Lời bài hát Dấu Chấm Hết (句号) của G.E.M. Đặng Tử Kỳ kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát dấu chấm hết đặng tử kỳTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Dấu Chấm Hết» (句号 - Full Stop) là ca khúc tự sự vô cùng xúc động do chính Đặng Tử Kỳ sáng tác sau khi chấm dứt hợp đồng 12 năm với công ty quản lý cũ Hummingbird Music. Bằng giọng hát chân thành, mộc mạc nhưng kiên định, ca khúc bộc bạch những tổn thương, sự biết ơn đối với những người đã nâng đỡ mình thuở đầu và lòng dũng cảm đặt dấu chấm hết cho quá khứ để tự do sải cánh bay đến chân trời mới.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Trưởng Thành & Tự Sự
句号 • Jùhào
Tên tiếng Trung句号 (Jùhào - CÚ HÀO)
Nhạc sĩG.E.M. Đặng Tử Kỳ (sáng tác & phối khí)
Trình bày gốcG.E.M. Đặng Tử Kỳ (G.E.M.)
Album & Năm«Mới Nhất (摩天動物園 - City Zoo)» (2019)
Thể loạiPop Ballad / R&B
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, là ca khúc tự sự đánh dấu sự trưởng thành nghệ thuật của G.E.M.
MV / VIDEO
Dấu Chấm Hết (句号)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
G.E.M. Đặng Tử Kỳ (邓紫棋)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Dấu Chấm Hết (句号) – G.E.M. Đặng Tử Kỳ (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
可惜我们终于来到一个句号
Đáng tiếc cuối cùng chúng ta cũng đến một dấu chấm hết
2
窗外不愿飞的蜂鸟也在哀悼
Chim ruồi ngoài cửa sổ không muốn bay cũng đang thương tiếc
3
城市再也不会听到我们争吵
Thành phố sẽ không còn nghe thấy chúng ta cãi nhau nữa
4
你会不会少了一点烦恼
Liệu em có bớt đi chút phiền não
5
回到十二年前回忆就在眼前
Quay về mười hai năm trước ký ức ngay trước mắt
6
你带着帽子而我样子
Anh đội mũ còn dáng vẻ của em
7
带着腼腆
Mang theo vẻ ngại ngùng
8
不过第一次的见面
Chỉ là lần đầu gặp mặt
9
你说你有先见
Anh nói anh có tầm nhìn xa
10
我的先天被训练过
Thiên phú của em đã được rèn luyện
11
我能有片天
Em có thể có một bầu trời riêng
12
我当时天真寡见鲜闻
Khi đó em ngây thơ hiểu biết ít ỏi
13
不像成年人有能力辨认
Không như người lớn có khả năng phân biệt
14
不是为了赚了有钱分
Không phải vì kiếm tiền để chia phần
15
我为我的前程
Em vì tiền đồ của em
16
希望我写的歌里面
Mong rằng trong những bài hát em viết
17
有更好的和弦声
Có tiếng hòa âm hay hơn
18
时针滴滴答你还记得吗
Kim đồng hồ tích tắc em còn nhớ không
19
说句心里话你还怀念吗
Nói câu trong lòng em còn hoài niệm không
20
第一次发唱片就一马当先
Lần đầu phát hành đĩa đã dẫn đầu
21
从此在大场面我不再站旁边
Từ đó ở những sân khấu lớn em không còn đứng bên lề
22
我是真的感谢佩服你的眼界
Em thật sự cảm ơn khâm phục tầm nhìn của anh
23
怎么想到和你是带着
Sao lại nghĩ đến việc với anh là mang theo
24
刺痛地完结
Nỗi đau kết thúc
25
你看着一朵花慢慢萌芽
Anh nhìn một đóa hoa dần nảy mầm
26
我却看着你意气慢慢风发
Còn em nhìn anh ý chí dần phơi phới
27
欲望聚沙成塔价值慢慢分岔
Dục vọng tích tụ thành tháp giá trị dần rẽ nhánh
28
太多失望让我对你的信任
