Ảnh bìa: Lời Bài Hát Diễn Viên (演员) – Tiết Chi Khiêm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Diễn Viên (演员 - Yǎnyuán) của Tiết Chi Khiêm kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt, bảng từ vựng HSK 3-5 và phân tích ngữ pháp ca từ sâu sắc.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát diễn viên pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Diễn Viên (演员)»: «Diễn Viên» (演员 - Actor) là tuyệt phẩm Ballad đỉnh cao đưa tên tuổi của nam ca sĩ kiêm nhạc sĩ Tiết Chi Khiêm (薛之谦 - Joker Xue) trở lại thời hoàng kim của làng nhạc C-Pop. Phát hành năm 2015 trong EP «Thân Sĩ», ca khúc nhanh chóng càn quét mọi bảng xếp hạng âm nhạc châu Á. Với giai điệu piano da diết, ca từ tự sự sắc lạnh nhưng nhói buốt, bài hát mượn hình tượng người diễn viên trên sân khấu kịch để bóc trần sự giả dối, gượng gạo của một mối tình đã cạn kiệt cảm xúc: khi hai người yêu nhau phải gồng mình diễn xuất để che giấu sự chán chường, thì buông tay chân thành chính là sự cứu rỗi nhân từ nhất!
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
C-Pop Urban Ballad
Diễn Viên (演员)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Tiết Chi Khiêm (薛之谦)Nhạc sĩ kiêm ca sĩ tài hoa, ông hoàng nhạc Ballad tự sự C-Pop
Ca sĩ nguyên xướngTiết Chi Khiêm (薛之谦 - Joker Xue)Giọng nam trung (Baritone) ấm áp, phát âm chuẩn Bắc Kinh, tự sự giàu cảm xúc
Tác phẩm & Sự kiện gắn liềnBản hit 200M+ view YouTubeBản hit 200M+ view YouTube • Hiện tượng âm nhạc châu Á
Thể loại & Phát hànhC-Pop Urban Ballad • 05/2015 • Album «Thân Sĩ» (绅士)Tác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Diễn Viên (演员)
Nghe giọng hát Tiết Chi Khiêm kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin bên dưới
Tiết Chi Khiêm
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Diễn Viên (演员) – Tiết Chi Khiêm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Please omit those progressive layers of staged emotion
4
你又不是个演员
Em vốn đâu phải là một người diễn viên kịch
After all, you are not really an actor
5
别设计那些情节
Hà tất phải khổ công sắp đặt từng tình tiết ly kỳ
No need to script all those intricate plotlines
6
没意见
Không ý kiến gì
7
我只想看看你怎么圆
Anh chỉ muốn xem em gỡ rối thế nào
8
你难过的太表面
Em buồn bã quá hời hợt
9
像没天赋的演员
Như một diễn viên không có thiên phú
10
观众一眼能看见
Khán giả chỉ liếc mắt là nhìn thấu tim gan
The audience sees right through it at a single glance
11
该配合你演出的我演视而不见
Kẻ đáng lẽ phải phối hợp diễn cùng em là anh lại vờ như chẳng thấy
I, who should play along with your act, pretend to turn a blind eye
12
在逼一个最爱你的人即兴表演
Em đang ép một người yêu em sâu đậm nhất phải diễn xuất ứng biến
Forcing the person who loves you most into an impromptu performance
13
什么时候我们开始收起了底线
Từ khi nào mà đôi ta bắt đầu hạ thấp những giới hạn cuối cùng
When did we begin to fold away our bottom lines
14
顺应时代的改变看那些拙劣的表演
Để cuốn theo sự đổi dời của thời thế nhìn những màn diễn vụng về
Yielding to changing times just to watch clumsy masquerades
15
可你曾经那么爱我干嘛演出细节
Nhưng em từng yêu anh nồng nàn đến thế, cớ sao nay phải gượng gạo diễn từng chi tiết
Yet you once loved me so deeply, why bother acting out the details now
16
我该变成什么样子才能延缓厌倦
Anh phải hóa thân thành bộ dạng thế nào mới trì hoãn được nỗi chán chường
What form must I take to delay this mutual weariness
17
原来当爱放下防备后的这些那些
Thì ra khi tình yêu buông bỏ phòng bị, những điều này kia
18
才是考验
Mới chính là thử thách
19
没意见
Không ý kiến gì
20
你想怎样我都随便
Em muốn thế nào anh đều tùy em
21
你演技也有限
Diễn xuất của em cũng có hạn
22
又不用说感言
Cũng không cần nói lời cảm tưởng
