Lời bài hát Mạn Mạn Thích Nhĩ (慢慢喜欢你 - Slowly in Love) của Mạc Văn Úy (sáng tác bởi Lý Vinh Hạo) kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, phân tích ca từ thơ mộng và ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát mạn mạn thích nhĩ mạc văn úyTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Mạn Mạn Thích Nhĩ» (慢慢喜欢你 - MẠN MẠN HỈ HOAN NHĨ) do ca sĩ thực lực Mạc Văn Úy (莫文蔚 - Karen Mok) thể hiện, với phần sáng tác nhạc và lời bởi Lý Vinh Hạo (李荣浩), là một trong những khúc tình ca ballad chữa lành ấm áp và được yêu thích nhất của làng nhạc Hoa ngữ đương đại. Khác với sự ồn ào vội vã của thời đại số, bài hát mang đến một khoảng lặng ngọt ngào, nhắc nhở chúng ta về vẻ đẹp thi vị của tình yêu thuở ban sơ: chầm chậm tìm hiểu, chầm chậm bên nhau và bình yên cùng nhau già đi.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Bản Tình Ca Chữa Lành Quốc Dân
慢慢喜欢你 • Màn Màn Xǐ Huan Nǐ
Tên tiếng Trung慢慢喜欢你 (Màn Màn Xǐ Huan Nǐ - MẠN MẠN HỈ HOAN NHĨ)
Nhạc sĩ & LờiLý Vinh Hạo (李荣浩) – soạn nhạc và viết lời
Trình bàyMạc Văn Úy (莫文蔚 - Karen Mok)
Album & Hãng«Chúng Ta Đều Ở Nơi Đây» (我们在中场相遇 - 2018) • Sony Music
Thể loạiAcoustic Pop Ballad / Trữ tình mộc
MV Đạo diễnĐạo diễn Trần Ánh Chi (Chan Ying-chih)
MV / VIDEO OFFICIAL
Mạn Mạn Thích Nhĩ (慢慢喜欢你)
Vừa nghe ca từ vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Mạc Văn Úy (Karen Mok)
Bấm để phát HD
Mạn Mạn Thích Nhĩ (慢慢喜欢你) - Mạc Văn Úy
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Trong sách vẫn thường viết về những buổi chiều đầy bất ngờ hạnh phúc.
2
骑的单车还有他和她的对谈
Chiếc xe đạp lăn bánh cùng những lời tâm tình của đôi ta.
3
女孩的白色衣裳男孩爱看她穿
Chiếc áo trắng tinh khôi mà chàng trai vẫn luôn say đắm ngắm nhìn.
4
好多桥段
Biết bao nhiêu phân đoạn.
5
好多都浪漫
Biết bao điều lãng mạn.
6
好多人心酸
Biết bao nỗi xót xa.
7
好聚好散
Hợp rồi lại tan, nhẹ nhàng buông tay.
8
好多天都看不完
Đọc mãi chẳng bao giờ vơi.
9
刚才吻了你一下你也喜欢对吗
Vừa hôn em một cái, em cũng thích đúng không?
10
不然怎么一直牵我的手不放
Nếu không sao cứ nắm chặt tay anh mãi chẳng rời?
11
你说你好想带我回去你的家乡
Em nói rằng rất muốn đưa anh về thăm quê hương mình.
12
绿瓦红砖
Nơi có mái ngói xanh, tường gạch đỏ.
13
柳树和青苔
Có hàng liễu rủ và rêu phong phủ lối.
14
过去和现在
Dẫu quá khứ hay hiện tại.
15
都一个样
Vẫn vẹn nguyên như thế.
16
你说你也会这样
Em nói rằng anh cũng sẽ như vậy.
17
慢慢喜欢你
Chậm rãi thích em.
18
慢慢的亲密
Chậm rãi trở nên gần gũi.
19
慢慢聊自己
Chậm rãi kể nhau nghe những chuyện đời mình.
20
慢慢和你走在一起
Chậm rãi bước đi cùng em trên mọi nẻo đường.
21
慢慢我想配合你
Chậm rãi học cách hòa hợp cùng em.
22
慢慢把我给你
Chậm rãi trao gửi cả tâm hồn này cho em.
23
慢慢喜欢你
Chậm rãi thích em.
24
慢慢的回忆
Chậm rãi gom góp những mảnh ký ức.
25
慢慢的陪你慢慢的老去
Chậm rãi bên em, chậm rãi cùng nhau già đi.
26
因为慢慢是个最好的原因
Bởi "chậm rãi" chính là lý do tuyệt vời nhất.
27
晚餐后的甜点就点你喜欢的吧
Tráng miệng sau bữa tối, cứ gọi món em thích nhé.
28
今晚就换你去床的右边睡吧
Đêm nay, đổi chỗ cho em nằm phía bên phải giường nhé.
29
这次旅行我还想去上次的沙滩
Chuyến đi này, anh vẫn muốn ghé lại bãi biển lần trước.
30
球鞋手表
Giày thể thao, đồng hồ.
31
袜子和衬衫都已经烫好
Tất và áo sơ mi, tất cả đều đã được ủi phẳng phiu.
32
放行李箱
Xếp gọn vào hành lý.
