Ảnh bìa: Lời Bài Hát Kiêu Ngạo (嚣张) – en (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Kiêu Ngạo (嚣张 - Xiāo Zhāng) của ca sĩ en với phiên âm Pinyin, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt chi tiết, giải mã hiện tượng âm nhạc Douyin và từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát kiêu ngạoTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Kiêu Ngạo» (嚣张 - Xiāo Zhāng) do nam ca sĩ bí ẩn mang nghệ danh 'en' thể hiện là một trong những hiện tượng âm nhạc bùng nổ dữ dội nhất trên nền tảng Douyin và các bảng xếp hạng Hoa ngữ. Với chất giọng trầm ấm, khàn khàn đặc trưng và giai điệu điệp khúc bắt tai, ca khúc kể về sự dứt khoát tàn nhẫn đến mức kiêu ngạo của một người khi chia tay, đối lập với nỗi cô độc và sự suy sụp cùng cực của người ở lại.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình / Hiện Tượng Douyin / Bản Hit Tỷ View
嚣张 • Xiāo Zhāng
Tên tiếng Trung嚣张 (Xiāo Zhāng - KIÊU NGẠO)
Nhạc sĩNhạc sĩ: 李俊杰 (Lý Tuấn Kiệt) & 王中易 (Vương Trung Dịch) - Phối khí: 王中易 (Vương Trung Dịch)
Trình bày gốcen (Trình bày)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) 嚣张» (2019)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc buồn (Sad Ballad)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, nhưng là hiện tượng nhạc nền trên Douyin và các nền tảng video ngắn
MV / VIDEO
Kiêu Ngạo (嚣张) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Những điều chưa nghĩ, chưa nói, đều xin hãy cất đi
7
你扮演 的角色 更可悲吗
Vai diễn mà em đóng, có phải càng đáng thương hơn không
8
放弃的
Những gì đã từ bỏ
9
就大可不必再争辩是非
Thì hoàn toàn không cần phải tranh cãi đúng sai nữa
10
放下的 就请你 烧的干脆
Những gì đã buông xuống, xin em hãy đốt cho sạch sẽ
11
你的一字一句犹如刀疤划心上
Từng chữ từng lời của em như vết dao cứa vào tim anh
12
我的一举一动随你改变多荒唐
Từng cử chỉ hành động của anh thay đổi theo em thật nực cười
13
任你肆意玩弄 从没去想
Mặc em tha hồ đùa giỡn, chưa từng nghĩ đến
14
你是有多嚣张
Em rốt cuộc ngông cuồng đến mức nào
15
我的心脏脉搏为你跳动为你狂
Trái tim nhịp đập của anh vì em mà rung động, vì em mà phát cuồng
16
你说我真的多余不如离开流浪
Em nói anh thật sự dư thừa, chi bằng rời đi lang bạt
17
都怪我 没治愈我的伤
Đều tại anh, không chữa lành được vết thương của mình
18
没想的 没说的 都请收起吧
Những điều chưa nghĩ, chưa nói, đều xin hãy cất đi
19
你扮演 的角色 更可悲吗
Vai diễn mà em đóng, có phải càng đáng thương hơn không
20
放弃的
Những gì đã từ bỏ
21
就大可不必再争辩是非
Thì hoàn toàn không cần phải tranh cãi đúng sai nữa
22
放下的 就请你 烧的干脆
Những gì đã buông xuống, xin em hãy đốt cho sạch sẽ
23
你的一字一句犹如刀疤划心上
Từng chữ từng lời của em như vết dao cứa vào tim anh
24
我的一举一动随你改变多荒唐
Từng cử chỉ hành động của anh thay đổi theo em thật nực cười
25
任你肆意玩弄 从没去想
Mặc em tha hồ đùa giỡn, chưa từng nghĩ đến
26
你是有多嚣张
Em rốt cuộc ngông cuồng đến mức nào
27
我的心脏脉搏为你跳动为你狂
Trái tim nhịp đập của anh vì em mà rung động, vì em mà phát cuồng
28
你说我真的多余不如离开流浪
Em nói anh thật sự dư thừa, chi bằng rời đi lang bạt
29
都怪我 没治愈我的伤
Đều tại anh, không chữa lành được vết thương của mình
30
你的一字一句犹如刀疤划心上
Từng chữ từng lời của em như vết dao cứa vào tim anh
31
我的一举一动随你改变多荒唐
Từng cử chỉ hành động của anh thay đổi theo em thật nực cười
32
任你肆意玩弄 从没去想
Mặc em tha hồ đùa giỡn, chưa từng nghĩ đến
33
你是有多嚣张
Em rốt cuộc ngông cuồng đến mức nào
34
我的心脏脉搏为你跳动为你狂
Trái tim nhịp đập của anh vì em mà rung động, vì em mà phát cuồng
35
你说我真的多余不如离开流浪
Em nói anh thật sự dư thừa, chi bằng rời đi lang bạt
