Ảnh bìa: Lời Bài Hát Kiêu (Dũng Mãnh) (骁) – Tỉnh Lung, Tỉnh Địch Nhi (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Kiêu (Dũng Mãnh) (骁 - Xiāo) do Tỉnh Lung, Tỉnh Địch Nhi thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát kiêu (dũng mãnh)Trích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Kiêu (Dũng Mãnh)» (骁 - Xiāo - KIÊU): «Kiêu» (骁) là bản hùng ca hào sảng mang âm hưởng thảo nguyên phương Bắc kết hợp nhạc cụ dân tộc và phong cách biểu diễn đầy khí phách. Bài hát ngợi ca tinh thần dũng cảm, kiên cường vượt qua muôn vàn thử thách của người lữ khách phương xa.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Epic Chinese Style / National Heritage
Kiêu (Dũng Mãnh) (骁)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Diêm Kiêu NamGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnTỉnh Lung, Tỉnh Địch NhiGiọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
▶
MV / VIDEO KHẢO THÍ CHÍNH THỨC
Kiêu (Dũng Mãnh) (骁) – Tỉnh Lung, Tỉnh Địch Nhi
Tỉnh Lung, Tỉnh Địch Nhi
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Kiêu (Dũng Mãnh) (骁) – Tỉnh Lung, Tỉnh Địch Nhi
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
我走过
tôi bước qua
2
玉门关外祁连山上飘的雪
Tuyết rơi trên dãy núi Qilian bên ngoài đèo Yumen
3
也走过
cũng đi ngang qua
4
长城边上潇潇吹过来的风
Gió thổi từ rìa Vạn Lý Trường Thành
5
山河边
ven sông núi
6
英雄遁入林间化成一场雨
Người anh hùng trốn vào rừng và biến thành mưa
7
天地间 一柄剑 划破了青天
Giữa trời và đất, một thanh kiếm cắt ngang bầu trời
8
我走过
tôi bước qua
9
漠北万丈孤烟长河落日圆
Mặt trời lặn trên sông khói dài đơn độc ở Mặc Bắc
10
谁听说
ai đã nghe
11
羌管胡琴悠悠唱不完的歌
Qiang Guan Hu Qin hát những bài hát bất tận
12
知己曰
người bạn tâm tình nói
13
自古英雄豪杰当以仁为先
Từ xưa anh hùng phải đặt lòng nhân lên hàng đầu
14
天地间 江湖远 途经多少年
Giữa trời đất, sông hồ cách xa, bao nhiêu năm đã trôi qua
15
若你说江湖是一道魂
Nếu nói giang hồ là linh hồn
16
天边的云开了一扇门
Những đám mây trên bầu trời mở ra một cánh cửa
17
若你说江湖是一条河
Nếu nói Giang Hồ là một dòng sông
18
千年的眼望也望不穿
Nghìn năm nhìn cũng không thấy rõ
19
我走过
tôi bước qua
20
漠北万丈孤烟长河落日圆
Mặt trời lặn trên sông khói dài đơn độc ở Mặc Bắc
21
谁听说
ai đã nghe
22
羌管胡琴悠悠唱不完的歌
Qiang Guan Hu Qin hát những bài hát bất tận
23
知己曰
người bạn tâm tình nói
24
自古英雄豪杰当以仁为先
Từ xưa anh hùng phải đặt lòng nhân lên hàng đầu
25
天地间 江湖远 途经多少年
Giữa trời đất, sông hồ cách xa, bao nhiêu năm đã trôi qua
26
若你说江湖是一道魂
Nếu nói giang hồ là linh hồn
27
天边的云开了一扇门
Những đám mây trên bầu trời mở ra một cánh cửa
28
若你说江湖是一条河
Nếu nói Giang Hồ là một dòng sông
29
千年的眼望也望不穿
Nghìn năm nhìn cũng không thấy rõ
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
少年
shàonián
THIẾU NIÊN
Thời niên thiếu trẻ trung, chàng trai trẻ
天地间 江湖远 途经多少年
江湖
jiānghú
GIANG HỒ
Chốn bôn ba sóng gió cuộc đời
天地间 江湖远 途经多少年
长城
Cháng chéng
TRƯỜNG THÀNH
Vạn Lý Trường Thành
长城边上潇潇吹过来的风
英雄
yīng xióng
ANH HÙNG
anh hùng; hào hùng
英雄遁入林间化成一场雨
多少
duō shao
ĐA THIỂU
bao nhiêu
天地间 江湖远 途经多少年
菠萝
bō luó
BA LA
quả dứa, quả thơm
银河方舟X壳壳菠萝
吹
chuī
XUY
thổi; khoác lác
长城边上潇潇吹过来的风
方
fāng
PHƯƠNG
phương, hướng; vuông, vuông vức; bên, phía
银河方舟X壳壳菠萝
飘
piāo
PHIÊU
Cuốn theo chiều gió
玉门关外祁连山上飘的雪
青
qīng
THANH
xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên
天地间 一柄剑 划破了青天
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 长城边上潇潇吹过来的风 — Gió thổi từ rìa Vạn Lý Trường Thành
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 玉门关外祁连山上飘的雪 — Tuyết rơi trên dãy núi Qilian bên ngoài đèo Yumen
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Trong bài: 天地间 一柄剑 划破了青天 — Giữa trời và đất, một thanh kiếm cắt ngang bầu trời
Ví dụ khác: 天气变冷了。 — Thời tiết trở lạnh rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “羌管胡琴悠悠唱不完的歌”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “英雄遁入林间化成一场雨”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “玉门关外祁连山上飘的雪”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '天地间 江湖远 途经多______'?
A. 长城 (Cháng chéng - Vạn Lý Trường Thành)B. 少年 (shàonián - Thời niên thiếu trẻ trung, chàng trai trẻ)C. 英雄 (yīng xióng - anh hùng; hào hùng)D. 菠萝 (bō luó - quả dứa, quả thơm)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 少年 (shàonián - Thời niên thiếu trẻ trung, chàng trai trẻ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '天地间 江湖远 途经多少年'. Từ '少年' (shàonián, Hán Việt: THIẾU NIÊN) có nghĩa là 'Thời niên thiếu trẻ trung, chàng trai trẻ'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '天地间 ______远 途经多少年'?
A. 菠萝 (bō luó - quả dứa, quả thơm)B. 长城 (Cháng chéng - Vạn Lý Trường Thành)C. 英雄 (yīng xióng - anh hùng; hào hùng)D. 江湖 (jiānghú - Chốn bôn ba sóng gió cuộc đời)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 江湖 (jiānghú - Chốn bôn ba sóng gió cuộc đời) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '天地间 江湖远 途经多少年'. Từ '江湖' (jiānghú, Hán Việt: GIANG HỒ) có nghĩa là 'Chốn bôn ba sóng gió cuộc đời'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______边上潇潇吹过来的风'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "银河方舟X壳壳菠萝" (Pinyin: yín hé fāng zhōu X ké ké bō luó) được dịch nghĩa là "Chiếc hòm thiên hà".
Từ "少年" đọc là shàonián, âm Hán Việt là THIẾU NIÊN, mang nghĩa "Thời niên thiếu trẻ trung, chàng trai trẻ".
Trong câu hát "天地间 江湖远 途经多少年", từ "江湖" (Hán Việt: GIANG HỒ) có nghĩa là "Chốn bôn ba sóng gió cuộc đời".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)