Ảnh bìa: Lời Bài Hát Mang Chủng (芒种) – Triệu Phương Tịnh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Mang Chủng (芒种 - Mángzhǒng) của Âm Khuyết Thi Thính & Triệu Phương Tịnh. Bản hit cổ phong gây nghiện bậc nhất với giai điệu ngũ cung quyến rũ, kèm Pinyin ruby và từ vựng phong phú.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát mang chủngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Mang Chủng" (芒种 - Mángzhǒng) là bản hit cổ phong điện tử (Electronic Folk) đình đám phát hành năm 2019 thuộc dự án âm nhạc 24 Tiết Khí (二十四节气) của hội âm nhạc Âm Khuyết Thi Thính (音阙诗听), do giọng ca trong trẻo đầy ma mị Triệu Phương Tịnh (赵方婧) trình bày. Ca khúc nhanh chóng lan truyền thần tốc trên toàn cầu, trở thành biểu tượng của sự kết hợp hoàn mỹ giữa âm luật ngũ cung truyền thống và tiết tấu Trap/EDM thời thượng.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Hiện Tượng Tân Cổ Phong EDM
芒种 • Mángzhǒng
Tên tiếng Trung芒种 (Mángzhǒng - MANG CHỦNG)
Nhạc sĩThương Tiểu Sinh (殇小生) & Giả M寐 (假寐)
Trình bày gốcÂm Khuyết Thi Thính (音阙诗听) ft. Triệu Phương Tịnh (赵方净)
Album & Năm«Chuỗi Ca Khúc 24 Tiết Khí (二十四节气系列)» (2019)
Thể loạiTân Cổ Phong / Electro-Guofeng
Tác phẩm gắn liềnDự án âm nhạc 24 Tiết Khí, hiện tượng Douyin/TikTok Châu Á
MV / VIDEO
Mang Chủng (芒种) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
一想到你我就
Cứ mỗi phen ngẫm lại duyên nợ, lòng ta...
2
Wu
Hồn ca ngân nga...
3
空恨别梦久
Uổng công ôm nỗi hận chia ly dằng dặc trong mộng
4
Wu
Tiếng lòng vấn vương...
5
烧去纸灰埋烟柳
Đốt sạch tàn tro vàng mã chôn vùi dưới rặng liễu mờ sương
6
于鲜活的枝丫
Nơi cành cây non tơ tràn trề nhựa sống
7
凋零下的无暇
Rơi rụng xuống vẻ đẹp tinh khôi không tì vết
8
是收获谜底的代价
Đó chính là cái giá phải trả để gặt hái đáp án ẩn sâu
9
余晖沾上 远行人的发
Ánh ráng chiều tà vương vất lên
10
他洒下手中牵挂
Chàng buông rơi hết những vương vấn trong tay
11
于桥下
Xuống dưới chân cầu vắng vẻ
12
前世迟来者
Kẻ chậm chân lỡ hẹn từ tiền kiếp
13
擦肩而过
Lướt qua đời nhau như cơn gió thoảng
14
掌心刻
In hằn trong đường chỉ tay
15
来生记得
Hẹn kiếp sau tương ngộ nhận ra nhau
16
你眼中烟波滴落一滴墨 wo
Sóng mắt dập dềnh giọt mực sầu rơi đọng
17
若佛说
Dẫu lời Phật dạy rằng
18
无牵无挂
Chẳng vương tơ lòng chẳng bận tâm can
19
放下执着
Dứt bỏ mối si tình chấp niệm
20
无相无色
Vô ngã vô sắc
21
我怎能 波澜不惊 去附和
Lòng này sao có thể
22
一想到你我就
Cứ mỗi phen ngẫm lại duyên nợ, lòng ta...
23
Wu
Mộng mơ phiêu lãng...
24
恨情不寿 总于苦海囚
Trách hận sợi tơ hồng quá đỗi mong manh
25
Wu
Khúc tình dịu êm...
26
新翠徒留 落花影中游
Mầm xanh mùa mới trổ sinh nào có nghĩa chi
27
Wu
Thanh âm lắng đọng...
28
相思无用 才笑山盟旧
Tương tư khắc khoải chỉ rước thêm sầu muộn
29
Wu
Ngàn xưa vọng khúc...
30
谓我何求
Bảo rằng đời ta rốt cuộc còn tha thiết điều gì?
31
谓我何求
Bảo rằng đời ta rốt cuộc còn tha thiết điều gì?
