Ảnh bìa: Lời Bài Hát Ma Quỷ Đến Từ Thiên Đường (来自天堂的魔鬼) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Ma Quỷ Đến Từ Thiên Đường (来自天堂的魔鬼) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát ma quỷ đến từ thiên đường đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Ma Quỷ Đến Từ Thiên Đường» (来自天堂的魔鬼 - Demons from Heaven) là bản hit EDM Trap Pop bùng nổ của Đặng Tử Kỳ. Với giai điệu ma mị, quyến rũ chết người và tiết tấu cuốn hút, ca khúc lột tả mâu thuẫn nội tâm giằng xé khi trót yêu một người mang vẻ đẹp thiên thần nhưng lại ẩn chứa sự nguy hiểm khôn lường tựa ác ma.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Của Sự Phản Bội Ngọt Ngào / Hiện Tượng Nhạc Số Châu Á
来自天堂的魔鬼 • Lái zì tiāntáng de móguǐ
Tên tiếng Trung来自天堂的魔鬼 (Lái zì tiāntáng de móguǐ - LAI TỰ THIÊN ĐƯỜNG ĐÍCH MA QUỶ)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (词曲)
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (Hãng đĩa: Hummingbird Music)
Album & Năm«新的心跳 (Xīn de xīntiào - Nhịp Tim Mới)» (2015)
Thể loạiPop / Electronic / Dance-pop
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể; là ca khúc chủ đề quảng bá cho album và tour diễn của G.E.M.
MV / VIDEO
Ma Quỷ Đến Từ Thiên Đường (来自天堂的魔鬼)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Ma Quỷ Đến Từ Thiên Đường (来自天堂的魔鬼) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Phần 1: Cơn Mơ Đẹp Đẽ & Lực Hút Bí Ẩn (Verse 1)
1
夜里做了美丽的恶梦
Màn đêm buông xuống, em mơ thấy một cơn ác mộng đẹp đẽ khôn nguôi
In the night I dreamt a beautifully haunting nightmare
2
想清醒我却抵不过心动
Muốn tỉnh táo nhưng em lại chẳng thể cưỡng nổi sự rung động của con tim
Longing to wake up, yet helpless against the fluttering of my heart
3
梦里你是无底的黑洞
Trong cơn mơ anh là một hố đen thăm thẳm không đáy
In the dream you are an abyss, a bottomless black hole
4
我无力抗拒失重
Em hoàn toàn bất lực trước cảm giác rơi tự do vào trạng thái không trọng lực
Powerless to resist the sensation of total weightlessness
5
我的意识自控脉搏流动
Khả năng kiểm soát ý thức và từng nhịp mạch đập rộn ràng nơi lồng ngực
My conscious control and the rushing pulse of blood
6
全被你神秘引力操控
Tất cả đều bị lực hấp dẫn đầy ma mị của anh thao túng
All manipulated by your mysterious gravitational pull
7
亲爱的你是危险的迷宫
Người yêu hỡi, anh chính là một mê cung nguy hiểm
Darling, you are a treacherous and perilous maze
8
我找不到出口
Mà em mãi chẳng thể tìm thấy lối thoát ra ngoài
And I can never find the way out
9
You took my heart away away away away
Em đã lấy đi trái tim tôi, xa xa xa xa
10
My head is blown away away away away
Đầu óc tôi bị thổi bay, xa xa xa xa
11
你就是传说来自天堂的魔鬼
Anh chính là chàng ác quỷ trong truyền thuyết bước ra từ thiên đường rực rỡ
You are that legendary demon descended straight from heaven
12
You took my heart away away away away away away away
Em đã lấy đi trái tim tôi, xa xa xa xa xa xa xa
13
拜托别对我细心问候
Cầu xin anh đừng ân cần quan tâm hỏi han em từng li từng tí
Please do not show such attentive care and greetings
14
这是你也不察觉的阴谋
Bởi đó là một âm mưu ngọt ngào mà chính anh cũng chẳng hề nhận ra
This is a subtle scheme you yourself do not even realize
15
我讨厌你无心的微笑
Em ghét nụ cười vô tình hờ hững đầy ma lực của anh
I despise that unintentional, captivating smile of yours
16
我快无可救药
Bởi nó khiến em ngày càng chìm sâu không còn thuốc nào cứu chữa
It renders me helplessly and hopelessly incurable
17
你像一个漩涡慢慢让我
Anh tựa như một cơn lốc xoáy sâu thẳm, chầm chậm cuốn lấy em
You are like a whirlpool, gradually drawing me down
18
无法抽离一直地坠落
Khiến em chẳng thể nào dứt ra, chỉ biết rơi mãi không ngừng nghỉ
Unable to pull away, continuously plunging downward
19
亲爱的你是优雅的恶魔
Người yêu hỡi, anh chính là hiện thân của loài ác ma thanh lịch quý phái
Darling, you are an elegantly refined devil
20
一点一点把我吞没
Từng chút từng chút một nuốt chửng trọn vẹn lấy cả linh hồn em
Devouring me piece by piece until nothing remains
21
You took my heart away away away away
Em đã lấy đi trái tim tôi, xa xa xa xa
22
My head is blown away away away away
Đầu óc tôi bị thổi bay, xa xa xa xa
23
你就是传说来自天堂的魔鬼
Anh chính là chàng ác quỷ trong truyền thuyết bước ra từ thiên đường rực rỡ
You are that legendary demon descended straight from heaven
24
You took my heart away away away away away away away
Em đã lấy đi trái tim tôi, xa xa xa xa xa xa xa
