Ảnh bìa: Lời Bài Hát Họa (画) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Họa (画) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát họa đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Họa» (画 - Painting / Draw) là một trong những bản tình ca ngọt ngào, mộc mạc và tươi sáng nhất do Đặng Tử Kỳ sáng tác bằng đàn guitar và piano. Ca từ giản dị như một bức tranh đồng quê với bút chì màu, hoa cỏ nở rộ và nỗi nhớ dịu dàng của cô gái nhỏ đang say đắm trong tình yêu thuần khiết.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Vẽ Nên Từ Nốt Nhạc
画 • Huà
Tên tiếng Trung画 (Huà - HỌA)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Album & Năm«《新的心跳》 (Xīn de Xīntiào – Nhịp Tim Mới)» (2016)
Thể loạiPop Ballad / R&B nhẹ nhàng, phong cách acoustic
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim cụ thể; là ca khúc chủ đề trong album phòng thu thứ năm của G.E.M.
MV / VIDEO
Họa (画)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Họa (画) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Phần 1: Khoảng Trời Trắng & Linh Cảm Tình Yêu (Verse 1)
1
爱情就像 蓝蓝天上
Tình yêu như bầu trời xanh thẳm
2
一片留白有你陪我想象
Một khoảng trắng lưu lại, có em cùng anh tưởng tượng
3
白马突然 不再抽象
Hình ảnh chàng bạch mã hoàng tử bỗng nhiên chẳng còn là điều trừu tượng
The white steed suddenly ceases to be abstract
4
青蛙终于遇见灰姑娘
Chú ếch xanh cuối cùng cũng có ngày tương phùng nàng Lọ Lem
The frog prince finally encounters Cinderella
5
就算路还漫长 我却有一种预感
Dẫu chặng đường phía trước còn xa xôi diệu vợi, em vẫn vững một linh cảm ngọt ngào
Though the journey stretches long, I hold a vivid premonition
6
我相信这灵感
Em tin trọn vẹn vào nguồn cảm hứng diệu kỳ của trái tim
I place full faith in this tender inspiration
7
我把你画成花 未开的一朵花
Em họa bóng hình anh thành một đóa hoa, một đóa hoa e ấp chớm nở
I paint you into a flower, an unopened blossom
8
再把思念一点一滴画成雨落下
Lại vẽ nỗi nhớ nhung từng giọt từng giọt tí tách rơi xuống như cơn mưa rào
Then brush every drop of yearning into falling raindrops
9
每当我不在 请记得我的爱
Mỗi khi em không ở cạnh bên chở che, xin anh hãy khắc ghi tình yêu này
Whenever I am away, please cherish and remember my love
10
就在同一天空之下遥远地灌溉
Vẫn đang dưới cùng một vòm trời, từ nơi phương xa âm thầm tưới mát tâm hồn anh
Underneath the selfsame sky, watering you from afar
11
等待秋去春来 等待下一次花开
Kiên nhẫn đợi thu tàn xuân tới, đợi chờ lần nở hoa rực rỡ tiếp theo
Waiting for autumn to yield to spring, awaiting the next blossom
12
在咫尺的未来
Ngay trong tương lai gần gang tấc đang đón chào đôi ta
Right in the close and reachable future
13
生活就像 茫茫海上
Cuộc sống như giữa biển mênh mông
14
一只小船勇敢乘风破浪
Một con thuyền nhỏ dũng cảm vượt sóng gió
15
而你就像 不远前方
Còn anh tựa như bến cảng bình yên ngay phía trước mặt
While you stand just ahead like a peaceful haven
16
默默张开双手的港湾
Lặng thầm dang rộng vòng tay che chở ấm áp đón em trở về
A quiet harbor opening both arms wide to embrace me
17
就算路还漫长 我却有一种预感
Dẫu chặng đường phía trước còn xa xôi diệu vợi, em vẫn vững một linh cảm ngọt ngào
Though the journey stretches long, I hold a vivid premonition
18
我相信这灵感
Em tin trọn vẹn vào nguồn cảm hứng diệu kỳ của trái tim
I place full faith in this tender inspiration
19
我把你画成花 未开的一朵花
Em họa bóng hình anh thành một đóa hoa, một đóa hoa e ấp chớm nở
I paint you into a flower, an unopened blossom
20
再把思念一点一滴画成雨落下
Lại vẽ nỗi nhớ nhung từng giọt từng giọt tí tách rơi xuống như cơn mưa rào
Then brush every drop of yearning into falling raindrops
21
每当我不在 请记得我的爱
Mỗi khi em không ở cạnh bên chở che, xin anh hãy khắc ghi tình yêu này
Whenever I am away, please cherish and remember my love
22
就在同一天空之下遥远地灌溉
Vẫn đang dưới cùng một vòm trời, từ nơi phương xa âm thầm tưới mát tâm hồn anh
Underneath the selfsame sky, watering you from afar
23
等待秋去春来 等待下一次花开
Kiên nhẫn đợi thu tàn xuân tới, đợi chờ lần nở hoa rực rỡ tiếp theo
Waiting for autumn to yield to spring, awaiting the next blossom
24
就在咫尺的未来
Ngay ở tương lai gần trong tầm mắt
25
爱情就像 遥遥路上
Tình yêu như con đường xa thẳm
26
一束明亮却温柔的月光
Một vầng trăng sáng trong nhưng dịu dàng
27
快乐原来 如此简单
Hạnh phúc hóa ra lại thuần khiết và giản đơn đến nhường này
Joy turns out to be astonishingly simple and pure
28
你在身旁就是我的天堂
Chỉ cần có anh kề bên, nơi ấy chính là thiên đường hạnh phúc của em!
