Ảnh bìa: Lời Bài Hát Lần Đầu Tiên (第一次) – Quang Lương (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Lần Đầu Tiên (第一次 - Dì Yī Cì) của Quang Lương kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát lần đầu tiên quang lươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Lần Đầu Tiên» (第一次 - First Time) là tác phẩm định hình phong cách âm nhạc Ballad thanh xuân thuần khiết của "Hoàng tử Tình ca" Quang Lương (Michael Wong). Bằng giai điệu piano trong trẻo và ca từ mộc mạc của Trương Thiên Thành lột tả trọn vẹn những bối rối, e ấp của mối tình đầu — từ cái nắm tay ngập ngừng, nụ hôn khẽ trên má lúm đồng tiền đến cảm giác 24 giờ gắn bó không rời — ca khúc đã trở thành bản tình ca gối đầu giường của nhiều thế hệ yêu nhạc Hoa ngữ.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Bất Hủ Của Quang Lương
第一次 • Dì Yī Cì
Tên tiếng Trung第一次 (Dì Yī Cì - ĐỆ NHẤT THỨ)
Tác giảNhạc: Quang Lương (光良) • Lời: Trương Thiên Thành (张天成)
Trình bày gốcQuang Lương (光良)
Album & Năm phát hành«Đệ Nhất Thứ Cá Nhân Sáng Tác Chuyên Tập (第一次个人创作专辑)» (2001)
Thể loại & Hòa âmPop Ballad / Mandopop (Phối khí: Mac Chew & Ngô Khánh Long)
Tác phẩm gắn liềnMV kinh điển với sự tham gia của nữ diễn viên Tiêu Thục Thận (Suzanne Hsiao / 萧淑慎)
MV / VIDEO
Lần Đầu Tiên (第一次)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi trọn vẹn từng câu hát và phiên âm bên dưới
Quang Lương (光良)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Lần Đầu Tiên (第一次) – Quang Lương (光良)
Lời Bài Hát Đầy Đủ 100%: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn. Lời bài hát dưới đây gồm đầy đủ toàn bộ 38 câu hát khớp từng giây với video phát trên YouTube.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
当你看着我
Khi em nhìn anh
2
我没有开口已被你猜透
Anh chưa mở lời đã bị em đoán thấu
3
还是没把握
Vẫn không nắm chắc
4
还是没有符合你的要求
Vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của em
5
是我自己想得太多
Là anh tự mình nghĩ quá nhiều
6
还是你也在闪躲
Hay là em cũng đang né tránh
7
如果真的选择是我
Nếu thật sự lựa chọn là anh
8
不知不觉让视线开始闪烁
Chẳng biết từ bao giờ mà ánh mắt anh bắt đầu bối rối nhìn quanh
Unconsciously, my gaze begins to flicker nervously
9
哦 第一次我 说爱你的时候
Ôi lần đầu tiên anh nói yêu em
10
呼吸难过心不停的颤抖
Hô hấp khó khăn tim không ngừng run rẩy
11
哦 第一次我 牵起你的双手
Ôi lần đầu tiên anh nắm lấy đôi tay em
12
失去方向不知该往哪儿走
Bỗng lạc mất phương hướng, bối rối chẳng biết phải bước về nơi đâu
Losing all sense of direction, not knowing which way to turn
13
那是一起相爱的理由
Đó chính là lý do để hai chúng ta bước vào tình yêu
That is the true reason for the two of us to fall in love
14
那是一起厮守
Đó là lời hẹn ước cùng nhau gắn bó trọn đời
That is the vow to stay by each other's side forever
15
哦 第一次吻 你深深的酒窝
Ôi lần đầu tiên hôn lên má lúm đồng tiền sâu thẳm của em
16
想要清醒却冲昏了头
Càng muốn giữ mình thật tỉnh táo thì con tim lại càng say đắm ngất ngây
Trying to keep clear-headed, yet love rushed straight to my head
17
哦 第一次你 躺在我的胸口
Ôi lần đầu tiên em nằm trên ngực anh
18
二十四小时没有分开过
Suốt hai mươi bốn giờ đồng hồ trôi qua không một giây phút nào rời xa
Twenty-four hours flew by without us ever parting for a second
19
那是第一次知道天长地久
Đó là lần đầu tiên trong đời anh thấu hiểu thế nào là thiên trường địa cửu
That was the first time I truly learned the meaning of eternity
20
是我自己想得太多
Là anh tự mình nghĩ quá nhiều
21
还是你也在闪躲
Hay là em cũng đang né tránh
22
如果真的选择是我
Nếu thật sự lựa chọn là anh
23
不知不觉让视线开始闪烁
Chẳng biết từ bao giờ mà ánh mắt anh bắt đầu bối rối nhìn quanh
Unconsciously, my gaze begins to flicker nervously
24
哦 第一次我 说爱你的时候
Ôi lần đầu tiên anh nói yêu em
25
