Ảnh bìa: Lời Bài Hát Hoang Nguyên Tinh Hỏa (荒原星火) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Hoang Nguyên Tinh Hỏa (荒原星火) của Châu Thâm kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát hoang nguyên tinh hỏa châu thâmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Hoang Nguyên Tinh Hỏa» (荒原星火 - Huāng Yuán Xīng Huǒ) là ca khúc chủ đề của tựa game tiên hiệp trực tuyến hàng đầu «Cổ Kiếm Kỳ Đàm Online» (Gu Jian Qi Tan Online - 2020), do Điền Bằng sáng tác. Khác với vẻ êm dịu quen thuộc, Châu Thâm mang đến phong cách rock tiên hiệp đầy máu lửa, hào hùng và phóng khoáng, miêu tả ý chí bất khuất của người tu tiên cầm kiếm bảo vệ chính đạo giữa vùng đất hoang vu.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Nhạc Phim Bất Hủ - Giọng Ca Xuyên Thấu
荒原星火 • Huāngyuán Xīnghuǒ
Tên tiếng Trung荒原星火 (Huāngyuán Xīnghuǒ - HOANG NGUYÊN TINH HỎA)
Nhạc sĩNhạc sĩ: Qian Lei (钱雷); Phối khí: Qian Lei
Trình bày gốcChâu Thâm (周深 / Zhou Shen)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) - Nhạc phim 'Cửu Châu Phiêu Miểu Lục' (九州缥缈录)» (2020)
Thể loạiCổ phong (Gufeng) / Pop Ballad / Nhạc phim (OST)
Tác phẩm gắn liềnPhim truyền hình cổ trang 'Cửu Châu Phiêu Miểu Lục' (九州缥缈录) chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của tác giả Giang Nam
MV / VIDEO
Hoang Nguyên Tinh Hỏa (荒原星火)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Thâm (周深)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Hoang Nguyên Tinh Hỏa (荒原星火) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
当飞鸟翅膀斑驳
Khi đôi cánh chim bay loang lổ
2
光阴都残破
Thời gian đều tàn phai
3
人们看到有星辰陨落
Người ta thấy có ngôi sao rơi xuống
4
贪婪在掠夺
Tham lam đang cướp đoạt
5
天地崩塌这一刻
Khoảnh khắc trời đất sụp đổ
6
勇气飞散了
Dũng khí tan biến
7
平庸中人们向死而活
Trong tầm thường người ta sống chết mà sống
8
迎向燎原的火
Đón về ngọn lửa lan tràn
9
而我 要义无反顾去枯朽洪荒
Còn ta nguyện dứt khoát chẳng ngoảnh đầu, bước vào cõi hồng hoang tàn lụi
10
带着 永恒的英勇 无畏抵抗
Mang theo dũng mãnh vĩnh hằng, không sợ chống lại
11
你说 如果不能作太阳将众生
Ngươi nói, nếu không thể làm mặt trời đem chúng sinh
12
照亮
soi sáng
13
变成 萤火 也能炽热世人的胸膛
Biến thành đom đóm, cũng có thể nóng bỏng lồng ngực người đời
14
当你再归来时刻 仍能重逢我
Khi ngươi trở về lần nữa, vẫn có thể gặp lại ta
15
梦与魂魄只剩下空壳
Mộng và hồn phách chỉ còn lại vỏ rỗng
16
热血变浑噩
Nhiệt huyết hóa mờ tối
17
愿你仍是自由的 爱慕不朽的
Nguyện ngươi vẫn tự do, yêu mến bất diệt
18
要相信人们心头野火
Phải tin rằng lửa hoang trong lòng người
19
能将深海烧热
Có thể nung nóng biển sâu
20
而我 要义无反顾去枯朽洪荒
Còn ta nguyện dứt khoát chẳng ngoảnh đầu, bước vào cõi hồng hoang tàn lụi
21
带着 永恒的英勇 无畏抵抗
Mang theo dũng mãnh vĩnh hằng, không sợ chống lại
22
你说 如果不能作太阳将众生
Ngươi nói, nếu không thể làm mặt trời đem chúng sinh
23
照亮
soi sáng
24
变成 萤火 也能灼烫世人的胸膛
Biến thành đom đóm, cũng có thể thiêu đốt lồng ngực người đời
25
陪我 巡游日月山海人间浩荡
Cùng ta du hành nhật nguyệt sơn hải nhân gian mênh mông
26
去看 荒原上也有万顷天光
Đi xem, trên hoang nguyên cũng có vạn khoảnh ánh trời
27
我要 英雄从未远去少年写下
Ta muốn, anh hùng chưa từng rời xa, thiếu niên viết xuống
28
诗章
thơ chương
29
和你 站在 最耀眼金色的穹苍
Cùng ngươi đứng giữa vòm trời vàng rực rỡ nhất
30
有人 活成传说有人不负所望
Có người sống thành truyền thuyết, có người không phụ kỳ vọng
31
总有锋芒 总是倔强
Luôn có sắc bén, luôn luôn cố chấp
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
燎原
liáoyuán
LIỆU NGUYÊN
Cháy lan khắp đồng cỏ, thế lực bùng nổ dữ dội
迎向燎原的火
翅膀
chì bǎng
SÍ BẢNG
đôi cánh, cánh chim
当飞鸟翅膀斑驳
传说
chuán shuō
TRUYỀN THUYẾT
truyền thuyết, huyền thoại; tương truyền
有人 活成传说有人不负所望
时刻
shí kè
THỜI KHẮC
thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc
当你再归来时刻 仍能重逢我
英雄
yīng xióng
ANH HÙNG