Having you by my side is my ultimate paradise!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
爱情就像 蓝蓝天上
生活
shēng huó
SINH HOẠT
cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
生活就像 茫茫海上
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
版权所有,翻版必究
勇敢
yǒng gǎn
DŨNG CẢM
dũng cảm, quả cảm
一只小船勇敢乘风破浪
原来
yuán lái
NGUYÊN LAI
hóa ra, vốn dĩ, ban đầu
快乐原来 如此简单
抽象
chōu xiàng
TRỪU TƯỢNG
trừu tượng
白马突然 不再抽象
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
等待秋去春来 等待下一次花开
姑娘
gū niang
CÔ NƯƠNG
cô gái, cô thiếu nữ
青蛙终于遇见灰姑娘
天空
tiān kōng
THIÊN KHÔNG
bầu trời
就在同一天空之下遥远地灌溉
未来
wèi lái
VỊ LAI
tương lai, mai sau
在咫尺的未来
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
一束明亮却温柔的月光
想象
xiǎng xiàng
TƯỞNG TƯỢNG
tưởng tượng, hình dung; trí tưởng tượng
一片留白有你陪我想象
记得
jì de
KÝ ĐẮC
nhớ, ghi nhớ trong tâm trí
每当我不在 请记得我的爱
简单
jiǎn dān
GIẢN ĐƠN
đơn giản
快乐原来 如此简单
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 白马突然 不再抽象 — Chàng bạch mã bỗng chẳng còn trừu tượng
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 我把你画成花 未开的一朵花 — Anh vẽ em thành đóa hoa, một đóa hoa chưa nở
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 爱情就像 蓝蓝天上 — Tình yêu như bầu trời xanh thẳm
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 每当我不在 请记得我的爱 — Mỗi khi anh không ở bên, xin em nhớ tình yêu của anh
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “白马突然 不再抽象”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一片留白有你陪我想象”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我把你画成花 未开的一朵花”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Nước xuân trong xanh hơn cả trời, nằm trên thuyền hoa lắng nghe tiếng mưa rơi êm đềm vào giấc ngủ. Giai điệu mộc mạc và giọng ca trong trẻo của G.E.M. mang đến cảm giác thư thái tuyệt đối, biến nỗi nhớ người yêu thành một tác phẩm nghệ thuật đong đầy chất thơ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______就像 蓝蓝天上'?
A. 生活 (shēng huó - cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống)B. 爱情 (ài qíng - tình yêu)C. 所有 (suǒ yǒu - tất cả, toàn bộ, sở hữu)D. 勇敢 (yǒng gǎn - dũng cảm, quả cảm)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 爱情 (ài qíng - tình yêu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱情就像 蓝蓝天上'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______就像 茫茫海上'?
A. 勇敢 (yǒng gǎn - dũng cảm, quả cảm)B. 爱情 (ài qíng - tình yêu)C. 所有 (suǒ yǒu - tất cả, toàn bộ, sở hữu)D. 生活 (shēng huó - cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 生活 (shēng huó - cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '生活就像 茫茫海上'. Từ '生活' (shēng huó, Hán Việt: SINH HOẠT) có nghĩa là 'cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "爱情就像 蓝蓝天上" (Pinyin: ài qíng jiù xiàng lán lán tiān shàng) được dịch nghĩa là "Tình yêu như bầu trời xanh thẳm".
Từ "爱情" đọc là ài qíng, âm Hán Việt là ÁI TÌNH, mang nghĩa "tình yêu".
Trong câu hát "生活就像 茫茫海上", từ "生活" (Hán Việt: SINH HOẠT) có nghĩa là "cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)