Ảnh bìa: Lời Bài Hát Ly Biệt Nở Ra Hoa (离别开出花) – Thập Ngũ Lương (15th Liang) (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Ly Biệt Nở Ra Hoa (离别开出花 - Líbié Kāi Chū Huā) do Thập Ngũ Lương (15th Liang) thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát ly biệt nở ra hoaTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Ly Biệt Nở Ra Hoa» (离别开出花 - Líbié Kāi Chū Huā - LY BIỆT KHAI XUẤT HOA): «Ly Biệt Nở Ra Hoa» (离别开出花) là bản hit bùng nổ mạng xã hội châu Á với giai điệu rộn ràng, lạc quan hiếm thấy khi nói về chủ đề chia xa. Thay vì đắm chìm trong nước mắt, bài hát ví mỗi lần tạm biệt là một hạt giống hy vọng, để rồi trên con đường tương lai gập ghềnh, ly biệt sẽ nở ra những đóa hoa rực rỡ nhất.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Folk Pop / Indie Trend
Ly Biệt Nở Ra Hoa (离别开出花)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Thập Ngũ LươngGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnThập Ngũ Lương (15th Liang)Giọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
▶
MV / VIDEO KHẢO THÍ CHÍNH THỨC
Ly Biệt Nở Ra Hoa (离别开出花) – Thập Ngũ Lương (15th Liang)
Thập Ngũ Lương (15th Liang)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Ly Biệt Nở Ra Hoa (离别开出花) – Thập Ngũ Lương (15th Liang)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
1
坐上那朵离家的云霞
Ngồi trên đám mây rời khỏi nhà
2
飘去无人知晓的天涯
Bay đi đến tận cùng thế giới mà không ai biết
3
背着妈妈说的那句话
Đằng sau những gì mẹ tôi nói
4
孩子人生其实不复杂
Cuộc sống của trẻ em thực ra không hề phức tạp
5
喔眼泪轻轻地擦
Ôi, nhẹ nhàng lau nước mắt
6
别管那多嘴乌鸦
Bỏ qua con quạ nói nhiều
7
咽下那些风沙
Nuốt cát
8
你才能慢慢长大
Bạn có thể lớn lên từ từ
9
要错过几个她
Tôi sẽ nhớ một vài người trong số cô ấy
10
用你最好的年华
Sử dụng những năm tốt nhất của bạn
11
这是青春的代价
Đây là cái giá của tuổi trẻ
12
当离别开出花
Hoa nở khi chia tay
13
伸出新长的枝桠
Kéo dài cành mới
14
像冬去春又来
Như mùa đông đi và mùa xuân lại đến
15
等待心雪融化
Đợi tuyết tan trong lòng
16
你每次离开家
mỗi khi bạn rời khỏi nhà
17
带着远方的牵挂
Với những mối bận tâm xa vời
18
那城市的繁华
Sự thịnh vượng của thành phố đó
19
盖住了月牙
che khuất vầng trăng lưỡi liềm
20
当离别开出花
Hoa nở khi chia tay
21
它生长在悬崖
nó mọc trên một vách đá
22
在最高的山顶
trên đỉnh núi cao nhất
23
才听得见回答
Chỉ khi đó tôi mới có thể nghe được câu trả lời
24
没什么好害怕
không có gì phải sợ
25
孩子放心去飞吧
Đừng lo lắng, nhóc, hãy bay đi.
26
在你的身后
đằng sau bạn
27
有个等你的家
Có một ngôi nhà đang chờ đợi bạn
28
坐上那朵离家的云霞
Ngồi trên đám mây rời khỏi nhà
29
飘去无人知晓的天涯
Bay đi đến tận cùng thế giới mà không ai biết
30
背着妈妈说的那句话
Đằng sau những gì mẹ tôi nói
31
孩子人生其实不复杂
Cuộc sống của trẻ em thực ra không hề phức tạp
32
喔眼泪轻轻地擦
Ôi, nhẹ nhàng lau nước mắt
33
别忘那童年梦话
Đừng quên những cuộc nói chuyện trong mơ thời thơ ấu
34
散在远方的花
hoa rải rác ở phía xa
35
也随风慢慢长大
Cũng lớn dần theo gió
36
要错过几个她
Tôi sẽ nhớ một vài người trong số cô ấy
37
用你最真的年华
Sử dụng những năm xác thực nhất của bạn
38
这是青春的回答
Đây là câu trả lời của tuổi trẻ
39
当离别开出花
Hoa nở khi chia tay
40
伸出新长的枝桠
Kéo dài cành mới
41
像冬去春又来
Như mùa đông đi và mùa xuân lại đến
42
等待心雪融化
Đợi tuyết tan trong lòng
43
你每次离开家
mỗi khi bạn rời khỏi nhà
44
带着远方的牵挂
Với những mối bận tâm xa vời
45
那城市的繁华
Sự thịnh vượng của thành phố đó
46
盖住了月牙
che khuất vầng trăng lưỡi liềm
47
当离别开出花
Hoa nở khi chia tay
48
它生长在悬崖
nó mọc trên một vách đá
49
在最高的山顶
trên đỉnh núi cao nhất
50
才听得见回答
Chỉ khi đó tôi mới có thể nghe được câu trả lời
51
没什么好害怕
không có gì phải sợ
52
孩子放心去飞吧
Đừng lo lắng, nhóc, hãy bay đi.
