娶你啊
固定
gù dìng
CỐ ĐỊNH
cố định, chắc chắn; gắn cố định
没有固定工作
平常
píng cháng
BÌNH THƯỜNG
bình thường, thông thường; ngày thường
在平常的一天
是否
shì fǒu
THỊ PHỦ
liệu có... không, có hay không
条件是否太多
出现
chū xiàn
XUẤT HIỆN
xuất hiện
她突然出现
还是
hái shi
HOÀN THỊ
vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
我娶她还是你呀
见面
jiàn miàn
KIẾN DIỆN
gặp gỡ
我们要见面
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 她妈紧盯着我摇摇头走了 — Mẹ cô ấy nhìn chằm chằm rồi lắc đầu bỏ đi
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 不要太过苛刻 — Xin bác đừng quá đỗi khắt khe
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Liên từ chỉ nguyên nhân: 因为…(所以)…
Nêu nguyên nhân của sự việc hoặc cảm xúc được nhắc tới trong câu.
Trong bài: 因为我是唱歌的 — Chỉ vì tôi là kẻ cầm ca xướng hát
Ví dụ khác: 因为下雨,所以我们留在家里。 — Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 我娶她还是你呀 — Người tôi muốn lấy làm vợ là cô ấy hay là bác đây?
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “她妈不喜欢我”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “在平常的一天”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “因为我是唱歌的”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Quan Niệm Tình Yêu
TÌNH YÊU VÀ BÁNH MÌ (爱情与面包) – Khát vọng vượt lên trên toan tính vật chất
"愿得一人心,白首不相离。" — TRỌC VĂN QUÂN — 《BẠCH ĐẦU NGÂM》
Cuộc tranh luận muôn thuở giữa 'Tình yêu' và 'Bánh mì' luôn là bài toán khó của những người trẻ bước vào ngưỡng cửa hôn nhân. Tác phẩm gửi gắm thông điệp: tiền bạc có thể kiếm được qua thời gian bằng sự cần cù, nhưng một trái tim chân thành, biết yêu thương và trân trọng thì tiền bạc muôn đời không thể mua nổi.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我想知道______是什么时间'?
A. 理解 (lǐ jiě - hiểu, thông cảm)B. 浪费 (làng fèi - lãng phí, phung phí)C. 大概 (dà gài - khoảng chừng, đại khái)D. 讨厌 (tǎo yàn - ghét)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 大概 (dà gài - khoảng chừng, đại khái) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我想知道大概是什么时间'. Từ '大概' (dà gài, Hán Việt: ĐẠI KHÁI) có nghĩa là 'khoảng chừng, đại khái'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我真的不想和她______时间'?
A. 大概 (dà gài - khoảng chừng, đại khái)B. 浪费 (làng fèi - lãng phí, phung phí)C. 理解 (lǐ jiě - hiểu, thông cảm)D. 讨厌 (tǎo yàn - ghét)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 浪费 (làng fèi - lãng phí, phung phí) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我真的不想和她浪费时间'. Từ '浪费' (làng fèi, Hán Việt: LÃNG PHÍ) có nghĩa là 'lãng phí, phung phí'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "她妈不喜欢我" (Pinyin: tā mā bù xǐ huān wǒ) được dịch nghĩa là "Mẹ cô ấy chẳng ưa gì tôi".
Từ "大概" đọc là dà gài, âm Hán Việt là ĐẠI KHÁI, mang nghĩa "khoảng chừng, đại khái".
Trong câu hát "我真的不想和她浪费时间", từ "浪费" (Hán Việt: LÃNG PHÍ) có nghĩa là "lãng phí, phung phí".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm Nhạc & Lời Bài Hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)