Lời bài hát Dã Tử (野子 - Yě Zi) của Tô Vận Oánh (Sing My Song Mùa 2 (Á Quân)) kèm phiên âm Pinyin, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt chuẩn xác, giải mã ca từ điển tích và từ vựng HSK tiêu biểu.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát dã tửTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Dã Tử» (野子 - Yě Zi) là hiện tượng âm nhạc bùng nổ bậc nhất của thế hệ Gen Z Hoa ngữ, do nữ ca sĩ/nhạc sĩ người Tam Á Tô Vận Oánh (Sue) tự sáng tác và trình diễn tại Sing My Song Mùa 2. Với lối viết nhạc tự do phá vỡ mọi quy chuẩn khuôn mẫu và giọng hát ma mị, bay bổng đầy nội lực hoang dã, ca khúc như một cơn cuồng phong nhiệt huyết quét qua sân khấu truyền hình. Câu hát bất hủ 'Gió càng thổi mạnh, lòng ta càng cuồng say' đã trở thành bản tuyên ngôn bất khuất của hàng triệu người trẻ dám dấn thân, dám kiên định ước mơ trước mọi giông bão cuộc đời.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Sing My Song Mùa 2 (Á Quân)
野子 • Yě Zi
Tên tiếng Trung野子 (Yě Zi - DÃ TỬ)
Tác giả / Sáng tácTô Vận Oánh (Sue)
Trình bày gốcTô Vận Oánh (苏运莹)
Album & Năm phát hành«Minh Minh Diệp Tinh Cầu» (2015)
Thể loại âm nhạcIndie Pop / Folk Avant-garde Đương Đại
Sân khấu gắn liềnSing My Song Mùa 2 (Á Quân)
MV / VIDEO SING MY SONG
Dã Tử (野子) – Tô Vận Oánh
Vừa nghe bản gốc vừa theo dõi phụ đề Pinyin và FoxKaraoke bên dưới
Lời Bài Hát Đầy Đủ 100%: Chữ Hán (Có Pinyin) & Lời Dịch Thơ Tiếng Việt
Bạn có thể bấm các nút bật/tắt "Pinyin" hoặc "Lời dịch" ở thanh công cụ phía dưới để tự luyện nghe và kiểm tra khả năng nhận diện mặt chữ Hán của mình.
Dã Tử – Tô Vận Oánh (Bản 100% Full Lời)
Đoạn 1 (Verse 1)
1
怎么大风越狠
Cớ sao gió càng gắt gao dữ dội
The fiercer the wild wind blows
2
我心越荡
Lòng tôi lại càng phóng khoáng phiêu bồng
The freer and wilder my heart sways
3
幻如一丝尘土
Thoắt ẩn thoắt hiện như một hạt bụi trần
Vanishing like a fleeting speck of dust
4
随风自由的在狂舞
Nương theo ngọn gió mà tự do cuồng vũ
Dancing wildly and freely with the gale
5
我要握紧手中坚定
Tôi sẽ nắm thật chặt trong tay niềm kiên định
I will hold fast to the steadfastness in my hands
6
却又飘散的勇气
Cùng dũng khí dẫu có đôi lần chực tan biến
And this courage that ever threatens to drift away
7
我会变成巨人
Tôi sẽ hóa thân thành một người khổng lồ
I will rise and become a giant
8
踏着力气 踩着梦
Đạp lên sức lực, sải bước trên ước mơ
Striding with raw strength, treading upon dreams
9
怎么大风越狠
Cớ sao gió càng gắt gao dữ dội
The harsher the gale howls
10
我心越荡
Lòng tôi lại càng phóng khoáng phiêu bồng
The more untamed my soul wanders
11
又如一丝消沙
Lại tựa như một dải cát dần trôi biến
Like a fine wisp of sand scattering away
12
随风轻飘的在狂舞
Nhẹ nhàng bay lượn cuồng vũ cùng gió trời
Drifting lightly, dancing madly in the wind
13
我要深埋心头上秉持
Tôi muốn khắc sâu nơi đáy tim điều hằng gìn giữ
I want to bury deep in my heart what I uphold
14
却又重小的勇气
Về nguồn dũng khí dẫu nhỏ nhoi mà trĩu nặng
And this courage, so tiny yet weighted with resolve
15
一直往大风吹的方向走过去
Cứ bước mãi về phía ngọn cuồng phong đang thét gào
Marching straight ahead into the teeth of the blowing storm
16
