Ảnh bìa: Lời Bài Hát Dáng Hình Của Nước (水形物语) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Dáng Hình Của Nước (水形物语) của Châu Thâm kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát dáng hình của nước châu thâmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Dáng Hình Của Nước» (水形物语 - Shuǐ Xíng Wù Yǔ) là ca khúc quảng bá chính thức tại Trung Quốc của bộ phim điện ảnh đoạt giải Oscar «The Shape of Water» (2018), do Doãn Ước viết lời tiếng Trung và Châu Thâm trình bày. Với giọng ca trong veo như dòng suối đầu nguồn hòa quyện cùng tiếng dương cầm êm ái, ca khúc miêu tả tình yêu thuần khiết không lời vượt qua mọi rào cản loài giống và định kiến xã hội.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Nhạc Phim Quốc Tế / Giọng Ca Nước
水形物语 • Shuǐ Xíng Wù Yǔ
Tên tiếng Trung水形物语 (Shuǐ Xíng Wù Yǔ - THỦY HÌNH VẬT NGỮ)
Album & Năm«Đĩa đơn nhạc phim 'Thủy Hình Vật Ngữ' (水形物语)» (2018)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc phim (OST) / Cổ phong hiện đại
Tác phẩm gắn liềnPhim điện ảnh 'Thủy Hình Vật Ngữ' (The Shape of Water) của đạo diễn Guillermo del Toro – đoạt giải Oscar 2018
MV / VIDEO
Dáng Hình Của Nước (水形物语)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Thâm (周深)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Dáng Hình Của Nước (水形物语) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
与你在孤独时相遇
Gặp em khi cô đơn giữa đời
2
期待的心像一颗水滴
Trái tim mong chờ như giọt nước
3
坠落到海底
Rơi xuống đáy biển sâu
4
从这一刻起 我已属于你
Từ giây phút này, anh đã thuộc về em
5
你的轮廓已变成
Hình bóng em đã hóa thành
6
我这颗心的模具
Khuôn mẫu của trái tim anh
7
你是我水里的氧气
Em là oxy trong nước của anh
8
即使我能 潜入深海
Dù anh có thể lặn sâu xuống biển
9
任由你控制我的呼吸
Để em điều khiển hơi thở anh
10
请带我走进 你的眼睛
Xin hãy dẫn anh vào đôi mắt em
11
当你看着我
Khi em nhìn anh
12
我就是最真实的自己
Anh chính là chính mình chân thật nhất
13
爱是水做的你 每当我想起
Tình yêu là em làm từ nước, mỗi khi anh nhớ đến
14
温暖身体 紧紧的相偎依
Sưởi ấm thân thể, siết chặt bên nhau
15
爱是永恒的你 另一个自己
Tình yêu là em vĩnh cửu, một bản thân khác
16
不用言语说明 就随你去
Không cần lời nói, cứ theo em đi
17
我不会再把爱藏起
Anh sẽ không giấu tình yêu đi nữa
18
纵然不曾 开口歌唱
Dẫu chưa từng cất lên tiếng hát
19
愿你会听见我的声音
Mong em sẽ nghe thấy giọng anh
20
沉默的旋律 为时间证明
Giai điệu thầm lặng, để thời gian chứng minh
21
请牵着我的手
Xin hãy nắm tay anh
22
共舞最美的一曲
Cùng nhảy điệu đẹp nhất
23
当我再次张开眼睛
Khi anh mở mắt ra lần nữa
24
蓝色世界如我的梦境
Thế giới xanh như giấc mơ của anh
25
慢慢的靠近
Chậm rãi tiến lại gần
26
伤痕的印记 已被你抹去
Vết thương in dấu đã bị em xóa đi
27
空白的记忆
Ký ức trống rỗng
28
原来一直在等你
Hóa ra vẫn luôn chờ em
29
爱是水做的你 每当我想起
Tình yêu là em làm từ nước, mỗi khi anh nhớ đến
30
温暖身体 紧紧的相偎依
Sưởi ấm thân thể, siết chặt bên nhau
31
爱是永恒的你 另一个自己
Tình yêu là em vĩnh cửu, một bản thân khác
32
不用言语说明 就随你去
Không cần lời nói, cứ theo em đi
33
Unable to perceive the shape of you
Không thể cảm nhận được hình dáng của em
34
I find you all around me
Anh tìm thấy em ở khắp mọi nơi quanh anh
35
Your presence fills my eyes with your love
Sự hiện diện của em lấp đầy đôi mắt anh bằng tình yêu của em
36
It humbles my heart
Nó khiến trái tim anh khiêm nhường
37
For you are everywhere
Vì em ở khắp mọi nơi
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
即使
jí shǐ
TỨC SỬ
cho dù, dẫu cho, ngay cả khi
即使我能 潜入深海
说明
shuō míng
THUYẾT MINH
thuyết minh, giải thích, chứng minh
不用言语说明 就随你去
原来
yuán lái
NGUYÊN LAI
hóa ra, vốn dĩ, ban đầu
原来一直在等你
证明
zhèng míng
CHỨNG MINH
chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận
沉默的旋律 为时间证明
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
