Ảnh bìa: Lời Bài Hát Cô Độc Dũng Giả (孤勇者) – Trần Dịch Tấn (Pinyin + Lời Dịch) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Cô Độc Dũng Giả (孤勇者 - Gū Yǒng Zhě) của Trần Dịch Tấn (Eason Chan). Bản hùng ca siêu hit quốc dân tôn vinh những anh hùng thầm lặng, kèm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp.
Chủ đề trọng tâm: Cô độc dũng giảTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Cô Độc Dũng Giả" (孤勇者 - Lonely Warrior) do Trần Dịch Tấn (Eason Chan / 陈奕迅) thể hiện, nhạc sĩ Tiền Lôi (钱雷) phổ nhạc và nhà thơ Đường Điềm (唐恬) chắp bút. Là ca khúc chủ đề tiếng Trung của series hoạt hình "Liên Minh Huyền Thoại: Arcane" (2021), bài hát được biết đến rộng rãi và được ví như "mật mã kết bạn của trẻ em và giới trẻ". Ca từ là lời ngợi ca xúc động dành cho những người bình thường nhưng mang trong mình sự quả cảm phi thường.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Tôn Vinh Anh Hùng Thầm Lặng
孤勇者 • Gū Yǒng Zhě
Tên tiếng Trung孤勇者 (Gū Yǒng Zhě - CÔ DŨNG GIẢ)
Nhạc sĩNhạc: Tiền Lôi (钱雷), Lời: Đường Điềm (唐恬)
Trình bày gốcTrần Dịch Tấn (Eason Chan)
Album & Năm«Đĩa đơn (Single) - Nhạc phim hoạt hình "Arcane"» (2021)
Thể loạiPop Ballad / Nhạc phim hoành tráng
Tác phẩm gắn liềnCa khúc chủ đề tiếng Trung của phim hoạt hình "Arcane" (Liên Minh Huyền Thoại: Arcane)
MV / VIDEO
Cô Độc Dũng Giả (孤勇者) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Trần Dịch Tấn (Eason Chan)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Cô Độc Dũng Giả (孤勇者) - Trần Dịch Tấn (Eason Chan) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu Bụi Mù Ngõ Tối (Verse 1)
1
都是勇敢的
Tất cả họ đều là những con người dũng cảm kiên cường
Every single one of them embodies untamed valor
2
你额头的伤口你的不同你犯的错
Vết thương hằn trên vầng trán em, sự khác biệt nơi em, và cả những lỗi lầm em từng phạm phải
The wound upon your brow, your distinct unyielding nature, and every mistake you ever made
3
都不必隐藏
Đều chẳng có gì phải xấu hổ mà giấu giếm
None of these need ever be veiled in shameful concealment
4
你破旧的玩偶你的面具你的自我
Chú gấu bông sờn rách cũ kỹ, chiếc mặt nạ ngụy trang, và bản ngã chân thật của chính em
Your worn tattered plaything, your outward mask, and your authentic inner self
5
他们说要带着光驯服每一头怪兽
Họ bảo rằng: phải mang theo ánh hào quang rực rỡ mới thuần phục được mọi dã thú hung ác
They declare you must carry dazzling light to tame every monstrous beast
6
他们说要缝好你的伤没有人爱小丑
Họ dặn rằng: phải khâu kín vết thương lòng, vì trên đời chẳng ai mảy may yêu thương một kẻ hề
They insist you must sew up your bleeding cuts, for nobody loves a wretched clown
7
为何孤独不可光荣
Vì sao cô đơn lại không thể là vinh quang
8
人只有不完美值得歌颂
Con người chỉ khi mang đầy khiếm khuyết mới thực sự xứng đáng được đời cất tiếng ca tụng!
Humanity in all its raw imperfections alone deserves holy poetic praise!
9
谁说污泥满身的不算英雄
Ai nói kẻ lấm lem bùn đất không phải anh hùng
10
爱你孤身走暗巷
Yêu bóng hình em một thân một mình đơn độc rảo bước qua con ngõ tối tăm
I love you walking alone through the shadows of dim alleyways
11
爱你不跪的模样
Yêu dáng vẻ kiên cường ngạo nghễ, quyết không bao giờ quỳ gối chịu khuất phục
I revere your defiant stance that refuses to drop to its knees
12
爱你对峙过绝望
Yêu em từng đối mặt với tuyệt vọng
13
不肯哭一场
Nhất quyết không khóc một lần
14
爱你破烂的衣裳
Yêu bộ áo rách nát của em
15
却敢堵命运的枪
Mà dám chặn họng súng của số phận
16
爱你和我那么像
Yêu em giống tôi đến thế
17
缺口都一样
Vết nứt đều giống nhau
18
去吗 配吗 这褴褛的披风
Đi không? Xứng đáng không? Chiếc áo choàng rách rưới này liệu có đáng để bước lên tiền tuyến?
