Ảnh bìa: Lời Bài Hát Có Thể Hay Không (可不可以) – Trương Tử Hào (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ lời bài hát Có Thể Hay Không (可不可以 - Kě Bù Kě Yǐ) của Trương Tử Hào. Bản tình ca da diết nài nỉ người thương gây sốt khắp cõi mạng, phiên âm Pinyin ruby từng chữ, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tình cảm đắt giá.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát có thể hay không trương tử hàoTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Có Thể Hay Không" (可不可以 - Kě Bù Kě Yǐ) do nam ca sĩ Trương Tử Hào (张紫豪) trình bày, sáng tác bởi Lưu Vĩ Phong (刘伟锋), là bản tình ca ngọt ngào xen lẫn khắc khoải từng làm mưa làm gió trên bảng xếp hạng âm nhạc châu Á. Với giai điệu acoustic mộc mạc cùng ca từ chân thành đến thắt lòng, ca khúc là tiếng lòng của biết bao người muốn thốt lên lời níu giữ tình yêu sau những tháng ngày lạc mất nhau.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Nài Nỉ Tình Yêu / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
可不可以 • Kě Bù Kě Yǐ
Tên tiếng Trung可不可以 (Kě Bù Kě Yǐ - KHẢ BẤT KHẢ DĨ)
Nhạc sĩTrương Tử Hào (张紫豪) - Sáng tác & Phối khí
Trình bày gốcTrương Tử Hào (张紫豪) / Tự phát hành
Album & Năm«Đĩa đơn (Single)» (2018)
Thể loạiPop Ballad / Tình ca
Tác phẩm gắn liềnKhông gắn với phim ảnh, nhưng là nhạc nền phổ biến trên các nền tảng video ngắn (Douyin, TikTok)
MV / VIDEO
Có Thể Hay Không (可不可以)
Vừa nghe nhạc vừa học lời ca từ da diết cùng phiên âm ruby
Trương Tử Hào (张紫豪)
Bấm để phát HD
[Vietsub] Lời Bài Hát Có Thể Hay Không - Trương Tử Hào (可不可以 - 张紫豪)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Phần 1: Khúc Tự Sự Day Dứt (Verse 1)
1
说好带你流浪
Từng hứa sẽ đưa em cùng đi phiêu bạt khắp bốn bể chân trời
Promised to take you roaming across the world
2
而我却半路返航
Nhưng tôi lại quay đầu bỏ cuộc giữa chừng
Yet I turned back halfway
3
坠落自责的海洋
Rơi tõm vào đại dương day dứt và tự trách bản thân
Falling into an ocean of endless guilt and regret
4
发现离不开你
Mới bàng hoàng nhận ra chẳng thể nào sống thiếu em
Realized that I cannot bear to live without you
5
我开始决定回去
Tôi bắt đầu hạ quyết tâm quay trở lại tìm em
I resolved to turn around and return to you
6
你已不在原地
Nhưng em đã không còn đứng đợi ở chốn cũ nữa rồi
Only to find you were no longer waiting where we began
7
我可以接受你的所有
Anh có thể chấp nhận mọi thứ của em
8
所有小脾气
Mọi chút nũng nịu nhỏ nhặt
9
我可以带你去吃很多
Anh có thể dẫn em đi ăn thật nhiều
10
很多好东西
Thật nhiều món ngon
11
我可以偶尔给你带来
Anh có thể thỉnh thoảng mang đến cho em
12
带来小甜蜜
Mang đến chút ngọt ngào nhỏ bé
13
就像前几年那样
Giống như mấy năm trước ấy
14
每天都会给你制造很多惊喜
Mỗi ngày đều tạo cho em thật nhiều bất ngờ
15
你的心伤 我能治愈
Mọi tổn thương trong lòng em tôi đều có thể vỗ về chữa lành
All the wounds in your heart, I can heal them all
16
我的快乐也只有你能给予
Và niềm hạnh phúc của tôi cũng chỉ duy nhất có em mới trao tặng được
And true joy is something only you have the power to grant me
17
我们就别再分离
Xin chúng mình đừng chia xa thêm một lần nào nữa
Let us promise never to be torn apart again
18
可不可以 和你在一起
Có thể hay không được ở bên cạnh em một lần nữa?
Could I please be together with you once more?
