Lời bài hát Lùi Bước (成全你 - Chéng Quán Nǐ) của XiYang (Tịch Dương) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát lùi bước xiyangTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Lùi Bước» (成全你 - Chéng Quán Nǐ) là một bài hát mang âm hưởng cao thượng nhưng chất chứa nỗi đau xé lòng: lùi lại một bước để thành toàn cho hạnh phúc của người mình yêu. Tịch Dương diễn tả trọn vẹn tâm trạng của một người chọn cách buông tay, nhận phần cay đắng về mình để đối phương được tự do tìm kiếm chân trời mới.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình Thế Hệ Mới
成全你 • Chéng Quán Nǐ
Tên tiếng Trung成全你 (Chéng Quán Nǐ - THÀNH TOÀN NHĨ)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) - ca sĩ độc lập
Album & Năm«Đĩa đơn (Single)» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc buồn (Sad Ballad)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Lùi Bước (成全你) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
一片狼藉的家
Căn nhà ngổn ngang hoang tàn sau cuộc chia ly
2
几盆枯萎的花
Vài chậu hoa khô héo rũ rượi bên thềm
3
你和你的东西
Em cùng tất cả hành lý của riêng em
4
通通都没有留下
Chẳng còn lưu lại bất cứ thứ gì nơi đây
5
曾经你侬我侬
Thuở xưa hai đứa từng mặn nồng quấn quýt
6
涂满墙上的画
Những nét vẽ kỷ niệm phủ kín cả bức tường
7
是不是走时忘了擦
Phải chăng lúc rời đi em đã quên xóa sạch
8
我要一个回答
Anh chỉ cần một câu trả lời rõ ràng
9
你却挂断电话
Nhưng em lại lạnh lùng cúp máy
10
把沉默送给我
Để lại cho anh sự im lặng đến nghẹt thở
11
把关照全给了她
Và dành trọn mọi sự quan tâm dịu dàng cho người ấy
12
如果成全注定
Nếu sự thành toàn này đã được định sẵn
13
变成我的代价
Trở thành cái giá đắt mà anh phải trả
14
我想我也别无选择吧
Thì có lẽ anh cũng chẳng còn sự lựa chọn nào khác
15
从前你为我吹干头发
Ngày trước người từng dịu dàng sấy khô mái tóc cho em
16
为我修剪指甲
Tỉ mẩn cắt từng chiếc móng tay cho em
17
双手温暖我冰冷的脚丫
Đôi bàn tay ủ ấm đôi bàn chân lạnh giá của em
18
后来你就像是在人间蒸发
Vậy mà sau này người bỗng dưng biến mất khỏi nhân gian
19
留下那封不肯当面说的话
Chỉ để lại bức thư chứa những lời chẳng dám nói trước mặt
20
她究竟用了什么办法把你心摘走了
Rốt cuộc cô ấy đã dùng cách gì để lấy mất trái tim người
21
她一定比我更适合你吧
Ắt hẳn cô ấy hợp với người hơn em rất nhiều
22
信里你要我对你口诛笔伐
Trong thư người bảo em cứ việc trách móc oán hận người
23
从此我们相隔天涯
Từ nay hai chúng ta cách biệt hai phương trời
24
那就做个哑巴
Vậy thì em đành làm một kẻ câm lặng thinh
25
我要一个回答
Anh chỉ cần một câu trả lời rõ ràng
26
你却挂断电话
Nhưng em lại lạnh lùng cúp máy
27
把沉默送给我
Để lại cho anh sự im lặng đến nghẹt thở
28
把关照全给了她
Và dành trọn mọi sự quan tâm dịu dàng cho người ấy
29
如果成全注定
Nếu sự thành toàn này đã được định sẵn
30
变成我的代价
Trở thành cái giá đắt mà anh phải trả
31
我想我也别无选择吧
Thì có lẽ anh cũng chẳng còn sự lựa chọn nào khác
32
从前你为我吹干头发
Ngày trước người từng dịu dàng sấy khô mái tóc cho em
33
为我修剪指甲
Tỉ mẩn cắt từng chiếc móng tay cho em
34
双手温暖我冰冷的脚丫
Đôi bàn tay ủ ấm đôi bàn chân lạnh giá của em
35
后来你就像是在人间蒸发
Vậy mà sau này người bỗng dưng biến mất khỏi nhân gian
36
留下那封不肯当面说的话
Chỉ để lại bức thư chứa những lời chẳng dám nói trước mặt
37
她究竟用了什么办法把你心摘走了
Rốt cuộc cô ấy đã dùng cách gì để lấy mất trái tim người
38
她一定比我更适合你吧
Ắt hẳn cô ấy hợp với người hơn em rất nhiều
39
信里你要我对你口诛笔伐
Trong thư người bảo em cứ việc trách móc oán hận người
40
从此我们相隔天涯
Từ nay hai chúng ta cách biệt hai phương trời
41
那就做个哑巴
Vậy thì em đành làm một kẻ câm lặng thinh
42
从前你为我吹干头发
Ngày trước người từng dịu dàng sấy khô mái tóc cho em
43
为我修剪指甲
Tỉ mẩn cắt từng chiếc móng tay cho em
44
双手温暖我冰冷的脚丫
Đôi bàn tay ủ ấm đôi bàn chân lạnh giá của em
45
后来你就像是在人间蒸发
Vậy mà sau này người bỗng dưng biến mất khỏi nhân gian
46
留下那封不肯当面说的话
Chỉ để lại bức thư chứa những lời chẳng dám nói trước mặt
47
她究竟用了什么办法把你心摘走了
Rốt cuộc cô ấy đã dùng cách gì để lấy mất trái tim người
