Lời bài hát Cô Nương Ơi Xin Đừng Khóc (姑娘别哭泣 - Don't Cry My Girl) của Kha Kha Kha A (Ke Ke Ke A). Bản acoustic ballad chữa lành lay động triệu con tim, trọn bộ Pinyin W3C, bản dịch thơ song ngữ, 12 module học thuật HSK và FoxKaraoke chuẩn từng từ.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát cô nương ơi xin đừng khócTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Cô Nương Ơi Xin Đừng Khóc» (姑娘别哭泣 - Gūniang Bié Kūqì) là bản tình ca mộc mạc mà da diết đến quặn lòng của nam ca sĩ kiêm nhạc sĩ Kha Kha Kha A (柯柯柯啊 - Ke Ke Ke A). Phát hành năm 2022, ca khúc đã nhanh chóng tạo nên một hiện tượng bùng nổ khắp các bảng xếp hạng âm nhạc Hoa ngữ và mạng xã hội Douyin. Tiếng guitar acoustic mộc đan xen tiếng tích tắc không ngừng của chiếc kim đồng hồ vô tình đưa người nghe ngược về miền ký ức thanh xuân dang dở: nơi có người con gái từng gắn bó suốt những năm tháng thanh tân, nơi có lời hẹn ước bên dòng sông nhỏ và nỗi niềm khắc cốt ghi tâm dẫu hai người đã đôi ngả chia xa!
Hồ Sơ Nhạc Phẩm UI V3
姑娘别哭泣 • Gūniang Bié Kūqì
Hiện Tượng Acoustic Triệu Lượt Nghe Mạng Xã Hội Hoa Ngữ
Tên bài hát & Phiên âm姑娘别哭泣 (Gūniang Bié Kūqì) • Cô Nương Ơi Xin Đừng KhócLời dặn dò chân thành gửi người yêu cũ, chữa lành vết thương lòng
Sáng tác (Nhạc & Lời)柯柯柯啊 (Kha Kha Kha A - Ke Ke Ke A)Tác giả kiêm ca sĩ thế hệ mới với phong cách âm nhạc mộc mạc đầy tự sự
Ca sĩ nguyên xướng柯柯柯啊 (Kha Kha Kha A - Ke Ke Ke A)Chất giọng nam trung trầm khàn, phong trần, thủ thỉ và giàu rung cảm
Hòa âm & Hãng sản xuấtAcoustic Folk Pop • Phối khí: 王灏、卡其漠罗洋Thời lượng audio chuẩn studio: 3 phút 55 giây (235.8s / 235676 ms)
Thành tựu & Dấu ấn: lọt Top 1 Bảng xếp hạng Hot Songs Kugou & NetEase Cloud Music năm 2022; được hàng trăm ca sĩ và nhà sáng tạo nội dung cover, trở thành khúc ca thanh xuân chữa lành cho thế hệ trẻ.
MV / VIDEO KHẢO THÍ CHÍNH THỨC
Cô Nương Ơi Xin Đừng Khóc (姑娘别哭泣) – Kha Kha Kha A (柯柯柯啊)
Vừa thưởng thức giai điệu vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm Pinyin bên dưới
Kha Kha Kha A (柯柯柯啊)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Cô Nương Ơi Xin Đừng Khóc (姑娘别哭泣) – Kha Kha Kha A (柯柯柯啊) (Pinyin + Vietsub Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ 100%: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Song Ngữ
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và thử thách ghi nhớ mặt chữ Hán. Toàn bộ 36 câu hát dưới đây khớp chính xác 100% với file âm thanh MP3 và sân khấu FoxKaraoke.
Đoạn 1: Tin Tức Bất Ngờ & Ký Ức Thời Gian (Verse 1)
1
突来的消息那个人是你
Tin tức bất chợt ùa về, người ấy chính là em
Sudden news arrived, and that person was you
2
这么多年你杳无音讯
Bấy nhiêu năm trời em bặt vô âm tín
For so many years, you vanished without a trace
3
时间的橡皮擦掉了记忆
Cục tẩy thời gian đã xóa nhòa đi ký ức
The eraser of time wiped away the memories
4
但我迟迟却没有忘记你
Nhưng lòng anh mãi vẫn chưa từng quên em
Yet I still haven't been able to forget you
5
秒针的声音嘀嗒转不停
Tiếng kim giây tích tắc xoay tròn không ngừng
The ticking second hand keeps spinning endlessly
6
我的心里住着一个你
Sâu trong tim anh vẫn vẹn nguyên bóng hình em
Deep within my heart, you still reside
7
流过的泪滴全都因为你
Từng giọt lệ rơi đều chỉ vì nhớ em
Every tear that fell was all because of you
8
原来迟迟都不曾放下你
Hóa ra bấy lâu nay anh chưa từng buông bỏ được em
It turns out I have never truly let you go
9
或许我们就不该有段因果
Phải chăng đôi ta vốn chẳng nên vướng duyên nợ
Perhaps we never should have shared this fate
10
或许我不该一味求施舍
Phải chăng anh không nên mãi mong cầu chút thương hại
Perhaps I shouldn't have blindly begged for affection
11
如果有天我离开了你的生活
Nếu một ngày kia anh rời khỏi cuộc đời em
If one day I walk out of your life
12
如果有天你还爱着我
Nếu một ngày kia nơi đáy lòng em vẫn còn yêu anh
If one day you find you still love me
13
姑娘为何你要放声哭泣
Cô nương ơi cớ sao em lại nức nở nghẹn ngào
My girl, why are you weeping aloud in tears?
