Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đánh Mất Em (丢了你) – Tỉnh Lung (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đánh Mất Em (丢了你 - Diū Le Nǐ) của Tỉnh Lung (Jing Long) kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và phân tích ca từ xúc động.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đánh mất emTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đánh Mất Em» (丢了你 - Diū Le Nǐ) do nam ca sĩ Tỉnh Lung thể hiện là một trong những bản tình ca buồn có sức lan tỏa mạnh mẽ nhất trên mạng xã hội Hoa ngữ suốt từ năm 2020 đến 2021. Khởi nguồn từ video mộc mạc Tỉnh Lung hát trong đường hầm tàu điện ngầm với chất giọng khàn đặc trưng đầy cảm xúc, ca khúc đã nhanh chóng chạm tới trái tim hàng triệu người nghe đồng cảm với nỗi đau đớn, hối hận tột cùng khi để lỡ mất người mình yêu thương nhất giữa dòng đời hối hả.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Thất Tình Thế Hệ Mới
丢了你 • Diū Le Nǐ
Tên tiếng Trung丢了你 (Diū Le Nǐ - ĐÁNH MẤT EM)
Nhạc sĩTỉnh Lung (井胧) & Điền Bằng (田鹏)
Trình bày gốcTỉnh Lung (井胧) / Tự phát hành
Album & Năm«Đĩa đơn (Single)» (2020)
Thể loạiPop Ballad / Mandopop
Tác phẩm gắn liềnĐược sử dụng rộng rãi trong các video ngắn trên Douyin và TikTok
MV / VIDEO
Đánh Mất Em (丢了你) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Tỉnh Lung (井胧)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đánh Mất Em (丢了你) - Tỉnh Lung (井胧) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn 1 (Verse 1)
1
人群中只剩孤寂
Giữa biển người chỉ còn lại nỗi cô đơn
2
眼泪已留下痕迹
Nước mắt đã để lại dấu vết
3
我的回忆里
Trong ký ức của anh
4
消失了你的踪迹
Bóng dáng em đã biến mất
5
想试着放下过去
Muốn thử buông bỏ quá khứ
6
把回忆都落在风里
Để ký ức tan theo gió
7
爱过的印记
Dấu vết của tình yêu
8
始终都无法抹去
Mãi mãi không thể xóa nhòa
9
冷雨中飘来回应
Trong mưa lạnh thoảng về hồi âm
10
听得让人满心沉溺
Nghe mà lòng chìm đắm
11
轻唤你姓名
Khẽ gọi tên em
12
却不知你在哪里
Nhưng chẳng biết em nơi đâu
13
是自己不够坚定
Là do mình không đủ kiên định
14
想要拿起却又放弃
Muốn nắm lấy lại buông tay
15
纷乱了心绪
Lòng rối bời
16
闭上眼反复逃避
Nhắm mắt lại lặp đi lặp lại sự trốn tránh
17
我总在每一个黑夜想你
Anh luôn nhớ về em trong từng đêm đen tĩnh mịch
I always miss you in every dark night
18
笑我自己傻得可以
Cười chính mình ngốc nghếch đến thế
19
没好好珍惜
Đã không trân trọng thật tốt
20
才会轻易丢了你
Mới dễ dàng đánh mất em
21
我会在每一个路口等你
Anh sẽ đợi em ở mỗi ngã đường
22
就算无声也没关系
Dù im lặng cũng không sao
23
若再遇见你
Nếu gặp lại em
24
一定用力把你抱紧
Nhất định sẽ dùng hết sức ôm chặt em
25
冷雨中飘来回应
Trong mưa lạnh thoảng về hồi âm
26
听得让人满心沉溺
Nghe mà lòng chìm đắm
27
轻唤你姓名
Khẽ gọi tên em
28
却不知你在哪里
Nhưng chẳng biết em nơi đâu
29
是自己不够坚定
Là do mình không đủ kiên định
30
想要拿起却又放弃
Muốn nắm lấy lại buông tay
31
纷乱了心绪
Lòng rối bời
32
闭上眼反复逃避
Nhắm mắt lại lặp đi lặp lại sự trốn tránh
33
我总在每一个黑夜想你
Anh luôn nhớ về em trong từng đêm đen tĩnh mịch
I always miss you in every dark night
34
笑我自己傻得可以
Cười chính mình ngốc nghếch đến thế
35
没好好珍惜
Đã không trân trọng thật tốt
36
才会轻易丢了你
