Ảnh bìa: Lời Bài Hát Dừng Lại Thôi (到这里吧) – XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Dừng Lại Thôi (到这里吧 - Dào Zhè Lǐ Ba) của XiYang (Tịch Dương) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát dừng lại thôi xiyangTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Dừng Lại Thôi» (到这里吧 - Dào Zhè Lǐ Ba) là bản ballad mang âm hưởng nhẹ nhàng nhưng nghẹn ngào, kể về khoảnh khắc hai người thấu hiểu rằng tình cảm đã đến lúc cạn kiệt và quyết định buông tay trong hòa bình. Tịch Dương khắc họa một lời chia tay văn minh, dằn lòng không oán trách, chỉ để lại một nụ cười tiễn biệt và chúc nhau bình yên.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Chia Tay Thầm Lặng / Hiện Tượng Indie 2022
到这里吧 • Dào zhèlǐ ba
Tên tiếng Trung到这里吧 (Dào zhèlǐ ba - ĐÁO GIÁ LÝ BA)
Nhạc sĩTịch Dương (XiYang) - sáng tác & phối khí
Trình bày gốcTịch Dương (XiYang) / Tự phát hành độc lập
Album & Năm«到这里吧 (Dào zhèlǐ ba) - Single» (2022)
Thể loạiPop Ballad / Indie Folk
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc độc lập
MV / VIDEO
Dừng Lại Thôi (到这里吧) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
那就走到这里吧
Vậy thì chúng ta dừng lại ở đây thôi
So let's just stop right here
2
只愿以后你遇见更好的变化
Chỉ mong sau này em sẽ gặp được những đổi thay tốt đẹp hơn
I only hope you encounter better changes in the future
3
陪着我是风雨一直落在中间走到这一步
Cùng anh đi qua phong ba bão táp để rồi bước đến nông nỗi này
Through storms together, we have reached this point
4
先停一下让彼此喘口气
Hãy tạm dừng lại để cả hai cùng thở phào một chút
Let's pause for a moment and give each other room to breathe
5
如果跟着我只会更累
Nếu ở bên anh chỉ khiến em thêm mệt mỏi
If staying with me only makes you more exhausted
6
好的爱不该这么痛
Thì một tình yêu đẹp không nên đau đớn đến thế này
A good love shouldn't hurt this much
7
那就让我放开手
Vậy thì hãy để anh buông tay em ra
Then let me let go of your hand
8
离开你是我最后的选择
Rời xa em là lựa chọn cuối cùng của anh
Leaving you is my ultimate choice
9
也许命运偏了方向我们才遇上
Có lẽ số phận chệch hướng nên ta mới gặp được nhau
Perhaps fate drifted off course for us to meet
10
可我没给你想要的安稳与欢畅
Nhưng anh lại chẳng thể cho em sự bình yên và vui vẻ em hằng mong
Yet I couldn't give you the peace and joy you longed for
11
到最后我们都不是走到终点的人
Rốt cuộc chúng ta đều không phải là người cùng đi đến cuối con đường
In the end, neither of us is the one to reach the finish line together
12
放开手也算是解放
Buông tay ra cũng xem như một sự giải thoát
Letting go is a form of release
13
一想到要说再见心就像浪潮崩散
Nghĩ đến chuyện phải nói lời tạm biệt, lòng anh cuộn trào tan nát như sóng biển
Just thinking of saying goodbye breaks my heart like crashing waves
14
但我还是得走只盼你的心情好一点
Nhưng anh vẫn phải rời đi, chỉ mong tâm trạng em sẽ khá hơn đôi chút
But I still must leave, hoping you will feel a little better
15
到最后我们都不是走到终点的人
Rốt cuộc chúng ta đều không thể cùng nhau đi hết chặng đường
In the end, we are not meant to reach the destination together
16
这段路上你也是真的累坏了对吗
Trên đoạn đường này, em thực sự đã quá mệt mỏi rồi đúng không?
On this journey, you were truly exhausted, weren't you?
17
我学着慢慢退后
Anh học cách chậm rãi lùi lại phía sau
I am learning to slowly step back
18
只愿以后你平安幸福
Chỉ cầu mong sau này em luôn bình an và hạnh phúc
Only wishing you peace and happiness in the future
19
我身旁的风雨一直落在我们之间走到这里
Sóng gió quanh anh cứ chực chờ rơi xuống giữa hai ta cho đến tận lúc này
The storms around me kept falling between us until we reached here
20
就让故事停在这路上
Chi bằng hãy để câu chuyện dừng lại ngay tại đây
Let's just let the story stop on this path
21
如果靠近我只会让你感痛
Nếu đến gần anh chỉ khiến em thêm đau đớn
If coming close to me only brings you pain
22
爱情本来就不该苦得这样沉重
Tình yêu vốn dĩ không nên cay đắng và nặng nề đến thế
Love was never meant to be so bitterly heavy
23
那就让我最后一次松手
Vậy thì hãy để anh Buông tay một lần cuối cùng
Then let me loosen my grip one last time
24
离开你是我唯一剩下能做的选择
Rời xa em là lựa chọn duy nhất còn lại anh có thể làm
Leaving you is the only choice I have left
25
也许命运偏了方向我们才遇上
Có lẽ số phận chệch hướng nên ta mới gặp được nhau
Perhaps fate drifted off course for us to meet
26
可我没给你想要的安稳与欢畅
Nhưng anh lại chẳng thể cho em sự bình yên và vui vẻ em hằng mong
Yet I couldn't give you the peace and joy you longed for
27
到最后我们都不是走到终点的人
Rốt cuộc chúng ta đều không phải là người cùng đi đến cuối con đường
In the end, neither of us is the one to reach the finish line together
28
放开手也算是解放
Buông tay ra cũng xem như một sự giải thoát
Letting go is a form of release
29
一想到要说再见心就像浪潮崩散
Nghĩ đến chuyện phải nói lời tạm biệt, lòng anh cuộn trào tan nát như sóng biển
Just thinking of saying goodbye breaks my heart like crashing waves
30
但我还是得走只盼你的心情好一点
Nhưng anh vẫn phải rời đi, chỉ mong tâm trạng em sẽ khá hơn đôi chút
But I still must leave, hoping you will feel a little better
31
到最后我们都不是走到终点的人
Rốt cuộc chúng ta đều không thể cùng nhau đi hết chặng đường
In the end, we are not meant to reach the destination together
32
这段路上你也是真的累坏了对吗
Trên đoạn đường này, em thực sự đã quá mệt mỏi rồi đúng không?
