Ảnh bìa: Lời Bài Hát Khi Mẹ Già Đi (当你老了 - Đương Nhĩ Lão Liễu) – Triệu Chiếu (Sing My Song) (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Khi Mẹ Già Đi (当你老了 - Dāng Nǐ Lǎo Le) của Triệu Chiếu (Sing My Song) kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch thơ tiếng Việt, từ vựng HSK cốt lõi, chiết tự Hán tự và sân khấu FoxKaraoke độc quyền.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát khi mẹ già điTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
Sing My Song Kinh ĐiểnSáng tác & Trình bày: Triệu Chiếu (赵照)
Khi Mẹ Già Đi (当你老了 - Đương Nhĩ Lão Liễu) là một trong những nhạc phẩm lay động hàng triệu trái tim tại chương trình Sing My Song (中国好歌曲) mùa 1. Ca khúc được nhạc sĩ dân ca Triệu Chiếu (赵照) phổ nhạc từ bài thơ bất hủ When You Are Old của thi hào W.B. Yeats, gửi gắm trọn vẹn tình mẫu tử thiêng liêng và lòng biết ơn sâu lắng tới người mẹ tần tảo. Sau chương trình, ca khúc tiếp tục được diva Mạc Văn Úy (Karen Mok) và ca sĩ Lý Kiện (Li Jian) thể hiện trên sân khấu Xuân Vãn, trở thành bản tình ca hiếu nghĩa vượt thời gian.
Bấm để phát HD
Khi Mẹ Già Rồi | 当你老了 - Triệu Chiếu (Sing My Song)
Lời Bài Hát Khi Mẹ Già Đi (当你老了) – Pinyin & Lời Dịch Thơ
Khi Mẹ Già Đi (当你老了) – Triệu Chiếu (赵照 - Sing My Song)
Chế độ học tương tác: Pinyin Ruby & Bản dịch
Đoạn Mở Đầu (Verse 1)
1
当你老了 头发白了 睡意昏沉
Khi bạn già đi, tóc đã bạc màu, cơn buồn ngủ chập chờn.
2
当你老了 走不动了
Khi bạn già đi, đôi chân chẳng còn bước nổi.
3
炉火旁打盹 回忆青春
Bên ánh lửa hồng thiếp ngủ, nhớ về thuở thanh xuân.
4
多少人曾爱你青春欢畅的时辰
Biết bao người từng yêu thời thanh xuân rạng rỡ của bạn.
5
爱慕你的美丽
Say đắm vẻ đẹp kiêu sa.
6
假意或真心
Dẫu là giả ý hay chân tình.
7
只有一个人还爱你虔诚的灵魂
Chỉ một người vẫn yêu linh hồn thành kính của bạn.
8
爱你苍老的脸上的皱纹
Yêu cả những nếp nhăn hằn trên gương mặt già nua.
9
当你老了 眼眉低垂
Khi bạn già đi, đôi mắt khẽ buông rèm.
10
灯火昏黄不定
Ánh đèn vàng hiu hắt chao nghiêng.
11
风吹过来 你的消息
Gió thoảng đưa về, tin tức của bạn.
12
这就是我心里的歌
Đây chính là khúc ca trong trái tim tôi.
13
当你老了 头发白了 睡意昏沉
Khi bạn già đi, tóc đã bạc màu, cơn buồn ngủ chập chờn.
14
当你老了 走不动了
Khi bạn già đi, đôi chân chẳng còn bước nổi.
15
炉火旁打盹 回忆青春
Bên ánh lửa hồng thiếp ngủ, nhớ về thuở thanh xuân.
16
多少人曾爱你青春欢畅的时辰
Biết bao người từng yêu thời thanh xuân rạng rỡ của bạn.
17
爱慕你的美丽
Say đắm vẻ đẹp kiêu sa.
18
假意或真心
Dẫu là giả ý hay chân tình.
19
只有一个人还爱你虔诚的灵魂
Chỉ một người vẫn yêu linh hồn thành kính của bạn.
