Ảnh bìa: Lời Bài Hát Hồi Thủ (Dĩ Vãng Nhạt Nhòa) (回首) – Lý Khắc Cần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Hồi Thủ (Dĩ Vãng Nhạt Nhòa) (回首 - Huí Shǒu) của Lý Khắc Cần kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt, bảng từ vựng HSK 3-6 và phân tích ngữ pháp ca từ sâu sắc.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát hồi thủ dĩ vãng nhạt nhòa pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Hồi Thủ» (回首 - Huí Shǒu) là một trong những kiệt tác Cantopop đỉnh cao của danh ca Lý Khắc Cần (Hacken Lee) phát hành năm 1993. Với giai điệu du dương nhưng thấm đẫm nỗi sầu ly biệt do nhạc sĩ Châu Khải Sinh phối khí, bài hát chính là nguyên tác của bản tình ca «Dĩ Vãng Nhạt Nhòa» (lời Việt của nhạc sĩ Lữ Liên) – một ca khúc bất hủ trong lòng những người yêu mến dòng nhạc Hoa lời Việt thập niên 90.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Tuyệt Phẩm Cantopop 1993 • Giải Thưởng Âm Nhạc RTHK Hong Kong
Hồi Thủ (Dĩ Vãng Nhạt Nhòa) (回首)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Nhạc & Phối khí: Châu Khải Sinh (周启生) • Lời: Nhân Quỳ (因葵)Cặp đôi tác giả huyền thoại tạo nên chất nhạc lãng tử cho Lý Khắc Cần
Ca sĩ nguyên xướngLý Khắc Cần (Hacken Lee / 李克勤)Giọng ca không tì vết (Linh Hà Biến Chi Âm) lừng danh Hong Kong
Sức hút & Nền tảngBản gốc của tuyệt phẩm «Dĩ Vãng Nhạt Nhòa» (Lữ Liên viết lời)Gắn liền với song ca vàng Tô Chấn Phong – Lưu Bích và Ưng Hoàng Phúc
Thể loại & Chuyên mụcCantopop trữ tình • Album Một Đời Nhớ Em (1993) • Nhạc Hoa Lời ViệtTác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Hồi Thủ (Dĩ Vãng Nhạt Nhòa) (回首)
Nghe ca khúc kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin và lời dịch bên dưới
Lý Khắc Cần
Bấm để phát HD
Hồi Thủ (Dĩ Vãng Nhạt Nhòa) (回首) – Lý Khắc Cần (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
可不可能 还我自由
Liệu có thể trả lại tự do thanh thản cho tôi chăng
Could you possibly return my freedom to me
2
谁人能够 忘情默然离去
Ai có thể quên tình lặng lẽ rời đi
3
有所保留
Giữ lại chút gì
4
我爱得深 我爱得真
Tôi yêu sâu đậm, tôi yêu chân thành
5
全是错漏
Tất cả đều là sai lầm
6
谁人曾说 无穷誓言常有
Ai từng hứa rằng những lời thề nguyền son sắt sẽ mãi trường tồn
Who once promised that endless vows would ever last
7
我永不追究
Tôi sẽ chẳng bao giờ gặng hỏi hay truy cứu nữa
I will never hold you to question anymore
8
只知道我在未来
Chỉ biết rằng tôi trong tương lai
9
孤单中一个继续走
Cô đơn một mình tiếp tục bước
10
请不必再继续怀念往昔温柔
Xin đừng mãi hoài niệm luyến lưu về những dịu dàng ngày xưa cũ
Please cease reminiscing over past tenderness
11
要是爱人离去没法可补救
Một khi người yêu dấu đã dứt áo ra đi thì khôn đường cứu vãn
For when a lover departs, nothing can mend the bond
12
那些欺骗说话无谓再三回首
Những lời dối gian đầu môi thuở nào, hà cớ chi phải ngoảnh đầu tiếc nuối
Those deceitful words are meaningless to look back upon
13
虽拥有最后己变旧
Dù sở hữu rồi cuối cùng cũng thành cũ kỹ
14
如能回首 如能暂停时光
Nếu có thể quay đầu, nếu có thể dừng thời gian
15
若要它倒流
Nếu muốn nó chảy ngược
16
但愿那天 但愿这生
Ước gì ngày đó, ước gì đời này
17
从未邂逅
Chưa từng gặp gỡ
18
如能回首 如能尽情回首
Nếu có thể quay đầu, nếu có thể thỏa thích quay đầu
19
愿放低所有
Nguyện buông bỏ tất cả
20
因知道这是尽头
Vì biết đây là điểm kết thúc
21
终于讲出这个借口
Cuối cùng cũng nói ra cái cớ này
22
请不必再继续怀念往昔温柔
Xin đừng mãi hoài niệm luyến lưu về những dịu dàng ngày xưa cũ
Please cease reminiscing over past tenderness
23
要是爱人离去没法可补救
Một khi người yêu dấu đã dứt áo ra đi thì khôn đường cứu vãn
For when a lover departs, nothing can mend the bond
24
那些欺骗说话无谓再三回首
Những lời dối gian đầu môi thuở nào, hà cớ chi phải ngoảnh đầu tiếc nuối
Those deceitful words are meaningless to look back upon
