Ảnh bìa: Lời Bài Hát Đã Từng (曾经) – Tịch Dương / XiYang (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Đã Từng (曾经 - Céng Jīng) của Tịch Dương (XiYang) kèm phiên âm Pinyin chuẩn, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết, ngữ pháp và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát đã từng tịch dươngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Đã Từng» (曾经 - Céng Jīng) là bản ballad mang âm hưởng hoài niệm da diết về những hồi ức thanh xuân đã trôi vào dĩ vãng. Giọng hát trầm ấm, nhuốm màu tự sự của Tịch Dương (XiYang) đưa người nghe phiêu bồng giữa những kỷ niệm dang dở, nơi thời gian vô tình cuốn đi bao lời ước nguyện thuở ban đầu.
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
1
他们口中所谓参差
Cái gọi là "không đồng đều" trong miệng họ
2
纯粹被当作是
Thuần túy chỉ bị coi là
3
拆散我们的说辞
Lời nói chia cắt chúng ta
4
不顾一切地把彼此
Không màng tất cả mà đặt nhau
5
放在最重要的位置
Vào vị trí quan trọng nhất
6
相信着我们就是
Tin rằng chúng ta chính là
7
那最特殊的例子
Ví dụ đặc biệt nhất ấy
8
后来用暂时两个字
Sau này dùng hai chữ "tạm thời"
9
来掩饰着固执
Để che đậy sự cố chấp
10
不愿承认的事实
Sự thật không muốn thừa nhận
11
年复一年日复一日
Năm này qua năm khác, ngày này qua ngày khác
12
将幸福熬成了讽刺
Nấu hạnh phúc thành lời châm biếm
13
被印证了才懂得
Được chứng minh rồi mới hiểu
14
当初那一句无知
Câu "ngây thơ" năm ấy
15
曾经多热烈多坚决多真切
Từng nồng nhiệt, từng kiên quyết, từng chân thật biết bao
16
说不变说永远的信念
Niềm tin nói không đổi thay, nói mãi mãi
17
终躲不过岁月的考验
Cuối cùng vẫn không tránh khỏi thử thách của năm tháng
18
最后剩亏欠剩不言剩退却
Cuối cùng chỉ còn nợ nần, còn im lặng, còn lùi bước
19
是厌倦是幻灭 是无解的心结
Là chán chường, là tan vỡ, là nút thắt không lời giải
20
还不说再见
Vẫn chưa nói lời tạm biệt
21
后来用暂时两个字
Sau này dùng hai chữ "tạm thời"
22
来掩饰着固执
Để che đậy sự cố chấp
23
不愿承认的事实
Sự thật không muốn thừa nhận
24
年复一年日复一日
Năm này qua năm khác, ngày này qua ngày khác
25
将幸福熬成了讽刺
Nấu hạnh phúc thành lời châm biếm
26
被印证了才懂得
Được chứng minh rồi mới hiểu
27
当初那一句无知
Câu "ngây thơ" năm ấy
28
曾经多热烈多坚决多真切
Từng nồng nhiệt, từng kiên quyết, từng chân thật biết bao
29
说不变说永远的信念
Niềm tin nói không đổi thay, nói mãi mãi
30
终躲不过岁月的考验
Cuối cùng vẫn không tránh khỏi thử thách của năm tháng
31
最后剩亏欠剩不言剩退却
Cuối cùng chỉ còn nợ nần, còn im lặng, còn lùi bước
32
是厌倦是幻灭 是无解的心结
Là chán chường, là tan vỡ, là nút thắt không lời giải
33
还不说再见
Vẫn chưa nói lời tạm biệt
34
曾经多热烈多坚决多真切
Từng nồng nhiệt, từng kiên quyết, từng chân thật biết bao
35
说不变说永远的信念
Niềm tin nói không đổi thay, nói mãi mãi
36
终躲不过岁月的考验
Cuối cùng vẫn không tránh khỏi thử thách của năm tháng
37
最后剩亏欠剩不言剩退却
Cuối cùng chỉ còn nợ nần, còn im lặng, còn lùi bước
38
是厌倦是幻灭 是无解的心结
Là chán chường, là tan vỡ, là nút thắt không lời giải
39
还不说再见
Vẫn chưa nói lời tạm biệt
40
不知道 怎么说再见
Không biết phải nói lời tạm biệt thế nào
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
终躲不过岁月的考验
后来
hòu lái
HẬU LAI
về sau, sau đó