Quá nhiều thất vọng khiến em đối với niềm tin nơi anh
29
慢慢崩塌
Dần sụp đổ
30
可惜我们终于来到一个句号
Đáng tiếc cuối cùng chúng ta cũng đến một dấu chấm hết
31
窗外不愿飞的蜂鸟也在哀悼
Chim ruồi ngoài cửa sổ không muốn bay cũng đang thương tiếc
32
城市再也不会听到我们争吵
Thành phố sẽ không còn nghe thấy chúng ta cãi nhau nữa
33
你会不会少了一点烦恼
Liệu em có bớt đi chút phiền não
34
时针滴滴答你还记得吗
Kim đồng hồ tích tắc em còn nhớ không
35
说句心里话你还怀念吗
Nói câu trong lòng em còn hoài niệm không
36
你说我是个商品
Anh nói em là một món hàng
37
没有你我就不可以
Không có anh em không thể được
38
这些扭曲的真理
Những chân lý méo mó này
39
差点毁掉我的自信
Suýt nữa hủy hoại sự tự tin của em
40
如今的我已觉醒
Em của bây giờ đã thức tỉnh
41
如今我不再哭泣
Em của bây giờ không còn khóc nữa
42
再不怕坚持自己
Không còn sợ kiên trì chính mình
43
做你没做对的决定
Làm những quyết định anh đã không làm đúng
44
你知道吗
Anh có biết không
45
这一辈子除了我的爸爸
Cả đời này ngoài bố em ra
46
你曾是我最信任的男人吧
Anh từng là người đàn ông em tin tưởng nhất
47
但空白的娃娃总会慢慢长大
Nhưng búp bê trắng trống rỗng rồi sẽ dần lớn lên
48
抱歉我没法永远
Xin lỗi em không thể mãi mãi
49
当你听话的傻瓜
Làm kẻ ngốc nghe lời anh
50
可惜我们终于来到一个句号
Đáng tiếc cuối cùng chúng ta cũng đến một dấu chấm hết
51
窗外不愿飞的蜂鸟也在哀悼
Chim ruồi ngoài cửa sổ không muốn bay cũng đang thương tiếc
52
城市再也不会听到我们争吵
Thành phố sẽ không còn nghe thấy chúng ta cãi nhau nữa
53
你会不会少了一点烦恼
Liệu em có bớt đi chút phiền não
54
多少年里多少遍你
Bao nhiêu năm bao nhiêu lần anh
55
多少错却没多少歉意
Bao nhiêu sai lầm nhưng không bao nhiêu áy náy
56
但过去了就不再介意
Nhưng qua rồi thì không bận tâm nữa
57
把珍贵的放心里
Đặt những điều quý giá vào trong tim
58
把痛的伤的全都忘记
Quên hết những đau đớn tổn thương
59
我青春的全部回忆
Toàn bộ ký ức tuổi thanh xuân của em
60
那爱的恨的全都是你
Yêu thương hận thù đều là anh
61
希望你偶尔也会想起
Mong rằng đôi khi anh cũng sẽ nhớ đến
62
就让我真心真意
Để em chân thành thật lòng
63
把歌唱完重新开始
Hát xong bài hát bắt đầu lại từ đầu
64
时针滴滴答你还记得吗
Kim đồng hồ tích tắc em còn nhớ không
65
说句心里话你还怀念吗
Nói câu trong lòng em còn hoài niệm không
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
句号
jùhào
CÚ HIỆU
Dấu chấm hết câu; ẩn dụ cho sự kết thúc dứt khoát
可惜我们终于来到一个句号
抱歉
bào qiàn
BÃO KHIỂM
xin lỗi, áy náy
抱歉我没法永远
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
不过第一次的见面
重新
chóng xīn
TRÙNG TÂN
làm lại từ đầu, bắt đầu lại
把歌唱完重新开始
当时
dāng shí
ĐƯƠNG THỜI
lúc đó, khi ấy
我当时天真寡见鲜闻
烦恼
fán nǎo
PHIỀN NÃO
phiền não, buồn phiền
你会不会少了一点烦恼
感谢
gǎn xiè
CẢM TẠ
cảm ơn, biết ơn
我是真的感谢佩服你的眼界
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
回到十二年前回忆就在眼前
坚持
jiān chí
KIÊN TRÌ
kiên trì, bền bỉ
再不怕坚持自己
可惜
kě xī
KHẢ TÍCH
đáng tiếc, tiếc nuối
可惜我们终于来到一个句号
能力
néng lì
NĂNG LỰC
năng lực, khả năng
不像成年人有能力辨认
偶尔
ǒu ěr
NGẪU NHĨ
thỉnh thoảng, đôi khi
希望你偶尔也会想起
全部
quán bù
TOÀN BỘ
