Ảnh bìa: Lời Bài Hát Dù Xa Bao Nhiêu Vẫn Muốn Bên Nhau (多远都要在一起) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Dù Xa Bao Nhiêu Vẫn Muốn Bên Nhau (多远都要在一起) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát dù xa bao nhiêu vẫn muốn bên nhau đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Dù Xa Bao Nhiêu Vẫn Muốn Bên Nhau» (多远都要在一起 - Long Distance) là bản tình ca lãng mạn do Đặng Tử Kỳ tự tay sáng tác và vinh dự được trình diễn trực tiếp tại Đêm hội Xuân Vãn CCTV 2015 trước hàng trăm triệu khán giả toàn cầu. Bài hát là tiếng lòng tha thiết của những cặp đôi yêu xa, khẳng định tình yêu đích thực có thể vượt qua mọi khoảng cách địa lý và rào cản không gian.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tình Yêu Xa Cách / Bản Hit Triệu View
多远都要在一起 • Duō yuǎn dōu yào zài yì qǐ
Tên tiếng Trung多远都要在一起 (Duō yuǎn dōu yào zài yì qǐ - ĐA VIỄN ĐÔ YẾU TẠI NHẤT KHỞI)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Album & Năm«Xposed (Đĩa đơn quảng bá)» (2015)
Thể loạiPop Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim điện ảnh 'Thời Niên Thiếu Không Thể Nói Với Em' (2015) – bản tiếng Quảng Đông '多远都要在一起' cũng xuất hiện trong phim
MV / VIDEO
Dù Xa Bao Nhiêu Vẫn Muốn Bên Nhau (多远都要在一起)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Dù Xa Bao Nhiêu Vẫn Muốn Bên Nhau (多远都要在一起) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
想听你听过的音乐
Muốn nghe những bản nhạc em từng nghe
2
想看你看过的小说
Muốn xem những cuốn tiểu thuyết em từng đọc
3
我想收集每一刻
Anh muốn gom nhặt từng khoảnh khắc
4
我想看到你眼里的世界
Anh muốn nhìn thấy thế giới trong đôi mắt em
5
想到你到过的地方
Nghĩ về những nơi em đã đi qua
6
和你曾渡过的时光
Và những thời gian ta từng bên nhau
7
不想错过每一刻
Không muốn bỏ lỡ từng khoảnh khắc
8
多希望我一直在你身旁
Ước gì anh luôn ở bên cạnh em
9
未来何从何去
Tương lai rồi sẽ đi về đâu
10
你快乐我也就没关系
Em vui là anh cũng chẳng bận lòng
11
对你我最熟悉
Với em anh là người hiểu rõ nhất
12
你爱自由我却更爱你
Em yêu tự do, nhưng anh còn yêu em hơn
13
我能习惯远距离
Anh có thể quen với khoảng cách xa
14
爱总是身不由己
Tình yêu luôn không thể tự mình làm chủ
15
宁愿换个方式至少还能遥远爱着你
Thà đổi cách khác để ít nhất vẫn còn yêu em từ xa
16
爱能克服远距离
Tình yêu có thể vượt qua khoảng cách
17
多远都要在一起
Dẫu xa xôi đến nhường nào cũng nhất định phải ở bên nhau
No matter how far apart, we must be together
18
你已经不再存在我世界里
Em đã không còn tồn tại trong thế giới của anh
19
请不要离开我的回忆
Xin đừng rời khỏi ký ức của anh
20
想你说爱我的语气
Nhớ giọng em khi nói yêu anh
21
想你望着我的眼睛
Nhớ đôi mắt em khi nhìn anh
22
不想忘记每一刻
Không muốn quên đi từng khoảnh khắc
23
用思念让我们一直前进
Dùng nỗi nhớ để ta mãi bước tiếp
24
想像你失落的唇印
Tưởng tượng nụ hôn lỡ làng của em
25
想像你失约的旅行
Tưởng tượng chuyến đi em đã thất hẹn
26
想像你离开的一刻
Tưởng tượng khoảnh khắc em rời đi
27
如果我有留下你的勇气
Nếu anh có đủ can đảm giữ em lại
28
我能习惯远距离
Anh có thể quen với khoảng cách xa
29
爱总是身不由己
Tình yêu luôn không thể tự mình làm chủ
30
宁愿换个方式至少还能遥远爱着你
Thà đổi cách khác để ít nhất vẫn còn yêu em từ xa
31
爱能克服远距离
Tình yêu có thể vượt qua khoảng cách
32
多远都要在一起
Dẫu xa xôi đến nhường nào cũng nhất định phải ở bên nhau
No matter how far apart, we must be together
33
我已经不再存在你的心里
Anh đã không còn tồn tại trong trái tim em
34
就让我独自守着回忆
Hãy để anh một mình giữ lấy ký ức
35
如果阳光永远都炽热
Nếu ánh nắng mãi mãi rực cháy
36
如果彩虹不会掉颜色
Nếu cầu vồng không phai màu
37
你能不能不离开呢
Em có thể đừng rời đi không
38
我能习惯远距离
Anh có thể quen với khoảng cách xa
39
爱总是身不由己
Tình yêu luôn không thể tự mình làm chủ
40
宁愿换个方式至少还能遥远爱着你
Thà đổi cách khác để ít nhất vẫn còn yêu em từ xa
41
爱能克服远距离
Tình yêu có thể vượt qua khoảng cách
42
多远都要在一起
Dẫu xa xôi đến nhường nào cũng nhất định phải ở bên nhau
No matter how far apart, we must be together
43
你已经不再存在我世界里
Em đã không còn tồn tại trong thế giới của anh
44
请不要离开我的回忆
