Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đại Thiên Bồng (大天篷) – Lý Viên Kiệt (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đại Thiên Bồng (大天篷 - Dà Tiān Péng) của Lý Viên Kiệt kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, câu chuyện bi tráng về Thiên Bồng Nguyên Soái và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đại thiên bồngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đại Thiên Bồng» (大天篷) là ca khúc chủ đề của bộ phim điện ảnh cùng tên do nam ca sĩ Lý Viên Kiệt thể hiện đầy nội lực và hào khí. Khác với hình tượng Trư Bát Giới ham ăn lười làm trong ấn tượng dân gian, bài hát khắc họa một Thiên Bồng Nguyên Soái kiêu hùng, ngạo nghễ, sẵn sàng đại náo tam giới và nghịch thiên để bảo vệ người con gái mình yêu thương nhất. Ca khúc đã tạo nên cơn sốt bùng nổ trên Douyin và TikTok suốt năm 2021.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Tình Ca Cổ Phong Bi Tráng / Nhạc Phim Bất Hủ
大天篷 • Dà Tiān Péng
Tên tiếng Trung大天篷 (Dà Tiān Péng - ĐẠI THIÊN BỒNG)
Nhạc sĩTưởng Sùng Vĩ (蒋崇伟)
Trình bày gốcLý Viên Kiệt (李袁杰)
Album & Năm«Nhạc phim Điện ảnh Đại Thiên Bồng OST (电影《大天篷》原声带)» (2020)
Thể loạiCổ phong / Movie OST / Pop
Tác phẩm gắn liềnPhim điện ảnh chiếu mạng Đại Thiên Bồng (2020)
MV / VIDEO
Đại Thiên Bồng (大天篷) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Lý Viên Kiệt (李袁杰)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đại Thiên Bồng (大天篷) - Lý Viên Kiệt (李袁杰) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
我拿真心爱错人(DJ 彭锐版)
Anh đem chân tình yêu nhầm người (Bản DJ Peng Rui)
2
如果真的不适合
Nếu thật sự không hợp nhau
3
一开始怎么不说
Sao ngay từ đầu không nói ra
4
为何闯进我生活
Vì sao lại bước vào cuộc đời em
5
让我受尽了折磨
Để em chịu đựng bao giày vò
6
既然你不喜欢我
Đã biết anh không yêu em
7
当初为何选择我
Vậy sao thuở đầu lại chọn em
8
爱情到底是什么
Tình yêu rốt cuộc là gì
9
有没有人告诉我
Có ai nói cho em biết không
10
我们哭过也笑过
Chúng ta từng khóc từng cười
11
不去追究谁对错
Không truy cứu ai đúng ai sai
12
毕竟曾经相爱过
Dù sao cũng từng yêu nhau
13
也是自己选择的
Cũng là do chính mình chọn
14
就算再伤心难过
Cho dù có đau lòng đến mấy
15
结果又能够如何
Kết quả rồi lại được gì
16
伤心的人有很多
Người đau lòng đâu có ít
17
从此彼此好好过
Từ nay mỗi người sống thật tốt
18
不指望你能爱我
Không mong anh có thể yêu em
19
最起码别伤害我
Ít nhất cũng đừng làm em tổn thương
20
为你改变那么多
Vì anh thay đổi bao nhiêu
21
你也从没感动过
Anh cũng chưa từng cảm động
22
不指望你心疼我
Không mong anh thương xót em
23
最起码不要骗我
Ít nhất cũng đừng lừa dối em
24
对你我没抱怨过
Với anh em chưa từng oán trách
25
你却从没珍惜我
Vậy mà anh chưa từng trân trọng em
26
从一开始就是错
Ngay từ đầu đã là sai
27
我们根本不适合
Chúng ta vốn dĩ không hợp nhau
28
打扰了你的生活
Đã làm phiền cuộc sống của em
29
其实我也很自责
Thật ra anh cũng rất tự trách
30
我也知道你爱我
Anh cũng biết em yêu anh