沉默的旋律 为时间证明
呼吸
hū xī
HÔ HẤP
hô hấp, hít thở
任由你控制我的呼吸
记忆
jì yì
KÝ ỨC
trí nhớ, ký ức; ghi nhớ
空白的记忆
控制
kòng zhì
KHỐNG CHẾ
kiểm soát, khống chế, điều khiển
任由你控制我的呼吸
期待
qī dài
KỲ ĐÃI
kỳ vọng, trông đợi, mong chờ
期待的心像一颗水滴
属于
shǔ yú
THUỘC VU
thuộc về, nằm trong
从这一刻起 我已属于你
温暖
wēn nuǎn
ÔN NOÃN
ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm
温暖身体 紧紧的相偎依
真实
zhēn shí
CHÂN THỰC
chân thực, có thật, xác thực
我就是最真实的自己
声音
shēng yīn
THANH ÂM
âm thanh
愿你会听见我的声音
世界
shì jiè
THẾ GIỚI
thế giới
蓝色世界如我的梦境
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 我不会再把爱藏起 — Anh sẽ không giấu tình yêu đi nữa
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 伤痕的印记 已被你抹去 — Vết thương in dấu đã bị em xóa đi
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 期待的心像一颗水滴 — Trái tim mong chờ như giọt nước
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 当你看着我 — Khi em nhìn anh
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不用言语说明 就随你去”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “期待的心像一颗水滴”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “期待的心像一颗水滴”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Triết Lý Cổ Học
Triết Lý 'Thượng Thiện Nhược Thủy' Trong Đạo Đức Kinh Của Lão Tử
"上善若水,水善利万物而不争" — LÃO TỬ — 《ĐẠO ĐỨC KINH》
Lão Tử ví cảnh giới đạo đức cao nhất tựa như nước: nước mềm mại, ôm trọn vạn vật, nuôi dưỡng muôn loài mà không màng tranh giành hơn thua. «Dáng Hình Của Nước» mượn hình tượng dòng nước không hình thù cố định để ẩn dụ cho tình yêu thuần khiết: tình yêu không phân biệt giống loài hay định kiến thế tục, nó len lỏi vào từng ngõ ngách tâm hồn và bao bọc lấy những vết thương sâu kín nhất.
👑 Vip Member Only
Thi Tứ Cổ Điển
Sự Thấu Cảm Tri Kỷ Vượt Mọi Giới Hạn Không Gian & Ngôn Từ
Khi hai tâm hồn đã thực sự thấu hiểu nhau thì dẫu cách trở muôn trùng sông núi hay thiếu vắng ngôn ngữ giao tiếp, sự liên kết tâm linh vẫn bền chặt tựa gang thép. Tình yêu không lời giữa cô gái câm và thủy quái trong bài hát minh chứng cho chân lý: trái tim chân thành có thứ ngôn ngữ kỳ diệu riêng mà chỉ những tâm hồn đồng điệu mới có thể lắng nghe.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______我能 潜入深海'?
A. 原来 (yuán lái - hóa ra, vốn dĩ, ban đầu)B. 说明 (shuō míng - thuyết minh, giải thích, chứng minh)C. 即使 (jí shǐ - cho dù, dẫu cho, ngay cả khi)D. 证明 (zhèng míng - chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 即使 (jí shǐ - cho dù, dẫu cho, ngay cả khi) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '即使我能 潜入深海'. Từ '即使' (jí shǐ, Hán Việt: TỨC SỬ) có nghĩa là 'cho dù, dẫu cho, ngay cả khi'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '不用言语______ 就随你去'?
A. 即使 (jí shǐ - cho dù, dẫu cho, ngay cả khi)B. 说明 (shuō míng - thuyết minh, giải thích, chứng minh)C. 原来 (yuán lái - hóa ra, vốn dĩ, ban đầu)D. 证明 (zhèng míng - chứng minh, bằng chứng, giấy chứng nhận)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 说明 (shuō míng - thuyết minh, giải thích, chứng minh) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '不用言语说明 就随你去'. Từ '说明' (shuō míng, Hán Việt: THUYẾT MINH) có nghĩa là 'thuyết minh, giải thích, chứng minh'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "与你在孤独时相遇" (Pinyin: yǔ nǐ zài gū dú shí xiāng yù) được dịch nghĩa là "Gặp em khi cô đơn giữa đời".
Từ "即使" đọc là jí shǐ, âm Hán Việt là TỨC SỬ, mang nghĩa "cho dù, dẫu cho, ngay cả khi".
Trong câu hát "不用言语说明 就随你去", từ "说明" (Hán Việt: THUYẾT MINH) có nghĩa là "thuyết minh, giải thích, chứng minh".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)