23
分开就平淡些
Chia tay thì bình lặng chút đi
24
该配合你演出的我演视而不见
Kẻ đáng lẽ phải phối hợp diễn cùng em là anh lại vờ như chẳng thấy
I, who should play along with your act, pretend to turn a blind eye
25
别逼一个最爱你的人即兴表演
Đừng ép người yêu em nhất phải ứng biến
26
什么时候我们开始没有了底线
Từ lúc nào chúng mình đã đánh mất ranh giới tự tôn
When did we completely abandon our inner bottom lines
27
顺着别人的谎言被动就不显得可怜
Thuận theo lời nói dối của người khác mà bị động thì không trông đáng thương nữa
28
可你曾经那么爱我干嘛演出细节
Nhưng em từng yêu anh nồng nàn đến thế, cớ sao nay phải gượng gạo diễn từng chi tiết
Yet you once loved me so deeply, why bother acting out the details now
29
我该变成什么样子才能配合出演
Anh phải trở thành thế nào mới phối hợp diễn được
30
原来当爱放下防备后的这些那些
Thì ra khi tình yêu buông bỏ phòng bị, những điều này kia
31
都有个期限
Đều có kỳ hạn
32
其实台下的观众就我一个
Thật ra khán giả dưới khán đài chỉ có mình anh
33
其实我也看出你有点不舍
Thật ra anh cũng nhìn ra em có chút không nỡ
34
场景也习惯我们来回拉扯
Cảnh tượng cũng quen với việc chúng ta qua lại giằng co
35
还计较着什么
Còn tính toán điều gì nữa
36
其实说分不开的也不见得
Thật ra nói không thể chia xa cũng chưa chắc
37
其实感情最怕的就是拖着
Thật ra tình cảm sợ nhất là kéo dài lê thê
38
越演到重场戏越哭不出了
Càng diễn đến cảnh quan trọng càng không khóc được
39
是否还值得
Có còn đáng không
40
该配合你演出的我尽力在表演
Người phải phối hợp diễn với em, anh cố gắng diễn
41
像情感节目里的嘉宾任人挑选
Như khách mời trong chương trình tình cảm bị người ta chọn lựa
42
如果还能看出我有爱你的那面
Nếu còn nhìn ra được mặt anh yêu em
43
请剪掉那些情节让我看上去体面
Xin cắt bỏ những tình tiết đó để anh trông thể diện
44
可你曾经那么爱我干嘛演出细节
Nhưng em từng yêu anh nồng nàn đến thế, cớ sao nay phải gượng gạo diễn từng chi tiết
Yet you once loved me so deeply, why bother acting out the details now
45
不在意的样子是我最后的表演
Vẻ ngoài hờ hững dửng dưng chính là vai diễn sau cùng của anh
Looking indifferent is the very last role I will ever perform
46
是因为爱你我才选择表演
Là vì yêu em anh mới chọn diễn
47
这种成全
Sự thành toàn này
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
演员
yǎn yuán
DIỄN VIÊN
diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn
你又不是个演员
省略
shěng lvè
TỈNH LƯỢC
lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng
递进的情绪请省略
情节
qíng jié
TÌNH TIẾT
tình tiết, diễn biến cốt truyện; tình tiết vụ án
别设计那些情节
配合
pèi hé
PHỐI HỢP
phối hợp, kết hợp ăn ý; thích hợp
该配合你演出的我演视而不见
视而不见
shìérbújiàn
THỊ NHI BẤT KIẾN
Nhìn thấy rõ ràng nhưng vờ như không thấy (Thành ngữ)
该配合你演出的我演视而不见
即兴
jíxìng
TỨC HƯNG
Ứng biến ngẫu hứng, ứng tác không có kịch bản chuẩn bị trước
在逼一个最爱你的人即兴表演
底线
dǐxiàn
ĐỂ TUYẾN
Giới hạn cuối cùng, lằn ranh đỏ của lòng tự trọng
什么时候我们开始收起了底线
拙劣
zhuōliè
CHUYẾT LIỆT
Vụng về, kém cỏi, thô thiển không tự nhiên
顺应时代的改变看那些拙劣的表演
延缓
yánhuǎn
DIÊN HOÃN
làm chậm tiến trình
我该变成什么样子才能延缓厌倦
成全
chéngquán
THÀNH TOÀN
Tác hợp, giúp đỡ hoặc buông tay để đối phương đạt ý nguyện
这种成全
改变
gǎi biàn
CẢI BIẾN
thay đổi, biến đổi
顺应时代的改变看那些拙劣的表演
感情
gǎn qíng
CẢM TÌNH
tình cảm, cảm xúc
其实感情最怕的就是拖着
观众
guān zhòng
QUÁN CHÚNG
khán giả, người xem
观众一眼能看见
可怜
kě lián
KHẢ LIÊN
đáng thương, tội nghiệp
顺着别人的谎言被动就不显得可怜
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 顺着别人的谎言被动就不显得可怜 — Thuận theo lời nói dối của người khác mà bị động thì không trông đáng thương nữa
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 像没天赋的演员 — Như một diễn viên không có thiên phú
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 还计较着什么 — Còn tính toán điều gì nữa
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Liên từ chỉ nguyên nhân: 因为…(所以)…
Nêu nguyên nhân của sự việc hoặc cảm xúc được nhắc tới trong câu.