Mới dễ dàng đánh mất em
37
我会在每一个路口等你
Anh sẽ đợi em ở mỗi ngã đường
38
就算无声也没关系
Dù im lặng cũng không sao
39
若再遇见你
Nếu gặp lại em
40
一定用力把你抱紧
Nhất định sẽ dùng hết sức ôm chặt em
41
我总在每一个黑夜想你
Anh luôn nhớ về em trong từng đêm đen tĩnh mịch
I always miss you in every dark night
42
笑我自己傻得可以
Cười chính mình ngốc nghếch đến thế
43
没好好珍惜
Đã không trân trọng thật tốt
44
才会轻易丢了你
Mới dễ dàng đánh mất em
45
我会在每一个路口等你
Anh sẽ đợi em ở mỗi ngã đường
46
就算无声也没关系
Dù im lặng cũng không sao
47
若再遇见你
Nếu gặp lại em
48
一定用力把你抱紧
Nhất định sẽ dùng hết sức ôm chặt em
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
空气
kōng qì
KHÔNG KHÍ
không khí
空气中只剩呼吸
呼吸
hū xī
HÔ HẤP
hô hấp, hít thở
空气中只剩呼吸
记忆
jì yì
KÝ ỨC
trí nhớ, ký ức; ghi nhớ
只是记忆太过锋利
如何
rú hé
NHƯ HÀ
như thế nào, làm sao, ra sao
该如何歇斯底里
逃避
táo bì
ĐÀO TỊ
trốn tránh, né tránh, lẩn tránh
闭上眼一再逃避
珍惜
zhēn xī
TRÂN TÍCH
trân trọng, quý trọng, giữ gìn
没懂得珍惜
关系
guān xì
QUAN HỆ
mối quan hệ
杳无音讯也没关系
过去
guò qu
QUÁ KHỨ
quá khứ
要试着忘了过去
还是
hái shi
HOÀN THỊ
vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
终究还是抹不去
自己
zì jǐ
TỰ KỶ
bản thân tôi
怪自己举棋不定
嘲笑
cháo xiào
TRÀO TIẾU
chế giễu, nhạo báng, mỉa mai
嘲笑自己傻得可以
锋利
fēng lì
PHONG LỢI
sắc bén, sắc nhọn; sắc sảo đanh thép
只是记忆太过锋利
痕迹
hén jì
NGÂN TÍCH
dấu vết, vết tích, dấu tích
爱过的痕迹
视线
shì xiàn
THỊ TUYẾN
tầm nhìn, ánh mắt, đường ngắm
我的视线里
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是记忆太过锋利 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 再次用力把你抱紧 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 要试着忘了过去 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 爱过的痕迹 — Câu hát trong bài.
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “终究还是抹不去”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “闭上眼一再逃避”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “我的视线里”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______中只剩呼吸'?
A. 逃避 (táo bì - trốn tránh, né tránh, lẩn tránh)B. 记忆 (jì yì - trí nhớ, ký ức; ghi nhớ)C. 如何 (rú hé - như thế nào, làm sao, ra sao)D. 空气 (kōng qì - không khí)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 空气 (kōng qì - không khí) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '空气中只剩呼吸'. Từ '空气' (kōng qì, Hán Việt: KHÔNG KHÍ) có nghĩa là 'không khí'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '空气中只剩______'?
A. 呼吸 (hū xī - hô hấp, hít thở)B. 记忆 (jì yì - trí nhớ, ký ức; ghi nhớ)C. 如何 (rú hé - như thế nào, làm sao, ra sao)D. 逃避 (táo bì - trốn tránh, né tránh, lẩn tránh)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 呼吸 (hū xī - hô hấp, hít thở) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '空气中只剩呼吸'. Từ '呼吸' (hū xī, Hán Việt: HÔ HẤP) có nghĩa là 'hô hấp, hít thở'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Từ "空气" đọc là kōng qì, âm Hán Việt là KHÔNG KHÍ, mang nghĩa "không khí".
Trong câu hát "空气中只剩呼吸", từ "呼吸" (Hán Việt: HÔ HẤP) có nghĩa là "hô hấp, hít thở".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)