19
我们之间有太多回忆
Giữa hai ta có biết bao nhiêu kỷ niệm đẹp đẽ đong đầy
There are so many precious memories woven between us
20
爱上了你 没什么道理
Trót yêu em sâu đậm chẳng cần bất kỳ lý do nào
Falling in love with you needs no reason or justification
21
只是刚好情窦初开遇到你
Chỉ là vừa vặn lúc trái tim mới biết rung động lại gặp đúng em
It just so happened my heart first awakened when I met you
22
不希望我的未来不是你
Không hề hy vọng tương lai sau này của tôi vắng bóng em
I cannot bear the thought of a future that does not have you
23
只愿意和你永远不分离
Chỉ tha thiết mong cùng em mãi mãi trọn đời không chia cách
I only yearn to stay beside you for all of eternity
24
趁我还没有过保质期
Nhân lúc tình yêu trong tôi vẫn còn hạn sử dụng vẹn nguyên
While my love for you has not yet reached its expiration date
25
趁你还愿意
Nhân lúc trái tim em vẫn còn bằng lòng mở cửa đón nhận
While you are still willing to give us another chance
26
三年的回忆
Ký ức ba năm
27
我如何抹去
Anh làm sao xóa nhòa
28
能不能再拾起
Liệu chúng mình có thể nhặt lại những mảnh vỡ tình xưa?
Could we please pick up where we left off?
29
永远在一起
Mãi mãi bên nhau đến suốt cuộc đời
Staying together forever and ever
30
还没有过期
Tình cảm này sâu đậm chưa từng hết hạn
This love between us has never expired
31
我们就别再分离
Xin chúng mình đừng chia xa thêm một lần nào nữa
Let us promise never to be torn apart again
32
可不可以 和你在一起
Có thể hay không được ở bên cạnh em một lần nữa?
Could I please be together with you once more?
33
我们之间有太多回忆
Giữa hai ta có biết bao nhiêu kỷ niệm đẹp đẽ đong đầy
There are so many precious memories woven between us
34
爱上了你 没什么道理
Trót yêu em sâu đậm chẳng cần bất kỳ lý do nào
Falling in love with you needs no reason or justification
35
只是刚好情窦初开遇到你
Chỉ là vừa vặn lúc trái tim mới biết rung động lại gặp đúng em
It just so happened my heart first awakened when I met you
36
不希望我的未来不是你
Không hề hy vọng tương lai sau này của tôi vắng bóng em
I cannot bear the thought of a future that does not have you
37
只愿意和你永远不分离
Chỉ tha thiết mong cùng em mãi mãi trọn đời không chia cách
I only yearn to stay beside you for all of eternity
38
趁我还没有过保质期
Nhân lúc tình yêu trong tôi vẫn còn hạn sử dụng vẹn nguyên
While my love for you has not yet reached its expiration date
39
趁你还愿意
Nhân lúc trái tim em vẫn còn bằng lòng mở cửa đón nhận
While you are still willing to give us another chance
40
可不可以 和你在一起
Có thể hay không được ở bên cạnh em một lần nữa?
Could I please be together with you once more?
41
我们之间有太多回忆
Giữa hai ta có biết bao nhiêu kỷ niệm đẹp đẽ đong đầy
There are so many precious memories woven between us
42
爱上了你 没什么道理
Trót yêu em sâu đậm chẳng cần bất kỳ lý do nào
Falling in love with you needs no reason or justification
43
只是刚好情窦初开遇到你
Chỉ là vừa vặn lúc trái tim mới biết rung động lại gặp đúng em
It just so happened my heart first awakened when I met you
44
不希望我的未来不是你
Không hề hy vọng tương lai sau này của tôi vắng bóng em
I cannot bear the thought of a future that does not have you
45
只愿意和你永远不分离
Chỉ tha thiết mong cùng em mãi mãi trọn đời không chia cách
I only yearn to stay beside you for all of eternity
46
趁我还没有过保质期
Nhân lúc tình yêu trong tôi vẫn còn hạn sử dụng vẹn nguyên
While my love for you has not yet reached its expiration date
47
趁你还愿意
Nhân lúc trái tim em vẫn còn bằng lòng mở cửa đón nhận
While you are still willing to give us another chance
48
趁我还没有过保质期
Nhân lúc tình yêu trong tôi vẫn còn hạn sử dụng vẹn nguyên
While my love for you has not yet reached its expiration date
49
趁你还愿意
Nhân lúc trái tim em vẫn còn bằng lòng mở cửa đón nhận
