Ảnh bìa: Lời Bài Hát Khó Niệm Kinh (难念的经) – Châu Hoa Kiện (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Khó Niệm Kinh (难念的经) của Châu Hoa Kiện kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát khó niệm kinh châu hoa kiệnTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Khó Niệm Kinh» (难念的经 - Nán Niàn De Jīng) là tuyệt tác ca khúc chủ đề của bộ phim truyền hình «Thiên Long Bát Bộ» (1997) do TVB sản xuất, sáng tác và thể hiện bởi Châu Hoa Kiện với phần ca từ trác tuyệt của Lâm Tịch. Đây được mệnh danh là một trong những ca khúc tiếng Quảng Đông "khó hát nhất lịch sử", thâu tóm toàn bộ nỗi bi kịch "Tham - Sân - Si" và kiếp nạn luân hồi của các nhân vật Kiều Phong, Đoàn Dự, Hư Trúc.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Nhạc Phim Võ Hiệp / Kỷ Lục Kim Khúc
难念的经 • Nán Niàn De Jīng
Tên tiếng Trung难念的经 (Nán Niàn De Jīng - NAN NIỆM ĐÍCH KINH)
Nhạc sĩChâu Hoa Kiện (周华健) & Thái Triều Chương (蔡朝章)
Trình bày gốcChâu Hoa Kiện (周华健) / Rock Records
Album & Năm«《生·生活》» (1996)
Thể loạiCổ phong / Pop Ballad / Nhạc phim võ hiệp
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim 《Thiên Long Bát Bộ》 (1997, TVB) - bản Hồng Kông
MV / VIDEO
Khó Niệm Kinh (难念的经)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Hoa Kiện (周华健)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Khó Niệm Kinh (难念的经) – Châu Hoa Kiện (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
笑你我枉花光心计
Cười người cười ta uổng công bày mưu tính kế hết hơi sức
Laughing at how you and I squandered all our wits in vain
2
爱竞逐镜花那美丽
Ham tranh giành vẻ kiều diễm lung linh của đóa hoa trong gương
Craving to chase after the beauty of flowers in a mirror
3
怕幸运会转眼远逝
Nơm nớp sợ hãi vận may chớp mắt vụt bay xa
Terrified that good fortune will vanish in the blink of an eye
4
为贪嗔喜恶怒着迷
Đắm chìm u mê vào những tham lam, oán hờn, hỷ nộ ái ố
Obsessed and entranced by greed, anger, joy, and sorrow
5
责你我太贪功恋势
Trách người trách ta quá tham danh mến quyền đoạt thế
Blaming you and me for craving power and clinging to glory
6
怪大地众生太美丽
Trách chi chúng sinh muôn loài trên mặt đất quá đỗi diễm lệ
Blaming all mortal creatures under heaven for being too enchanting
7
悔旧日太执信约誓
Hối ngày cũ quá tin lời thề ước
8
为悲欢哀怨妒着迷
Mê muội ngụp lặn giữa biển bi hoan, ai oán và ghen tuông hờn ghen
Entangled in endless sorrow, joy, lamentation, and jealousy
9
啊舍不得璀璨俗世
A, lòng chẳng nỡ dứt bỏ cõi hồng trần rực rỡ tráng lệ
Ah, reluctant to forsake this glittering, dazzling mortal world
10
啊躲不开痴恋的欣慰
A, chẳng thể nào trốn chạy niềm an ủi ngọt ngào của tình si
Ah, unable to evade the blissful solace of blind devotion
Swallowing wind, kissing rain, burying the dying sunset without hesitation
71
欺山赶海 践雪径 也未绝望
Vượt núi rẽ biển, dẫm trên con đường tuyết lạnh chưa từng tuyệt vọng
Defying mountains, parting seas, treading snow tracks without despair
72
拈花把酒 偏折煞 世人情狂
Cầm hoa nâng rượu lại làm thắt lòng bao kẻ tình si điên cuồng nhân gian
Holding flowers with wine, crushing mortals madly consumed by love
73
凭这两眼与百臂
Dựa vào hai mắt này cùng trăm cánh tay
74
或千手不能防
Hoặc ngàn tay cũng không chống nổi
75
天阔阔雪漫漫共谁同航
Trời rộng tuyết mênh mang cùng ai chung thuyền
76
这沙滚滚水皱皱笑着浪荡
Cát này cuồn cuộn nước gợn gợn cười phóng đãng
77
贪欢一饷
Tham hoan một chốc
78