呼吸难过心不停的颤抖
Hô hấp khó khăn tim không ngừng run rẩy
26
哦 第一次我 牵起你的双手
Ôi lần đầu tiên anh nắm lấy đôi tay em
27
失去方向不知该往哪儿走
Bỗng lạc mất phương hướng, bối rối chẳng biết phải bước về nơi đâu
Losing all sense of direction, not knowing which way to turn
28
那是一起相爱的理由 对我
Đó chính là lý do để hai chúng mình cùng yêu nhau... với riêng anh
That is the true reason for us to love... to me
29
感觉你属于我
Cảm nhận trọn vẹn rằng em đã thuộc về anh
Feeling that you truly belong to me
30
感觉你的眼眸
Cảm nhận sâu sắc ánh nhìn dịu dàng trong đôi mắt em
Feeling the tender gaze in your eyes
31
第一次就决定绝不会错
Ngay từ lần đầu tiên anh đã hạ quyết tâm, tin chắc tuyệt đối sẽ không bao giờ sai
Right from the first time I made up my mind, it could never be wrong
32
哦 第一次我 说爱你的时候
Ôi lần đầu tiên anh nói yêu em
33
呼吸难过心不停的颤抖
Hô hấp khó khăn tim không ngừng run rẩy
34
哦 第一次我 牵起你的双手
Ôi lần đầu tiên anh nắm lấy đôi tay em
35
失去方向不知该往哪儿走
Bỗng lạc mất phương hướng, bối rối chẳng biết phải bước về nơi đâu
Losing all sense of direction, not knowing which way to turn
36
那是一起相爱的理由
Đó chính là lý do để hai chúng ta bước vào tình yêu
That is the true reason for the two of us to fall in love
37
那是一起厮守
Đó là lời hẹn ước cùng nhau gắn bó trọn đời
That is the vow to stay by each other's side forever
38
哦 第一次吻 你深深的酒窝
Ôi lần đầu tiên hôn lên má lúm đồng tiền sâu thẳm của em
39
想要清醒却冲昏了头
Càng muốn giữ mình thật tỉnh táo thì con tim lại càng say đắm ngất ngây
Trying to keep clear-headed, yet love rushed straight to my head
40
哦 第一次你 躺在我的胸口
Ôi lần đầu tiên em nằm trên ngực anh
41
二十四小时没有分开过
Suốt hai mươi bốn giờ đồng hồ trôi qua không một giây phút nào rời xa
Twenty-four hours flew by without us ever parting for a second
42
那是第一次知道天长地久
Đó là lần đầu tiên trong đời anh thấu hiểu thế nào là thiên trường địa cửu
That was the first time I truly learned the meaning of eternity
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
猜透
cāitòu
SAI THẤU
Đoán biết rõ ràng, nhìn thấu tâm can (Trích: 已被你猜透)
Thiên trường địa cửu, bền lâu theo trời đất (Trích: 那是第一次知道天长地久)
那是第一次知道天长地久
不知不觉
bùzhībùjué
BẤT TRI BẤT GIÁC
Không hay không biết, bất giác (Trích: 不知不觉让视线开始闪烁)
不知不觉让视线开始闪烁
方向
fāng xiàng
PHƯƠNG HƯỚNG
phương hướng, chiều hướng
失去方向不知该往哪儿走
符合
fú hé
PHÙ HỢP
phù hợp, đáp ứng đúng
还是没有符合你的要求
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
感觉你属于我
呼吸
hū xī
HÔ HẤP
hô hấp, hít thở
呼吸难过心不停的颤抖
理由
lǐ yóu
LÝ DO
lý do, căn cứ, nguyên cớ
那是一起相爱的理由
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 还是没把握 — Vẫn không nắm chắc
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 我没有开口已被你猜透 — Anh chưa mở lời đã bị em đoán thấu
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 当你看着我 — Khi em nhìn anh
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 二十四小时没有分开过 — Hai mươi bốn giờ chưa từng xa cách
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不知不觉让视线开始闪烁”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “哦 第一次我 说爱你的时候”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “当你看着我”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
3 điển tích
01
Văn Hóa Tình Yêu
Biểu Tượng 'Cái Nắm Tay' (牵手 - KHIÊN THỦ) — Lời Thề Ước Từ Kinh Thi Đến Đời Thực
"执子之手,与子偕老" — KINH THI — 《BỘI PHONG • KÍCH CỔ》
Trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, "Khiên thủ" (nắm tay) là biểu tượng thiêng liêng nhất của lời giao ước trọn đời. Câu hát «第一次我牵起你的双手 / 失去方向不知该往哪儿走» khắc họa trọn vẹn cảm giác choáng ngợp hạnh phúc khi hai bàn tay lần đầu tìm thấy nhau: một khoảnh khắc tưởng chừng giản đơn nhưng chính là cánh cửa mở ra cả một tương lai gắn kết.