Will you venture forth? Is this ragged tattered cloak worthy of the battlefield?
19
战吗 战啊 以最卑微的梦
Chiến đấu không? Chiến đấu chứ! Dùng chính giấc mơ hèn mọn, nhỏ bé nhất để khai chiến!
Will you fight? Fight on! Wielding the humblest dream as your sacred weapon!
20
致那黑夜中的呜咽与怒吼
Xin gửi tới những tiếng nức nở nghẹn ngào và tràng gầm thét xé tan màn đêm u tối
Dedicated to the muffled whimpers and thunderous roars tearing through midnight
21
谁说站在光里的才算英雄
Ai dám bảo rằng chỉ có những kẻ đứng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu mới được tính là anh hùng?!
Who dares claim that only those bathed in dazzling spotlights deserve to be hailed heroes?!
22
他们说要戒了你的狂
Họ nói phải từ bỏ sự cuồng ngạo của em
23
就像擦掉了污垢
Như lau sạch đi vết bẩn
24
他们说要顺台阶而上而代价是低头
Họ nói phải thuận theo bậc thang mà bước lên, cái giá là cúi đầu
25
那就让我不可乘风
Vậy thì để tôi không thể cưỡi gió
26
你一样骄傲着那种孤勇
Em vẫn kiêu hãnh như thế, thứ cô dũng ấy
27
谁说对弈平凡的不算英雄
Ai nói kẻ đấu với sự tầm thường không phải anh hùng
28
爱你孤身走暗巷
Yêu bóng hình em một thân một mình đơn độc rảo bước qua con ngõ tối tăm
I love you walking alone through the shadows of dim alleyways
29
爱你不跪的模样
Yêu dáng vẻ kiên cường ngạo nghễ, quyết không bao giờ quỳ gối chịu khuất phục
I revere your defiant stance that refuses to drop to its knees
30
爱你对峙过绝望
Yêu em từng đối mặt với tuyệt vọng
31
不肯哭一场
Nhất quyết không khóc một lần
32
爱你破烂的衣裳
Yêu bộ áo rách nát của em
33
却敢堵命运的枪
Mà dám chặn họng súng của số phận
34
爱你和我那么像
Yêu em giống tôi đến thế
35
缺口都一样
Vết nứt đều giống nhau
36
去吗 配吗 这褴褛的披风
Đi không? Xứng đáng không? Chiếc áo choàng rách rưới này liệu có đáng để bước lên tiền tuyến?
Will you venture forth? Is this ragged tattered cloak worthy of the battlefield?
37
战吗 战啊 以最卑微的梦
Chiến đấu không? Chiến đấu chứ! Dùng chính giấc mơ hèn mọn, nhỏ bé nhất để khai chiến!
Will you fight? Fight on! Wielding the humblest dream as your sacred weapon!
38
致那黑夜中的呜咽与怒吼
Xin gửi tới những tiếng nức nở nghẹn ngào và tràng gầm thét xé tan màn đêm u tối
Dedicated to the muffled whimpers and thunderous roars tearing through midnight
39
谁说站在光里的才算英雄
Ai dám bảo rằng chỉ có những kẻ đứng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu mới được tính là anh hùng?!
Who dares claim that only those bathed in dazzling spotlights deserve to be hailed heroes?!
40
你的斑驳与众不同
Sự loang lổ của em khác biệt với tất cả
41
你的沉默震耳欲聋
Sự im lặng của em chấn động đến chói tai
42
You Are The Hero
You Are The Hero
43
爱你孤身走暗巷
Yêu bóng hình em một thân một mình đơn độc rảo bước qua con ngõ tối tăm
I love you walking alone through the shadows of dim alleyways
44
爱你不跪的模样
Yêu dáng vẻ kiên cường ngạo nghễ, quyết không bao giờ quỳ gối chịu khuất phục
I revere your defiant stance that refuses to drop to its knees
45
爱你对峙过绝望
Yêu em từng đối mặt với tuyệt vọng
46
不肯哭一场 (You Are The Hero)
Nhất quyết không khóc một lần (You Are The Hero)
47
爱你来自于蛮荒
Yêu em đến từ nơi hoang dã
48
一生不借谁的光
Cả đời không vay mượn ánh sáng của ai
49
你将造你的城邦
Em sẽ xây nên thành bang của riêng mình
50
在废墟之上
Trên đống đổ nát
51
去吗 去啊 以最卑微的梦
Đi không? Đi thôi! Với giấc mơ hèn mọn nhất
52
战吗 战啊 以最孤高的梦
Chiến không? Chiến thôi! Với giấc mơ cô cao nhất
53
致那黑夜中的呜咽与怒吼
Xin gửi tới những tiếng nức nở nghẹn ngào và tràng gầm thét xé tan màn đêm u tối
Dedicated to the muffled whimpers and thunderous roars tearing through midnight
54
谁说站在光里的才算英雄
Ai dám bảo rằng chỉ có những kẻ đứng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu mới được tính là anh hùng?!
