Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đếm Ngược (倒数) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đếm Ngược (倒数) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đếm ngược đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đếm Ngược» (倒数 - Tik Tok) là đĩa đơn mở màn cho kỷ niệm 10 năm ra mắt của Đặng Tử Kỳ, do cô tự sáng tác trong chuyến lưu diễn. Với giai điệu Pop Rock dồn dập tựa nhịp tích tắc của chiếc kim đồng hồ đếm ngược, ca khúc truyền tải thông điệp sâu sắc: sinh mệnh con người là hữu hạn, mỗi giây phút bên cạnh người mình yêu đều vô cùng quý giá, hãy yêu hết mình trước khi thời gian vụt mất.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thanh Xuân / Bản Tình Ca Đếm Ngược Thời Gian
倒数 • Dàoshǔ
Tên tiếng Trung倒数 (Dàoshǔ - ĐẾM NGƯỢC)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (词曲), Lupo Groinig (编曲)
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (Hãng đĩa Hummingbird Music)
Album & Năm«Đếm Ngược (倒数)» (2018)
Thể loạiPop Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnCa khúc chủ đề phim điện ảnh 'Người Đi Qua Mùa Đông' (过冬的人) - không chính thức, nhưng thường được gắn với phim 'Vội Vã Năm Ấy' (匆匆那年) qua bản cover
MV / VIDEO
Đếm Ngược (倒数)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đếm Ngược (倒数) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
还没到的樱花季
Mùa hoa anh đào nở rộ vẫn còn chưa kịp đến
The cherry blossom season has not yet arrived
2
还没用的照相机
Chiếc máy ảnh còn chưa dùng
3
还没光临的餐厅
Nhà hàng còn chưa ghé thăm
4
还在期待
Vẫn còn đang mong chờ
5
有着你的旅行
Chuyến du lịch có em
6
等待日落的巴黎
Paris đợi hoàng hôn buông
7
铁塔之下牵着你
Dưới tháp Eiffel nắm tay em
8
等待说着我愿意
Đợi chờ lời "em đồng ý"
9
等待未来
Đợi chờ tương lai
10
每天身边有你
Mỗi ngày đều có em bên cạnh
11
一点一滴每一天珍惜
Từng chút từng chút mỗi ngày trân trọng
12
怕突然来不及
Sợ bỗng nhiên không kịp nữa
13
好好的爱你
Để yêu em thật trọn vẹn
14
时针一直倒数着
Kim đồng hồ vẫn luôn đếm ngược
15
我们剩下的快乐
Niềm vui còn lại của chúng ta
16
此刻相拥的狂热
Phút giây ôm nhau cuồng nhiệt
17
却永远都深刻
Nhưng mãi mãi khắc sâu
18
心跳一直倒数着
Nhịp tim vẫn luôn đếm ngược
19
生命剩下的温热
Hơi ấm còn lại của sinh mệnh
20
至少用力地爱着
Ít nhất đã dốc lòng yêu
21
还乌黑的头发
Mái tóc vẫn còn đen óng
22
有你就不怕白了
Có em chẳng sợ bạc đầu
23
漆黑过后是旭日
Sau màn đêm đen là ánh bình minh
24
泪流以后是坚持
Sau nước mắt là sự kiên trì
25
真的爱是日复日
Tình yêu đích thực là từng ngày từng ngày
26
从不放弃
Chẳng bao giờ buông bỏ
27
重复说你愿意
Lặp lại lời "em đồng ý"
28
还没退化的眼睛
Đôi mắt chưa mờ đục
29
抓紧时间看看你
Tranh thủ thời gian ngắm nhìn em
30
爱是从来不止息
Tình yêu chưa bao giờ ngừng nghỉ
31
一个风景
Một khung cảnh
32
每天新的生命
Mỗi ngày một sinh mệnh mới
33
一点一滴每一天珍惜
Từng chút từng chút mỗi ngày trân trọng
34
用尽每一口气
Dùng hết từng hơi thở
35
好好的爱你
Để yêu em thật trọn vẹn
36
时针一直倒数着
Kim đồng hồ vẫn luôn đếm ngược
37
我们剩下的快乐
Niềm vui còn lại của chúng ta
38
此刻相拥的狂热
Phút giây ôm nhau cuồng nhiệt
39
却永远都深刻
Nhưng mãi mãi khắc sâu
40
心跳一直倒数着
Nhịp tim vẫn luôn đếm ngược
41
生命剩下的温热
Hơi ấm còn lại của sinh mệnh
42
至少用力地爱着
Ít nhất đã dốc lòng yêu
43
还乌黑的头发
Mái tóc vẫn còn đen óng
44
有你就不怕白了
Có em chẳng sợ bạc đầu
45
咖啡再不喝就酸了
Cà phê không uống nữa sẽ chua mất
46
晚餐再不吃就冷了
Bữa tối không ăn nữa sẽ nguội mất
47
爱着为什么不说呢
Yêu rồi sao không nói ra
48
难道错过了才来后悔着
Lẽ nào bỏ lỡ rồi mới hối hận
49
谁梦未实现就醒了
Ai giấc mơ chưa thành đã tỉnh
50
谁心没开过就灰了
Ai trái tim chưa mở đã tàn
51
追逐爱的旅途曲折
Hành trình theo đuổi tình yêu quanh co
52
就算再曲折为你都值得
Dù quanh co đến mấy vì em đều xứng đáng
53
一点一滴每一天珍惜
Từng chút từng chút mỗi ngày trân trọng
54
用尽每一口气
Dùng hết từng hơi thở
55
好好的爱你
Để yêu em thật trọn vẹn
56
时针一直倒数着
Kim đồng hồ vẫn luôn đếm ngược
57
我们剩下的快乐
