Ảnh bìa: Lời Bài Hát Dũng Khí (勇气) – Lương Tịnh Như (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn Nhất) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Dũng Khí (勇气 - Yǒngqì) của thiên hậu tình ca Lương Tịnh Như (Fish Leong). Bản tình ca kinh điển tiếp thêm sức mạnh cho tình yêu, kèm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp.
Chủ đề trọng tâm: Dũng khíTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Dũng Khí" (勇气 - Yǒngqì) do nhạc sĩ tài hoa Quang Lương (Michael Wong) sáng tác và được thể hiện qua chất giọng ngọt ngào ấm áp của Lương Tịnh Như (Fish Leong / 梁静茹) phát hành năm 2000. Đây được coi là "thánh ca tiếp thêm dũng khí cho tình yêu" kinh điển bậc nhất châu Á. Câu hát nổi tiếng "Yêu thực sự cần có dũng khí..." đã truyền cảm hứng cho hàng triệu bạn trẻ vượt qua định kiến và nỗi sợ hãi để kiên định nắm lấy bàn tay người mình yêu.
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Quyết Định Bất Chấp (Verse 1)
1
把昨天都作废现在你在我眼前
Hãy xóa bỏ hết ngày hôm qua, giờ đây em đang ở ngay trước mắt anh
2
我想爱请给我机会
Anh muốn yêu em, xin hãy trao cho anh một cơ hội
3
如果我错了也承担
Nếu anh có sai lầm cũng xin tự mình gánh vác
4
认定你就是答案
Đã sớm khẳng định em chính là đáp án duy nhất của đời mình
5
我不怕谁嘲笑我极端
Anh chẳng sợ bất kỳ ai chê cười mình cực đoan cố chấp
6
相信自己的直觉
Vững tin vào trực giác của chính trái tim mình
7
顽固的人不喊累
Kẻ bướng bỉnh trong tình yêu chẳng bao giờ than mệt
8
爱上你我不撤退
Đã trót yêu em rồi, anh tuyệt đối không lùi bước
9
我说过我不闪躲我非要这么做
Anh đã nói sẽ không né tránh, anh nhất định phải làm như vậy
10
讲不听也偏要爱
Dẫu ai khuyên ngăn chẳng nghe, vẫn cứ một lòng thiên vị yêu em
11
更努力爱让你明白
Nỗ lực yêu em nhiều hơn nữa để em thấu hiểu lòng anh
12
没有别条路能走
Chẳng còn con đường nào khác để rẽ lối
13
你决定要不要陪我
Tất cả tùy thuộc vào việc em có bằng lòng sánh bước bên anh
14
讲不听偏爱看我感觉爱
Bỏ ngoài tai mọi lời khuyên, cứ thiên vị tình yêu theo cảm xúc của mình
15
等你的依赖对你偏爱
Chờ đợi sự dựa dẫm của em, dành trọn cho em sự thiên vị
16
痛也很愉快
Dẫu có đau đớn cũng cảm thấy thật ngọt ngào hạnh phúc
17
把昨天都作废现在你在我眼前
Hãy xóa bỏ hết ngày hôm qua, giờ đây em đang ở ngay trước mắt anh
18
我想爱请给我机会
Anh muốn yêu em, xin hãy trao cho anh một cơ hội
19
如果我错了也承担
Nếu anh có sai lầm cũng xin tự mình gánh vác
20
认定你就是答案
Đã sớm khẳng định em chính là đáp án duy nhất của đời mình
21
我不怕谁嘲笑我极端
Anh chẳng sợ bất kỳ ai chê cười mình cực đoan cố chấp
22
相信自己的直觉
Vững tin vào trực giác của chính trái tim mình
23
顽固的人不喊累
Kẻ bướng bỉnh trong tình yêu chẳng bao giờ than mệt
24
爱上你我不撤退
Đã trót yêu em rồi, anh tuyệt đối không lùi bước
25
我说过我不闪躲我非要这么做
Anh đã nói sẽ không né tránh, anh nhất định phải làm như vậy
26
讲不听也偏要爱
Dẫu ai khuyên ngăn chẳng nghe, vẫn cứ một lòng thiên vị yêu em
27
更努力爱让你明白
Nỗ lực yêu em nhiều hơn nữa để em thấu hiểu lòng anh
28
没有别条路能走
Chẳng còn con đường nào khác để rẽ lối
29
你决定要不要陪我
Tất cả tùy thuộc vào việc em có bằng lòng sánh bước bên anh
30
讲不听偏爱看我感觉爱
Bỏ ngoài tai mọi lời khuyên, cứ thiên vị tình yêu theo cảm xúc của mình
31
等你的依赖
Mong chờ em tựa vào vai anh
32
不后悔有把握
Chẳng hề hối tiếc vì anh luôn vững niềm tin
33
我不闪躲我非要这么做
Anh không hề trốn tránh, anh nhất quyết lựa chọn như thế
34
讲不听也偏要爱
Dẫu ai khuyên ngăn chẳng nghe, vẫn cứ một lòng thiên vị yêu em
35
更努力爱让你明白
Nỗ lực yêu em nhiều hơn nữa để em thấu hiểu lòng anh
36
没有别条路能走
Chẳng còn con đường nào khác để rẽ lối
37
你决定要不要陪我
Tất cả tùy thuộc vào việc em có bằng lòng sánh bước bên anh
38
讲不听偏爱看我感觉爱
Bỏ ngoài tai mọi lời khuyên, cứ thiên vị tình yêu theo cảm xúc của mình
39
等你的依赖对你偏爱
Chờ đợi sự dựa dẫm của em, dành trọn cho em sự thiên vị
40
痛也很愉快
Dẫu có đau đớn cũng cảm thấy thật ngọt ngào hạnh phúc
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
勇气
yǒng qì
DŨNG KHÍ
dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm
爱真的需要勇气
决定
jué dìng
QUYẾT ĐỊNH
quyết định
终于做了这个决定
天涯海角
tiānyáhǎijiǎo
THIÊN NHAI HẢI GIÁC
Chân trời góc biển, nơi tận cùng xa xôi của thế giới
我愿意天涯海角都随你去
说服
shuō fú
THUYẾT PHỤC
thuyết phục
我的心一直温习说服自己
流言蜚语
liúyánfēiyǔ
LƯU NGÔN PHỈ NGỮ
Lời đồn đại vô căn cứ, miệng lưỡi thế gian gièm pha
来面对流言蜚语
眼神
yǎn shén
NHÃN THẦN
ánh mắt, thần thái ánh mắt
只要你一个眼神肯定
人潮
réncháo
NHÂN TRÀO
Biển người đông đúc dâng trào như sóng biển
人潮拥挤我能感觉你
拥挤
yōng jǐ
ỦNG TỄ
chen chúc, đông đúc, tắc nghẽn
人潮拥挤我能感觉你
真心
zhēnxīn
CHÂN TÂM
Tấm lòng chân thành, tình cảm thật lòng
放在我手心里 你的真心
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
最怕你忽然说要放弃
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
人潮拥挤我能感觉你
忽然
hū rán
HỐT NHIÊN
đột nhiên, bỗng nhiên
最怕你忽然说要放弃
肯定
kěn dìng
KHẲNG ĐỊNH
chắc chắn, khẳng định
只要你也一样的肯定
提醒
tí xǐng
ĐỀ TỈNH
nhắc nhở, lưu ý
你能不能温柔提醒
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Đại từ nhân xưng: 别人 (biérén — người khác)
Dùng để chỉ những người xung quanh hoặc người ngoài cuộc trong sự đối chiếu với bản thân (自己 / 我).
Trong bài: 别人怎么说我不理 — Người ta nói gì em chẳng bận tâm
Ví dụ khác: 不要太在意别人的看法。 — Đừng quá bận tâm đến cách nhìn của người khác.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 去相信会在一起 — Để tin rằng sẽ mãi bên nhau
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 我愿意天涯海角都随你去 — Em nguyện theo anh đến chân trời góc bể
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 只要你也一样的肯定 — Chỉ cần anh cũng chắc chắn như thế
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “别人怎么说我不理”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “只要你也一样的肯定”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “终于做了这个决定”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Tình Ca Bất Hủ
ÁI KHỞI DŨNG KHÍ (爱需要勇气) – Dũng khí vượt qua mọi định kiến để bảo vệ tình yêu
"爱真的需要勇气,来面对流言蜚语;只要你一个眼神肯定,我的爱就有意义。" — THỤY NGHIỆP — 《LỜI CA DŨNG KHÍ》
Dũng Khí (勇气) do nhạc sĩ Quang Lương sáng tác cho Lương Tịnh Như, là bản tình ca kinh điển tiếp sức cho hàng triệu đôi lứa: tình yêu chân chính luôn đòi hỏi sự dũng cảm đối diện với những lời đàm tiếu và thử thách của xã hội.
👑 Vip Member Only
Ánh Mắt Niềm Tin
NHẤT NHÃN ĐỊNH TÌNH (一眼定情) – Chỉ cần một ánh mắt của người là đủ biến tình yêu thành lẽ sống
"山无棱,天地合,乃敢与君绝。" — HÁN NHẠC PHỦ — 《THƯỢNG TÀ》
Chất giọng ấm áp, ngọt ngào và tràn đầy chân thành của Lương Tịnh Như đã biến Dũng Khí thành thánh ca tình yêu sống mãi cùng năm tháng.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱真的需要______'?
A. 说服 (shuō fú - thuyết phục)B. 决定 (jué dìng - quyết định)C. 天涯海角 (tiānyáhǎijiǎo - Chân trời góc biển, nơi tận cùng xa xôi của thế giới)D. 勇气 (yǒng qì - dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 勇气 (yǒng qì - dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱真的需要勇气'. Từ '勇气' (yǒng qì, Hán Việt: DŨNG KHÍ) có nghĩa là 'dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '终于做了这个______'?
A. 决定 (jué dìng - quyết định)B. 勇气 (yǒng qì - dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm)C. 天涯海角 (tiānyáhǎijiǎo - Chân trời góc biển, nơi tận cùng xa xôi của thế giới)D. 说服 (shuō fú - thuyết phục)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 决定 (jué dìng - quyết định) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '终于做了这个决定'. Từ '决定' (jué dìng, Hán Việt: QUYẾT ĐỊNH) có nghĩa là 'quyết định'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "终于做了这个决定" (Pinyin: zhōng yú zuò le zhè ge jué dìng) được dịch nghĩa là "Cuối cùng em cũng đã quyết định này".
Từ "勇气" đọc là yǒng qì, âm Hán Việt là DŨNG KHÍ, mang nghĩa "dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm".
Trong câu hát "终于做了这个决定", từ "决定" (Hán Việt: QUYẾT ĐỊNH) có nghĩa là "quyết định".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)