25
虽拥有最后己变旧
Dù sở hữu rồi cuối cùng cũng thành cũ kỹ
26
倒不如还我自由
Chi bằng trả lại tự do cho tôi
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
自由
zì yóu
TỰ DO
tự do
可不可能 还我自由
追究
zhuī jiū
TRUY CỨU
truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm
我永不追究
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
请不必再继续怀念往昔温柔
补救
bǔ jiù
BỔ CỨU
cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)
要是爱人离去没法可补救
回首
huíshǒu
HỒI THỦ
Ngoảnh đầu nhìn lại, hoài niệm quá khứ
那些欺骗说话无谓再三回首
倒流
dàoliú
ĐẢO LƯU
Chảy ngược, quay ngược dòng thời gian
若要它倒流
邂逅
xièhòu
GIẢI CẤU
Tình cờ gặp gỡ, tao ngộ định mệnh
从未邂逅
借口
jiè kǒu
TÁ KHẨU
cớ, lý do thoái thác; viện cớ
终于讲出这个借口
孤单
gū dān
CÔ ĐƠN
cô đơn, cô độc
孤单中一个继续走
继续
jì xù
KẾ TỤC
tiếp tục, duy trì
孤单中一个继续走
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
愿放低所有
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
虽拥有最后己变旧
保留
bǎo liú
BẢO LƯU
giữ lại, bảo lưu, bảo tồn
有所保留
不必
bù bì
BẤT TẤT
không cần, không nhất thiết
请不必再继续怀念往昔温柔
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 可不可能 还我自由 — Có thể nào trả lại tự do cho tôi
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trật tự câu trần thuật tiếng Trung: Chủ ngữ + Vị ngữ (+ Tân ngữ)
Trong lời ca tiếng Trung, chủ ngữ hoặc đại từ thường được lược bỏ khi ngữ cảnh đã rõ, giữ nhịp điệu cô đọng.
Trong bài: 可不可能 还我自由 — Có thể nào trả lại tự do cho tôi
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “可不可能 还我自由”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “孤单中一个继续走”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
2 điển tích & góc nhìn
01
Ngoảnh Đầu Nhìn Lại
MẠC NHIÊN HỒI THỦ – Chợt ngoảnh đầu nhìn lại chốn ánh đèn leo lét
"众里寻他千百度,蓦然回首,那人却在,灯火阑珊处。" — TÂN KHÍ TẬT — 《THANH NGỌC ÁN · NGUYÊN TỊCH》
Tìm kiếm người ấy giữa biển người muôn vạn lần, chợt ngoảnh đầu nhìn lại thì người đã đứng nơi ánh đèn thưa thớt. Đời người sau bao biến thiên bão táp, ngoảnh nhìn dĩ vãng mới nhận ra đâu là giá trị chân thực nhất.
👑 Vip Member Only
Quy Luật Thời Gian
THỆ THỦY LƯU NIÊN – Nước chảy trôi đi không bao giờ trở lại
"逝者如斯夫,不舍昼夜。" — KHỔNG TỬ — 《LUẬN NGỮ · TỬ HÃN》
Thời gian cuồn cuộn trôi đi ngày đêm không ngừng nghỉ, cuốn theo tuổi trẻ và những mối tình nồng cháy thuở ban sơ vào miền dĩ vãng nhạt nhòa.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '可不可能 还我______'?
A. 追究 (zhuī jiū - truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm)B. 自由 (zì yóu - tự do)C. 温柔 (wēn róu - dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng)D. 补救 (bǔ jiù - cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 自由 (zì yóu - tự do) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '可不可能 还我自由'. Từ '自由' (zì yóu, Hán Việt: TỰ DO) có nghĩa là 'tự do'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我永不______'?
A. 补救 (bǔ jiù - cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót))B. 自由 (zì yóu - tự do)C. 温柔 (wēn róu - dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng)D. 追究 (zhuī jiū - truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 追究 (zhuī jiū - truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我永不追究'. Từ '追究' (zhuī jiū, Hán Việt: TRUY CỨU) có nghĩa là 'truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '请不必再继续怀念往昔______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "可不可能 还我自由" (Pinyin: kě bù kě néng hái wǒ zì yóu) được dịch nghĩa là "Có thể nào trả lại tự do cho tôi".
Từ "自由" đọc là zì yóu, âm Hán Việt là TỰ DO, mang nghĩa "tự do".
Trong câu hát "我永不追究", từ "追究" (Hán Việt: TRUY CỨU) có nghĩa là "truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)