Ảnh bìa: Lời Bài Hát Gió Lớn Thổi (大风吹) – Vương Hách Dã (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Gió Lớn Thổi (大风吹 - Dàfēng Chuī) do Vương Hách Dã thể hiện. Bản dịch tiếng Việt mượt mà giàu chất thơ, phiên âm Pinyin Ruby có dấu chuẩn thanh điệu, phân tích ca từ và học từ vựng HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát gió lớn thổiTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Gió Lớn Thổi» (大风吹 - Dàfēng Chuī - ĐẠI PHONG XUY): «Gió Lớn Thổi» (大风吹) mang phong cách Disco sôi động thập niên 90, gợi nhớ thời kỳ hoàng kim của âm nhạc Hồng Kông. Giai điệu bùng nổ, câu điệp khúc bắt tai đã khuấy đảo các sàn diễn và video nhảy Douyin.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Retro Disco / 90s Pop
Gió Lớn Thổi (大风吹)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Lý Thủ BằngGiai điệu trau chuốt, giàu cảm xúc và hòa âm tinh tế
Ca sĩ thể hiệnVương Hách DãGiọng ca truyền cảm làm rung động hàng triệu người nghe
Hiện tượng âm nhạcBản hit được tìm kiếm và cover rầm rộLan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng Douyin, TikTok, YouTube
Tư liệu học tiếng TrungChuyên mục Lời Bài Hát FoxHSKTích hợp 100% Pinyin Ruby, bản dịch thơ mượt mà và từ vựng HSK
▶
MV / VIDEO KHẢO THÍ CHÍNH THỨC
Gió Lớn Thổi (大风吹) – Vương Hách Dã
Vương Hách Dã
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Gió Lớn Thổi (大风吹) – Vương Hách Dã
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
1
取一杯天上的水
lấy một cốc nước từ thiên đường
2
照着明月人世间晃呀晃
Tỏa sáng trên vầng trăng sáng, thế giới rực rỡ
3
爱恨不过是一瞬间
Yêu và ghét chỉ là khoảnh khắc
4
红尘里飘摇
Lạc vào thế giới phàm trần
5
取一杯天上的水
lấy một cốc nước từ thiên đường
6
照了明月人世间望呀望
Trăng sáng soi thế gian, người nhìn chung quanh
7
爱恨重复过千百遍
Yêu và ghét lặp đi lặp lại hàng ngàn lần
8
红尘里飘摇
Lạc vào thế giới phàm trần
9
就让这 大风吹 大风吹 一直吹
Cứ để cơn gió mạnh này thổi đi, cứ để gió mạnh thổi đi, cứ thổi đi
10
吹走我心里 那段痛 那段悲
Thổi bay nỗi đau và nỗi buồn trong trái tim tôi
11
让暴雨冲洗 风中唏嘘 当初的你
Hãy để cơn mưa lớn cuốn trôi em ban đầu trong gió
12
仿佛是天注定
Như thể đó là định mệnh
13
就让这 大风吹 大风吹 一直吹
Cứ để cơn gió mạnh này thổi đi, cứ để gió mạnh thổi đi, cứ thổi đi
14
漆黑中洗去眼眸里那泪水
Lau đi những giọt nước mắt trong bóng tối
15
就让那往事 消失风里 当初的你
Hãy để quá khứ tan biến theo gió và bạn là chính bạn
16
曾记得我的那个谁
Ai đã nhớ đến tôi?
17
取一杯天上的水
lấy một cốc nước từ thiên đường
18
照了明月人世间望呀望
Trăng sáng soi thế gian, người nhìn chung quanh
19
爱恨重复过千百遍
Yêu và ghét lặp đi lặp lại hàng ngàn lần
20
红尘里飘摇
Lạc vào thế giới phàm trần
21
就让这 大风吹 大风吹 一直吹
Cứ để cơn gió mạnh này thổi đi, cứ để gió mạnh thổi đi, cứ thổi đi
22
吹走我心里 那段痛 那段悲
Thổi bay nỗi đau và nỗi buồn trong trái tim tôi
23
让暴雨冲洗 风中唏嘘 当初的你
Hãy để cơn mưa lớn cuốn trôi em ban đầu trong gió
24
仿佛是天注定
Như thể đó là định mệnh
25
就让这 大风吹 大风吹 一直吹
Cứ để cơn gió mạnh này thổi đi, cứ để gió mạnh thổi đi, cứ thổi đi
26
漆黑中洗去眼眸里那泪水
Lau đi những giọt nước mắt trong bóng tối
27
就让那往事 消失风里 当初的你
Hãy để quá khứ tan biến theo gió và bạn là chính bạn
28
曾记得我的那个谁
Ai đã nhớ đến tôi?
