Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đối Diện Cô Gái Nhìn Qua Đây (对面的女孩看过来) – Nhậm Hiền Tề (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đối Diện Cô Gái Nhìn Qua Đây (对面的女孩看过来) của Nhậm Hiền Tề kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đối diện cô gái nhìn qua đây nhậm hiền tềTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đối Diện Cô Gái Nhìn Qua Đây» (对面的女孩看过来 - Duìmiàn De Nǚhái Kàn Guòlái) do nhạc sĩ A Ngưu sáng tác và Nhậm Hiền Tề trình bày năm 1998, là ca khúc tỏ tình vui nhộn, mộc mạc và dí dỏm nhất trong lịch sử Mandopop. Với tiếng đàn guitar acoustic rộn rã và phong cách biểu diễn lém lỉnh, bài hát đã trở thành "vũ khí tỏ tình" quốc dân của hàng triệu nam thanh niên châu Á suốt nhiều thế hệ.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Hiện Tượng Nhạc Pop Thập Niên 90
对面的女孩看过来 • Duìmiàn de nǚhái kàn guòlái
Tên tiếng Trung对面的女孩看过来 (Duìmiàn de nǚhái kàn guòlái - ĐỐI DIỆN ĐÍCH NỮ HÀI KHÁN QUÁ LAI)
Nhạc sĩA Ngưu (阿牛 - Trần Khánh Tường)
Trình bày gốcNhậm Hiền Tề (任贤齐)
Album & Năm«Yêu Giang Sơn Càng Yêu Mỹ Nhân (爱像太平洋)» (1998)
Thể loạiPop Ballad / Mandopop thập niên 90
Tác phẩm gắn liềnNhạc phim 'Cô Gái Đối Diện' (1998) và phim 'Tân Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài' (1994) phiên bản điện ảnh
MV / VIDEO
Đối Diện Cô Gái Nhìn Qua Đây (对面的女孩看过来)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Nhậm Hiền Tề (任贤齐)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đối Diện Cô Gái Nhìn Qua Đây (对面的女孩看过来) – Nhậm Hiền Tề (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
对面的女孩看过来
Cô gái đối diện nhìn qua đây
2
看过来 看过来
Nhìn qua đây, nhìn qua đây
3
这里的表演很精彩
Màn trình diễn ở đây rất tuyệt vời
4
请不要假装不理不睬
Xin đừng giả vờ không để ý tới
5
对面的女孩看过来
Cô gái đối diện nhìn qua đây
6
看过来 看过来
Nhìn qua đây, nhìn qua đây
7
不要被我的样子吓坏
Đừng bị vẻ ngoài của tôi làm cho sợ hãi
8
其实我很可爱
Thật ra tôi rất đáng yêu
9
寂寞男孩的悲哀
Nỗi buồn của chàng trai cô đơn
10
说出来 谁明白
Nói ra rồi, ai hiểu được
11
求求你抛个媚眼过来
Xin em hãy liếc mắt đưa tình qua đây
12
哄哄我
Dỗ dành tôi
13
逗我乐开怀
Chọc cho tôi vui vẻ
14
我左看右看 上看下看
Anh nhìn sang trái rồi nhìn sang phải, ngước nhìn lên trên rồi lại cúi nhìn xuống dưới
I look left, look right, gaze up, and stare down
15
原来每个女孩都不简单
Mới vỡ lẽ ra rằng mỗi một cô gái trên đời đều chẳng hề đơn giản giản đơn chút nào
Turning out that every single girl is by no means simple at all
16
我想了又想 我猜了又猜
Tôi nghĩ rồi lại nghĩ, tôi đoán rồi lại đoán
17
女孩们的心事还真奇怪
Tâm sự của các cô gái thật là kỳ lạ
18
寂寞男孩的苍蝇拍
Cây vợt ruồi của chàng trai cô đơn
19
左拍拍 右拍拍
Đập bên trái, đập bên phải
20
为什么还是没人来爱
Tại sao vẫn không có ai đến yêu
21
无人问津 真无奈
Không ai hỏi han, thật là bất lực
22
对面的女孩看过来
Cô gái đối diện nhìn qua đây
23
看过来 看过来
Nhìn qua đây, nhìn qua đây
24
寂寞男孩情窦初开
Chàng trai cô đơn mới biết yêu
25
需要你给我一点爱
Cần em cho tôi một chút tình yêu
26
Hi hi
Hi hi
27
我左看右看 上看下看
Anh nhìn sang trái rồi nhìn sang phải, ngước nhìn lên trên rồi lại cúi nhìn xuống dưới
I look left, look right, gaze up, and stare down
28
原来每个女孩都不简单
Mới vỡ lẽ ra rằng mỗi một cô gái trên đời đều chẳng hề đơn giản giản đơn chút nào
Turning out that every single girl is by no means simple at all
29
我想了又想 我猜了又猜
Tôi nghĩ rồi lại nghĩ, tôi đoán rồi lại đoán
30
女孩们的心事还真奇怪
Tâm sự của các cô gái thật là kỳ lạ
31
我左看右看 上看下看
Anh nhìn sang trái rồi nhìn sang phải, ngước nhìn lên trên rồi lại cúi nhìn xuống dưới
I look left, look right, gaze up, and stare down
32
原来每个女孩都不简单
Mới vỡ lẽ ra rằng mỗi một cô gái trên đời đều chẳng hề đơn giản giản đơn chút nào