吹啊吹啊 我的骄傲放纵
Thổi đi, thổi mãi đi, thổi tung sự kiêu hãnh và phóng túng của tôi
Blow on, blow on, sweep away my proud abandon
17
吹啊吹不毁我纯净花园
Thổi sao vùi dập nổi khu vườn thuần khiết của tôi
Blow as you may, you can never ravage my pure garden
18
任风吹 任它乱
Mặc cho gió thổi, mặc vạn vật đảo điên
Let the winds blow, let chaos tear through
19
毁不灭是我
Điều chẳng thể tàn phá nổi chính là tôi
What cannot be destroyed is me
20
尽头的展望
Với ánh nhìn rực sáng hướng về nơi chân trời bất tận
And my steadfast gaze reaching to the horizon's end
21
吹啊吹啊 我赤脚不害怕
Gió thổi, cứ thổi đi, đôi chân trần này chẳng chút sợ chi
Blow, just blow, my bare feet know no fear
22
吹啊吹啊 无所谓 扰乱我
Gió thổi, cứ thổi đi, chẳng bận tâm những rối bời vây lấy
Blow, just blow, let the chaos swirl, I do not care
23
你看我在勇敢地微笑
Người nhìn xem, tôi đang mỉm cười đầy dũng cảm
Look at me, smiling with such bravery
24
你看我在勇敢地去挥手啊
Người nhìn xem, tôi đang vẫy tay chào đầy kiêu hãnh
Look at me, waving my hands so fearlessly
25
是你吗 会给我一扇心房
Có phải là người, sẽ trao tôi một cánh cửa tâm hồn
Is it you, who will open a door to my heart
26
让我勇敢前行
Để tôi vững bước tiến về phía trước
To let me walk forward with courage
27
是你呀 会给我一扇灯窗
Có phải là người, sẽ thắp lên một ô cửa đèn sáng
Is it you, who will light a window for me
28
让我让我无所畏惧
Để tôi, để tôi chẳng còn biết sợ hãi là gì
To let me, let me be free from all fear
29
吹啊吹啊 我的骄傲放纵
Gió thổi, cứ thổi đi, niềm kiêu hãnh và sự phóng khoáng của tôi
Blow, just blow, my pride and my wild spirit
30
吹啊吹不毁我纯净花园
Gió thổi, chẳng thể vùi lấp khu vườn thuần khiết trong tôi
Blow, but you cannot destroy my garden of purity
31
任风吹 任它乱
Mặc gió thổi, mặc gió cuồng loạn
Let the wind blow, let it rage in disarray
32
毁不灭是我
Chẳng gì có thể hủy diệt được tôi
Nothing can ever extinguish who I am
33
尽头的展望
Tầm nhìn nơi cuối con đường
The vision at the end of the horizon
34
吹啊吹啊 我赤脚不害怕
Gió thổi, cứ thổi đi, đôi chân trần này chẳng chút sợ chi
Blow, just blow, my bare feet know no fear
35
吹啊吹啊 无所谓 扰乱我
Gió thổi, cứ thổi đi, chẳng bận tâm những rối bời vây lấy
Blow, just blow, let the chaos swirl, I do not care
36
你看我在勇敢地微笑
Người nhìn xem, tôi đang mỉm cười đầy dũng cảm
Look at me, smiling with such bravery
37
你看我在勇敢地去挥手啊
Người nhìn xem, tôi đang vẫy tay chào đầy kiêu hãnh
Look at me, waving my hands so fearlessly
38
怎么大风越狠
Càng là cơn gió lớn bão bùng
The fiercer the gale blows
39
我心越荡
Lòng tôi càng thêm cuộn sóng khát khao
The more my heart dances in defiance
40
我会变成巨人
Tôi sẽ hóa thành một người khổng lồ
I will rise and become a giant
41
踏着力气 踩着梦
Đạp lên bao sức lực, sải bước trên những giấc mơ
Striding with all my strength, stepping upon dreams
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
骄傲
jiāo ào
KIÊU NGẠO
kiêu ngạo, tự hào
吹啊吹啊 我的骄傲放纵
坚定
jiān dìng
KIÊN ĐỊNH
kiên định, vững vàng, kiên quyết
我要握紧手中坚定
握紧
wòjǐn
ÁC KHẨN
Nắm thật chặt bàn tay
我要握紧手中坚定
踏着
tàzhe
ĐẠP TRƯỚC
Dẫm lên, sải bước đạp lên chông gai
踏着力气 踩着梦
尘土
chéntǔ
TRẦN THỔ
Bụi bặm trần gian cát bụi
幻如一丝尘土
方向
fāng xiàng
PHƯƠNG HƯỚNG
phương hướng, chiều hướng
