Ảnh bìa: Lời Bài Hát Vở Kịch Kéo Dây (Khiên Ti Hí) (牵丝戏) – Ngân Lâm, Aki A Kiệt (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Vở Kịch Kéo Dây (Khiên Ti Hí) (牵丝戏 - Qiān Sī Xì) do Ngân Lâm, Aki A Kiệt thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát vở kịch kéo dây (khiên ti hí)Trích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Vở Kịch Kéo Dây (Khiên Ti Hí)» (牵丝戏 - Qiān Sī Xì - KHIÊN TI HÍ): «Vở Kịch Kéo Dây» (牵丝戏 - Khiên Ti Hí) là tuyệt phẩm cổ phong kinh điển kể về cuộc đời của một nghệ nhân điều khiển con rối gỗ và người bạn diễn rối của mình, đến cuối đời cùng nhau chìm vào biển lửa trong sự gắn bó sinh tử.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Peking Opera Fusion / Ancient Ballad
Vở Kịch Kéo Dây (Khiên Ti Hí) (牵丝戏)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Ngân LâmGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnNgân Lâm, Aki A KiệtGiọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
🏮
Cội Nguồn Điển Cố Tác Phẩm
Điển Tích Người Làm Xiếc Rối Gỗ (Văn Án Khiên Ti Hí)
Tích Truyện Thời Tống
Tên bài hát «KHIÊN TI HÍ» (牵丝戏) nghĩa là "Vở kịch giật dây tơ" — bắt nguồn từ truyền thuyết thời nhà Tống về một ông lão nghệ nhân mãi nghệ làm xiếc rối gỗ giang hồ. Ông tự tay đẽo gọt con rối gỗ, tô mày vẽ mắt kiều diễm như mỹ nữ và coi nàng như con gái ruột, như tri kỷ suốt mấy mươi năm cùng ăn cùng ngủ qua muôn dặm phong trần.
Trong đêm đông bão tuyết củi tàn giá buốt tại một ngôi miếu hoang đất Tần Xuyên, ông lão dứt ruột ném con rối vào ngọn lửa sưởi ấm. Trong ánh lửa rực cháy, con rối gỗ bỗng cử động, chắp tay cúi chào ông lão, hé nụ cười kiều diễm và rơi một giọt lệ châu rồi tan thành tro bụi. Quá đỗi bàng hoàng và thương đau, ông lão liền ôm lấy nắm tro tàn mà gieo mình vào biển lửa chết cùng con rối...
Khám phá chi tiết điển tích:
Trọn vẹn nguyên văn cổ tịch chữ Hán có Ruby Pinyin, phân tích chiết tự và bảng từ vựng HSK chuyên sâu.
Vở Kịch Kéo Dây (Khiên Ti Hí) (牵丝戏) – Ngân Lâm, Aki A Kiệt
Ngân Lâm, Aki A Kiệt
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Vở Kịch Kéo Dây (Khiên Ti Hí) (牵丝戏) – Ngân Lâm, Aki A Kiệt
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
嘲笑谁恃美扬威
Cười nhạo ai kia cậy sắc đẹp phô trương thanh thế
2
没了心如何相配
Chẳng còn trái tim sao có thể xứng đôi vừa lứa
3
盘铃声清脆
Tiếng chuông lắc ngân vang trong trẻo
4
帷幕间灯火幽微
Giữa bức rèm buông ánh đèn leo lét mờ ảo
5
我和你 最天生一对
Bạn và tôi là sự kết hợp hoàn hảo
6
没了你才算原罪
Mất đi chàng mới thật sự là tội lỗi ban sơ
7
没了心才好相配
Chẳng có trái tim mới thật xứng lứa vừa đôi
8
你褴褛我彩绘
Chàng áo rách tả tơi còn ta xiêm y lộng lẫy
9
并肩行过山与水
Kề vai sánh bước qua muôn trùng dặm dài non sông
10
你憔悴 我替你明媚
Bạn hốc hác và tôi tươi sáng vì bạn
11
是你吻开笔墨
Chính là chàng đã đặt nụ hôn khai mở nét mực
12
染我眼角珠泪
Nhuốm đọng nơi khóe mắt ta giọt lệ ngọc ngà
13
演离合相遇悲喜为谁
Diễn cảnh hợp tan tao ngộ vui buồn vì ai
14
他们迂回误会
Thế nhân quanh co hiểu lầm muôn mối
15
我却只由你支配
Nhưng ta lại chỉ nguyện mặc chàng điều khiển chi phối
16
问世间哪有更完美
Thử hỏi thế gian này còn điều chi hoàn mỹ hơn?