53
在你的身后
đằng sau bạn
54
有个等你的家
Có một ngôi nhà đang chờ đợi bạn
55
当离别开出花
Hoa nở khi chia tay
56
伸出新长的枝桠
Kéo dài cành mới
57
像冬去春又来
Như mùa đông đi và mùa xuân lại đến
58
等待心雪融化
Đợi tuyết tan trong lòng
59
你每次离开家
mỗi khi bạn rời khỏi nhà
60
带着远方的牵挂
Với những mối bận tâm xa vời
61
那城市的繁华
Sự thịnh vượng của thành phố đó
62
盖住了月牙
che khuất vầng trăng lưỡi liềm
63
当离别开出花
Hoa nở khi chia tay
64
它生长在悬崖
nó mọc trên một vách đá
65
在最高的山顶
trên đỉnh núi cao nhất
66
才听得见回答
Chỉ khi đó tôi mới có thể nghe được câu trả lời
67
没什么好害怕
không có gì phải sợ
68
孩子放心去飞吧
Đừng lo lắng, nhóc, hãy bay đi.
69
在你的身后
đằng sau bạn
70
有个等你的家
Có một ngôi nhà đang chờ đợi bạn
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
离别
líbié
LY BIỆT
Chia tay, từ biệt người thương
当离别开出花
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
等待心雪融化
天涯
tiānyá
THIÊN NHAI
Chân trời góc bể xa xôi
飘去无人知晓的天涯
复杂
fù zá
PHỤC TẠP
phức tạp
孩子人生其实不复杂
最好
zuì hǎo
TỐI HẢO
tốt nhất, tốt hơn hết
用你最好的年华
青春
qīng chūn
THANH XUÂN
tuổi trẻ, thanh xuân
这是青春的代价
人生
rén shēng
NHÂN SINH
đời người, nhân sinh, kiếp người
孩子人生其实不复杂
融化
róng huà
DUNG HOÁ
tan chảy, tan ra (băng tuyết); làm tan biến (bất đồng)
等待心雪融化
城市
chéng shì
THÀNH THỊ
thành phố
那城市的繁华
放心
fàng xīn
PHÓNG TÂM
Hãy yên tâm
孩子放心去飞吧
害怕
hài pà
HẠI PHẠ
sợ hãi
没什么好害怕
离开
lí kāi
LY KHAI
rời đi
你每次离开家
其实
qí shí
KỲ THỰC
Trên thực tế
孩子人生其实不复杂
代价
dài jià
ĐẠI GIÁ
cái giá, cái giá phải trả
这是青春的代价
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 像冬去春又来 — Như mùa đông đi và mùa xuân lại đến
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 背着妈妈说的那句话 — Đằng sau những gì mẹ tôi nói
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 别管那多嘴乌鸦 — Bỏ qua con quạ nói nhiều
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 你才能慢慢长大 — Bạn có thể lớn lên từ từ
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “孩子人生其实不复杂”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “坐上那朵离家的云霞”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '当______开出花'?
A. 等待 (děng dài - chờ đợi, đón đợi)B. 离别 (líbié - Chia tay, từ biệt người thương)C. 天涯 (tiānyá - Chân trời góc bể xa xôi)D. 复杂 (fù zá - phức tạp)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 离别 (líbié - Chia tay, từ biệt người thương) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '当离别开出花'. Từ '离别' (líbié, Hán Việt: LY BIỆT) có nghĩa là 'Chia tay, từ biệt người thương'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______心雪融化'?
A. 复杂 (fù zá - phức tạp)B. 离别 (líbié - Chia tay, từ biệt người thương)C. 天涯 (tiānyá - Chân trời góc bể xa xôi)D. 等待 (děng dài - chờ đợi, đón đợi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 等待 (děng dài - chờ đợi, đón đợi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '等待心雪融化'. Từ '等待' (děng dài, Hán Việt: ĐẲNG ĐÃI) có nghĩa là 'chờ đợi, đón đợi'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "谭侃侃" (Pinyin: tán kǎn kǎn) được dịch nghĩa là "Tan Kankan".
Từ "离别" đọc là líbié, âm Hán Việt là LY BIỆT, mang nghĩa "Chia tay, từ biệt người thương".
Trong câu hát "等待心雪融化", từ "等待" (Hán Việt: ĐẲNG ĐÃI) có nghĩa là "chờ đợi, đón đợi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)