Ảnh bìa: Lời Bài Hát Kiếp Sau Không Chắc Còn Gặp Lại (下辈子不一定还能遇见你) – Trần Nhã Sâm — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Kiếp Sau Không Chắc Còn Gặp Lại (下辈子不一定还能遇见你) của ca sĩ Trần Nhã Sâm. Bản ballad tình cảm viral bền bỉ nhất TikTok và Douyin, phiên âm Ruby Pinyin từng chữ, ngữ pháp và từ vựng HSK cảm động.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát kiếp sau không chắc còn gặp lại trần nhã sâmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Kiếp Sau Không Chắc Còn Gặp Lại" (下辈子不一定还能遇见你) do nam ca sĩ Trần Nhã Sâm (陈雅森) thể hiện, là một trong những bản tình ca lắng đọng và viral bền bỉ nhất trên các nền tảng video ngắn Douyin và TikTok. Với giai điệu mộc mạc, tha thiết cùng ca từ chân phương chạm thẳng tới trái tim, bài hát nhắc nhở mỗi chúng ta hãy biết nâng niu từng giây phút bình dị bên cạnh người bạn đời tri kỷ giữa dòng đời xô bồ.
Tên tiếng Trung下辈子不一定还能遇见你 (Xià bèizi bù yīdìng hái néng yùjiàn nǐ - HẠ BỐI TỬ BẤT NHẤT ĐỊNH HOÀN NĂNG NGỘ KIẾN NHĨ)
Nhạc sĩTrần Nhã Sâm (陈雅森) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTrần Nhã Sâm (陈雅森)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) phát hành độc lập» (2020)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc nhẹ cảm động
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể, nhưng là nhạc nền phổ biến trong các video ngắn về tình yêu, chia ly, gia đình
MV / VIDEO
Lời Bài Hát Kiếp Sau Không Chắc Còn Gặp Lại (下辈子不一定还能遇见你)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm ruby bên dưới
Trần Nhã Sâm (陈雅森)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Kiếp Sau Không Chắc Còn Gặp Lại (下辈子不一定还能遇见你) – Trần Nhã Sâm
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Phần 1: Duyên Gặp Gỡ May Mắn (Verse 1)
1
这辈子最幸运的事
Điều may mắn nhất trong cuộc đời này của anh
The most fortunate blessing of this entire life
2
就是遇见了你
Chính là được gặp gỡ và có em bên cạnh
Is having crossed paths and found you
3
你的温柔融化了我的孤寂
Sự dịu dàng ấm áp của em đã làm tan biến nỗi cô đơn bấy lâu
Your tender warmth melted away all my lingering loneliness
4
给了我一个温暖的归宿
Trao cho anh một chốn về bình yên chan chứa yêu thương
Giving me a cozy harbor to finally call home
5
走过风风雨雨的岁月
Cùng nhau đi qua bao năm tháng phong ba bão bùng
Walking side by side through storms and weathering trials
6
尝尽了生活的酸甜苦辣
Nếm trải đủ mọi vị ngọt bùi cay đắng của kiếp nhân sinh
Tasting every sweet, sour, bitter, and spicy nuance of life
7
只要有你陪伴在身边
Chỉ cần luôn có em kề cận bên mình
As long as you remain tenderly by my side
8
再苦再累我也心甘情愿
Dẫu có gian nan cực nhọc đến đâu anh cũng hoàn toàn cam lòng
No matter how bitter or exhausting, I gladly bear it all
9
人生短短数十载
Kiếp người ngắn ngủi chỉ vẻn vẹn vài mươi năm
Human life lasts merely a brief few decades
10
转眼青丝变白发
Chớp mắt mái tóc xanh thời trẻ đã ngả sắc hoa râm
In the blink of an eye, dark locks turn to frosted silver
11
怎么舍得让你受半点委屈
Làm sao anh nỡ để người mình thương chịu dẫu nửa phần tủi thân
How could I bear to let you suffer even the slightest grievance
12
护你一生周全是我的承诺
Che chở em bình an chu toàn suốt đời là lời hứa khắc sâu trong tim
Protecting your peaceful well-being is my lifelong vow
13
下辈子不一定还能遇见你
Kiếp sau chưa chắc ta còn duyên phận gặp lại nhau
