Ảnh bìa: Lời Bài Hát Hãy Để Người Hiểu Em Yêu Em (Vẫn Nhớ) (让懂你的人爱你) – Tô Vĩnh Khang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Hãy Để Người Hiểu Em Yêu Em (Vẫn Nhớ) (让懂你的人爱你 - Ràng Dǒng Nǐ De Rén Ài Nǐ) của Tô Vĩnh Khang kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt, bảng từ vựng HSK 3-6 và phân tích ngữ pháp ca từ sâu sắc.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát hãy để người hiểu em yêu em vẫn nhớ pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Hãy Để Người Hiểu Em Yêu Em» (让懂你的人爱你 - Ràng Dǒng Nǐ De Rén Ài Nǐ) phát hành năm 1999 trong album tiếng Quan Thoại kinh điển của nam ca sĩ Tô Vĩnh Khang (William So). Với giai điệu Pop Ballad êm đềm, ca từ giàu chất tự sự của nhạc sĩ Diêu Nhược Long và Trần Quốc Hoa, bài hát là bản gốc bất hủ của hit «Vẫn Nhớ» do ca sĩ Tuấn Hưng viết lời Việt và thể hiện làm say đắm biết bao thế hệ người nghe nhạc Việt Nam.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Mandopop Ballad 90s • Kim Khúc Nhạc Hoa Lời Việt
Hãy Để Người Hiểu Em Yêu Em (Vẫn Nhớ) (让懂你的人爱你)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Trần Quốc Hoa (陈国华) & Diêu Nhược Long (姚若龙)Cặp bài trùng nhạc sĩ - thi sĩ hàng đầu làng nhạc Mandopop Đài Loan
Ca sĩ nguyên xướngTô Vĩnh Khang (William So / 苏永康)Giọng ca trữ tình điêu luyện, một trong những nam ca sĩ hàng đầu Hong Kong
Sức hút & Nền tảngBản gốc kinh điển của nhạc phẩm «Vẫn Nhớ» do Tuấn Hưng phổ lời ViệtGắn liền với thế hệ học sinh sinh viên 8x, 9x suốt hơn hai thập kỷ
Thể loại & Chuyên mụcTình ca Mandopop • Album Tôi Quá Khó Khăn (1999) • Nhạc Hoa Lời ViệtTác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Hãy Để Người Hiểu Em Yêu Em (Vẫn Nhớ) (让懂你的人爱你)
Nghe ca khúc kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin và lời dịch bên dưới
Tô Vĩnh Khang
Bấm để phát HD
Hãy Để Người Hiểu Em Yêu Em (Vẫn Nhớ) (让懂你的人爱你) – Tô Vĩnh Khang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
你忘不了开始的甜蜜
Em chẳng thể nào quên được vị ngọt ngào thuở ban đầu
You cannot forget the initial sweetness
2
却怕想起未来的情景
Lại sợ phải nghĩ đến viễn cảnh mịt mờ mai sau
Yet fear imagining what the future holds
3
他是会认错的听你哭泣
Người ấy luôn biết nhận lỗi mỗi khi nghe em khóc
He will admit his faults while listening to your tears
4
直到下次又不小心忘记
Để rồi đến lần sau lại vô tình lãng quên
Until the next time he carelessly forgets again
5
你解释着孤寂和无力
Em cố gắng giãi bày nỗi cô đơn và sự bất lực
You try to explain your loneliness and helplessness
6
他却相信那只是情绪
Người ấy lại ngỡ rằng đó chỉ là cảm xúc vu vơ
Yet he believes it is merely moodiness
7
当埋怨都变得没有意义
Khi ngay cả những lời trách móc cũng chẳng còn ý nghĩa
When complaining becomes utterly meaningless
8
你想留住的是什么东西
Thứ em tha thiết muốn níu giữ rốt cuộc là điều chi
What exactly is it that you wish to hold onto
9
离开爱过的人和回忆
Rời xa người từng yêu thương và những ký ức ngọt ngào
Walking away from someone loved and cherished memories
10
怎能不挣扎不痛心
Hỏi sao lòng không dằn vặt, sao có thể không đau lòng
How could one not struggle or feel heartbreak
11
但是一个最难的决定
Thế nhưng một quyết định khó khăn nhất trong đời
Yet the most difficult decision of all
12
往往是最好的决定
Thường lại chính là sự lựa chọn sáng suốt và tốt đẹp nhất
Often turns out to be the best decision
13
让懂你的人爱你
Hãy để một người thật sự thấu hiểu em được yêu em
Let someone who truly understands you love you
14
重选一份值得坚持的感情
Chọn lại một mối tình xứng đáng để em trân trọng gìn giữ
Choose anew a love that is truly worth holding onto
15
爱只要有一点点冲动就可以
Tình yêu chỉ cần một thoáng bốc đồng là có thể bắt đầu
Love takes only a spark of impulse to ignite