14
我在路那旁小河等你
Anh vẫn đứng bên dòng sông ven đường chờ em
I am waiting for you by the little river along the road
15
你心里到底藏了什么秘密
Tận đáy lòng em rốt cuộc chôn giấu bí mật gì
What secret are you truly hiding deep in your heart?
16
我想紧紧的抱住你
Anh chỉ muốn ôm chặt lấy em vào lòng
I just want to hold you tightly in my arms
17
你说遇到的人全都像你
Em bảo những người em gặp sau này ai nấy đều mang nét giống anh
You say everyone you meet reminds you of me
18
找不到失去你的意义
Chẳng thể tìm ra ý nghĩa của việc đánh mất nhau
Finding no meaning in having lost you
19
你说你克制着不再想起
Em dặn lòng phải kìm nén để không còn nhớ đến
You say you try so hard not to think of the past
20
可是我就在你心里
Nhưng anh vẫn luôn ngự trị nơi sâu thẳm tim em
But I am already etched deep within your heart
21
秒针的声音嘀嗒转不停
Tiếng kim giây tích tắc xoay tròn không ngừng
The ticking second hand keeps spinning endlessly
22
我的心里住着一个你
Sâu trong tim anh vẫn vẹn nguyên bóng hình em
Deep within my heart, you still reside
23
流过的泪滴全都因为你
Từng giọt lệ rơi đều chỉ vì nhớ em
Every tear that fell was all because of you
24
原来迟迟都不曾放下你
Hóa ra bấy lâu nay anh chưa từng buông bỏ được em
It turns out I have never truly let you go
25
或许我们就不该有段因果
Phải chăng đôi ta vốn chẳng nên vướng duyên nợ
Perhaps we never should have shared this fate
26
或许我不该一味求施舍
Phải chăng anh không nên mãi mong cầu chút thương hại
Perhaps I shouldn't have blindly begged for affection
27
如果有天我离开了你的生活
Nếu một ngày kia anh rời khỏi cuộc đời em
If one day I walk out of your life
28
如果有天你还爱着我
Nếu một ngày kia nơi đáy lòng em vẫn còn yêu anh
If one day you find you still love me
29
姑娘为何你要放声哭泣
Cô nương ơi cớ sao em lại nức nở nghẹn ngào
My girl, why are you weeping aloud in tears?
30
我在路那旁小河等你
Anh vẫn đứng bên dòng sông ven đường chờ em
I am waiting for you by the little river along the road
31
你心里到底藏了什么秘密
Tận đáy lòng em rốt cuộc chôn giấu bí mật gì
What secret are you truly hiding deep in your heart?
