Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đại Ngư (大鱼) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đại Ngư (大鱼) của Châu Thâm kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt, bảng từ vựng HSK chọn lọc và phân tích ngữ pháp ca từ kinh điển.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đại ngư châu thâmTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đại Ngư» (大鱼 - Dà Yú) là ca khúc chủ đề của bộ phim hoạt hình kinh điển «Đại Ngư Hải Đường» (Big Fish & Begonia - 2016), do Doãn Ước viết lời, Tiền Lôi phổ nhạc và được Châu Thâm thể hiện xuất thần. Với chất giọng thiên thần cao vút, trong trẻo và thanh thoát phi phàm, bài hát như vẽ nên một thế giới biển sâu huyền ảo nơi sinh mệnh hóa thành loài cá lớn bơi qua không gian và thời gian.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Nhạc Phim – Kỷ Lục Kim Khúc
大鱼 • Dà Yú
Tên tiếng Trung大鱼 (Dà Yú - ĐẠI NGƯ)
Nhạc sĩTiền Lôi (钱雷) – sáng tác & phối khí
Trình bày gốcChâu Thâm (周深) – trình bày gốc
Album & Năm«Đại Ngư (单曲) – nhạc phim《大鱼海棠》» (2016)
Thể loạiCổ phong / Pop Ballad / Nhạc phim
Tác phẩm gắn liềnPhim hoạt hình《大鱼海棠》(Big Fish & Begonia) – đạo diễn Lương Tuyền, Trương Xuân
MV / VIDEO
Đại Ngư (大鱼)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Châu Thâm (周深)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Đại Ngư (大鱼) – Châu Thâm (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Waves silently submerge the deep darkness of the night
16
漫过天空尽头的角落
Tràn qua góc nhỏ nơi tận cùng của bầu trời
Overflowing the farthest corners of the sky
17
大鱼在梦境的缝隙里游过
Chú cá lớn bơi lướt qua những khe hở trong giấc mộng
A big fish swims through the crevices of dreams
18
凝望你沉睡的轮廓
Lặng lẽ dõi nhìn đường nét em chìm sâu trong giấc ngủ
Gazing at the silhouette of your slumber
19
看海天一色
Nhìn biển trời một sắc
20
听风起雨落
Nghe gió nổi mưa rơi
21
执子手吹散苍茫茫烟波
Nắm lấy tay người, thổi tan đi lớp khói sóng mịt mờ mênh mông
Holding your hand, scattering the vast misty waves
22
大鱼的翅膀
Đôi cánh cá lớn
23
已经太辽阔
Đã quá rộng lớn
24
我松开时间的绳索
Ta đành buông lỏng sợi dây trói buộc của thời gian
I loosen the ropes of time
25
看你飞远去
Nhìn em bay xa
26
看你离我而去
Nhìn em rời xa ta
27
原来你生来就属于天际
Hóa ra người sinh ra vốn đã thuộc về bầu trời lồng lộng
Turns out you were born belonging to the vast sky
28
每一滴泪水
Từng giọt nước mắt
29
都向你流淌去
Đều chảy về phía em
30
倒流回最初的相遇
Chảy ngược về khoảnh khắc định mệnh ta tương phùng
Flowing back into our original destiny
31
啊啊啊啊啊啊啊啊
A a a a a a a a
32
啊啊啊
A a a
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
淹没
yān mò
YÊM MỘT
ngập lụt, nhấn chìm; làm lu mờ chìm nghỉm
海浪无声将夜幕深深淹没
缝隙
fèngxì
PHÙNG KHÍCH
Khe hở, kẽ nứt, kẽ hở thời gian
大鱼在梦境的缝隙里游过
凝望
níngwàng
NGƯNG VỌNG
Đăm đăm nhìn, chăm chú ngắm nhìn
凝望你沉睡的轮廓
轮廓
lún kuò
LUÂN KHUẾCH
đường nét, hình bóng, phác thảo khung nét
凝望你沉睡的轮廓
烟波
yānbō
YÊN BA
Khói sóng mịt mờ, sương nước mênh mông
执子手吹散苍茫茫烟波
辽阔
liáo kuò
LIÊU KHOÁT
bao la, rộng lớn vô bờ, bát ngát
大鱼的翅膀 已经太辽阔
绳索
shéngsuǒ
THỪNG SÁCH
Dây thừng, sợi dây trói buộc
我松开时间的绳索
倒流
dàoliú
ĐẢO LƯU
Chảy ngược dòng, quay ngược thời gian
倒流进天空的海底
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
更怕你永远停留在这里
原来
yuán lái
NGUYÊN LAI
hóa ra, vốn dĩ, ban đầu
原来你生来就属于天际
