«Không Bằng» (不如 - Bù Rú) của Tần Hải Thanh (Qin Haiqing) là một bản ballad dứt khoát nhưng chất chứa muôn vàn đắng cay. Với cấu trúc điệp từ "不如" (chi bằng, thà rằng), bài hát là tiếng thở dài nhẹ nhõm khi quyết định buông tay để chấm dứt những dằn vặt vô nghĩa.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Nỗi Buồn Thầm Lặng / Hiện Tượng Mạng Xã Hội 2021
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) – không nằm trong album phòng thu» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Dân gian đương đại (Folk Pop)
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, nhưng là ca khúc độc lập gây sốt trên mạng xã hội
MV / VIDEO
Không Bằng (不如)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Tần Hải Thanh (秦海清)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Không Bằng (不如) – Tần Hải Thanh / Qin Haiqing (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
不如两清
Chi bằng đôi ta sòng phẳng dứt nợ tình
2
不如发个神经
Chi bằng cứ điên cuồng một phen
3
删掉所有关于你的回忆
Xóa sạch hết thảy mọi ký ức liên quan đến người
4
不如狠心
Chi bằng cứ nhẫn tâm dứt khoát
5
不如回到人群
Chi bằng quay trở về giữa biển người tấp nập
6
做你的甲乙丙丁
Làm một người dưng thoáng qua đời anh
7
可我看到他们说有一对模范情侣
Nhưng em lại nghe người ta nhắc về một cặp đôi hoàn hảo
8
不如我和你
Chẳng thể nào sánh bằng anh và em thuở ấy
9
可你说没有真正感同身受爱情
Nhưng anh lại bảo trên đời chẳng có sự đồng cảm thật sự trong tình yêu
10
不如就放弃
Chi bằng cứ thế mà buông tay từ bỏ
11
不如我们拥抱后分手
Chi bằng mình trao nhau cái ôm cuối rồi chia tay
12
不如眼泪有空偷偷流
Chi bằng để giọt nước mắt lúc rảnh rỗi lặng lẽ rơi
13
不如这次就还你自由
Chi bằng lần này trả lại cho anh bầu trời tự do
14
不如擦肩而过别回头
Chi bằng lướt qua vai nhau rồi đừng ngoảnh đầu nhìn lại
15
不如这次你说对不起
Chi bằng lần này khi anh cất lời xin lỗi
16
我一定告诉你没关系
Em nhất định sẽ mỉm cười bảo rằng chẳng sao đâu
17
不如回到最初的相遇
Chi bằng quay ngược về buổi đầu đôi ta mới gặp gỡ
18
把爱藏在相遇的缝隙
Giấu kín tình yêu vào khe hở của khoảnh khắc tương phùng
19
不如放弃
Chi bằng cứ buông bỏ hết đi
20
不如交给酒精
Chi bằng phó mặc nỗi buồn cho men rượu
21
不如迷失在有你的过去
Chi bằng cứ lạc lối mãi trong quá khứ từng có bóng hình anh
22
不如任性
Chi bằng cứ bướng bỉnh tùy hứng một lần
23
不如放过自己
Chi bằng tự tha thứ và giải thoát cho chính mình
24
不如就让你满意
Chi bằng cứ chiều theo ý anh để anh vừa lòng
25
可我看到他们说有一对模范情侣
Nhưng em lại nghe người ta nhắc về một cặp đôi hoàn hảo
26
不如我和你
Chẳng thể nào sánh bằng anh và em thuở ấy
27
可你说没有真正感同身受爱情
Nhưng anh lại bảo trên đời chẳng có sự đồng cảm thật sự trong tình yêu
28
不如就放弃
Chi bằng cứ thế mà buông tay từ bỏ
29
不如我们拥抱后分手
Chi bằng mình trao nhau cái ôm cuối rồi chia tay
30
不如眼泪有空偷偷流
Chi bằng để giọt nước mắt lúc rảnh rỗi lặng lẽ rơi
31
不如这次就还你自由
Chi bằng lần này trả lại cho anh bầu trời tự do
32
不如擦肩而过别回头
Chi bằng lướt qua vai nhau rồi đừng ngoảnh đầu nhìn lại
33
不如这次你说对不起
Chi bằng lần này khi anh cất lời xin lỗi
34
我一定告诉你没关系
Em nhất định sẽ mỉm cười bảo rằng chẳng sao đâu
35
不如回到最初的相遇
Chi bằng quay ngược về buổi đầu đôi ta mới gặp gỡ
36
把爱藏在相遇的缝隙
Giấu kín tình yêu vào khe hở của khoảnh khắc tương phùng
37
不如含着眼泪说你好
Chi bằng nén giọt lệ trong mắt mà nói câu xin chào
38
你好不好再也不重要
Anh sống tốt hay không giờ cũng chẳng còn quan trọng nữa
39
不如将过去统统丢掉
Chi bằng vứt bỏ sạch sành sanh mọi chuyện cũ
40
留在记忆最美的一角
Chỉ giữ lại ở một góc đẹp đẽ nhất trong miền ký ức
41
不如掉进爱情的游戏
Chi bằng cứ lao vào trò chơi của tình ái
42
反正主角已不再是你