02
Triết Học Cổ Điển
Thành Ngữ 'Thiên Trường Địa Cửu' (天长地久) — Sự Vĩnh Hằng Của Trời Đất
"天长地久。天地所以能长且久者,以其不自生,故能长生。" — LÃO TỬ — 《ĐẠO ĐỨC KINH (CHƯƠNG 7)》
Thành ngữ «Thiên Trường Địa Cửu» (Trời đất trường tồn lâu dài) vốn là khái niệm triết học sâu sắc chỉ quy luật vận hành bất diệt của càn khôn. Khi đưa vào ca khúc («那是第一次知道天长地久»), tác giả đã thi vị hóa sự vô tận của vũ trụ thành thời khắc hai người bên nhau: chỉ cần được tựa đầu vào ngực người mình yêu suốt 24 giờ, người ta đã ngỡ như nếm trải được trọn vẹn cả ngàn năm vĩnh hằng.
👑 Vip Member Only
Nét Đẹp Dân Gian
Hình Tượng 'Má Lúm Đồng Tiền' (酒窝 - TỬU OA) — Dấu Ấn Duyên Nợ Và Nét Duyên Thuần Khiết
Trong dân gian Á Đông, người có má lúm đồng tiền ("Tửu oa") được xem là người mang phúc tướng, duyên ngầm ngọt ngào và có sức cuốn hút đặc biệt. Truyền thuyết phương Đông còn kể rằng má lúm là dấu vết đánh dấu của những linh hồn kiên quyết không quên đi ký ức về người mình thương qua ngàn kiếp luân hồi. Nụ hôn đầu tiên khẽ đặt lên má lúm đồng tiền chính là chi tiết đắt giá, lãng mạn bậc nhất trong toàn bộ nhạc phẩm của Quang Lương.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我没有开口已被你______'?
A. 颤抖 (chàn dǒu - run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy)B. 把握 (bǎ wò - nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt)C. 闪躲 (shǎnduǒ - Né tránh, lẩn tránh ngập ngừng (Trích: 还是你也在闪躲))D. 猜透 (cāitòu - Đoán biết rõ ràng, nhìn thấu tâm can (Trích: 已被你猜透))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 猜透 (cāitòu - Đoán biết rõ ràng, nhìn thấu tâm can (Trích: 已被你猜透)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我没有开口已被你猜透'. Từ '猜透' (cāitòu, Hán Việt: SAI THẤU) có nghĩa là 'Đoán biết rõ ràng, nhìn thấu tâm can (Trích: 已被你猜透)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '还是没______'?
A. 把握 (bǎ wò - nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt)B. 猜透 (cāitòu - Đoán biết rõ ràng, nhìn thấu tâm can (Trích: 已被你猜透))C. 闪躲 (shǎnduǒ - Né tránh, lẩn tránh ngập ngừng (Trích: 还是你也在闪躲))D. 颤抖 (chàn dǒu - run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 把握 (bǎ wò - nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '还是没把握'. Từ '把握' (bǎ wò, Hán Việt: BẢ ÁC) có nghĩa là 'nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "当你看着我" (Pinyin: dāng nǐ kàn zhe wǒ) được dịch nghĩa là "Khi em nhìn anh".
Từ "猜透" đọc là cāitòu, âm Hán Việt là SAI THẤU, mang nghĩa "Đoán biết rõ ràng, nhìn thấu tâm can (Trích: 已被你猜透)".
Trong câu hát "还是没把握", từ "把握" (Hán Việt: BẢ ÁC) có nghĩa là "nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)