anh hùng; hào hùng
我要 英雄从未远去少年写下
勇气
yǒng qì
DŨNG KHÍ
dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm
勇气飞散了
自由
zì yóu
TỰ DO
tự do
愿你仍是自由的 爱慕不朽的
如果
rú guǒ
NHƯ QUẢ
nếu
你说 如果不能作太阳将众生
太阳
tài yáng
THÁI DƯƠNG
mặt trời
你说 如果不能作太阳将众生
相信
xiāng xìn
TƯƠNG TÍN
tin tưởng
要相信人们心头野火
总是
zǒng shì
TỔNG THỊ
luôn luôn
总有锋芒 总是倔强
抵抗
dǐ kàng
ĐỂ KHÁNG
chống cự, kháng cự; sức đề kháng
带着 永恒的英勇 无畏抵抗
掠夺
lvè duó
LƯỢC ĐOẠT
cướp bóc, bóc lột vơ vét (thuộc địa, tài nguyên)
贪婪在掠夺
人间
rén jiān
NHÂN GIAN
nhân gian, trần thế, cõi đời trần gian
陪我 巡游日月山海人间浩荡
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 带着 永恒的英勇 无畏抵抗 — Mang theo dũng mãnh vĩnh hằng, không sợ chống lại
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 你说 如果不能作太阳将众生 — Ngươi nói, nếu không thể làm mặt trời đem chúng sinh
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 光阴都残破 — Thời gian đều tàn phai
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 迎向燎原的火 — Đón về ngọn lửa lan tràn
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “你说 如果不能作太阳将众生”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “天地崩塌这一刻”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “勇气飞散了”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thành Ngữ Kinh Điển
Thành Ngữ 'Tinh Tinh Chi Hỏa, Liêu Nguyên Chi Thế' — Đốm Lửa Bùng Cháy Đồng Hoang
"星星之火,可以燎原" — THƯỢNG THƯ — 《BÀN CANH》
Thành ngữ cổ từ sách «Thượng Thư» khẳng định chân lý: một đốm lửa nhỏ nhoi giữa cánh đồng hoang lạnh lẽo hoàn toàn có thể bùng lên thành ngọn lửa rực sáng cả chân trời. «Hoang Nguyên Tinh Hỏa» ca ngợi ý chí kiên định của những người mở đường: dẫu khởi đầu đơn độc và nhỏ bé, chỉ cần giữ vững niềm tin, ngọn lửa hy vọng sẽ lan tỏa khắp muôn nơi.
👑 Vip Member Only
Thi Tứ Khát Vọng
Khát Vọng Vượt Gian Nan 'Trường Phong Phá Lãng' Của Thi Tiên Lý Bạch
"长风破浪会有时,直挂云帆济沧海" — LÝ BẠCH — 《HÀNH LỘ NAN》
Hai câu thơ bất hủ khẳng định niềm tin mãnh liệt: sẽ có ngày cưỡi gió lớn rẽ sóng dữ, giương buồm mây vượt biển khơi mênh mông. Bài hát thôi thúc người nghe rũ bỏ sợ hãi trước những nghịch cảnh hoang tàn của cuộc sống để can trường tiến bước về phía mặt trời.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '迎向______的火'?
A. 燎原 (liáoyuán - Cháy lan khắp đồng cỏ, thế lực bùng nổ dữ dội)B. 翅膀 (chì bǎng - đôi cánh, cánh chim)C. 传说 (chuán shuō - truyền thuyết, huyền thoại; tương truyền)D. 时刻 (shí kè - thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 燎原 (liáoyuán - Cháy lan khắp đồng cỏ, thế lực bùng nổ dữ dội) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '迎向燎原的火'. Từ '燎原' (liáoyuán, Hán Việt: LIỆU NGUYÊN) có nghĩa là 'Cháy lan khắp đồng cỏ, thế lực bùng nổ dữ dội'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '当飞鸟______斑驳'?
A. 传说 (chuán shuō - truyền thuyết, huyền thoại; tương truyền)B. 燎原 (liáoyuán - Cháy lan khắp đồng cỏ, thế lực bùng nổ dữ dội)C. 翅膀 (chì bǎng - đôi cánh, cánh chim)D. 时刻 (shí kè - thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 翅膀 (chì bǎng - đôi cánh, cánh chim) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '当飞鸟翅膀斑驳'. Từ '翅膀' (chì bǎng, Hán Việt: SÍ BẢNG) có nghĩa là 'đôi cánh, cánh chim'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '有人 活成______有人不负所望'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "当飞鸟翅膀斑驳" (Pinyin: dāng fēi niǎo chì bǎng bān bó) được dịch nghĩa là "Khi đôi cánh chim bay loang lổ".
Từ "燎原" đọc là liáoyuán, âm Hán Việt là LIỆU NGUYÊN, mang nghĩa "Cháy lan khắp đồng cỏ, thế lực bùng nổ dữ dội".
Trong câu hát "当飞鸟翅膀斑驳", từ "翅膀" (Hán Việt: SÍ BẢNG) có nghĩa là "đôi cánh, cánh chim".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)