后来用暂时两个字
幸福
xìng fú
HẠNH PHÚC
hạnh phúc
将幸福熬成了讽刺
一切
yī qiè
NHẤT THIẾT
tất cả, mọi thứ, toàn bộ
不顾一切地把彼此
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
说不变说永远的信念
暂时
zàn shí
TẠM THỜI
tạm thời, chốc lát
后来用暂时两个字
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
最后剩亏欠剩不言剩退却
彼此
bǐ cǐ
BỈ THỬ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên
不顾一切地把彼此
曾经
céng jīng
TẰNG KINH
đã từng, từng
曾经多热烈多坚决多真切
承认
chéng rèn
THỪA NHẬN
thừa nhận, công nhận
不愿承认的事实
讽刺
fěng cì
PHÚNG THÍCH
châm biếm, mỉa mai, trào phúng
将幸福熬成了讽刺
坚决
jiān jué
KIÊN QUYẾT
kiên quyết, dứt khoát, quả quyết
曾经多热烈多坚决多真切
热烈
rè liè
NHIỆT LIỆT
nồng nhiệt, nhiệt liệt, sôi nổi
曾经多热烈多坚决多真切
事实
shì shí
SỰ THỰC
sự thật, thực tế khách quan
不愿承认的事实
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 不顾一切地把彼此 — Không màng tất cả mà đặt nhau
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 纯粹被当作是 — Thuần túy chỉ bị coi là
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 相信着我们就是 — Tin rằng chúng ta chính là
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 终躲不过岁月的考验 — Cuối cùng vẫn không tránh khỏi thử thách của năm tháng
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “不顾一切地把彼此”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “不顾一切地把彼此”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “拆散我们的说辞”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Thành Ngữ Hoài Cổ
VẬT THỊ NHÂN PHI (物是人非) – Cảnh cũ còn nguyên mà người xưa đã vắng bóng
"物是人非事事休,欲语泪先流。" — LÝ THANH CHIẾU — 《VŨ LĂNG XUÂN》
Đã Từng (曾经) là hồi ức về những tháng ngày đẹp đẽ nhưng nay đã thành dĩ vãng. Thành ngữ VẬT THỊ NHÂN PHI lột tả sự đối lập giữa cảnh vật ngoại cảnh bất biến và sự thay lòng đổi dạ của con người theo dòng thời gian.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '终躲______岁月的考验'?
A. 幸福 (xìng fú - hạnh phúc)B. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó)C. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)D. 一切 (yī qiè - tất cả, mọi thứ, toàn bộ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '终躲不过岁月的考验'. Từ '不过' (bù guò, Hán Việt: BẤT QUÁ) có nghĩa là 'nhưng mà, có điều'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______用暂时两个字'?
A. 不过 (bù guò - nhưng mà, có điều)B. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó)C. 幸福 (xìng fú - hạnh phúc)D. 一切 (yī qiè - tất cả, mọi thứ, toàn bộ)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '后来用暂时两个字'. Từ '后来' (hòu lái, Hán Việt: HẬU LAI) có nghĩa là 'về sau, sau đó'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "他们口中所谓参差" (Pinyin: tā men kǒu zhōng suǒ wèi cēn cī) được dịch nghĩa là "Cái gọi là "không đồng đều" trong miệng họ".
Từ "不过" đọc là bù guò, âm Hán Việt là BẤT QUÁ, mang nghĩa "nhưng mà, có điều".
Trong câu hát "后来用暂时两个字", từ "后来" (Hán Việt: HẬU LAI) có nghĩa là "về sau, sau đó".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)