48
她一定比我更适合你吧
Ắt hẳn cô ấy hợp với người hơn em rất nhiều
49
信里你要我对你口诛笔伐
Trong thư người bảo em cứ việc trách móc oán hận người
50
从此我们相隔天涯
Từ nay hai chúng ta cách biệt hai phương trời
51
那就做个哑巴
Vậy thì em đành làm một kẻ câm lặng thinh
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
成全
chéngquán
THÀNH TOÀN
Tác thành, giúp đỡ ai đó đạt được tâm nguyện (dù mình chịu thiệt thòi)
如果成全注定
后来
hòu lái
HẬU LAI
về sau, sau đó
后来你就像是在人间蒸发
究竟
jiū jìng
CỨU CÁNH
Rốt cuộc
她究竟用了什么办法把你心摘走了
适合
shì hé
THÍCH HỢP
thích hợp, phù hợp
她一定比我更适合你吧
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
曾经你侬我侬
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
把沉默送给我
从此
cóng cǐ
TÒNG THỬ
từ đó, từ nay về sau, kể từ đó
从此我们相隔天涯
从前
cóng qián
TÒNG TIỀN
ngày trước, trước đây, xưa kia
从前你为我吹干头发
温暖
wēn nuǎn
ÔN NOÃN
ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm
双手温暖我冰冷的脚丫
办法
bàn fǎ
BIỆN PHÁP
biện pháp, cách thức
她究竟用了什么办法把你心摘走了
如果
rú guǒ
NHƯ QUẢ
nếu
如果成全注定
头发
tóu fa
ĐẦU PHÁT
tóc
从前你为我吹干头发
选择
xuǎn zé
TUYỂN TRẠCH
chọn
我想我也别无选择吧
一定
yī dìng
NHẤT ĐỊNH
Chắc chắn rồi
她一定比我更适合你吧
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把沉默送给我 — Để lại cho anh sự im lặng đến nghẹt thở
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 后来你就像是在人间蒸发 — Vậy mà sau này người bỗng dưng biến mất khỏi nhân gian
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 我想我也别无选择吧 — Thì có lẽ anh cũng chẳng còn sự lựa chọn nào khác
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 通通都没有留下 — Chẳng còn lưu lại bất cứ thứ gì nơi đây
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “是不是走时忘了擦”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一片狼藉的家”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “一片狼藉的家”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Cổ Huấn & Đạo Đức
THÀNH TOÀN CHI MỸ (成人之美) – Lùi bước để người mình yêu được hạnh phúc trọn vẹn
"君子成人之美,不成人之恶。" — LUẬN NGỮ — 《NHAN UYÊN》
Tựa đề tiếng Trung là Thành Toàn Ngươi (成全你). Trong văn hóa Á Đông, THÀNH TOÀN CHI MỸ là cảnh giới cao thượng nhất của tình yêu: khi không thể đồng hành, người ở lại chọn lùi về sau, chúc phúc trong lặng lẽ để người kia theo đuổi ước mơ và tìm thấy bến đỗ bình yên.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '如果______注定'?
A. 成全 (chéngquán - Tác thành, giúp đỡ ai đó đạt được tâm nguyện (dù mình chịu thiệt thòi))B. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó)C. 究竟 (jiū jìng - Rốt cuộc)D. 适合 (shì hé - thích hợp, phù hợp)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 成全 (chéngquán - Tác thành, giúp đỡ ai đó đạt được tâm nguyện (dù mình chịu thiệt thòi)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '如果成全注定'. Từ '成全' (chéngquán, Hán Việt: THÀNH TOÀN) có nghĩa là 'Tác thành, giúp đỡ ai đó đạt được tâm nguyện (dù mình chịu thiệt thòi)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______你就像是在人间蒸发'?
A. 究竟 (jiū jìng - Rốt cuộc)B. 成全 (chéngquán - Tác thành, giúp đỡ ai đó đạt được tâm nguyện (dù mình chịu thiệt thòi))C. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó)D. 适合 (shì hé - thích hợp, phù hợp)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '后来你就像是在人间蒸发'. Từ '后来' (hòu lái, Hán Việt: HẬU LAI) có nghĩa là 'về sau, sau đó'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '她______用了什么办法把你心摘走了'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "一片狼藉的家" (Pinyin: yī piàn láng jí de jiā) được dịch nghĩa là "一片狼藉的家".
Từ "成全" đọc là chéngquán, âm Hán Việt là THÀNH TOÀN, mang nghĩa "Tác thành, giúp đỡ ai đó đạt được tâm nguyện (dù mình chịu thiệt thòi)".
Trong câu hát "后来你就像是在人间蒸发", từ "后来" (Hán Việt: HẬU LAI) có nghĩa là "về sau, sau đó".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)