Trong bài: 是因为爱你我才选择表演 — Là vì yêu em anh mới chọn diễn
Ví dụ khác: 因为下雨,所以我们留在家里。 — Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “你又不是个演员”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “观众一眼能看见”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “说话的方式简单点”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Triết Lý
Điển Cố Thi Ca & Tinh Hoa Văn Hóa
2 Điển Cố Tiêu Biểu
01
Điển Cố Thành Ngữ
Thành ngữ «Thị nhi bất kiến» (视而不见) trong Luận Ngữ & Đạo Đức Kinh
视之不见,名曰夷;听之不闻,名曰希 — Lão Tử «Đạo Đức Kinh»
Thành ngữ 'Thị nhi bất kiến' bắt nguồn từ triết học cổ đại Trung Hoa, vốn chỉ cảnh giới tĩnh lặng nhìn vạn vật hư không. Nhưng trong đời sống thế tục và ca khúc «Diễn Viên», cụm từ này biến thành đỉnh cao của sự cam chịu: nhìn thấy trọn vẹn sự phản bội và dối trá nhưng chọn cách nuốt ngược nước mắt vào trong để giữ gìn phẩm giá.
👑 Vip Member Only
Triết Lý Sân Khấu
Nghệ Thuật Kịch Nghệ: Phá Vỡ Bức Tường Thứ Tư (The Fourth Wall)
人生如戏,全靠演技 (Đời người tựa vở kịch, đều trông cậy vào tài diễn xuất) — Ngạn ngữ hiện đại
Bằng câu hát '观众一眼能看见' (Khán giả chỉ nhìn một cái là thấy ngay), Tiết Chi Khiêm đã kéo người nghe ra khỏi không gian lãng mạn thông thường để đứng vào góc nhìn của một khán giả xem kịch. Khi một mối tình biến thành sân khấu biểu diễn trước công chúng, nó đã đánh mất đi bản chất thiêng liêng nhất của tình yêu chân chính.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 4 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '该配合你演出的我演______'?
A. 视而不见 (shìérbújiàn - Nhìn thấy rõ ràng nhưng vờ như không thấy (Thành ngữ))B. 演员 (yǎn yuán - diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)C. 省略 (shěng lvè - lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng)D. 情节 (qíng jié - tình tiết, diễn biến cốt truyện; tình tiết vụ án)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 视而不见 (shìérbújiàn - Nhìn thấy rõ ràng nhưng vờ như không thấy (Thành ngữ)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '该配合你演出的我演视而不见'. Từ '视而不见' (shìérbújiàn, Hán Việt: THỊ NHI BẤT KIẾN) có nghĩa là 'Nhìn thấy rõ ràng nhưng vờ như không thấy (Thành ngữ)'.
Câu hỏi 2 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你又不是个______'?
A. 省略 (shěng lvè - lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng)B. 演员 (yǎn yuán - diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)C. 情节 (qíng jié - tình tiết, diễn biến cốt truyện; tình tiết vụ án)D. 配合 (pèi hé - phối hợp, kết hợp ăn ý; thích hợp)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 演员 (yǎn yuán - diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你又不是个演员'. Từ '演员' (yǎn yuán, Hán Việt: DIỄN VIÊN) có nghĩa là 'diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "简单点" (Pinyin: jiǎn dān diǎn) được dịch nghĩa là "Đơn giản thôi".
Từ "演员" đọc là yǎn yuán, âm Hán Việt là DIỄN VIÊN, mang nghĩa "diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn".
Trong câu hát "递进的情绪请省略", từ "省略" (Hán Việt: TỈNH LƯỢC) có nghĩa là "lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)