toàn bộ, tất cả
我青春的全部回忆
失望
shī wàng
THẤT VỌNG
thất vọng
太多失望让我对你的信任
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 从此在大场面我不再站旁边 — Từ đó ở những sân khấu lớn em không còn đứng bên lề
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把珍贵的放心里 — Đặt những điều quý giá vào trong tim
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 我的先天被训练过 — Thiên phú của em đã được rèn luyện
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 不像成年人有能力辨认 — Không như người lớn có khả năng phân biệt
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “窗外不愿飞的蜂鸟也在哀悼”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “可惜我们终于来到一个句号”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “窗外不愿飞的蜂鸟也在哀悼”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Ý Chí Khởi Đầu
Dũng Khí 'Hùng Quan Mạn Đạo Chân Như Thiết' Tái Sinh Bản Ngã
"雄关漫道真如铁,而今迈步从头越" — ỨC TẦN NGA — 《LÂU SƠN QUAN》
Dẫu ải hiểm đường xa kiên cố tựa sắt thép, ngày hôm nay ta vẫn sải bước vượt qua từ đầu. Tác phẩm truyền cảm hứng mạnh mẽ cho những ai đang mắc kẹt trong những mối quan hệ độc hại: dám buông bỏ quá khứ để tái sinh một cuộc đời mới rực rỡ hơn.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '可惜我们终于来到一个______'?
A. 句号 (jùhào - Dấu chấm hết câu; ẩn dụ cho sự kết thúc dứt khoát)B. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy)C. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)D. 重新 (chóng xīn - làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 句号 (jùhào - Dấu chấm hết câu; ẩn dụ cho sự kết thúc dứt khoát) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '可惜我们终于来到一个句号'. Từ '句号' (jùhào, Hán Việt: CÚ HIỆU) có nghĩa là 'Dấu chấm hết câu; ẩn dụ cho sự kết thúc dứt khoát'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______我没法永远'?
A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)B. 句号 (jùhào - Dấu chấm hết câu; ẩn dụ cho sự kết thúc dứt khoát)C. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy)D. 重新 (chóng xīn - làm lại từ đầu, bắt đầu lại)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 抱歉 (bào qiàn - xin lỗi, áy náy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '抱歉我没法永远'. Từ '抱歉' (bào qiàn, Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là 'xin lỗi, áy náy'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "和音 Bvox:G.E.M. 邓紫棋" (Pinyin: hé yīn Bvox:G.E.M. dèng zǐ qí) được dịch nghĩa là "Hòa âm Bvox: G.E.M. Đặng Tử Kỳ".
Từ "句号" đọc là jùhào, âm Hán Việt là CÚ HIỆU, mang nghĩa "Dấu chấm hết câu; ẩn dụ cho sự kết thúc dứt khoát".
Trong câu hát "抱歉我没法永远", từ "抱歉" (Hán Việt: BÃO KHIỂM) có nghĩa là "xin lỗi, áy náy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)