32
我想紧紧的抱住你
Anh chỉ muốn ôm chặt lấy em vào lòng
I just want to hold you tightly in my arms
33
你说遇到的人全都像你
Em bảo những người em gặp sau này ai nấy đều mang nét giống anh
You say everyone you meet reminds you of me
34
找不到失去你的意义
Chẳng thể tìm ra ý nghĩa của việc đánh mất nhau
Finding no meaning in having lost you
35
你说你克制着不再想起
Em dặn lòng phải kìm nén để không còn nhớ đến
You say you try so hard not to think of the past
36
可是我就在你心里
Nhưng anh vẫn luôn ngự trị nơi sâu thẳm tim em
But I am already etched deep within your heart
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
突来
tū lái
ĐỘT LAI
HSK 4
突来的消息那个人是你
消息
xiāo xi
TIÊU TỨC
tin tức, thông tin
突来的消息那个人是你
杳无音讯
yǎo wú yīn xùn
YỂU VÔ ÂM TÍN
HSK 6 / Thành ngữ
这么多年你杳无音讯
橡皮
xiàng pí
TƯỢNG BÌ
cục tẩy, gôm tẩy; cao su
时间的橡皮擦掉了记忆
迟迟
chí chí
TRÌ TRÌ
HSK 5
但我迟迟却没有忘记你
秒针
miǎo zhēn
MIỂU CHÂM
HSK 4
秒针的声音嘀嗒转不停
嘀嗒
dī dā
ĐÍCH ĐÁP
HSK 4
秒针的声音嘀嗒转不停
放下
fàng xià
PHÓNG HẠ
HSK 3
原来迟迟都不曾放下你
因果
yīnguǒ
NHÂN QUẢ
nhân quả
或许我们就不该有段因果
一味
yí wèi
NHẤT VỊ
HSK 5
或许我不该一味求施舍
施舍
shī shě
THI XẢ
HSK 6
或许我不该一味求施舍
姑娘
gū niang
CÔ NƯƠNG
cô gái, cô thiếu nữ
姑娘为何你要放声哭泣
放声
fàng shēng
PHÓNG THANH
HSK 4
姑娘为何你要放声哭泣
哭泣
kū qì
KHỐC KHẤP
HSK 4
姑娘为何你要放声哭泣
克制
kè zhì
KHẮC CHẾ
HSK 5
你说你克制着不再想起
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 你说你克制着不再想起 — Em dặn lòng phải kìm nén để không còn nhớ đến
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 你说遇到的人全都像你 — Em bảo những người em gặp sau này ai nấy đều mang nét giống anh
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 我的心里住着一个你 — Sâu trong tim anh vẫn vẹn nguyên bóng hình em
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 流过的泪滴全都因为你 — Từng giọt lệ rơi đều chỉ vì nhớ em
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “秒针的声音嘀嗒转不停”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “我的心里住着一个你”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “突来的消息那个人是你”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ 4 Chữ & Chiều Sâu Triết Lý
Xuất xứ & Ý nghĩa: Chữ 杳 (yǎo - YỂU) gồm bộ Mộc (木) nằm dưới bộ Nhật (日 - mặt trời), tượng trưng cho cảnh mặt trời đã chìm sâu dưới rặng cây xa tít tắp, tối tăm mù mịt không còn thấy tăm hơi. 杳无音讯 miêu tả tình trạng tin tức bặt tăm, một người ra đi biền biệt không để lại thư từ hay lời nhắn gửi.
Vận dụng trong bài: «这么多年你杳无音讯» (Bấy nhiêu năm trời em bặt vô âm tín) đặc tả sự ngắt quãng đau đớn của liên lạc trong thời đại kỹ thuật số, khiến nỗi nhớ càng thêm khắc khoải.
2. Khái Niệm Phật Giáo «因果» (Yīn Guǒ - NHÂN QUẢ / Duyên Nợ Đời Người)
Ý nghĩa triết lý: Trong giáo lý Phật giáo, Nhân (因) là hạt giống duyên cớ ban đầu, Quả (果) là kết quả đơm hoa kết trái. Người Trung Quốc quan niệm gặp gỡ nhau giữa biển người vạn trượng là do kiếp trước có gieo nhân duyên mà thành.
Vận dụng trong bài: Câu hát «或许我们就不该有段因果» (Phải chăng đôi ta vốn chẳng nên vướng duyên nợ này) là tiếng thở dài cay đắng của nhân vật trữ tình: nếu biết trước kết quả là nước mắt ly tan, thà rằng thuở đầu đừng gieo nhân gặp gỡ!
3. Cụm Từ «求施舍» (Qiú Shī Shě - CẦU THI XẢ / Cầu Xin Bố Thí)
Ý nghĩa ngữ dụng:施舍 (THI XẢ) vốn là hành vi bố thí thức ăn, tiền bạc cho kẻ bần cùng cơ nhỡ. Khi đưa vào ngữ cảnh tình yêu lứa đôi, «求施舍» trở thành một ẩn dụ nhói lòng về việc một người đã đánh mất lòng tự trọng để cầu xin một chút quan tâm, đoái hoài bố thí từ người không còn yêu mình.
Lời thức tỉnh: «或许我不该一味求施舍» nhắc nhở người nghe: tình yêu chân chính phải bắt nguồn từ sự bình đẳng và tự nguyện của hai tâm hồn, không bao giờ là sự ban phát thương hại từ một phía.
Xuất xứ & Ý nghĩa: Xuất xứ từ điển tích văn học đời Tống và bài thơ của thiền sư Thiện Đạo: Khắc cốt (刻骨) là chạm khắc sâu tận tủy xương; Minh tâm (铭心) là khắc ghi đời đời nơi tâm can. Thành ngữ dùng để miêu tả những ân tình, sự hy sinh hoặc một bóng hình mà dù trải qua bao năm tháng hay luân hồi dâu bể cũng vĩnh viễn không bao giờ phai nhạt.
