Lời bài hát Hồng Đậu (红豆) của Vương Phi kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát hồng đậu vương phiTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Hồng Đậu» (红豆 - Hóng Dòu) phát hành năm 1998 trong album «Xướng Du», là một trong những kiệt tác đỉnh cao bất hủ nhất của Thiên hậu Vương Phi (Faye Wong). Do Liễu Trọng Ngôn phổ nhạc và Lâm Tịch viết lời, bài hát mượn hạt đậu đỏ - biểu tượng tương tư cổ phong phương Đông - để diễn tả triết lý tình yêu sâu sắc: hiểu rõ mọi cuộc sum vầy đều có lúc chia xa, học cách trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại trước khi biển hóa nương dâu.
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
还没好好的感受
Chưa kịp cảm nhận thật trọn vẹn
2
雪花绽放的气候
Tiết trời hoa tuyết nở rộ
3
我们一起颤抖 会更明白
Ta cùng run rẩy, sẽ càng hiểu hơn
4
什么是温柔
Thế nào là dịu dàng
5
还没跟你牵着手
Chưa được nắm tay em
6
走过荒芜的沙丘
Đi qua những cồn cát hoang vu
7
可能从此以后
Có thể từ nay về sau
8
学会珍惜天长和地久
Học được cách trân trọng dài lâu
9
有时候 有时候
Có những lúc, có những lúc
10
我会相信一切有尽头
Tôi tin mọi thứ đều có điểm dừng
11
相聚离开 都有时候
Sum vầy hay chia ly lìa xa, thảy đều có thời khắc định sẵn của số mệnh
Reuniting and departing, each has its destined appointed hour
12
没有什么会永垂不朽
Chẳng có bất kỳ điều gì có thể trường tồn bất hủ vĩnh hằng cùng thời gian
Nothing in this world can remain immortal and never-fading
13
可是我 有时候
Nhưng tôi, có những lúc
14
宁愿选择留恋不放手
Thà chọn lưu luyến không buông tay
15
等到风景都看透
Đợi khi ngắm nhìn thấu suốt hết cảnh sắc trần gian
Waiting until every scenery under heaven has been thoroughly seen through
16
也许你会陪我 看细水长流
Biết đâu chàng sẽ cùng thiếp ngắm dòng nước chảy êm đềm dài lâu
Perhaps you will accompany me to watch the gentle streams flow forever
17
还没为你把红豆
Chưa vì em mà đem hạt đậu đỏ
18
熬成缠绵的伤口
Nấu thành vết thương quấn quýt
19
然后一起分享 会更明白
Rồi cùng nhau chia sẻ, sẽ càng hiểu hơn
20
相思的哀愁
Nỗi sầu tương tư
21
还没好好的感受
Chưa kịp cảm nhận thật trọn vẹn
22
醒着亲吻的温柔
Sự dịu dàng của nụ hôn khi thức giấc
23
可能在我左右 你才追求
Có lẽ chỉ khi bên tôi, em mới theo đuổi
24
孤独的自由
Tự do cô đơn
25
有时候 有时候
Có những lúc, có những lúc
26
我会相信一切有尽头
Tôi tin mọi thứ đều có điểm dừng
27
相聚离开 都有时候
Sum vầy hay chia ly lìa xa, thảy đều có thời khắc định sẵn của số mệnh
Reuniting and departing, each has its destined appointed hour
28
没有什么会永垂不朽
Chẳng có bất kỳ điều gì có thể trường tồn bất hủ vĩnh hằng cùng thời gian
Nothing in this world can remain immortal and never-fading
29
可是我 有时候
Nhưng tôi, có những lúc
30
宁愿选择留恋不放手
Thà chọn lưu luyến không buông tay
31
等到风景都看透
Đợi khi ngắm nhìn thấu suốt hết cảnh sắc trần gian
Waiting until every scenery under heaven has been thoroughly seen through
32
也许你会陪我 看细水长流
Biết đâu chàng sẽ cùng thiếp ngắm dòng nước chảy êm đềm dài lâu
Perhaps you will accompany me to watch the gentle streams flow forever
33
有时候 有时候
Có những lúc, có những lúc
34
我会相信一切有尽头
Tôi tin mọi thứ đều có điểm dừng
35
相聚离开 都有时候
Sum vầy hay chia ly lìa xa, thảy đều có thời khắc định sẵn của số mệnh
Reuniting and departing, each has its destined appointed hour
36
没有什么会永垂不朽
Chẳng có bất kỳ điều gì có thể trường tồn bất hủ vĩnh hằng cùng thời gian
Nothing in this world can remain immortal and never-fading
37
可是我 有时候
Nhưng tôi, có những lúc
38
宁愿选择留恋不放手
Thà chọn lưu luyến không buông tay
39
等到风景都看透
Đợi khi ngắm nhìn thấu suốt hết cảnh sắc trần gian
Waiting until every scenery under heaven has been thoroughly seen through
40
也许你会陪我看细水长流
Biết đâu chàng sẽ cùng thiếp ngắm dòng nước chảy êm đềm dài lâu
Perhaps you will accompany me to watch the gentle streams flow forever
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
尽头
jìntóu
TẬN ĐẦU
Điểm cuối cùng, hồi kết thúc
我会相信一切有尽头
永垂不朽
yǒngchuíbùxiǔ
VĨNH THUỲ BẤT HỦ