20
爱你苍老的脸上的皱纹
Yêu cả những nếp nhăn hằn trên gương mặt già nua.
21
当你老了 眼眉低垂
Khi bạn già đi, đôi mắt khẽ buông rèm.
22
灯火昏黄不定
Ánh đèn vàng hiu hắt chao nghiêng.
23
风吹过来 你的消息
Gió thoảng đưa về, tin tức của bạn.
24
这就是我心里的歌
Đây chính là khúc ca trong trái tim tôi.
25
当我老了 我真希望
Khi tôi già đi, tôi thật lòng mong ước.
26
这首歌是唱给你的
Khúc ca này là dành để hát cho riêng bạn.
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
炉火旁打盹 回忆青春
美丽
měi lì
MỸ LỆ
xinh đẹp, tươi đẹp
爱慕你的美丽
消息
xiāo xi
TIÊU TỨC
tin tức, thông tin
风吹过来 你的消息
个人
gè rén
CÁ NHÂN
cá nhân
只有一个人还爱你虔诚的灵魂
青春
qīng chūn
THANH XUÂN
tuổi trẻ, thanh xuân
炉火旁打盹 回忆青春
头发
tóu fa
ĐẦU PHÁT
tóc
当你老了 头发白了 睡意昏沉
灵魂
líng hún
LINH HỒN
linh hồn, tâm hồn; linh hồn hạt nhân cốt lõi
只有一个人还爱你虔诚的灵魂
皱纹
zhòu wén
TRỨU VĂN
nếp nhăn (trên mặt/trán/da)
爱你苍老的脸上的皱纹
希望
xī wàng
HY VỌNG
hy vọng
当我老了 我真希望
多少
duō shao
ĐA THIỂU
bao nhiêu
多少人曾爱你青春欢畅的时辰
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 风吹过来 你的消息 — Gió thoảng đưa về, tin tức của bạn.
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 多少人曾爱你青春欢畅的时辰 — Biết bao người từng yêu thời thanh xuân rạng rỡ của bạn.
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Trợ từ ngữ khí 了 biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành
Đặt sau động từ hoặc cuối câu để chỉ hành động đã hoàn tất hoặc tình huống mới xuất hiện.
Trong bài: 当你老了 头发白了 睡意昏沉 — Khi bạn già đi, tóc đã bạc màu, cơn buồn ngủ chập chờn.
Ví dụ khác: 天气变冷了。 — Thời tiết trở lạnh rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “当你老了 走不动了”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “只有一个人还爱你虔诚的灵魂”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “当你老了 头发白了 睡意昏沉”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '炉火旁打盹 ______青春'?
A. 美丽 (měi lì - xinh đẹp, tươi đẹp)B. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)C. 消息 (xiāo xi - tin tức, thông tin)D. 个人 (gè rén - cá nhân)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '炉火旁打盹 回忆青春'. Từ '回忆' (huí yì, Hán Việt: HỒI ỨC) có nghĩa là 'hồi ức, ký ức, nhớ lại'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱慕你的______'?
A. 个人 (gè rén - cá nhân)B. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)C. 消息 (xiāo xi - tin tức, thông tin)D. 美丽 (měi lì - xinh đẹp, tươi đẹp)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 美丽 (měi lì - xinh đẹp, tươi đẹp) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱慕你的美丽'. Từ '美丽' (měi lì, Hán Việt: MỸ LỆ) có nghĩa là 'xinh đẹp, tươi đẹp'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "当你老了 头发白了 睡意昏沉" (Pinyin: dāng nǐ lǎo le tóu fà bái le shuì yì hūn chén) được dịch nghĩa là "Khi bạn già đi, tóc đã bạc màu, cơn buồn ngủ chập chờn.".
Từ "回忆" đọc là huí yì, âm Hán Việt là HỒI ỨC, mang nghĩa "hồi ức, ký ức, nhớ lại".
Trong câu hát "爱慕你的美丽", từ "美丽" (Hán Việt: MỸ LỆ) có nghĩa là "xinh đẹp, tươi đẹp".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)