Who dares claim that only those bathed in dazzling spotlights deserve to be hailed heroes?!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
对峙
duìzhì
ĐỐI TRĨ
Đối đầu, giằng co trực diện với thử thách gian nguy
爱你对峙过绝望
绝望
jué wàng
TUYỆT VỌNG
tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn
爱你对峙过绝望
披风
pīfēng
PHI PHONG
Áo choàng bay trong gió của chiến binh
去吗 配吗 这褴褛的披风
卑微
bēiwēi
TI VI
Hèn mọn, nhỏ bé, khiêm nhường trong xã hội
战吗 战啊 以最卑微的梦
英雄
yīng xióng
ANH HÙNG
anh hùng; hào hùng
谁说污泥满身的不算英雄
管理
guǎn lǐ
QUẢN LÝ
quản lý
词版权管理方:北京梦织音传媒有限公司
骄傲
jiāo ào
KIÊU NGẠO
kiêu ngạo, tự hào
你一样骄傲着那种孤勇
勇敢
yǒng gǎn
DŨNG CẢM
dũng cảm, quả cảm
都是勇敢的
值得
zhí de
TRỊ ĐẮC
xứng đáng, đáng giá
人只有不完美值得歌颂
不必
bù bì
BẤT TẤT
không cần, không nhất thiết
都不必隐藏
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
你的沉默震耳欲聋
光荣
guāng róng
QUANG VINH
vinh quang, quang vinh, vẻ vang
为何孤独不可光荣
来自
lái zì
LAI TỰ
đến từ, xuất phát từ
爱你来自于蛮荒
命运
mìng yùn
MỆNH VẬN
số phận, vận mệnh
却敢堵命运的枪
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 爱你和我那么像 — Yêu em giống tôi đến thế
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 他们说要带着光驯服每一头怪兽 — Họ nói phải mang theo ánh sáng để thuần phục từng con quái vật
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 爱你对峙过绝望 — Yêu em từng đối mặt với tuyệt vọng
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 都是勇敢的 — Đều là những người dũng cảm
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “你额头的伤口你的不同你犯的错”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “他们说要带着光驯服每一头怪兽”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “都是勇敢的”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱你______过绝望'?
A. 披风 (pīfēng - Áo choàng bay trong gió của chiến binh)B. 对峙 (duìzhì - Đối đầu, giằng co trực diện với thử thách gian nguy)C. 卑微 (bēiwēi - Hèn mọn, nhỏ bé, khiêm nhường trong xã hội)D. 英雄 (yīng xióng - anh hùng; hào hùng)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 对峙 (duìzhì - Đối đầu, giằng co trực diện với thử thách gian nguy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱你对峙过绝望'. Từ '对峙' (duìzhì, Hán Việt: ĐỐI TRĨ) có nghĩa là 'Đối đầu, giằng co trực diện với thử thách gian nguy'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '爱你对峙过______'?
A. 英雄 (yīng xióng - anh hùng; hào hùng)B. 披风 (pīfēng - Áo choàng bay trong gió của chiến binh)C. 卑微 (bēiwēi - Hèn mọn, nhỏ bé, khiêm nhường trong xã hội)D. 绝望 (jué wàng - tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 绝望 (jué wàng - tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '爱你对峙过绝望'. Từ '绝望' (jué wàng, Hán Việt: TUYỆT VỌNG) có nghĩa là 'tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn'.
Câu hỏi 3 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '去吗 配吗 这褴褛的______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "词版权管理方:北京梦织音传媒有限公司" (Pinyin: cí bǎn quán guǎn lǐ fāng : běi jīng mèng zhī yīn chuán méi yǒu xiàn gōng sī) được dịch nghĩa là "Đơn vị quản lý bản quyền lời: Công ty TNHH Truyền thông Mộng Chức Âm Bắc Kinh".
Từ "对峙" đọc là duìzhì, âm Hán Việt là ĐỐI TRĨ, mang nghĩa "Đối đầu, giằng co trực diện với thử thách gian nguy".
Trong câu hát "爱你对峙过绝望", từ "绝望" (Hán Việt: TUYỆT VỌNG) có nghĩa là "tuyệt vọng, bế tắc hoàn toàn".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)