17
兰花指捻红尘似水
Ngón tay búp sen uốn lượn cuốn trôi hồng trần như nước
18
三尺红台 万事入歌吹
Nền đỏ ba thước, vạn vật hòa vào lời ca
19
唱别久悲不成悲
Hát khúc biệt ly lâu ngày nỗi bi thương hóa tro tàn không còn là bi thương
20
十分红处竟成灰
Rực rỡ đỏ thắm đến tận cùng bỗng hóa thành tro tàn
21
愿谁记得谁 最好的年岁
Cầu mong ai nhớ đến những năm tháng đẹp nhất của ai
22
你一牵我舞如飞
Chàng khẽ giật dây, ta liền xoay mình múa như bay
23
你一引我懂进退
Chàng khẽ điều khiển, ta liền thấu hiểu tiến lui
24
苦乐都跟随
Đắng cay ngọt bùi ta đều nguyện theo chàng
25
举手投足不违背
Từng cử chỉ điệu bộ chẳng bao giờ trái ý
26
将谦卑 温柔成绝对
Biến sự khiêm tốn và dịu dàng thành tuyệt đối
27
你错我不肯对
Chàng lỡ sai thì ta cũng chẳng chịu nhận đúng
28
你懵懂我蒙昧
Chàng ngây ngô thì ta cũng chấp nhận u mê
29
心火怎甘心扬汤止沸
Ngọn lửa lòng sao cam tâm chỉ múc canh ngăn sôi bề ngoài
30
你枯我不曾萎
Chàng khô cằn nhưng ta chưa từng héo úa
31
你倦我也不敢累
Chàng mỏi mệt nhưng ta cũng chẳng dám kêu ca
32
用什么暖你一千岁
Lấy chi sưởi ấm cho chàng trọn một ngàn năm?
33
风雪依稀秋白发尾
Gió tuyết mờ ảo nhuốm sương trắng ngọn tóc
34
灯火葳蕤 揉皱你眼眉
Ánh đèn sáng làm nhăn mày bạn
35
假如你舍一滴泪
Nếu như chàng chịu rơi một giọt lệ
36
假如老去我能陪
Nếu như khi già đi ta còn được kề bên bầu bạn
37
烟波里成灰 也去得完美
Dù có tan thành tro bụi cũng sẽ hoàn hảo
38
风雪依稀秋白发尾
Gió tuyết mờ ảo nhuốm sương trắng ngọn tóc
39
灯火葳蕤 揉皱你眼眉
Ánh đèn sáng làm nhăn mày bạn
40
假如你舍一滴泪
Nếu như chàng chịu rơi một giọt lệ
41
假如老去我能陪
Nếu như khi già đi ta còn được kề bên bầu bạn
42
烟波里成灰 也去得完美
Dù có tan thành tro bụi cũng sẽ hoàn hảo
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
红台
hóngtái
HỒNG ĐÀI
Sân khấu trải thảm đỏ diễn kịch
三尺红台 万事入歌吹
红尘
hóngchén
HỒNG TRẦN
Cõi bụi trần thế gian đầy mê đắm
兰花指捻红尘似水
兰花指
lánhuāzhǐ
LAN HOA CHỈ
Điệu múa ngón tay hoa lan trong kinh kịch
兰花指捻红尘似水
褴褛
lánlǚ
LAM LŨ
Áo quần rách rưới tả tơi
你褴褛我彩绘
憔悴
qiáocuì
TIỀU TUỴ
Héo hon, gầy mòn vì sương gió
你憔悴 我替你明媚
葳蕤
wēiruí
UY NHUY
Rực rỡ, sum sê, ánh sáng bừng lên
灯火葳蕤 揉皱你眼眉
年岁
niánsuì
NIÊN TUẾ
Năm tháng thanh xuân tươi đẹp
愿谁记得谁 最好的年岁
十分
shí fēn
THẬP PHÂN
vô cùng, rất, hết sức, mười phần
十分红处竟成灰
误会
wù huì
NGỘ HỘI
hiểu lầm, ngộ nhận
他们迂回误会
最好
zuì hǎo
TỐI HẢO
tốt nhất, tốt hơn hết
愿谁记得谁 最好的年岁
假如
jiǎ rú
GIẢ NHƯ
giả sử, nếu như
假如你舍一滴泪
绝对
jué duì
TUYỆT ĐỐI
tuyệt đối, hoàn toàn
将谦卑 温柔成绝对
如何
rú hé