In the next lifetime, we may not be destined to meet again
14
所以我很珍惜 不敢大意
Bởi thế anh luôn nâng niu trân trọng từng phút giây, chẳng dám lơ là
Therefore I treasure every moment dearly, never taking you for granted
15
如果有这一生能给的温柔
Nếu như cả đời này gom góp được bao nhiêu sự dịu dàng êm ái
If there is any gentleness I have to offer in this lifetime
16
愿全部毫无保留 都留给你
Anh nguyện lòng dốc cạn không giữ lại chút gì, trao trọn cho em
I wish to pour it all out without reservation, keeping it solely for you
17
下辈子不一定还能在一起
Kiếp sau đâu chắc đôi ta còn được sánh bước bên nhau
In the next life, we may not be blessed to stay together
18
所以这辈子我要好好爱你
Cho nên kiếp này anh nhất định phải yêu thương em hết lòng
So in this present life, I shall love you with every beat of my heart
19
看着你熟睡的侧脸
Ngắm nhìn gương mặt em nghiêng nghiêng say trong giấc nồng
Gazing at your sleeping profile bathed in gentle slumber
20
心里涌起莫名的感动
Trong lòng anh bỗng dâng trào niềm xúc động khôn nguôi
A tender, unspoken emotion wells up quietly in my soul
21
感谢命运安排的相逢
Cảm tạ nhân duyên số phận đã sắp đặt cho đôi ta tương ngộ
Thanking destiny for orchestrating our precious encounter
22
让我拥有你所有的深情
Để anh được đón nhận trọn vẹn mối thâm tình sâu sắc nơi em
Allowing me to hold all the profound devotion of your heart
23
人生短短数十载
Đời người thoáng chốc mấy mươi năm trôi qua
A lifetime is only a few fleeting decades
24
转眼青丝变白发
Thoáng cái mái đầu xanh đã nhuốm màu sương gió
Soon black tresses fade into snow-white hair
25
怎么舍得让你受半点委屈
Nỡ lòng nào để em phải vương chút ấm ức thiệt thòi
How could my heart let you bear even a whisper of sorrow
26
护你一生周全是我的承诺
Bảo bọc em trọn vẹn một đời là cam kết sắc son của anh
Safeguarding your happiness is my everlasting promise
27
下辈子不一定还能遇见你
Kiếp sau không chắc chúng ta còn có thể trùng phùng
In the afterlife, we may never cross paths again
28
所以我很珍惜 不敢大意
Cho nên anh vô cùng trân quý, chẳng dám sơ suất dù chỉ nửa bước
So I cherish you with all I am, not daring to be careless
29
如果有这一生能给的温柔
Nếu trần đời có bao nhiêu yêu thương ngọt ngào sâu lắng
If there is any sweetness this life permits me to give
30
愿全部毫无保留 都留给你
Nguyện trao hết chẳng giữ lại riêng mình, gửi trọn vẹn cho em
I will hold nothing back, giving every drop of tenderness to you
31
下辈子不一定还能在一起
Kiếp sau chẳng biết còn cơ duyên tương ngộ hay chăng
Tomorrow and eternity are uncertain promises
32
所以这辈子我要好好爱你
Bởi vậy trọn kiếp này anh sẽ yêu em bằng cả sinh mệnh
Therefore in this life, I vow to love you with everything I possess
33
执子之手 与子偕老
Nắm chặt tay em, cùng em đi đến răng long đầu bạc
Holding your hand, growing old together through the setting sun
34
这一生有你 足矣
Cả cuộc đời này có em kề bên, với anh thế là quá đủ đầy
Having you in this lifetime is more than enough for my soul
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
珍惜
zhēn xī
TRÂN TÍCH
trân trọng, quý trọng, giữ gìn
所以我很珍惜 不敢大意
大意
dà yi
ĐẠI Ý
ý chính, đại ý; sơ suất, bất cẩn, chủ quan
所以我很珍惜 不敢大意
委屈
wěi qu
UỶ KHUẤT
ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi
永远不让你 委屈地哭泣
来不及
lái bu jí
LAI BẤT CẬP
không kịp
唯恐弄丢你 一切来不及
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
所以我抱紧你 不敢放弃
力气
lì qi
LỰC KHÍ
sức lực, sức mạnh
用尽所有力气 小心地爱你
美丽
měi lì
MỸ LỆ
xinh đẹp, tươi đẹp