31
奈何相遇是个错
Nhưng gặp nhau là một sai lầm
32
既然注定没结果
Đã định sẵn không có kết quả
33
放过你也放过我
Buông tha em cũng buông tha anh
34
如果真的不适合
Nếu thật sự không hợp nhau
35
一开始怎么不说
Sao ngay từ đầu không nói ra
36
为何闯进我生活
Vì sao lại bước vào cuộc đời em
37
让我受尽了折磨
Để em chịu đựng bao giày vò
38
既然你不喜欢我
Đã biết anh không yêu em
39
当初为何选择我
Vậy sao thuở đầu lại chọn em
40
爱情到底是什么
Tình yêu rốt cuộc là gì
41
有没有人告诉我
Có ai nói cho em biết không
42
我们哭过也笑过
Chúng ta từng khóc từng cười
43
不去追究谁对错
Không truy cứu ai đúng ai sai
44
毕竟曾经相爱过
Dù sao cũng từng yêu nhau
45
也是自己选择的
Cũng là do chính mình chọn
46
就算再伤心难过
Cho dù có đau lòng đến mấy
47
结果又能够如何
Kết quả rồi lại được gì
48
伤心的人有很多
Người đau lòng đâu có ít
49
从此彼此好好过
Từ nay mỗi người sống thật tốt
50
自从和你在一起
Từ khi ở bên anh
51
我以为遇到爱情
Em tưởng mình gặp được tình yêu
52
也没想过会分离
Cũng chưa từng nghĩ sẽ chia ly
53
我才把真心给你
Nên em mới trao chân tình cho anh
54
也许是我太爱你
Có lẽ vì em quá yêu anh
55
所以你才不珍惜
Nên anh mới không trân trọng
56
一直是我迁就你
Vẫn luôn là em nhường nhịn anh
57
你从来都不在意
Anh từ trước đến nay chẳng để tâm
58
既然注定没结局
Đã định sẵn không có kết cục
59
我也不想耽误你
Anh cũng không muốn làm lỡ em
60
曾经是我打扰你
Từng là anh đã làm phiền em
61
跟你说声对不起
Nói với em một lời xin lỗi
62
爱情就像一场戏
Tình yêu như một vở kịch
63
你不伤它它伤你
Em không làm nó đau thì nó làm em đau
64
能不动情别动情
Nếu không thể động lòng thì đừng động lòng
65
不然伤的是自己
Nếu không người bị thương chính là mình
66
如果真的不适合
Nếu thật sự không hợp nhau
67
一开始怎么不说
Sao ngay từ đầu không nói ra
68
为何闯进我生活
Vì sao lại bước vào cuộc đời em
69
让我受尽了折磨
Để em chịu đựng bao giày vò
70
既然你不喜欢我
Đã biết anh không yêu em
71
当初为何选择我
Vậy sao thuở đầu lại chọn em
72
爱情到底是什么
Tình yêu rốt cuộc là gì
73
有没有人告诉我
Có ai nói cho em biết không
74
我们哭过也笑过
Chúng ta từng khóc từng cười
75
不去追究谁对错
Không truy cứu ai đúng ai sai
76
毕竟曾经相爱过
Dù sao cũng từng yêu nhau
77
也是自己选择的
Cũng là do chính mình chọn
78
就算再伤心难过
Cho dù có đau lòng đến mấy
79
结果又能够如何
Kết quả rồi lại được gì
80
伤心的人有很多
Người đau lòng đâu có ít
81
从此彼此好好过
Từ nay mỗi người sống thật tốt
82
从此好好对自己
Từ nay hãy sống thật tốt với chính mình
83
毕竟没人会关心
Dù sao cũng chẳng ai quan tâm
84
曾经相信了爱情
Từng tin vào tình yêu
85
最后换来是伤心
Cuối cùng đổi lại chỉ là đau lòng
86
我拿真心爱错人
Anh đem chân tình yêu nhầm người
87
心也被伤得好疼
Trái tim cũng bị thương đến đau đớn
88
余生只想一个人
Quãng đời còn lại chỉ muốn một mình
89
不爱不恨过一生
Không yêu không hận sống hết một đời
90
从此好好对自己
Từ nay hãy sống thật tốt với chính mình
91
毕竟没人会关心
Dù sao cũng chẳng ai quan tâm
92
曾经相信了爱情
Từng tin vào tình yêu
93
最后换来是伤心
Cuối cùng đổi lại chỉ là đau lòng
94
我拿真心爱错人
Anh đem chân tình yêu nhầm người
95
心也被伤得好疼
Trái tim cũng bị thương đến đau đớn
96
余生只想一个人
Quãng đời còn lại chỉ muốn một mình