25
如果你是蛇的诱惑
Nếu em là sự cám dỗ của con rắn
26
你存心迷惑 我才能软弱
Em cố ý mê hoặc, tôi mới có thể yếu đuối
27
但你是牛顿头上那颗
Nhưng em là quả táo trên đầu Newton
28
若无其事的苹果
Rơi xuống một cách thản nhiên
29
You took my heart away away away away
Em đã lấy đi trái tim tôi, xa xa xa xa
30
You took my heart away away away away
Em đã lấy đi trái tim tôi, xa xa xa xa
31
You took my heart away away away away
Em đã lấy đi trái tim tôi, xa xa xa xa
32
My head is blown away away away away
Đầu óc tôi bị thổi bay, xa xa xa xa
33
你就是传说来自天堂的魔鬼
Anh chính là chàng ác quỷ trong truyền thuyết bước ra từ thiên đường rực rỡ
You are that legendary demon descended straight from heaven
34
You took my heart away away away away away away away
Em đã lấy đi trái tim tôi, xa xa xa xa xa xa xa
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
魔鬼
mó guǐ
MA QUỶ
ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)
你就是传说来自天堂的魔鬼
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
想清醒我却抵不过心动
美丽
měi lì
MỸ LỆ
xinh đẹp, tươi đẹp
夜里做了美丽的恶梦
讨厌
tǎo yàn
THẢO YẾM
ghét
我讨厌你无心的微笑
危险
wēi xiǎn
NGUY HIỂM
nguy hiểm
亲爱的你是危险的迷宫
出口
chū kǒu
XUẤT KHẨU
xuất khẩu; cửa ra, lối ra
我找不到出口
传说
chuán shuō
TRUYỀN THUYẾT
truyền thuyết, huyền thoại; tương truyền
你就是传说来自天堂的魔鬼
来自
lái zì
LAI TỰ
đến từ, xuất phát từ
你就是传说来自天堂的魔鬼
亲爱
qīn ài
THÂN ÁI
thân ái, yêu quý, kính yêu
亲爱的你是危险的迷宫
神秘
shén mì
THẦN BÍ
thần bí, bí ẩn, huyền bí
全被你神秘引力操控
微笑
wēi xiào
VI TIẾU
mỉm cười, nụ cười mỉm
我讨厌你无心的微笑
问候
wèn hòu
VẤN HẬU
thăm hỏi, gửi lời chào hỏi, chúc sức khỏe
拜托别对我细心问候
如果
rú guǒ
NHƯ QUẢ
nếu
如果你是蛇的诱惑
一直
yī zhí
NHẤT TRỰC
mọi lúc
无法抽离一直地坠落
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 全被你神秘引力操控 — Tất cả đều bị lực hấp dẫn thần bí của em điều khiển
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 你像一个漩涡慢慢让我 — Em như một xoáy nước từ từ khiến tôi
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 想清醒我却抵不过心动 — Muốn tỉnh táo nhưng tôi không thể chống lại sự rung động
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “想清醒我却抵不过心动”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “你像一个漩涡慢慢让我”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “夜里做了美丽的恶梦”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Điển Tích Văn Học
Mê Cung Tình Ái 'Tình Bất Tri Sở Khởi' Trong Mẫu Đơn Đình
"情不知所起,一往而深" — THANG HIỂN TỔ — 《MẪU ĐƠN ĐÌNH》
Văn hào Thang Hiển Tổ thời Minh từng viết: «Tình yêu chẳng biết bắt nguồn từ đâu, một khi đã vướng vào thì lún sâu không đáy». «Ma Quỷ Đến Từ Thiên Đường» lột tả chính xác sự mâu thuẫn giằng xé khi con người rơi vào lưới tình với một đối tượng đầy nguy hiểm: biết rõ là độc dược ngọt ngào nhưng lý trí hoàn toàn đầu hàng trước tiếng gọi đam mê mãnh liệt của con tim.
👑 Vip Member Only
Triết Lý Si Si
Sự Si Mê Tuyệt Đối 'Y Đái Tiệm Khoan Chung Bất Hối'
"衣带渐宽终不悔,为伊消得人憔悴" — LIỄU VĨNH — 《ĐIỆP LUYẾN HOA》
Dẫu vóc dáng có hao gầy tiều tụy, dải áo có rộng thùng thình cũng quyết chẳng hối tiếc vì người mình si mê. Bài hát khai thác góc khuất tăm tối nhưng chân thật của tâm lý con người trước những cám dỗ định mệnh không thể chối từ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你就是传说来自天堂的______'?
A. 讨厌 (tǎo yàn - ghét)B. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)C. 美丽 (měi lì - xinh đẹp, tươi đẹp)D. 魔鬼 (mó guǐ - ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 魔鬼 (mó guǐ - ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你就是传说来自天堂的魔鬼'. Từ '魔鬼' (mó guǐ, Hán Việt: MA QUỶ) có nghĩa là 'ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '想清醒我却抵______心动'?
A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)B. 魔鬼 (mó guǐ - ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện))C. 美丽 (měi lì - xinh đẹp, tươi đẹp)D. 讨厌 (tǎo yàn - ghét)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '想清醒我却抵不过心动'. Từ '不过' (bù guò, Hán Việt: BẤT QUÁ) có nghĩa là 'nhưng mà, có điều'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "夜里做了美丽的恶梦" (Pinyin: yè lǐ zuò le měi lì de è mèng) được dịch nghĩa là "Đêm qua tôi đã có một giấc mơ đẹp nhưng ác mộng".
Từ "魔鬼" đọc là mó guǐ, âm Hán Việt là MA QUỶ, mang nghĩa "ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện)".
Trong câu hát "想清醒我却抵不过心动", từ "不过" (Hán Việt: BẤT QUÁ) có nghĩa là "nhưng mà, có điều".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)