Dù sao nhân vật chính cũng chẳng còn là anh nữa rồi
43
不如偶尔相遇在梦里
Chi bằng thỉnh thoảng gặp lại nhau trong cơn mơ
44
就算流泪也别把我吵醒
Dẫu có rơi lệ cũng xin đừng đánh thức em dậy
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
不如
bù rú
BẤT NHƯ
không bằng, không như; chi bằng
不如两清
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
可你说没有真正感同身受爱情
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
不如就放弃
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
删掉所有关于你的回忆
流泪
liú lèi
LƯU LỆ
rơi lệ, chảy nước mắt
就算流泪也别把我吵醒
偶尔
ǒu ěr
NGẪU NHĨ
thỉnh thoảng, đôi khi
不如偶尔相遇在梦里
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
删掉所有关于你的回忆
真正
zhēn zhèng
CHÂN CHÍNH
chân chính, thực sự, đích thực
可你说没有真正感同身受爱情
反正
fǎn zhèng
PHẢN CHÍNH
dù sao, đằng nào thì
反正主角已不再是你
记忆
jì yì
KÝ ỨC
trí nhớ, ký ức; ghi nhớ
留在记忆最美的一角
神经
shén jīng
THẦN KINH
dây thần kinh, hệ thần kinh
不如发个神经
拥抱
yōng bào
ỦNG BÃO
ôm chặt, ôm ấp; đón nhận (công nghệ mới)
不如我们拥抱后分手
自由
zì yóu
TỰ DO
tự do
不如这次就还你自由
最初
zuì chū
TỐI SƠ
ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu
不如回到最初的相遇
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 反正主角已不再是你 — Dù sao nhân vật chính cũng chẳng còn là anh nữa rồi
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把爱藏在相遇的缝隙 — Giấu kín tình yêu vào khe hở của khoảnh khắc tương phùng
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 不如含着眼泪说你好 — Chi bằng nén giọt lệ trong mắt mà nói câu xin chào
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 不如擦肩而过别回头 — Chi bằng lướt qua vai nhau rồi đừng ngoảnh đầu nhìn lại
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不如两清”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “可我看到他们说有一对模范情侣”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “删掉所有关于你的回忆”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Triết Lý So Sánh
KÝ TÌNH TƯƠNG VỌNG (寄情相望) – Chi bằng ngắm nhìn từ xa còn hơn làm tổn thương nhau
"相濡以沫,不如相忘于江湖。" — TRANG TỬ — 《ĐẠI TÔNG SƯ》
Không Bằng (不如) liên tục đưa ra những phép so sánh đối chiếu: chi bằng không gặp gỡ, chi bằng làm gió thoảng mây trôi. Điển cố hai con cá thở bọt nuôi nhau thà rằng quên nhau nơi sông hồ mênh mông chính là tư tưởng cốt lõi của bài hát.
👑 Vip Member Only
Thi Tứ Tự Nhiên
THẢO MỘC VÔ TÌNH (草木无情) – Thiên nhiên tươi tốt tương phản với nỗi đau lòng người
"草木无情亦含愁,春风吹又生。" — 《CỔ THI》
Cỏ cây hoa lá dẫu vô tri nhưng vẫn đón ánh nắng ban mai; con người có tình cảm sâu nặng lại thường tự giam cầm mình trong bóng tối của những ký ức không vui.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '可你说没有真正感同身受______'?
A. 爱情 (ài qíng - tình yêu)B. 不如 (bù rú - không bằng, không như; chi bằng)C. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)D. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 爱情 (ài qíng - tình yêu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '可你说没有真正感同身受爱情'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Đáp án đúng: A. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不如就放弃'. Từ '放弃' (fàng qì, Hán Việt: PHÓNG KHÍ) có nghĩa là 'từ bỏ, buông xuôi'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "不如两清" (Pinyin: bù rú liǎng qīng) được dịch nghĩa là "不如两清".
Từ "不如" đọc là bù rú, âm Hán Việt là BẤT NHƯ, mang nghĩa "không bằng, không như; chi bằng".
Trong câu hát "可你说没有真正感同身受爱情", từ "爱情" (Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là "tình yêu".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)