Lời bài hát Lương Lương (凉凉 - Liángliáng) của Trương Bích Thần & Dương Tông Vỹ. Nhạc phim kinh điển Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa, trọn bộ Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp đắt giá.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát lương lương tam sinh tam thếTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Lương Lương" (凉凉 - Liángliáng) là ca khúc kết phim của hiện tượng truyền hình tiên hiệp kinh điển Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa (Eternal Love / 三生三世十里桃花) năm 2017 do Dương Mịch và Triệu Hựu Đình đóng chính. Dưới ngòi bút phổ thơ tinh tế của Lưu Sướng và phần giai điệu da diết của Đàm Toàn, bản song ca của Trương Bích Thần (张碧晨) và Dương Tông Vỹ (杨宗纬) đã trở thành một trong những ca khúc phim cổ trang bất hủ nhất lịch sử âm nhạc Hoa ngữ, khắc họa mối tình duyên ba kiếp bi tráng, khắc cốt ghi tâm nơi rừng đào mười dặm.
Kiếp nạn sinh tử dễ bề vượt qua, nhưng kiếp nạn ái tình lại khó lòng dứt bỏ
37
折旧的心还有几分前生的恨
Trái tim hao mòn tàn tạ liệu còn vương lại mấy phần oán hận của kiếp trước?
38
凉凉三生三世恍然如梦
Ba sinh ba kiếp lạnh lẽo ngỡ như một giấc mộng chiêm bao
39
须臾的年风干泪痕
Năm tháng ngắn ngủi thoảng qua hong khô đi từng vệt nước mắt
40
若是回忆不能再相认
Nếu như hồi ức chẳng thể giúp đôi ta nhận lại được nhau
41
就让情分落九尘
Thì xin hãy để mối duyên nợ này chôn vùi dưới chín tầng bụi đất
42
凉凉十里何时还会春盛
Mười dặm đào hoa lạnh lẽo biết đến khi nào mới lại đón mùa xuân trĩu hoa?
43
又见树下一盏风存
Lại thấy dưới gốc cây xưa còn vương một phong thái ấm áp
44
落花有意流水无情
Hoa rơi hữu ý mà nước chảy lại vô tình
45
别让恩怨爱恨凉透那花的纯
Xin đừng để ân oán yêu hận làm lạnh buốt đi vẻ tinh khôi thuần khiết của đóa hoa xưa
46
吾生愿牵尘
Kiếp này đời này... ta nguyện trọn đời nắm tay người vượt qua cõi hồng trần!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
凉凉
liángliáng
LƯƠNG LƯƠNG
Lạnh lẽo, se lạnh, man mác buồn (về sau trở thành từ lóng trên mạng: toang rồi, hỏng rồi)
凉凉夜色为你思念成河
三生三世
sān shēng sān shì
TAM SINH TAM THẾ
Ba kiếp luân hồi, ba đời ba kiếp duyên nợ
足够三生三世背影成双
夭夭
yāoyāo
YỂU YỂU
Xanh tươi mơn mởn, hoa nở rộ tươi đẹp (Trích Kinh Thi: Đào chi yêu yêu)
夭夭桃花凉
芳菲
fāngfēi
PHƯƠNG PHI
Hương thơm ngào ngạt của hoa cỏ mùa xuân
片片芳菲入水流
须臾
xūyú
TU DU
Trong chốc lát, khoảnh khắc ngắn ngủi
须臾的年风干泪痕
春泥
chūnní
XUÂN NÊ
Bùn đất mùa xuân (Điển cố: Cánh hoa rụng hóa bùn xuân nuôi dưỡng cây)
化作春泥呵护着我
恍然如梦
huǎngrán rú mèng
HOẢNG NHIÊN NHƯ MỘNG
Bỗng giật mình thấy mọi sự tựa như một giấc mộng thoáng qua
凉凉三生三世恍然如梦
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
若是回忆不能再相认
浪费
làng fèi
LÃNG PHÍ
lãng phí, phung phí
怎能浪费时光
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
耗尽所有暮光
成长
chéng zhǎng
THÀNH TRƯỞNG
trưởng thành, lớn lên, sự lớn lên
去流浪去换成长
放心
fàng xīn
PHÓNG TÂM
Hãy yên tâm
一朵已放心上
恩怨
ēn yuàn
ÂN OÁN
ân oán, ơn nghĩa và thù hận
别让恩怨爱恨凉透那花的纯
流浪
liú làng
LƯU LÃNG
lang thang, phiêu bạt, lưu lạc
去流浪去换成长
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 化作春泥呵护着我 — Nguyện hóa thành bùn xuân chở che bao bọc lấy thân em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 别让恩怨爱恨凉透那花的纯 — Xin đừng để ân oán yêu hận làm lạnh buốt đi vẻ tinh khôi thuần khiết của đóa hoa xưa
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 怎能浪费时光 — Lẽ nào lại nỡ hoang phí thời gian quý báu
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 都是假象 — Tất thảy chẳng qua chỉ là lớp vỏ bọc dối trá!