Xin đừng rời khỏi ký ức của anh
45
请不要离开不要离开我的回忆
Xin đừng rời đi, đừng rời khỏi ký ức của anh
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
请不要离开我的回忆
距离
jù lí
CỰ LY
khoảng cách, cự ly
我能习惯远距离
熟悉
shú xī
THỤC TẤT
quen thuộc, am hiểu
对你我最熟悉
小说
xiǎo shuō
TIỂU THUYẾT
tiểu thuyết, truyện
想看你看过的小说
阳光
yáng guāng
DƯƠNG QUANG
ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ
如果阳光永远都炽热
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
如果阳光永远都炽热
至少
zhì shǎo
CHÍ THIỂU
ít nhất, tối thiểu
宁愿换个方式至少还能遥远爱着你
彩虹
cǎi hóng
THÁI HỒNG
cầu vồng
如果彩虹不会掉颜色
存在
cún zài
TỒN TẠI
tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại
你已经不再存在我世界里
方式
fāng shì
PHƯƠNG THỨC
phương thức, cách thức
宁愿换个方式至少还能遥远爱着你
克服
kè fú
KHẮC PHỤC
khắc phục, vượt qua (khó khăn, nhược điểm)
爱能克服远距离
未来
wèi lái
VỊ LAI
tương lai, mai sau
未来何从何去
勇气
yǒng qì
DŨNG KHÍ
dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm
如果我有留下你的勇气
语气
yǔ qì
NGỮ KHÍ
ngữ khí, giọng điệu, sắc thái giọng nói
想你说爱我的语气
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 你已经不再存在我世界里 — Em đã không còn tồn tại trong thế giới của anh
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 想像你失落的唇印 — Tưởng tượng nụ hôn lỡ làng của em
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 宁愿换个方式至少还能遥远爱着你 — Thà đổi cách khác để ít nhất vẫn còn yêu em từ xa
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 想听你听过的音乐 — Muốn nghe những bản nhạc em từng nghe
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不想错过每一刻”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我想收集每一刻”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “想听你听过的音乐”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Thi Tứ Khoảng Cách
Tình Yêu Xuyên Qua Khoảng Cách 'Hải Nội Tồn Tri Kỷ'
Khoảng cách địa lý hàng vạn dặm chưa bao giờ là rào cản ngăn cách hai trái tim chân thành. «Dù Xa Bao Nhiêu Vẫn Muốn Bên Nhau» là khúc tình ca xúc động dành cho các cặp đôi yêu xa (Long-distance relationship): dẫu khác biệt múi giờ, thiếu vắng những cái ôm trực tiếp, tình cảm vẫn vững vàng như bàn thạch nhờ sự thấu hiểu và tin tưởng tuyệt đối.
👑 Vip Member Only
Nỗi Nhớ Da Diết
Nỗi Tương Tư Đằng Đẵng 'Tương Tư Tương Kiến Tri Hà Nhật'
"相思相见知何日?此时此夜难为情" — LÝ BẠCH — 《TAM NGŨ THẤT NGÔN》
Biết đến ngày nào mới được gặp lại người thương, đêm nay một mình ôm nỗi nhớ khôn nguôi. G.E.M. đã lột tả chân thật sự cô đơn khi đêm về của những người yêu xa nhưng đọng lại sau cùng vẫn là ngọn lửa hy vọng về ngày tái ngộ đoàn viên.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '请不要离开我的______'?
A. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)B. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly)C. 熟悉 (shú xī - quen thuộc, am hiểu)D. 小说 (xiǎo shuō - tiểu thuyết, truyện)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '请不要离开我的回忆'. Từ '回忆' (huí yì, Hán Việt: HỒI ỨC) có nghĩa là 'hồi ức, ký ức, nhớ lại'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我能习惯远______'?
A. 熟悉 (shú xī - quen thuộc, am hiểu)B. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)C. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly)D. 小说 (xiǎo shuō - tiểu thuyết, truyện)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 距离 (jù lí - khoảng cách, cự ly) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我能习惯远距离'. Từ '距离' (jù lí, Hán Việt: CỰ LY) có nghĩa là 'khoảng cách, cự ly'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "想听你听过的音乐" (Pinyin: xiǎng tīng nǐ tīng guò de yīn yuè) được dịch nghĩa là "Muốn nghe những bản nhạc em từng nghe".
Từ "回忆" đọc là huí yì, âm Hán Việt là HỒI ỨC, mang nghĩa "hồi ức, ký ức, nhớ lại".
Trong câu hát "我能习惯远距离", từ "距离" (Hán Việt: CỰ LY) có nghĩa là "khoảng cách, cự ly".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)