NHƯ HÀ
như thế nào, làm sao, ra sao
没了心如何相配
完美
wán měi
HOÀN MỸ
hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo
问世间哪有更完美
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 并肩行过山与水 — Kề vai sánh bước qua muôn trùng dặm dài non sông
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 唱别久悲不成悲 — Hát khúc biệt ly lâu ngày nỗi bi thương hóa tro tàn không còn là bi thương
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 他们迂回误会 — Thế nhân quanh co hiểu lầm muôn mối
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 苦乐都跟随 — Đắng cay ngọt bùi ta đều nguyện theo chàng
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “唱别久悲不成悲”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我和你 最天生一对”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “没了心如何相配”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '三尺______ 万事入歌吹'?
A. 褴褛 (lánlǚ - Áo quần rách rưới tả tơi)B. 红尘 (hóngchén - Cõi bụi trần thế gian đầy mê đắm)C. 兰花指 (lánhuāzhǐ - Điệu múa ngón tay hoa lan trong kinh kịch)D. 红台 (hóngtái - Sân khấu trải thảm đỏ diễn kịch)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 红台 (hóngtái - Sân khấu trải thảm đỏ diễn kịch) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '三尺红台 万事入歌吹'. Từ '红台' (hóngtái, Hán Việt: HỒNG ĐÀI) có nghĩa là 'Sân khấu trải thảm đỏ diễn kịch'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '兰花指捻______似水'?
A. 红尘 (hóngchén - Cõi bụi trần thế gian đầy mê đắm)B. 红台 (hóngtái - Sân khấu trải thảm đỏ diễn kịch)C. 褴褛 (lánlǚ - Áo quần rách rưới tả tơi)D. 憔悴 (qiáocuì - Héo hon, gầy mòn vì sương gió)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 红尘 (hóngchén - Cõi bụi trần thế gian đầy mê đắm) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '兰花指捻红尘似水'. Từ '红尘' (hóngchén, Hán Việt: HỒNG TRẦN) có nghĩa là 'Cõi bụi trần thế gian đầy mê đắm'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "嘲笑谁恃美扬威" (Pinyin: cháo xiào shuí shì měi yáng wēi) được dịch nghĩa là "Cười nhạo ai kia cậy sắc đẹp phô trương thanh thế".
Từ "红台" đọc là hóngtái, âm Hán Việt là HỒNG ĐÀI, mang nghĩa "Sân khấu trải thảm đỏ diễn kịch".
Trong câu hát "兰花指捻红尘似水", từ "红尘" (Hán Việt: HỒNG TRẦN) có nghĩa là "Cõi bụi trần thế gian đầy mê đắm".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)