97
不爱不恨过一生
Không yêu không hận sống hết một đời
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
爱情到底是什么
从来
cóng lái
TÒNG LAI
từ trước đến nay, chưa bao giờ
你从来都不在意
打扰
dǎ rǎo
ĐẢ NHIỄU
làm phiền, quấy rầy
打扰了你的生活
到底
dào dǐ
ĐÁO ĐỂ
cuối cùng
爱情到底是什么
改变
gǎi biàn
CẢI BIẾN
thay đổi, biến đổi
为你改变那么多
感动
gǎn dòng
CẢM ĐỘNG
cảm động, xúc động
你也从没感动过
既然
jì rán
KÝ NHIÊN
nếu đã, một khi đã
既然你不喜欢我
结果
jié guǒ
KẾT QUẢ
kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả
结果又能够如何
伤心
shāng xīn
THƯƠNG TÂM
đau lòng, buồn bã, đau khổ
就算再伤心难过
生活
shēng huó
SINH HOẠT
cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
为何闯进我生活
适合
shì hé
THÍCH HỢP
thích hợp, phù hợp
如果真的不适合
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许是我太爱你
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
最后换来是伤心
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
从此彼此好好过
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 我才把真心给你 — Nên em mới trao chân tình cho anh
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 心也被伤得好疼 — Trái tim cũng bị thương đến đau đớn
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 爱情就像一场戏 — Tình yêu như một vở kịch
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 我们哭过也笑过 — Chúng ta từng khóc từng cười
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “如果真的不适合”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一开始怎么不说”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “如果真的不适合”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______到底是什么'?
A. 打扰 (dǎ rǎo - làm phiền, quấy rầy)B. 从来 (cóng lái - từ trước đến nay, chưa bao giờ)C. 爱情 (ài qíng - tình yêu)D. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 爱情 (ài qíng - tình yêu) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱情到底是什么'. Từ '爱情' (ài qíng, Hán Việt: ÁI TÌNH) có nghĩa là 'tình yêu'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '你______都不在意'?
A. 爱情 (ài qíng - tình yêu)B. 从来 (cóng lái - từ trước đến nay, chưa bao giờ)C. 打扰 (dǎ rǎo - làm phiền, quấy rầy)D. 到底 (dào dǐ - cuối cùng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 从来 (cóng lái - từ trước đến nay, chưa bao giờ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '你从来都不在意'. Từ '从来' (cóng lái, Hán Việt: TÒNG LAI) có nghĩa là 'từ trước đến nay, chưa bao giờ'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "我拿真心爱错人(DJ 彭锐版)" (Pinyin: wǒ ná zhēn xīn ài cuò rén (DJ péng ruì bǎn )) được dịch nghĩa là "Anh đem chân tình yêu nhầm người (Bản DJ Peng Rui)".
Từ "爱情" đọc là ài qíng, âm Hán Việt là ÁI TÌNH, mang nghĩa "tình yêu".
Trong câu hát "你从来都不在意", từ "从来" (Hán Việt: TÒNG LAI) có nghĩa là "từ trước đến nay, chưa bao giờ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)