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
爱恨不过是一瞬间
编辑
biān jí
BIÊN TẬP
biên tập, người biên tập, chỉnh sửa
人声编辑Vocal Editing:刘涛、谭笑聪
重复
chóng fù
TRÙNG PHỤC
lặp lại, trùng lặp
爱恨重复过千百遍
仿佛
fǎng fú
PHỎNG PHẬT
dường như, tựa như, ngỡ như
仿佛是天注定
设计
shè jì
THIẾT KẾ
thiết kế, quy hoạch; bản thiết kế
封面设计Cover Design:Kidult.
推广
tuī guǎng
SUY QUẢNG
phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi
推广策划Promotion planning:左三好
消失
xiāo shī
TIÊU THẤT
biến mất, tiêu tan, mất dạng
就让那往事 消失风里 当初的你
记得
jì de
KÝ ĐẮC
nhớ, ghi nhớ trong tâm trí
曾记得我的那个谁
特别
tè bié
ĐẶC BIỆT
đặc biệt
特别鸣谢Acknowledgement:凌联兴
一直
yī zhí
NHẤT TRỰC
mọi lúc
就让这 大风吹 大风吹 一直吹
策划
cè huà
SÁCH HOẠCH
hoạch định, lên kế hoạch, đạo diễn kịch bản
推广策划Promotion planning:左三好
当初
dāng chū
ĐƯƠNG SƠ
ngày trước, thuở ban đầu, lúc đầu
让暴雨冲洗 风中唏嘘 当初的你
往事
wǎng shì
VÃNG SỰ
chuyện dĩ vãng, ký ức xưa cũ, chuyện ngày xưa
就让那往事 消失风里 当初的你
世间
shìjiān
THẾ GIAN
thế gian trần thế
照着明月人世间晃呀晃
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 照着明月人世间晃呀晃 — Tỏa sáng trên vầng trăng sáng, thế giới rực rỡ
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 爱恨不过是一瞬间 — Yêu và ghét chỉ là khoảnh khắc
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Miêu tả cảnh sắc & cảm xúc trữ tình trong ca từ
Kết hợp danh từ chỉ cảnh vật thiên nhiên với động từ nhẹ nhàng để gợi mở không gian nghệ thuật giàu hình ảnh.
Trong bài: 霜雪河岸轻轻飘来羽衣 — Trên bờ sông sương tuyết, nhẹ nhàng bay đến tấm vũ y
Ví dụ khác: 微风轻轻吹过湖面。 — Làn gió nhẹ khẽ thổi qua mặt hồ.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 取一杯天上的水 — lấy một cốc nước từ thiên đường
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “爱恨不过是一瞬间”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “取一杯天上的水”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “取一杯天上的水”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱恨______是一瞬间'?
A. 编辑 (biān jí - biên tập, người biên tập, chỉnh sửa)B. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)C. 重复 (chóng fù - lặp lại, trùng lặp)D. 仿佛 (fǎng fú - dường như, tựa như, ngỡ như)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱恨不过是一瞬间'. Từ '不过' (bù guò, Hán Việt: BẤT QUÁ) có nghĩa là 'nhưng mà, có điều'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '人声______Vocal Editing:刘涛、谭笑聪'?
A. 仿佛 (fǎng fú - dường như, tựa như, ngỡ như)B. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)C. 重复 (chóng fù - lặp lại, trùng lặp)D. 编辑 (biān jí - biên tập, người biên tập, chỉnh sửa)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 编辑 (biān jí - biên tập, người biên tập, chỉnh sửa) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '人声编辑Vocal Editing:刘涛、谭笑聪'. Từ '编辑' (biān jí, Hán Việt: BIÊN TẬP) có nghĩa là 'biên tập, người biên tập, chỉnh sửa'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "合声Backing Vocal Performe:刘涛、N.T Mango" (Pinyin: hé shēng B a c k i n g V o c a l P e r f o r m e : liú tāo 、 N . T M a n g o) được dịch nghĩa là "Hát đệm: Liu Tao, N.T Mango".
Từ "不过" đọc là bù guò, âm Hán Việt là BẤT QUÁ, mang nghĩa "nhưng mà, có điều".
Trong câu hát "人声编辑Vocal Editing:刘涛、谭笑聪", từ "编辑" (Hán Việt: BIÊN TẬP) có nghĩa là "biên tập, người biên tập, chỉnh sửa".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)