While you are still willing to give us another chance
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
流浪
liú làng
LƯU LÃNG
lang thang, phiêu bạt, lưu lạc
说好带你流浪
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
我们之间有太多回忆
海洋
hǎi yáng
HẢI DƯƠNG
đại dương, biển cả
坠落自责的海洋
接受
jiē shòu
TIẾP THỌ
tiếp nhận, chấp nhận
我可以接受你的所有
偶尔
ǒu ěr
NGẪU NHĨ
thỉnh thoảng, đôi khi
我可以偶尔给你带来
脾气
pí qi
TỲ KHÍ
tính khí, tính tình, cáu gắt
所有小脾气
所有
suǒ yǒu
SỞ HỮU
tất cả, toàn bộ, sở hữu
我可以接受你的所有
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
只愿意和你永远不分离
制造
zhì zào
CHẾ TẠO
chế tạo, sản xuất, tạo ra
每天都会给你制造很多惊喜
道理
dào li
ĐẠO LÝ
đạo lý, lý lẽ, chân lý
爱上了你 没什么道理
过期
guò qī
QUÁ KỲ
hết hạn, quá hạn
还没有过期
如何
rú hé
NHƯ HÀ
như thế nào, làm sao, ra sao
我如何抹去
未来
wèi lái
VỊ LAI
tương lai, mai sau
不希望我的未来不是你
发现
fā xiàn
PHÁT HIỆN
khám phá
发现离不开你
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是刚好情窦初开遇到你 — Chỉ là vừa đúng lúc rung động lần đầu thì gặp em
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 就像前几年那样 — Giống như mấy năm trước ấy
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 趁我还没有过保质期 — Nhân lúc anh chưa hết hạn sử dụng
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 我们就别再分离 — Chúng ta đừng chia xa nữa
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “发现离不开你”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “可不可以 和你在一起”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “坠落自责的海洋”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học & Chiều Sâu Văn Hóa: Cội Nguồn Triết Lý Trong Lời Hát
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa Trong Lời Hát
2 điển tích & góc nhìn
01
Khao Khát Hàn Gắn
PHÁ KÍNH TRÙNG VIÊN – Khát khao gương vỡ lại lành của người lỡ bước
Điển tích Từ Đức Ngôn chia đôi chiếc gương đồng cùng Lạc Xương công chúa trong loạn lạc, để rồi sau bao biến cố gương vỡ lại lành. Tiếng gọi tha thiết "Có thể hay không cùng anh quay lại từ đầu?" chính là ước vọng hàn gắn chân thành nhất.
👑 Vip Member Only
Nỗi Nhớ Khắc Khoải
TƯ QUÂN NHƯ MÃN NGUYỆT – Nỗi nhớ người thương tròn đầy như trăng rằm
Nhớ em như vầng trăng rằm đêm đêm hao khuyết. Sự cô đơn vò võ mỗi khi màn đêm buông xuống khiến người ta chỉ mong một cái gật đầu tha thứ để viết tiếp chuyện tình duyên.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '说好带你______'?
A. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)B. 流浪 (liú làng - lang thang, phiêu bạt, lưu lạc)C. 海洋 (hǎi yáng - đại dương, biển cả)D. 接受 (jiē shòu - tiếp nhận, chấp nhận)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 流浪 (liú làng - lang thang, phiêu bạt, lưu lạc) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '说好带你流浪'. Từ '流浪' (liú làng, Hán Việt: LƯU LÃNG) có nghĩa là 'lang thang, phiêu bạt, lưu lạc'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我们之间有太多______'?
A. 接受 (jiē shòu - tiếp nhận, chấp nhận)B. 流浪 (liú làng - lang thang, phiêu bạt, lưu lạc)C. 海洋 (hǎi yáng - đại dương, biển cả)D. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 回忆 (huí yì - hồi ức, ký ức, nhớ lại) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我们之间有太多回忆'. Từ '回忆' (huí yì, Hán Việt: HỒI ỨC) có nghĩa là 'hồi ức, ký ức, nhớ lại'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "说好带你流浪" (Pinyin: shuō hǎo dài nǐ liú làng) được dịch nghĩa là "Đã hứa dẫn em đi phiêu bạt".
Từ "流浪" đọc là liú làng, âm Hán Việt là LƯU LÃNG, mang nghĩa "lang thang, phiêu bạt, lưu lạc".
Trong câu hát "我们之间有太多回忆", từ "回忆" (Hán Việt: HỒI ỨC) có nghĩa là "hồi ức, ký ức, nhớ lại".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)