仅爱你这件事 就足够美丽
脾气
pí qi
TỲ KHÍ
tính khí, tính tình, cáu gắt
容忍你的任性 你的坏脾气
全部
quán bù
TOÀN BỘ
toàn bộ, tất cả
死心塌地 是我全部的出息
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
用尽所有力气 小心地爱你
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
我多次流下 幸福的泪滴
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
唯恐弄丢你 一切来不及
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
爱不容易 我会永远守护你
感激
gǎn jī
CẢM KÍCH
cảm kích, biết ơn sâu sắc
有你在身边 我万分感激
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 就只是看着你 已足够欢喜 — Chỉ cần nhìn em thôi, đã đủ vui rồi
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 爱不容易 我会永远守护你 — Yêu không dễ dàng, anh sẽ mãi che chở em
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 我多次流下 幸福的泪滴 — Bao lần nước mắt hạnh phúc tuôn rơi
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “容忍你的胡闹 你的不讲理”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “下辈子不一定 还能遇见你”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我多次流下 幸福的泪滴”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Luân Hồi Nhân Duyên
LUÂN HỒI NAN PHÙNG (轮回难逢) – Kiếp sau muôn trùng biến ảo, chưa chắc đã trùng phùng
"今生相守已是天大恩赐,来世渺茫安敢寄厚望。" — 《CỔ THI NHÂN DUYÊN》
Kiếp Sau Không Chắc Còn Gặp Lại (下辈子不一定还能遇见你) đưa ra lời cảnh tỉnh sâu sắc: đừng đợi đến kiếp sau mới biết yêu thương, bởi luân hồi nghìn năm biết bao dâu bể, chỉ có kiếp này hiện diện bên nhau mới là chân thật.
👑 Vip Member Only
Kinh Thi Thệ Ước
CHẤP TỬ CHI THỦ (执子之手) – Nắm chặt tay nhau đi trọn kiếp nhân sinh
"执子之手,与子偕老。" — KINH THI — 《BỘI PHONG: KÍCH CỔ》
Tình cảm nồng nàn, chân chất của bản tình ca nhắc nhở mỗi người phải biết bao dung, nâng niu người bạn đời qua từng bữa cơm, ngụm nước bình dị mỗi ngày.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '所以我很______ 不敢大意'?
A. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)B. 委屈 (wěi qu - ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi)C. 来不及 (lái bu jí - không kịp)D. 珍惜 (zhēn xī - trân trọng, quý trọng, giữ gìn)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 珍惜 (zhēn xī - trân trọng, quý trọng, giữ gìn) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '所以我很珍惜 不敢大意'. Từ '珍惜' (zhēn xī, Hán Việt: TRÂN TÍCH) có nghĩa là 'trân trọng, quý trọng, giữ gìn'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '所以我很珍惜 不敢______'?
A. 大意 (dà yi - ý chính, đại ý; sơ suất, bất cẩn, chủ quan)B. 委屈 (wěi qu - ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi)C. 来不及 (lái bu jí - không kịp)D. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 大意 (dà yi - ý chính, đại ý; sơ suất, bất cẩn, chủ quan) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '所以我很珍惜 不敢大意'. Từ '大意' (dà yi, Hán Việt: ĐẠI Ý) có nghĩa là 'ý chính, đại ý; sơ suất, bất cẩn, chủ quan'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '永远不让你 ______地哭泣'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "仅爱你这件事 就足够美丽" (Pinyin: jǐn ài nǐ zhè jiàn shì jiù zú gòu měi lì) được dịch nghĩa là "Chỉ riêng việc yêu em thôi, đã đủ đẹp rồi".
Từ "珍惜" đọc là zhēn xī, âm Hán Việt là TRÂN TÍCH, mang nghĩa "trân trọng, quý trọng, giữ gìn".
Trong câu hát "所以我很珍惜 不敢大意", từ "大意" (Hán Việt: ĐẠI Ý) có nghĩa là "ý chính, đại ý; sơ suất, bất cẩn, chủ quan".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)