Lưu danh thiên cổ, mãi mãi không bao giờ hư nát phai mờ
没有什么会永垂不朽
留恋
liú liàn
LƯU LUYẾN
lưu luyến, vương vấn không nỡ rời xa
宁愿选择留恋不放手
看透
kàntòu
KHÁN THẤU
Nhìn thấu, thấu suốt bản chất sự vật
等到风景都看透
细水长流
xìshuǐ chángliú
TẾ THUỶ TRƯỜNG LƯU
Nước chảy nhỏ mà trôi mãi, chỉ tình yêu bình dị bền lâu
也许你会陪我 看细水长流
风景
fēng jǐng
PHONG CẢNH
phong cảnh, cảnh sắc
等到风景都看透
可是
kě shì
KHẢ THỊ
nhưng mà, thế nhưng
可是我 有时候
气候
qì hòu
KHÍ HẬU
khí hậu
雪花绽放的气候
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许你会陪我 看细水长流
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
我会相信一切有尽头
从此
cóng cǐ
TÒNG THỬ
từ đó, từ nay về sau, kể từ đó
可能从此以后
感受
gǎn shòu
CẢM THỌ
cảm nhận, trải nghiệm; cảm nghĩ
还没好好的感受
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
什么是温柔
珍惜
zhēn xī
TRÂN TÍCH
trân trọng, quý trọng, giữ gìn
学会珍惜天长和地久
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 还没为你把红豆 — Chưa vì em mà đem hạt đậu đỏ
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 还没跟你牵着手 — Chưa được nắm tay em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 走过荒芜的沙丘 — Đi qua những cồn cát hoang vu
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我们一起颤抖 会更明白 — Ta cùng run rẩy, sẽ càng hiểu hơn
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “没有什么会永垂不朽”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我们一起颤抖 会更明白”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “还没好好的感受”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Thi phật Vương Duy thời Đường sáng tác bài thơ bốn câu ngũ ngôn bất hủ: Đậu đỏ mọc ở xứ phương nam, mùa xuân về đâm chồi nở bao nhiêu cành; mong người hãy hái thật nhiều, bởi giống vật này gợi nhớ tương tư sâu đậm nhất. «Hồng Đậu» (红豆) của Diva Vương Phi qua ngòi bút của Lâm Tịch đã kế thừa trọn vẹn thi tứ ấy: tình yêu cần thời gian chờ đợi như hạt đậu đỏ ươm mầm kết thành hoa thơm.
"等到风景都看透,也许你会陪我看细水长流" — LÂM TỊCH — 《LỜI CA HỒNG ĐẬU》
Đợi đến khi đã ngắm nhìn thấu hết mọi phong cảnh rực rỡ của cuộc đời, có lẽ người sẽ cùng ta ngồi bên bờ suối ngắm dòng nước êm đềm chảy trôi mãi mãi. Tiếng hát hư ảo, thoát tục của Vương Phi đưa tình yêu vượt lên khỏi những dục vọng tầm thường.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我会相信一切有______'?
A. 留恋 (liú liàn - lưu luyến, vương vấn không nỡ rời xa)B. 永垂不朽 (yǒngchuíbùxiǔ - Lưu danh thiên cổ, mãi mãi không bao giờ hư nát phai mờ)C. 尽头 (jìntóu - Điểm cuối cùng, hồi kết thúc)D. 看透 (kàntòu - Nhìn thấu, thấu suốt bản chất sự vật)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 尽头 (jìntóu - Điểm cuối cùng, hồi kết thúc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我会相信一切有尽头'. Từ '尽头' (jìntóu, Hán Việt: TẬN ĐẦU) có nghĩa là 'Điểm cuối cùng, hồi kết thúc'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '没有什么会______'?
A. 尽头 (jìntóu - Điểm cuối cùng, hồi kết thúc)B. 永垂不朽 (yǒngchuíbùxiǔ - Lưu danh thiên cổ, mãi mãi không bao giờ hư nát phai mờ)C. 留恋 (liú liàn - lưu luyến, vương vấn không nỡ rời xa)D. 看透 (kàntòu - Nhìn thấu, thấu suốt bản chất sự vật)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 永垂不朽 (yǒngchuíbùxiǔ - Lưu danh thiên cổ, mãi mãi không bao giờ hư nát phai mờ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '没有什么会永垂不朽'. Từ '永垂不朽' (yǒngchuíbùxiǔ, Hán Việt: VĨNH THUỲ BẤT HỦ) có nghĩa là 'Lưu danh thiên cổ, mãi mãi không bao giờ hư nát phai mờ'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "还没好好的感受" (Pinyin: hái méi hǎo hǎo de gǎn shòu) được dịch nghĩa là "Chưa kịp cảm nhận thật trọn vẹn".
Từ "尽头" đọc là jìntóu, âm Hán Việt là TẬN ĐẦU, mang nghĩa "Điểm cuối cùng, hồi kết thúc".
Trong câu hát "没有什么会永垂不朽", từ "永垂不朽" (Hán Việt: VĨNH THUỲ BẤT HỦ) có nghĩa là "Lưu danh thiên cổ, mãi mãi không bao giờ hư nát phai mờ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)