On this journey, you were truly exhausted, weren't you?
33
如果满身痛又能怎样叫爱情
Nếu khắp người tràn đầy đau thương thì sao có thể gọi là tình yêu?
If full of pain, how can it still be called love?
34
这次我只能咬着牙走回去
Lần này anh chỉ có thể cắn răng bước quay trở về
This time I can only grit my teeth and walk back
35
离开你是我不得不做的决定
Rời xa em là quyết định mà anh bất đắc dĩ phải đưa ra
Leaving you is a decision I had no choice but to make
36
也许命运奏错节奏让我们步伐始终不对
Có lẽ số phận tấu sai nhịp điệu khiến bước chân đôi ta mãi chẳng hề ăn khớp
Maybe fate played the wrong rhythm, keeping our steps forever out of sync
37
越想抓紧越是伤痕累累
Càng muốn nắm thật chặt thì lại càng thêm chằng chịt vết thương
The tighter we try to hold on, the more deeply we get hurt
38
我们注定不是走到终点的一双
Chúng ta vốn đã định sẵn không thể là đôi lứa cùng đi đến tận cùng
We were destined not to be the pair that reaches the end
39
放开吧 算顺从命运无常
Buông tay đi thôi, xem như thuận theo sự vô thường của số phận
Let go, accept it as submitting to the unpredictability of fate
40
若有一天我们各自各的方向
Nếu một ngày nào đó hai ta mỗi người rẽ về một hướng
If one day we each go our separate ways
41
答应我要再勇敢去爱别怕受伤
Hãy hứa với anh rằng em sẽ lại dũng cảm yêu thương, đừng sợ tổn thương
Promise me you'll be brave enough to love again without fear of being hurt
42
去找一个人让未来只有微笑的人
Hãy đi tìm một người có thể khiến tương lai em chỉ toàn những nụ cười
Go find someone who will bring only smiles to your future
43
这段路上 你是真的累坏了对吗
Trên chặng đường này... em thực sự đã mệt mỏi lắm rồi, đúng không?
On this journey... you were truly worn out, weren't you?
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
抱歉
bào qiàn
BÃO KHIỂM
xin lỗi, áy náy
你抱歉说还没准备好
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
还不如早放弃
起来
qi lai
KHỞI LAI
đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ)
看起来多努力的挽回
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
到最后我还是会离去
不如
bù rú
BẤT NHƯ
không bằng, không như; chi bằng
还不如早放弃
还是
hái shi
HOÀN THỊ
vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
到最后我还是会离去
努力
nǔ lì
NỖ LỰC
làm việc chăm chỉ
看起来多努力的挽回
容易
róng yì
DUNG DỊ
dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi)
想让我放手更容易
自己
zì jǐ
TỰ KỶ
bản thân tôi
勉强自己想让你安心
当初
dāng chū
ĐƯƠNG SƠ
ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu
用我当初爱你
放手
fàng shǒu
PHÓNG THỦ
buông tay, thả tay; mạnh dạn trao quyền (放手去做)
想让我放手更容易
勉强
miǎn qiǎng
MIỄN CƯỜNG
miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng
勉强自己想让你安心
挽回
wǎn huí
VÃN HỒI
vãn hồi, cứu vãn (tổn thất, danh dự, tình thế)
看起来多努力的挽回
可以
kě yǐ
KHẢ DĨ
có thể, được
我说我可以等等你
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 到最后我还是会离去 — Đến cuối cùng anh vẫn sẽ rời đi
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我说我可以等等你 — Anh nói anh có thể đợi em
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 我们都很会骗自己 — Chúng ta đều rất giỏi lừa dối chính mình
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 那种笑是认输的笑 — Nụ cười ấy là nụ cười nhận thua
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “还不如早放弃”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “那种笑是认输的笑”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你______说还没准备好'?
A. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy)B. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)C. 起来 (qi lai - đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ))D. 最后 (zuì hòu - cuối cùng, sau chót)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你抱歉说还没准备好'. Từ '抱歉' (bào qiàn, Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là 'xin lỗi, áy náy'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '还不如早______'?
A. 起来 (qi lai - đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ))B. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy)C. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)D. 最后 (zuì hòu - cuối cùng, sau chót)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '还不如早放弃'. Từ '放弃' (fàng qì, Hán Việt: PHÓNG KHÍ) có nghĩa là 'từ bỏ, buông xuôi'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "你抱歉说还没准备好" (Pinyin: nǐ bào qiàn shuō hái méi zhǔn bèi hǎo) được dịch nghĩa là "Em áy náy nói rằng vẫn chưa sẵn sàng".
Từ "抱歉" đọc là bào qiàn, âm Hán Việt là BÃO KHIỂM, mang nghĩa "xin lỗi, áy náy".
Trong câu hát "还不如早放弃", từ "放弃" (Hán Việt: PHÓNG KHÍ) có nghĩa là "từ bỏ, buông xuôi".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)