16
了解却少些默契都不行
Nhưng thấu hiểu mà thiếu chút đồng điệu đều không được
17
让懂你的人爱你
Hãy để một người thật sự thấu hiểu em được yêu em
Let someone who truly understands you love you
18
别舍不得过去只为了可惜
Đừng mãi luyến tiếc quá khứ chỉ vì thấy uổng công nuối tiếc
Don't cling to the past out of mere regret
19
相爱不只是走进对方的生活
Yêu nhau không đơn thuần chỉ là bước vào cuộc sống của nhau
Loving is not merely entering each other's lives
20
更要能走入彼此的生命
Mà cốt lõi là phải hòa quyện vào chính sinh mệnh của nhau
But walking deeply into each other's very souls
21
你解释着孤寂和无力
Em cố gắng giãi bày nỗi cô đơn và sự bất lực
You try to explain your loneliness and helplessness
22
他却相信那只是情绪
Người ấy lại ngỡ rằng đó chỉ là cảm xúc vu vơ
Yet he believes it is merely moodiness
23
当埋怨都变得没有意义
Khi ngay cả những lời trách móc cũng chẳng còn ý nghĩa
When complaining becomes utterly meaningless
24
你想留住的是什么东西
Thứ em tha thiết muốn níu giữ rốt cuộc là điều chi
What exactly is it that you wish to hold onto
25
离开爱过的人和回忆
Rời xa người từng yêu thương và những ký ức ngọt ngào
Walking away from someone loved and cherished memories
26
怎能不挣扎不痛心
Hỏi sao lòng không dằn vặt, sao có thể không đau lòng
How could one not struggle or feel heartbreak
27
但是一个最难的决定
Thế nhưng một quyết định khó khăn nhất trong đời
Yet the most difficult decision of all
28
往往是最好的决定
Thường lại chính là sự lựa chọn sáng suốt và tốt đẹp nhất
Often turns out to be the best decision
29
让懂你的人爱你
Hãy để một người thật sự thấu hiểu em được yêu em
Let someone who truly understands you love you
30
重选一份值得坚持的感情
Chọn lại một mối tình xứng đáng để em trân trọng gìn giữ
Choose anew a love that is truly worth holding onto
31
爱只要有一点点冲动就可以
Tình yêu chỉ cần một thoáng bốc đồng là có thể bắt đầu
Love takes only a spark of impulse to ignite
32
了解却少些默契都不行
Nhưng thấu hiểu mà thiếu chút đồng điệu đều không được
33
让懂你的人爱你
Hãy để một người thật sự thấu hiểu em được yêu em
Let someone who truly understands you love you
34
别舍不得过去只为了可惜
Đừng mãi luyến tiếc quá khứ chỉ vì thấy uổng công nuối tiếc
Don't cling to the past out of mere regret
35
相爱不只是走进对方的生活
Yêu nhau không đơn thuần chỉ là bước vào cuộc sống của nhau
Loving is not merely entering each other's lives
36
更要能走入彼此的生命
Mà cốt lõi là phải hòa quyện vào chính sinh mệnh của nhau
But walking deeply into each other's very souls
37
哦
Ồ
38
让懂你的人爱你
Hãy để một người thật sự thấu hiểu em được yêu em
Let someone who truly understands you love you
39
重选一份值得坚持的感情
Chọn lại một mối tình xứng đáng để em trân trọng gìn giữ
Choose anew a love that is truly worth holding onto
40
爱只要有一点点冲动就可以
Tình yêu chỉ cần một thoáng bốc đồng là có thể bắt đầu
Love takes only a spark of impulse to ignite
41
了解却少些默契都不行
Nhưng thấu hiểu mà thiếu chút đồng điệu đều không được
42
让懂你的人爱你
Hãy để một người thật sự thấu hiểu em được yêu em
Let someone who truly understands you love you
43
别舍不得过去只为了可惜
Đừng mãi luyến tiếc quá khứ chỉ vì thấy uổng công nuối tiếc
Don't cling to the past out of mere regret
44
相爱不只是走进对方的生活
Yêu nhau không đơn thuần chỉ là bước vào cuộc sống của nhau
Loving is not merely entering each other's lives
45
更要能走入彼此的生命
Mà cốt lõi là phải hòa quyện vào chính sinh mệnh của nhau
But walking deeply into each other's very souls
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
甜蜜
tiánmì
ĐIỀM MẬT
Ngọt ngào, say đắm hạnh phúc
你忘不了开始的甜蜜
孤寂
gūjì
CÔ TỊCH
Cô đơn quạnh quẽ, vắng vẻ
你解释着孤寂和无力
埋怨
mán yuàn
MAI OÁN
oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc
当埋怨都变得没有意义
挣扎
zhēng zhá
TRANH TRÁT
giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi
怎能不挣扎不痛心
冲动
chōng dòng
XUNG ĐỘNG
bốc đồng, nông nổi; xung động bộc phát
爱只要有一点点冲动就可以
默契
mòqì
MẶC KHẾ
hiểu ý ngầm tâm đầu ý hợp
了解却少些默契都不行
舍不得
shě bu de
XẢ BẤT ĐẮC
không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối
别舍不得过去只为了可惜
生命
shēng mìng
SINH MỆNH
sinh mệnh, sự sống, mạng sống
更要能走入彼此的生命
感情
gǎn qíng
CẢM TÌNH
tình cảm, cảm xúc
重选一份值得坚持的感情
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
离开爱过的人和回忆
坚持
jiān chí
KIÊN TRÌ
kiên trì, bền bỉ
重选一份值得坚持的感情
解释
jiě shì
GIẢI THÍCH
giải thích, phân trần
你解释着孤寂和无力
可惜
kě xī
KHẢ TÍCH
đáng tiếc, tiếc nuối
别舍不得过去只为了可惜
生活
shēng huó
SINH HOẠT
cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
相爱不只是走进对方的生活
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 他却相信那只是情绪 — Nhưng anh ấy tin đó chỉ là cảm xúc nhất thời
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 你解释着孤寂和无力 — Em giải thích nỗi cô đơn và bất lực
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 离开爱过的人和回忆 — Rời xa người mình từng yêu và ký ức
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 别舍不得过去只为了可惜 — Đừng lưu luyến quá khứ chỉ vì tiếc nuối
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “你忘不了开始的甜蜜”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “但是一个最难的决定”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “你忘不了开始的甜蜜”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
2 điển tích & góc nhìn
01
Tri Âm Tri Kỷ
BÁ NHA TUYỆT HUYỀN – Tìm được người hiểu thấu lòng mình quý hơn ngàn châu báu
"知音世所稀,钟期既死,伯牙绝弦。" — LÃ BẤT VI — 《LÃ THỊ XUÂN THU》
Chung Tử Kỳ mất đi, Bá Nha đập đàn tuyệt giao với phím tơ vì thế gian không còn ai hiểu được tiếng đàn. Tình yêu đích thực không đơn thuần là sự si mê mù quáng, mà là sự thấu cảm sâu sắc từng nỗi niềm u uẩn trong tâm hồn đối phương.
👑 Vip Member Only
Vòng Tay Bao Dung
TÂM ĐỒNG THƯƠNG HẠCH – Tình yêu trưởng thành là bến đỗ bình yên
"身无彩凤双飞翼,心有灵犀一点通。" — LÝ THƯƠNG ẨN — 《VÔ ĐỀ》
Dù thân không có cánh phượng bay cùng nhau, nhưng trong tim đã có sợi linh tê thấu hiểu vẹn toàn. Để người hiểu mình yêu mình chính là sự lựa chọn chín chắn và an nhiên nhất.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你忘不了开始的______'?
A. 甜蜜 (tiánmì - Ngọt ngào, say đắm hạnh phúc)B. 孤寂 (gūjì - Cô đơn quạnh quẽ, vắng vẻ)C. 埋怨 (mán yuàn - oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc)D. 挣扎 (zhēng zhá - giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 甜蜜 (tiánmì - Ngọt ngào, say đắm hạnh phúc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你忘不了开始的甜蜜'. Từ '甜蜜' (tiánmì, Hán Việt: ĐIỀM MẬT) có nghĩa là 'Ngọt ngào, say đắm hạnh phúc'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你解释着______和无力'?
A. 埋怨 (mán yuàn - oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc)B. 甜蜜 (tiánmì - Ngọt ngào, say đắm hạnh phúc)C. 孤寂 (gūjì - Cô đơn quạnh quẽ, vắng vẻ)D. 挣扎 (zhēng zhá - giãy giụa, vật lộn chật vật chống chọi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 孤寂 (gūjì - Cô đơn quạnh quẽ, vắng vẻ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你解释着孤寂和无力'. Từ '孤寂' (gūjì, Hán Việt: CÔ TỊCH) có nghĩa là 'Cô đơn quạnh quẽ, vắng vẻ'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '当______都变得没有意义'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "你忘不了开始的甜蜜" (Pinyin: nǐ wàng bù liǎo kāi shǐ de tián mì) được dịch nghĩa là "Em không thể quên đi ngọt ngào thuở ban đầu".
Từ "甜蜜" đọc là tiánmì, âm Hán Việt là ĐIỀM MẬT, mang nghĩa "Ngọt ngào, say đắm hạnh phúc".
Trong câu hát "你解释着孤寂和无力", từ "孤寂" (Hán Việt: CÔ TỊCH) có nghĩa là "Cô đơn quạnh quẽ, vắng vẻ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)