Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đạp Sơn Hà (踏山河) – Là Thất Thúc Đấy (Pinyin + Lời Dịch) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đạp Sơn Hà (踏山河 - Tà Shānhé) của Là Thất Thúc Đấy (是七叔呢). Khí phách sa trường hào sảng, vó ngựa tung hoành chốn chiến trận cổ trang, kèm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đạp sơn hàTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Đạp Sơn Hà" (踏山河 - Tà Shānhé) do nam ca sĩ Là Thất Thúc Đấy (是七叔呢) phát hành vào cuối năm 2020 và nhanh chóng trở thành một trong những hiện tượng âm nhạc cổ phong bùng nổ nhất mạng xã hội Douyin. Mang âm hưởng hào hùng của những bản anh hùng ca thời chiến quốc, bài hát khắc họa hình tượng vị tướng quân xông pha nơi chiến địa ngút ngàn khói lửa, dùng một ngọn trường thương quét sạch quân thù, nhưng sâu thẳm trong lòng vẫn đau đáu một lời ước hẹn chưa tròn với người thương.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Cổ Phong Hiện Đại / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
踏山河 • Tà Shānhé
Tên tiếng Trung踏山河 (Tà Shānhé - ĐẠP SƠN HÀ)
Nhạc sĩNhạc sĩ: Từ Thành (徐成) - Phối khí: Dư Uy (余威)
Trình bày gốcCa sĩ: Là Thất Thúc Đấy (是七叔呢)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) - 踏山河» (2020)
Thể loạiCổ phong (古风) / Pop Ballad
Tác phẩm gắn liềnNhạc nền phổ biến trong các video cổ trang, kiếm hiệp trên TikTok và Douyin
MV / VIDEO
Đạp Sơn Hà (踏山河) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Là Thất Thúc Đấy (是七叔呢)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đạp Sơn Hà (踏山河) - Là Thất Thúc Đấy (是七叔呢) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
秋风落日入长河 江南烟雨行舟
Gió thu hoàng hôn trôi vào sông dài, mưa khói Giang Nam thuyền nhẹ lướt
2
乱石穿空 卷起多少的烽火
Đá loạn xuyên không, cuốn lên bao nhiêu khói lửa
3
万里山河都踏过 天下又入谁手
Vạn dặm sơn hà đều đã bước qua, thiên hạ lại vào tay ai
4
分分合合 不过几十载春秋
Chia chia hợp hợp, chẳng qua mấy chục năm xuân thu
5
我在 十面埋伏 四面楚歌的时候
Ta đây, khi mười mặt mai phục, bốn bề tiếng Sở ca
6
把酒与苍天对酌
Nâng chén rượu cùng trời xanh đối ẩm
7
纵然一去不回 此战又如何
Dẫu một đi không trở lại, trận chiến này thì đã sao
8
谁见 万箭齐发 星火漫天夜如昼
Ai thấy, vạn tiễn cùng phát, tinh hỏa đầy trời đêm như ngày
9
刀光剑影交错
Đao quang kiếm ảnh đan xen
10
而我枪出如龙 乾坤撼动 一啸破苍穹
Mà thương ta xuất như rồng, càn khôn chấn động, một tiếng gầm phá tan trời cao
11
长枪刺破云霞 放下一生牵挂
Trường thương đâm thủng mây hồng, buông xuống một đời vướng bận
12
望着寒月如牙 孤身纵马 生死无话
Nhìn trăng lạnh như răng nanh, một mình tung ngựa, sinh tử không lời
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
山河
shānhé
SƠN HÀ
Núi sông, giang sơn gấm vóc đất nước
万里山河都踏过 天下又入谁手
长枪
chángqiāng
TRƯỜNG THƯƠNG
Cây thương dài (binh khí cổ truyền thời xưa)
长枪刺破云霞 放下一生牵挂
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
分分合合 不过几十载春秋
如何
rú hé
NHƯ HÀ
như thế nào, làm sao, ra sao
纵然一去不回 此战又如何
音乐
yīn yuè
ÂM NHẠC
âm nhạc
OP/SP:青风音乐Cheerful Music
埋伏
mái fú
MAI PHỤC
mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn
我在 十面埋伏 四面楚歌的时候
多少
duō shao
ĐA THIỂU
bao nhiêu
乱石穿空 卷起多少的烽火
时候
shí hou
THỜI HẬU
lúc, khi, thời gian
我在 十面埋伏 四面楚歌的时候
撼动
hàndòng
HÁM ĐỘNG
lay chuyển vị thế nền móng