偏教那女儿情长埋葬
Lại khiến tình dài nữ nhi kia chôn vùi
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
心计
xīnjì
TÂM KẾ
Mưu tính, toan tính sâu xa trong lòng
笑你我枉花光心计
镜花
jìnghuā
KÍNH HOA
Hoa trong gương, ảo ảnh đẹp nhưng không có thật
爱竞逐镜花那美丽
贪嗔
tānchēn
THAM SÂN
Lòng tham lam và cơn giận dữ oán hờn (thuật ngữ Phật học)
为贪嗔喜恶怒着迷
璀璨
cuǐcàn
THÔI XÁN
Rực rỡ, lấp lánh chói lọi huy hoàng
啊舍不得璀璨俗世
彷徨
pánghuáng
BÀNG HOÀNG
Do dự, băn khoăn lạc lõng không biết đi đâu
吞风吻雨 葬落日 未曾彷徨
代替
dài tì
ĐẠI THẾ
thay thế, thay cho
啊找不到色相代替
美丽
měi lì
MỸ LỆ
xinh đẹp, tươi đẹp
爱竞逐镜花那美丽
舍不得
shě bu de
XẢ BẤT ĐẮC
không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối
啊舍不得璀璨俗世
幸运
xìng yùn
HẠNH VẬN
may mắn
怕幸运会转眼远逝
绝望
jué wàng
TUYỆT VỌNG
tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn
欺山赶海 践雪径 也未绝望
埋葬
mái zàng
MAI TÁNG
chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)
偏教那女儿情长埋葬
欣慰
xīn wèi
HÂN UỶ
hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi
啊躲不开痴恋的欣慰
着迷
zháo mí
TRƯỚC MÊ
say mê, mê mẩn say đắm
为贪嗔喜恶怒着迷
女儿
nǚ ér
NỮ NHI
con gái
偏教那女儿情长埋葬
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 拈花把酒 偏折煞 世人情狂 — Niêm hoa nâng rượu lại làm gãy cuồng tình thế nhân
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 为贪嗔喜恶怒着迷 — Vì tham sân hỷ ố nộ mà mê
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 怕幸运会转眼远逝 — Sợ vận may chớp mắt đã xa rời
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 啊躲不开痴恋的欣慰 — A trốn không khỏi niềm vui si luyến
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “啊舍不得璀璨俗世”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “啊参一生参不透这条难题”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “为贪嗔喜恶怒着迷”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '笑你我枉花光______'?
A. 镜花 (jìnghuā - Hoa trong gương, ảo ảnh đẹp nhưng không có thật)B. 心计 (xīnjì - Mưu tính, toan tính sâu xa trong lòng)C. 贪嗔 (tānchēn - Lòng tham lam và cơn giận dữ oán hờn (thuật ngữ Phật học))D. 璀璨 (cuǐcàn - Rực rỡ, lấp lánh chói lọi huy hoàng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 心计 (xīnjì - Mưu tính, toan tính sâu xa trong lòng) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '笑你我枉花光心计'. Từ '心计' (xīnjì, Hán Việt: TÂM KẾ) có nghĩa là 'Mưu tính, toan tính sâu xa trong lòng'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱竞逐______那美丽'?
A. 璀璨 (cuǐcàn - Rực rỡ, lấp lánh chói lọi huy hoàng)B. 心计 (xīnjì - Mưu tính, toan tính sâu xa trong lòng)C. 贪嗔 (tānchēn - Lòng tham lam và cơn giận dữ oán hờn (thuật ngữ Phật học))D. 镜花 (jìnghuā - Hoa trong gương, ảo ảnh đẹp nhưng không có thật)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 镜花 (jìnghuā - Hoa trong gương, ảo ảnh đẹp nhưng không có thật) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱竞逐镜花那美丽'. Từ '镜花' (jìnghuā, Hán Việt: KÍNH HOA) có nghĩa là 'Hoa trong gương, ảo ảnh đẹp nhưng không có thật'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "笑你我枉花光心计" (Pinyin: xiào nǐ wǒ wǎng huā guāng xīn jì) được dịch nghĩa là "Cười ngươi ta uổng công hao tâm tính".
Từ "心计" đọc là xīnjì, âm Hán Việt là TÂM KẾ, mang nghĩa "Mưu tính, toan tính sâu xa trong lòng".
Trong câu hát "爱竞逐镜花那美丽", từ "镜花" (Hán Việt: KÍNH HOA) có nghĩa là "Hoa trong gương, ảo ảnh đẹp nhưng không có thật".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)