Vận dụng trong bài: Cặp câu hát mở đầu và kết bài «时间的橡皮擦掉了记忆 / 但我迟迟却没有忘记你» và «可是我就在你心里» chính là biểu hiện tột cùng của một tình yêu KHẮC CỐT MINH TÂM: dẫu thời gian vô tình bôi xóa đi nhiều ký ức vụn vặt, nhưng bóng hình người ấy đã hóa thành một phần máu thịt tâm can.
Ý nghĩa triết lý: Dân gian Trung Hoa có câu: "Tình thâm duyên thiển, hận bất tương phùng vị thú thì" (情深缘浅,恨不相逢未嫁时). Tình yêu sâu nặng như đại dương nhưng duyên nợ lại mỏng manh như sợi khói, có duyên gặp gỡ trao nhau cả thời thanh xuân nhưng lại không đủ phận để cùng nắm tay đi đến cuối cuộc đời.
Vận dụng trong bài: «或许我们就不该有段因果» và «找不到失去你的意义» chính là khúc ca bi thương nhất cho những mối tình TÌNH THÂM DUYÊN THIỂN: hai người yêu nhau tha thiết nhưng lại đành gục ngã trước thực tế nghiệt ngã của số phận.
6. Điển Cố Văn Học «物是人非» (Wù Shì Rén Fēi - VẬT THỊ NHÂN PHI / Cảnh Còn Người Mất)
Xuất xứ kinh điển: Xuất xứ từ thi phẩm bất hủ Vũ Lăng Xuân (武陵春) của nữ thi sĩ Lý Thanh Chiếu (李清照) triều Tống: "Vật thị nhân phi sự sự hưu, dục ngữ lệ tiên lưu" (物是人非事事休,欲语泪先流 - Cảnh cũ còn đây người đổi khác, muôn sự buông trôi lệ tuôn dài).
Vận dụng trong bài: Hình tượng «秒针的声音嘀嗒转不停» (Chiếc kim giây vẫn tích tắc quay đều) và «我在路那旁小河等你» (Bên kia đường dòng sông nhỏ anh vẫn đợi) đặc tả tâm trạng VẬT THỊ NHÂN PHI: chiếc đồng hồ vẫn chạy, dòng sông nhỏ vẫn lững lờ trôi, nhưng người con gái ngày nào giờ đã không còn bên cạnh.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Thành ngữ 4 chữ:
Thành ngữ '杳无音讯' (yǎowú yīnxùn) trong câu hát số 2 mang ý nghĩa chính xác là gì?
A. Nói chuyện ồn ào không dứt
B. Bặt vô âm tín, mất liên lạc hoàn toàn không chút tin tức
C. Âm thanh du dương trầm bổng
D. Bức thư viết dở dang chưa gửi
Xem đáp án & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: B. Thành ngữ «杳无音讯» (Hán Việt: YỂU VÔ ÂM TÍN) chỉ tình trạng tin tức bặt tăm, một người ra đi suốt nhiều năm không có bất kỳ liên lạc hay hồi âm nào gửi về.
Câu hỏi 2 • Từ tượng thanh & Ngữ pháp:
Trong câu «秒针的声音嘀嗒转不停», từ '嘀嗒' (dī dā) là loại từ gì và mô phỏng âm thanh nào?
A. Động từ biểu thị chuyển động quay
B. Tính từ miêu tả sự nhanh chóng
C. Từ tượng thanh mô phỏng tiếng tích tắc gõ nhịp của kim đồng hồ
D. Trợ từ ngữ khí đứng đầu câu
Xem đáp án & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: C. «嘀嗒» (dīdā - ĐÍCH ĐÁP) là từ tượng thanh (象声词) đặc trưng trong tiếng Hán mô phỏng tiếng gõ tích tắc đều đặn của kim giây đồng hồ hoặc tiếng giọt mưa rơi tí tách.
Câu hỏi 3 • Phân tích ca từ & Cảm xúc:
Câu hát «你说遇到的人全都像你» thể hiện tâm trạng gì của người con gái?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "突来的消息那个人是你" (Pinyin: tū lái de xiāo xi nà gè rén shì nǐ) được dịch nghĩa là "Tin tức bất chợt ùa về, người ấy chính là em".
Từ "突来" đọc là tū lái, âm Hán Việt là ĐỘT LAI, mang nghĩa "HSK 4".
Trong câu hát "突来的消息那个人是你", từ "消息" (Hán Việt: TIÊU TỨC) có nghĩa là "tin tức, thông tin".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)