Niềm vui còn lại của chúng ta
58
此刻相拥的狂热
Phút giây ôm nhau cuồng nhiệt
59
却永远都深刻
Nhưng mãi mãi khắc sâu
60
心跳一直倒数着
Nhịp tim vẫn luôn đếm ngược
61
生命剩下的温热
Hơi ấm còn lại của sinh mệnh
62
至少痛并快乐着
Ít nhất đau mà vẫn vui
63
爱过才算活着
Yêu rồi mới coi như đang sống
64
有你别无所求了
Có em rồi chẳng cầu gì thêm
65
有你别无所求了
Có em rồi chẳng cầu gì thêm
66
有你别无所求了
Có em rồi chẳng cầu gì thêm
67
有你别无所求了
Có em rồi chẳng cầu gì thêm
68
有你别无所求了
Có em rồi chẳng cầu gì thêm
69
有你别无所求了
Có em rồi chẳng cầu gì thêm
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
倒数
dàoshǔ
ĐẢO SỐ
Đếm ngược thời gian (từ lớn về 0)
时针一直倒数着
来不及
lái bu jí
LAI BẤT CẬP
không kịp
怕突然来不及
从来
cóng lái
TÒNG LAI
từ trước đến nay, chưa bao giờ
爱是从来不止息
放弃
fàng qì
PHÓNG KHÍ
từ bỏ, buông xuôi
从不放弃
风景
fēng jǐng
PHONG CẢNH
phong cảnh, cảnh sắc
一个风景
后悔
hòu huǐ
HẬU HỐI
hối hận, hối tiếc
难道错过了才来后悔着
坚持
jiān chí
KIÊN TRÌ
kiên trì, bền bỉ
泪流以后是坚持
难道
nán dào
NAN ĐẠO
lẽ nào, chẳng lẽ
难道错过了才来后悔着
生命
shēng mìng
SINH MỆNH
sinh mệnh, sự sống, mạng sống
生命剩下的温热
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
却永远都深刻
值得
zhí de
TRỊ ĐẮC
xứng đáng, đáng giá
就算再曲折为你都值得
至少
zhì shǎo
CHÍ THIỂU
ít nhất, tối thiểu
至少用力地爱着
餐厅
cān tīng
XAN SẢNH
nhà hàng, phòng ăn, quán ăn
还没光临的餐厅
重复
chóng fù
TRÙNG PHỤC
lặp lại, trùng lặp
重复说你愿意
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 有着你的旅行 — Chuyến du lịch có em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 漆黑过后是旭日 — Sau màn đêm đen là ánh bình minh
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 还在期待 — Vẫn còn đang mong chờ
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 有你别无所求了 — Có em rồi chẳng cầu gì thêm
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “怕突然来不及”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一点一滴每一天珍惜”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “还没到的樱花季”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Triết Lý Thời Gian
Quy Luật 'Bạch Câu Quá Khích' — Đời Người Tựa Bóng Câu Qua Khe Cửa
"人生天地之间,若白驹之过隙,忽然而已" — TRANG TỬ — 《TRI BẮC DU》
Trang Tử ví von dòng chảy thời gian của kiếp nhân sinh trôi nhanh như bóng con ngựa trắng vụt qua khe cửa hẹp. «Đếm Ngược» (倒数) lấy đồng hồ đếm ngược làm biểu tượng trung tâm: nếu sinh mệnh hữu hạn và từng giây phút đang dần trôi đi, ta càng phải trân trọng từng khoảnh khắc được ở bên người mình yêu thương.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '时针一直______着'?
A. 从来 (cóng lái - từ trước đến nay, chưa bao giờ)B. 来不及 (lái bu jí - không kịp)C. 倒数 (dàoshǔ - Đếm ngược thời gian (từ lớn về 0))D. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 倒数 (dàoshǔ - Đếm ngược thời gian (từ lớn về 0)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '时针一直倒数着'. Từ '倒数' (dàoshǔ, Hán Việt: ĐẢO SỐ) có nghĩa là 'Đếm ngược thời gian (từ lớn về 0)'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '怕突然______'?
A. 倒数 (dàoshǔ - Đếm ngược thời gian (từ lớn về 0))B. 来不及 (lái bu jí - không kịp)C. 从来 (cóng lái - từ trước đến nay, chưa bao giờ)D. 放弃 (fàng qì - từ bỏ, buông xuôi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 来不及 (lái bu jí - không kịp) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '怕突然来不及'. Từ '来不及' (lái bu jí, Hán Việt: LAI BẤT CẬP) có nghĩa là 'không kịp'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "还没到的樱花季" (Pinyin: hái méi dào de yīng huā jì) được dịch nghĩa là "Mùa hoa anh đào còn chưa tới".
Từ "倒数" đọc là dàoshǔ, âm Hán Việt là ĐẢO SỐ, mang nghĩa "Đếm ngược thời gian (từ lớn về 0)".
Trong câu hát "怕突然来不及", từ "来不及" (Hán Việt: LAI BẤT CẬP) có nghĩa là "không kịp".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)