36
都怪我 没治愈我的伤
Đều tại anh, không chữa lành được vết thương của mình
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
放弃的
改变
gǎi biàn
CẢI BIẾN
thay đổi, biến đổi
我的一举一动随你改变多荒唐
不必
bù bì
BẤT TẤT
không cần, không nhất thiết
你大可不必说的天花乱坠
不如
bù rú
BẤT NHƯ
không bằng, không như; chi bằng
你说我真的多余不如离开流浪
多余
duō yú
ĐA DƯ
thừa thãi, dư thừa, không cần thiết
你说我真的多余不如离开流浪
干脆
gān cuì
CAN THUÝ
dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn; cứ thế mà
放下的 就请你 烧的干脆
绝对
jué duì
TUYỆT ĐỐI
tuyệt đối, hoàn toàn
是天使 是魔鬼 都没有绝对
角色
jué sè
GIÁC SẮC
nhân vật, vai diễn, vai trò
你扮演 的角色 更可悲吗
理由
lǐ yóu
LÝ DO
lý do, căn cứ, nguyên cớ
没纠缠 是你的 理由太假
心脏
xīn zàng
TÂM TANG
trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng)
我的心脏脉搏为你跳动为你狂
离开
lí kāi
LY KHAI
rời đi
你说我真的多余不如离开流浪
扮演
bàn yǎn
BAN DIỄN
đóng vai, sắm vai, đảm nhận vai trò
你扮演 的角色 更可悲吗
残忍
cán rěn
TÀN NHẪN
tàn nhẫn, dã man, ác độc
太多的 太重的 太残忍的话
荒唐
huāng táng
HOANG ĐƯỜNG
hoang đường, ngông cuồng vô lối, bậy bạ
我的一举一动随你改变多荒唐
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 是天使 是魔鬼 都没有绝对 — Là thiên thần, là ác quỷ, đều không có tuyệt đối
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 太多的 太重的 太残忍的话 — Quá nhiều, quá nặng nề, quá tàn nhẫn những lời nói
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “你大可不必说的天花乱坠”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “你的一字一句犹如刀疤划心上”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “太多的 太重的 太残忍的话”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Sự Chiều Chuộng Mù Quáng
KIÊU NGẠO VÌ ĐƯỢC YÊU (仗爱嚣张) – Kẻ được yêu chiều quá mức sinh ra thói kiêu ngạo vô tâm
"被偏爱的都有恃无恐,得不到的永远在骚动。" — LÝ TRỰC KỲ — 《HỒNG ĐẬU (CẢM NGỘ NHÂN SINH)》
Kiêu Ngạo (嚣张) của en lột tả nghịch lý muôn thuở trong tình yêu: người cho đi quá nhiều sẽ biến đối phương thành kẻ kiêu căng ngạo nghễ; sự hy sinh vô điều kiện đôi khi lại trở thành vũ khí để người ta dẫm đạp lên tình cảm của chính mình.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我的一举一动随你______多荒唐'?
A. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)B. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi)C. 不必 (bù bì - không cần, không nhất thiết)D. 不如 (bù rú - không bằng, không như; chi bằng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我的一举一动随你改变多荒唐'. Từ '改变' (gǎi biàn, Hán Việt: CẢI BIẾN) có nghĩa là 'thay đổi, biến đổi'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你大可______说的天花乱坠'?
A. 不如 (bù rú - không bằng, không như; chi bằng)B. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)C. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi)D. 不必 (bù bì - không cần, không nhất thiết)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 不必 (bù bì - không cần, không nhất thiết) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你大可不必说的天花乱坠'. Từ '不必' (bù bì, Hán Việt: BẤT TẤT) có nghĩa là 'không cần, không nhất thiết'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你说我真的______不如离开流浪'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "太多的 太重的 太残忍的话" (Pinyin: tài duō de tài zhòng de tài cán rěn de huà) được dịch nghĩa là "Quá nhiều, quá nặng nề, quá tàn nhẫn những lời nói".
Từ "放弃" đọc là fàng qì, âm Hán Việt là PHÓNG KHÍ, mang nghĩa "từ bỏ, buông xuôi".
Trong câu hát "我的一举一动随你改变多荒唐", từ "改变" (Hán Việt: CẢI BIẾN) có nghĩa là "thay đổi, biến đổi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)