Turning out that every single girl is by no means simple at all
33
我想了又想 我猜了又猜
Tôi nghĩ rồi lại nghĩ, tôi đoán rồi lại đoán
34
女孩们的心事还真奇怪
Tâm sự của các cô gái thật là kỳ lạ
35
爱 真奇怪
Yêu, thật kỳ lạ
36
来 来 哦嘿哦
Đến, đến, ô hê ô
37
来 来 哦
Đến, đến, ô
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
不理不睬
bù lǐ bù cǎi
BẤT LÝ BẤT THẢI
Phớt lờ, làm ngơ không thèm đếm xỉa tới
请不要假装不理不睬
媚眼
mèiyǎn
MỊ NHÃN
Ánh mắt đưa tình, cái liếc mắt liếc duyên
求求你抛个媚眼过来
苍蝇拍
cāngyingpāi
THƯƠNG DĂNG PHÁCH
Cái vỉ đập ruồi
寂寞男孩的苍蝇拍
无奈
wú nài
VÔ NẠI
bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà
无人问津 真无奈
对面
duì miàn
ĐỐI DIỆN
đối diện, phía đối diện
对面的女孩看过来
精彩
jīng cǎi
TINH THÁI
đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc
这里的表演很精彩
样子
yàng zi
DẠNG TỬ
dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài
不要被我的样子吓坏
原来
yuán lái
NGUYÊN LAI
hóa ra, vốn dĩ, ban đầu
原来每个女孩都不简单
寂寞
jì mò
TỊCH MỊCH
cô đơn, tịch mịch, vắng vẻ
寂寞男孩的悲哀
假装
jiǎ zhuāng
GIẢ TRANG
giả vờ, giả bộ
请不要假装不理不睬
为什么
wèi shén me
VỊ THẬP MA
tại sao
为什么还是没人来爱
表演
biǎo yǎn
BIỂU DIỄN
biểu diễn, trình diễn
这里的表演很精彩
还是
hái shi
HOÀN THỊ
vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
为什么还是没人来爱
简单
jiǎn dān
GIẢN ĐƠN
đơn giản
原来每个女孩都不简单
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 不要被我的样子吓坏 — Đừng bị vẻ ngoài của tôi làm cho sợ hãi
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 对面的女孩看过来 — Cô gái đối diện nhìn qua đây
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 为什么还是没人来爱 — Tại sao vẫn không có ai đến yêu
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 请不要假装不理不睬 — Xin đừng giả vờ không để ý tới
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “请不要假装不理不睬”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “需要你给我一点爱”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “对面的女孩看过来”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Kinh Thi Tán Tỉnh
Nét Đẹp Tỏ Tình Mộc Mạc 'Quan Quan Thư Cưu, Tại Hà Chi Châu'
"关关雎鸠,在河之洲。窈窕淑女,君子好逑" — KINH THI — CHU NAM — QUAN THƯ
Đôi chim thư cưu ríu rít hót ca bên cồn cát bãi sông, người thiếu nữ thùy mị nết na là người bạn đời lý tưởng của bậc quân tử. «Đối Diện Cô Gái Nhìn Qua Đây» (对面的女孩看过来) tái hiện phong cách tán tỉnh vô tư, mộc mạc và dí dỏm của chàng thiếu niên tuổi mới lớn: dùng tiếng đàn guitar bập bùng và những cử chỉ vụng về để thu hút ánh nhìn của cô gái đối diện.
Nụ cười tươi tắn duyên dáng khôn cùng, ánh mắt trong veo lúng liếng nhìn qua. Giai điệu rộn rã, lạc quan của bài hát mang lại tiếng cười sảng khoái và năng lượng tươi trẻ xua tan đi mọi căng thẳng đời thường.
Đáp án đúng: D. 不理不睬 (bù lǐ bù cǎi - Phớt lờ, làm ngơ không thèm đếm xỉa tới) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '请不要假装不理不睬'. Từ '不理不睬' (bù lǐ bù cǎi, Hán Việt: BẤT LÝ BẤT THẢI) có nghĩa là 'Phớt lờ, làm ngơ không thèm đếm xỉa tới'.
Đáp án đúng: A. 媚眼 (mèiyǎn - Ánh mắt đưa tình, cái liếc mắt liếc duyên) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '求求你抛个媚眼过来'. Từ '媚眼' (mèiyǎn, Hán Việt: MỊ NHÃN) có nghĩa là 'Ánh mắt đưa tình, cái liếc mắt liếc duyên'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "对面的女孩看过来" (Pinyin: duì miàn de nǚ hái kàn guò lái) được dịch nghĩa là "Cô gái đối diện nhìn qua đây".
Từ "不理不睬" đọc là bù lǐ bù cǎi, âm Hán Việt là BẤT LÝ BẤT THẢI, mang nghĩa "Phớt lờ, làm ngơ không thèm đếm xỉa tới".
Trong câu hát "求求你抛个媚眼过来", từ "媚眼" (Hán Việt: MỊ NHÃN) có nghĩa là "Ánh mắt đưa tình, cái liếc mắt liếc duyên".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)