33
早上等着你起床
Chờ đợi em thức giấc mỗi sớm mai.
34
慢慢喜欢你
Chậm rãi thích em.
35
慢慢的亲密
Chậm rãi trở nên gần gũi.
36
慢慢聊自己
Chậm rãi kể nhau nghe những chuyện đời mình.
37
慢慢和你走在一起
Chậm rãi bước đi cùng em trên mọi nẻo đường.
38
慢慢我想配合你
Chậm rãi học cách hòa hợp cùng em.
39
慢慢把我给你
Chậm rãi trao gửi cả tâm hồn này cho em.
40
慢慢喜欢你
Chậm rãi thích em.
41
慢慢的回忆
Chậm rãi gom góp những mảnh ký ức.
42
慢慢的陪你慢慢的老去
Chậm rãi bên em, chậm rãi cùng nhau già đi.
43
因为慢慢是个最好的原因
Bởi "chậm rãi" chính là lý do tuyệt vời nhất.
44
书里总爱写到喜出望外的傍晚
Trong sách vẫn thường viết về những buổi chiều đầy bất ngờ hạnh phúc.
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
慢慢
màn màn
MẠN MẠN
Từ từ, chầm chậm, thong thả
慢慢喜欢你
亲密
qīn mì
THÂN MẬT
Gần gũi, khăng khít, gắn bó sâu sắc
慢慢的亲密
老去
lǎo qù
LÃO KHỨ
Già đi, trôi về tuổi xế chiều
慢慢的陪你慢慢的老去
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
慢慢的回忆
浪漫
làng màn
LÃNG MẠN
lãng mạn
好多都浪漫
袜子
wà zi
VẠT TỬ
tất, vớ
袜子和衬衫都已经烫好
原因
yuán yīn
NGUYÊN NHÂN
nguyên nhân, lý do
因为慢慢是个最好的原因
最好
zuì hǎo
TỐI HẢO
tốt nhất, tốt hơn hết
因为慢慢是个最好的原因
傍晚
bàng wǎn
BÀNG VÃN
chập tối, hoàng hôn, xế chiều
书里总爱写到喜出望外的傍晚
不然
bù rán
BẤT NHIÊN
nếu không thì, bằng không
不然怎么一直牵我的手不放
家乡
jiā xiāng
GIA HƯƠNG
quê hương, quê nhà
你说你好想带我回去你的家乡
配合
pèi hé
PHỐI HỢP
phối hợp, kết hợp ăn ý; thích hợp
慢慢我想配合你
沙滩
shā tān
SA THAN
bãi cát, bãi biển
这次旅行我还想去上次的沙滩
行李箱
xíng li xiāng
HÀNH LÝ TƯƠNG
va li
放行李箱
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 慢慢把我给你 — Chậm rãi trao gửi cả tâm hồn này cho em.
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 早上等着你起床 — Chờ đợi em thức giấc mỗi sớm mai.
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Liên từ chỉ nguyên nhân: 因为…(所以)…
Nêu nguyên nhân của sự việc hoặc cảm xúc được nhắc tới trong câu.
Trong bài: 因为慢慢是个最好的原因 — Bởi "chậm rãi" chính là lý do tuyệt vời nhất.
Ví dụ khác: 因为下雨,所以我们留在家里。 — Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 你说你也会这样 — Em nói rằng anh cũng sẽ như vậy.
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “好多天都看不完”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “刚才吻了你一下你也喜欢对吗”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “书里总爱写到喜出望外的傍晚”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______喜欢你'?
A. 亲密 (qīn mì - Gần gũi, khăng khít, gắn bó sâu sắc)B. 慢慢 (màn màn - Từ từ, chầm chậm, thong thả)C. 老去 (lǎo qù - Già đi, trôi về tuổi xế chiều)D. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 慢慢 (màn màn - Từ từ, chầm chậm, thong thả) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '慢慢喜欢你'. Từ '慢慢' (màn màn, Hán Việt: MẠN MẠN) có nghĩa là 'Từ từ, chầm chậm, thong thả'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '慢慢的______'?
A. 浪漫 (làng màn - lãng mạn)B. 老去 (lǎo qù - Già đi, trôi về tuổi xế chiều)C. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)D. 亲密 (qīn mì - Gần gũi, khăng khít, gắn bó sâu sắc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 亲密 (qīn mì - Gần gũi, khăng khít, gắn bó sâu sắc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '慢慢的亲密'. Từ '亲密' (qīn mì, Hán Việt: THÂN MẬT) có nghĩa là 'Gần gũi, khăng khít, gắn bó sâu sắc'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '慢慢的陪你慢慢的______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "书里总爱写到喜出望外的傍晚" (Pinyin: shū lǐ zǒng ài xiě dào xǐ chū wàng wài de bàng wǎn) được dịch nghĩa là "Trong sách vẫn thường viết về những buổi chiều đầy bất ngờ hạnh phúc.".
Từ "慢慢" đọc là màn màn, âm Hán Việt là MẠN MẠN, mang nghĩa "Từ từ, chầm chậm, thong thả".
Trong câu hát "慢慢的亲密", từ "亲密" (Hán Việt: THÂN MẬT) có nghĩa là "Gần gũi, khăng khít, gắn bó sâu sắc".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)