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不思量自难相忘”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “这一海心茫茫”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “化作春泥呵护着我”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Tam Sinh Tam Thế
TAM SINH TAM THẾ ĐÀO HOA (三生三世十里桃花) – Mối tình ba kiếp trải qua muôn vàn sinh tử
"凉凉夜色为你思念成河,化作春泥呵护着我;浅浅岁月拂满爱人袖,片片芳菲入水流。" — LƯU SƯỚNG — 《LỜI CA LƯƠNG LƯƠNG》
Lương Lương (凉凉) là ca khúc chủ đề của bộ phim bom tấn Tam Sinh Tam Thế Thập Lý Đào Hoa. Mối tình trải qua ba kiếp luân hồi giữa Thái tử Cửu Trùng Thiên Dạ Hoa và Thượng thần Bạch Thiển nơi rừng đào mười dặm đã trở thành biểu tượng ngôn tình kinh điển.
👑 Vip Member Only
Cung Oán Lạc Phủ
LẠNH LẼO ĐÊM TRĂNG (凉夜思念) – Màn song ca đỉnh cao của Trương Bích Thần và Dương Tông Vỹ
"落花有意随流水,流水无心恋落花。" — 《CỔ THI TÌNH DUYÊN》
Sự hòa quyện tuyệt hảo giữa chất giọng nữ thanh thoát, ma mị của Trương Bích Thần và chất giọng nam trầm ấm, nghẹn ngào của Dương Tông Vỹ tạo nên một kiệt tác nhạc phim bất hủ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______夜色为你思念成河'?
A. 芳菲 (fāngfēi - Hương thơm ngào ngạt của hoa cỏ mùa xuân)B. 三生三世 (sān shēng sān shì - Ba kiếp luân hồi, ba đời ba kiếp duyên nợ)C. 夭夭 (yāoyāo - Xanh tươi mơn mởn, hoa nở rộ tươi đẹp (Trích Kinh Thi: Đào chi yêu yêu))D. 凉凉 (liángliáng - Lạnh lẽo, se lạnh, man mác buồn (về sau trở thành từ lóng trên mạng: toang rồi, hỏng rồi))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 凉凉 (liángliáng - Lạnh lẽo, se lạnh, man mác buồn (về sau trở thành từ lóng trên mạng: toang rồi, hỏng rồi)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '凉凉夜色为你思念成河'. Từ '凉凉' (liángliáng, Hán Việt: LƯƠNG LƯƠNG) có nghĩa là 'Lạnh lẽo, se lạnh, man mác buồn (về sau trở thành từ lóng trên mạng: toang rồi, hỏng rồi)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '足够______背影成双'?
A. 三生三世 (sān shēng sān shì - Ba kiếp luân hồi, ba đời ba kiếp duyên nợ)B. 凉凉 (liángliáng - Lạnh lẽo, se lạnh, man mác buồn (về sau trở thành từ lóng trên mạng: toang rồi, hỏng rồi))C. 夭夭 (yāoyāo - Xanh tươi mơn mởn, hoa nở rộ tươi đẹp (Trích Kinh Thi: Đào chi yêu yêu))D. 芳菲 (fāngfēi - Hương thơm ngào ngạt của hoa cỏ mùa xuân)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 三生三世 (sān shēng sān shì - Ba kiếp luân hồi, ba đời ba kiếp duyên nợ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '足够三生三世背影成双'. Từ '三生三世' (sān shēng sān shì, Hán Việt: TAM SINH TAM THẾ) có nghĩa là 'Ba kiếp luân hồi, ba đời ba kiếp duyên nợ'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "入夜渐微凉" (Pinyin: rù yè jiàn wēi liáng) được dịch nghĩa là "Đêm buông xuống dần dà se lạnh".
Từ "凉凉" đọc là liángliáng, âm Hán Việt là LƯƠNG LƯƠNG, mang nghĩa "Lạnh lẽo, se lạnh, man mác buồn (về sau trở thành từ lóng trên mạng: toang rồi, hỏng rồi)".
Trong câu hát "足够三生三世背影成双", từ "三生三世" (Hán Việt: TAM SINH TAM THẾ) có nghĩa là "Ba kiếp luân hồi, ba đời ba kiếp duyên nợ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)