翅膀
chì bǎng
SÍ BẢNG
đôi cánh, cánh chim
大鱼的翅膀 已经太辽阔
属于
shǔ yú
THUỘC VU
thuộc về, nằm trong
原来你生来就属于天际
天空
tiān kōng
THIÊN KHÔNG
bầu trời
漫过天空尽头的角落
最初
zuì chū
TỐI SƠ
ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu
倒流回最初的相遇
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 漫过天空尽头的角落 — Tràn qua góc cuối chân trời
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 都向你流淌去 — Đều chảy về phía em
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 大鱼在梦境的缝隙里游过 — Cá lớn bơi qua khe hở của giấc mộng
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “看海天一色 听风起雨落”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “漫过天空尽头的角落”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Triết Học Trang Tử
Khởi Nguồn Từ 'Tiêu Dao Du' Của Trang Tử & Loài Cá Côn Khổng Lồ
"北冥有鱼,其名为鲲。鲲之大,不知其几千里也" — TRANG TỬ — 《TIÊU DAO DU》
«Đại Ngư» (大鱼 - OST Phim Đại Ngư Hải Đường) bắt nguồn trực tiếp từ áng văn mở đầu «Tiêu Dao Du» của triết gia Trang Tử: Biển Bắc có con cá lớn tên gọi là Côn, cá Côn lớn không biết mấy ngàn dặm; khi hóa thành chim Bằng thì sải cánh che rợp trời như đám mây. Ca khúc ngợi ca tinh thần hy sinh vĩ đại của nàng Xuân và chàng Chúc Long: đem cả sinh mệnh nuôi dưỡng linh hồn chú cá nhỏ để chàng có thể vươn cánh bay về trời xanh tự do.
👑 Vip Member Only
Lời Thề Luân Hồi
Khúc Ca Bất Hủ Về Tình Yêu Vượt Qua Giới Hạn Của Sinh Tử
"生当陨涕,死当结草" — TẢ TRUYỆN — 《TUYÊN CÔNG THẬP NGŨ NIÊN》
Chất giọng thiên thần thanh tú, phi giới tính của Châu Thâm hòa quyện cùng tiếng sáo trúc du dương đưa người nghe lạc vào cõi tiên cảnh huyền bí, nơi tình yêu thuần khiết sẵn sàng đánh đổi bằng cả kiếp luân hồi để bảo bọc người tri kỷ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '海浪无声将夜幕深深______'?
A. 缝隙 (fèngxì - Khe hở, kẽ nứt, kẽ hở thời gian)B. 淹没 (yān mò - ngập lụt, nhấn chìm; làm lu mờ chìm nghỉm)C. 凝望 (níngwàng - Đăm đăm nhìn, chăm chú ngắm nhìn)D. 轮廓 (lún kuò - đường nét, hình bóng, phác thảo khung nét)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 淹没 (yān mò - ngập lụt, nhấn chìm; làm lu mờ chìm nghỉm) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '海浪无声将夜幕深深淹没'. Từ '淹没' (yān mò, Hán Việt: YÊM MỘT) có nghĩa là 'ngập lụt, nhấn chìm; làm lu mờ chìm nghỉm'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '大鱼在梦境的______里游过'?
A. 轮廓 (lún kuò - đường nét, hình bóng, phác thảo khung nét)B. 淹没 (yān mò - ngập lụt, nhấn chìm; làm lu mờ chìm nghỉm)C. 凝望 (níngwàng - Đăm đăm nhìn, chăm chú ngắm nhìn)D. 缝隙 (fèngxì - Khe hở, kẽ nứt, kẽ hở thời gian)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 缝隙 (fèngxì - Khe hở, kẽ nứt, kẽ hở thời gian) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '大鱼在梦境的缝隙里游过'. Từ '缝隙' (fèngxì, Hán Việt: PHÙNG KHÍCH) có nghĩa là 'Khe hở, kẽ nứt, kẽ hở thời gian'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "海浪无声将夜幕深深淹没" (Pinyin: hǎi làng wú shēng jiāng yè mù shēn shēn yān mò) được dịch nghĩa là "Sóng biển lặng thinh nhấn chìm màn đêm sâu thẳm".
Từ "淹没" đọc là yān mò, âm Hán Việt là YÊM MỘT, mang nghĩa "ngập lụt, nhấn chìm; làm lu mờ chìm nghỉm".
Trong câu hát "大鱼在梦境的缝隙里游过", từ "缝隙" (Hán Việt: PHÙNG KHÍCH) có nghĩa là "Khe hở, kẽ nứt, kẽ hở thời gian".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)