32
种一万朵莲花
Gieo trồng một vạn đóa sen thanh khiết
33
在众生中发芽
Nảy mầm sinh sôi giữa muôn vạn chúng sinh
34
等红尘一万种解答
Chờ đợi một vạn câu trả lời giải thoát của chốn hồng trần
35
念珠落进 时间的泥沙
Chuỗi tràng hạt bồ đề rơi tuột vào
36
待 割舍诠释慈悲
Đợi chờ sự buông bỏ để diễn giải ý nghĩa của lòng từ bi
37
的读法
Đợi chờ sự buông bỏ để diễn giải ý nghĩa của lòng từ bi
38
前世迟来者
Kẻ chậm chân lỡ hẹn từ tiền kiếp
39
擦肩而过
Lướt qua đời nhau như cơn gió thoảng
40
掌心刻
In hằn trong đường chỉ tay
41
来生记得
Hẹn kiếp sau tương ngộ nhận ra nhau
42
你眼中烟波滴落一滴墨 wo
Sóng mắt dập dềnh giọt mực sầu rơi đọng
43
若佛说
Dẫu lời Phật dạy rằng
44
无牵无挂
Chẳng vương tơ lòng chẳng bận tâm can
45
放下执着
Dứt bỏ mối si tình chấp niệm
46
无相无色
Vô ngã vô sắc
47
我怎能 波澜不惊 去附和
Lòng này sao có thể
48
一想到你我就
Cứ mỗi phen ngẫm lại duyên nợ, lòng ta...
49
Wu
Hương thời gian vương...
50
恨情不寿 总于苦海囚
Trách hận sợi tơ hồng quá đỗi mong manh
51
Wu
Mây ngàn phiêu du...
52
新翠徒留 落花影中游
Mầm xanh mùa mới trổ sinh nào có nghĩa chi
53
Wu
Nỗi niềm miên man...
54
相思无用 才笑山盟旧
Tương tư khắc khoải chỉ rước thêm sầu muộn
55
Wu
Khẽ khàng ngân vọng...
56
谓我何求
Bảo rằng đời ta rốt cuộc còn tha thiết điều gì?
57
谓我何求
Bảo rằng đời ta rốt cuộc còn tha thiết điều gì?
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
收获
shōu huò
THU HOẠCH
thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được
是收获谜底的代价
行人
xíng rén
HÀNH NHÂN
người đi bộ
余晖沾上 远行人的发
记得
jì de
KÝ ĐẮC
nhớ, ghi nhớ trong tâm trí
来生记得
代价
dài jià
ĐẠI GIÁ
cái giá, cái giá phải trả
是收获谜底的代价
附和
fù hè
PHỤ HOÀ
hùa theo, phụ họa, nói theo chiều gió
我怎能 波澜不惊 去附和
时间
shí jiān
THỜI GIAN
thời gian
念珠落进 时间的泥沙
执着
zhízhuó
CHẤP TRƯỚC
kiên định theo đuổi đam mê
放下执着
滴
dī
TÍCH
giọt; nhỏ giọt
你眼中烟波滴落一滴墨 wo
恨
hèn
HẬN
hận, oán hận; ân hận, nuối tiếc
空恨别梦久
灰
huī
HÔI
tro, bụi tro; màu xám
烧去纸灰埋烟柳
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 放下执着 — Dứt bỏ mối si tình chấp niệm
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 擦肩而过 — Lướt qua đời nhau như cơn gió thoảng
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 空恨别梦久 — Uổng công ôm nỗi hận chia ly dằng dặc trong mộng
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我怎能 波澜不惊 去附和 — Lòng này sao có thể
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我怎能 波澜不惊 去附和”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一想到你我就”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “于鲜活的枝丫”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mang Chủng (芒种) là tiết khí thứ 9 trong 24 tiết khí cổ truyền Á Đông, mang ý nghĩa bận rộn: vừa thu hoạch mùa cũ vừa kịp gieo mạ cho mùa sau. Trong ca khúc, Mang Chủng được ẩn dụ cho quy luật nhân quả của tình cảm: có gieo trồng chân thành mới có ngày gặt hái quả ngọt.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '是______谜底的代价'?
A. 收获 (shōu huò - thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được)B. 行人 (xíng rén - người đi bộ)C. 记得 (jì de - nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)D. 附和 (fù hè - hùa theo, phụ họa, nói theo chiều gió)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 收获 (shōu huò - thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '是收获谜底的代价'. Từ '收获' (shōu huò, Hán Việt: THU HOẠCH) có nghĩa là 'thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '余晖沾上 远______的发'?
A. 行人 (xíng rén - người đi bộ)B. 收获 (shōu huò - thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được)C. 记得 (jì de - nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)D. 代价 (dài jià - cái giá, cái giá phải trả)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 行人 (xíng rén - người đi bộ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '余晖沾上 远行人的发'. Từ '行人' (xíng rén, Hán Việt: HÀNH NHÂN) có nghĩa là 'người đi bộ'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '念珠落进 ______的泥沙'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "一想到你我就" (Pinyin: yī xiǎng dào nǐ wǒ jiù) được dịch nghĩa là "Cứ mỗi phen ngẫm lại duyên nợ, lòng ta...".
Từ "收获" đọc là shōu huò, âm Hán Việt là THU HOẠCH, mang nghĩa "thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được".
Trong câu hát "余晖沾上 远行人的发", từ "行人" (Hán Việt: HÀNH NHÂN) có nghĩa là "người đi bộ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)