而我枪出如龙 乾坤撼动 一啸破苍穹
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把酒与苍天对酌 — Nâng chén rượu cùng trời xanh đối ẩm
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 望着寒月如牙 孤身纵马 生死无话 — Nhìn trăng lạnh như răng nanh, một mình tung ngựa, sinh tử không lời
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 万里山河都踏过 天下又入谁手 — Vạn dặm sơn hà đều đã bước qua, thiên hạ lại vào tay ai
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 笑谈间 谁能留下 — Trong tiếng cười bàn, ai có thể lưu lại
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “分分合合 不过几十载春秋”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “纵然一去不回 此战又如何”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “乱石穿空 卷起多少的烽火”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Hào Khí Chiến Trường
ĐẠP SƠN HÀ KHÍ PHÁCH (踏山河) – Chàng dũng tướng cưỡi ngựa bạc vung thương san bằng vạn dặm non sông
"万里赴戎机,关山度若飞。朔气传金柝,寒光照铁衣。" — MỘC LAN THI — 《NHẠC PHỦ BẮC TRIỀU》
Đạp Sơn Hà (踏山河) mang đậm phong vị anh hùng tráng liệt: chàng tướng quân phong trần dẫm đạp muôn trùng bão tuyết, trong lòng mang chí lớn bình định giang sơn nhưng nơi đáy mắt vẫn lưu giữ hình bóng người con gái nơi cố quận.
👑 Vip Member Only
Chí Hướng Nam Nhi
HOÀN NGÃ SƠN HÀ (还我河山) – Khát vọng thái bình và bảo vệ bờ cõi
"男儿何不带吴钩,收取关山五十州。" — LÝ HẠ — 《NAM NHI HÀNH》
Chất giọng khàn hào sảng của Là Thất Thúc Đấy thổi bùng ngọn lửa nhiệt huyết, làm sống dậy không khí hào hùng của những bản chiến ca thời cổ đại.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '万里______都踏过 天下又入谁手'?
A. 如何 (rú hé - như thế nào, làm sao, ra sao)B. 长枪 (chángqiāng - Cây thương dài (binh khí cổ truyền thời xưa))C. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)D. 山河 (shānhé - Núi sông, giang sơn gấm vóc đất nước)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 山河 (shānhé - Núi sông, giang sơn gấm vóc đất nước) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '万里山河都踏过 天下又入谁手'. Từ '山河' (shānhé, Hán Việt: SƠN HÀ) có nghĩa là 'Núi sông, giang sơn gấm vóc đất nước'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______刺破云霞 放下一生牵挂'?
A. 长枪 (chángqiāng - Cây thương dài (binh khí cổ truyền thời xưa))B. 山河 (shānhé - Núi sông, giang sơn gấm vóc đất nước)C. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)D. 如何 (rú hé - như thế nào, làm sao, ra sao)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 长枪 (chángqiāng - Cây thương dài (binh khí cổ truyền thời xưa)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '长枪刺破云霞 放下一生牵挂'. Từ '长枪' (chángqiāng, Hán Việt: TRƯỜNG THƯƠNG) có nghĩa là 'Cây thương dài (binh khí cổ truyền thời xưa)'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '分分合合 ______几十载春秋'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "OP/SP:青风音乐Cheerful Music" (Pinyin: OP/SP: qīng fēng yīn yuè Cheerful Music) được dịch nghĩa là "OP/SP: Thanh Phong Âm Nhạc Cheerful Music".
Từ "山河" đọc là shānhé, âm Hán Việt là SƠN HÀ, mang nghĩa "Núi sông, giang sơn gấm vóc đất nước".
Trong câu hát "长枪刺破云霞 放下一生牵挂", từ "长枪" (Hán Việt: TRƯỜNG THƯƠNG) có nghĩa là "Cây thương dài (binh khí cổ truyền thời xưa)".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)