一直往大风吹的方向走过去
力气
lì qi
LỰC KHÍ
sức lực, sức mạnh
踏着力气 踩着梦
勇敢
yǒng gǎn
DŨNG CẢM
dũng cảm, quả cảm
你看我在勇敢地微笑
所谓
suǒ wèi
SỞ VỊ
cái gọi là, cái được xem là
吹啊吹啊 无所谓 扰乱我
微笑
wēi xiào
VI TIẾU
mỉm cười, nụ cười mỉm
你看我在勇敢地微笑
勇气
yǒng qì
DŨNG KHÍ
dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm
却又飘散的勇气
自由
zì yóu
TỰ DO
tự do
随风自由的在狂舞
过去
guò qu
QUÁ KHỨ
quá khứ
一直往大风吹的方向走过去
害怕
hài pà
HẠI PHẠ
sợ hãi
吹啊吹啊 我赤脚不害怕
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 踏着力气 踩着梦 — Đạp lên sức lực, sải bước trên ước mơ
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 一直往大风吹的方向走过去 — Cứ bước mãi về phía ngọn cuồng phong đang thét gào
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我会变成巨人 — Tôi sẽ hóa thân thành một người khổng lồ
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 随风自由的在狂舞 — Nương theo ngọn gió mà tự do cuồng vũ
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “吹啊吹不毁我纯净花园”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “幻如一丝尘土”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “怎么大风越狠”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
2 điển tích
01
Biểu Tượng Tinh Thần
DÃ TỬ (野子) – Hình tượng đứa con của thảo nguyên và ngọn cỏ hoang kiên cường
Từ 'Dã' (野) trong văn hóa Hán ngữ vừa chỉ sự hoang dã, tự do không chịu thuần hóa, vừa gợi nhắc đến sức sống mãnh liệt của cỏ dại ('Dã hỏa thiêu bất tận, xuân phong xuy hựu sinh'). Nhân vật Dã Tử là hình tượng người trẻ dám sống thật với bản ngã, ngạo nghễ ngẩng cao đầu trước mọi phán xét của thế tục.
👑 Vip Member Only
Triết Lý Sống
ĐẠP TRÊN GIẤC MƠ (踏力踩梦) – Hành trình vượt qua nỗi sợ hãi để chạm tới tự do
"你看我在勇敢地微笑,你看我在勇敢地去挥手啊。" — CA TỪ «DÃ TỬ» — THÔNG ĐIỆP BẢN LĨNH THANH XUÂN
Lời bài hát không né tránh nỗi đau và bụi trần nghịch cảnh, nhưng thay vì than khóc, nhân vật chính biến những thử thách thành bệ phóng để tiến bước. 'Đạp lên sức mạnh, dẫm lên ước mơ' là thông điệp tích cực thúc giục mỗi con người tự chịu trách nhiệm và kiêu hãnh với con đường mình đã chọn.
Đáp án đúng: B. 骄傲 (jiāo ào - kiêu ngạo, tự hào) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '吹啊吹啊 我的骄傲放纵'. Từ '骄傲' (jiāo ào, Hán Việt: KIÊU NGẠO) có nghĩa là 'kiêu ngạo, tự hào'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我要握紧手中______'?
A. 尘土 (chéntǔ - Bụi bặm trần gian cát bụi)B. 骄傲 (jiāo ào - kiêu ngạo, tự hào)C. 踏着 (tàzhe - Dẫm lên, sải bước đạp lên chông gai)D. 坚定 (jiān dìng - kiên định, vững vàng, kiên quyết)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 坚定 (jiān dìng - kiên định, vững vàng, kiên quyết) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我要握紧手中坚定'. Từ '坚定' (jiān dìng, Hán Việt: KIÊN ĐỊNH) có nghĩa là 'kiên định, vững vàng, kiên quyết'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "怎么大风越狠" (Pinyin: zěn me dà fēng yuè hěn) được dịch nghĩa là "Cớ sao gió càng gắt gao dữ dội".
Từ "骄傲" đọc là jiāo ào, âm Hán Việt là KIÊU NGẠO, mang nghĩa "kiêu ngạo, tự hào".
Trong câu hát "我要握紧手中坚定", từ "坚定" (Hán Việt: KIÊN ĐỊNH) có nghĩa là "kiên định, vững vàng, kiên quyết".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)